123456789
9 strokes

派 (PHÁI) — Phe phái, Phái cử

N1
On:
HV: PHÁI

Ý nghĩa

Kanji 派 (ha) là một ký tự đa năng được sử dụng để diễn đạt các khái niệm về sự phân chia, phân loại và phân công trong tiếng Nhật. Nó chủ yếu truyền tải các nghĩa như "phái," "đảng," "trường phái (tư tưởng)," "nhóm," "phái cử," "gửi đi," và "chi nhánh."

Về cốt lõi, 派 biểu thị sự tách rời hoặc phân nhánh từ một thực thể lớn hơn. Điều này có thể liên quan đến việc mọi người chia thành các nhóm, các ý tưởng hình thành các trường phái tư tưởng khác nhau, hoặc các cá nhân được phái đi làm một nhiệm vụ cụ thể.

Nguồn gốc của 派 nằm ở một hợp thể ngữ âm - ngữ nghĩa. Bộ bên trái là 氵 (sanzui), là bộ thủy (nước), thường chỉ sự liên quan đến nước, tính lưu động hoặc chuyển động. Thành phần bên phải, đã phát triển từ các dạng cổ xưa (như 𠂤, nghĩa là 'gò đất' hoặc 'bậc thang'), đóng vai trò vừa là yếu tố ngữ âm vừa là gợi ý ngữ nghĩa cho 'chia' hoặc 'phái đi'.

Về mặt hình ảnh, người ta có thể hình dung nước (氵) chảy và sau đó 'phân nhánh' thành nhiều dòng hoặc đường khác nhau. Hành động chia tách hoặc phân nhánh vật lý này sau đó mở rộng theo nghĩa bóng sang các nỗ lực của con người. Chẳng hạn, một 'đảng' hoặc 'phái' chính trị có thể tách ra từ dân chúng. Một 'trường phái tư tưởng' hoặc 'giáo phái' có thể khác nhau về tư tưởng, hoặc một cá nhân có thể được 'phái đi' hoặc 'gửi' đến một địa điểm riêng biệt để thực hiện một nhiệm vụ cụ thể. Do đó, kanji này rõ ràng truyền tải ý tưởng 'tách ra' hoặc 'được phái đi từ một thể chính'.

Kanji 派 có 9 nét và được phân loại là kanji Lớp 8, có nghĩa là nó thường được dạy ở cấp trung học cơ sở. Là một ký tự JLPT N1, nó rất quan trọng đối với người học nâng cao, xuất hiện thường xuyên trong tin tức, văn bản học thuật và giao tiếp chính thức.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Kanji 派 chủ yếu sử dụng một cách đọc On'yomi là ハ (ha). Cách đọc này bắt nguồn từ phát âm lịch sử của kanji trong tiếng Trung và được sử dụng chủ yếu khi 派 xuất hiện như một phần của từ ghép. Nó là nền tảng để hình thành nhiều thuật ngữ trừu tượng và tổ chức.

  • 派遣はけん (PHÁI KHIỂN - haken) — Từ này có nghĩa là "phái cử," "gửi đi," hoặc "triển khai." Nó thường được dùng khi nói về việc gửi người (ví dụ: công nhân, quân lính, đại biểu) làm nhiệm vụ hoặc đến một địa điểm cụ thể. Chẳng hạn, 海外かいがい派遣はけんする (kaigai ni haken suru) có nghĩa là "phái cử ra nước ngoài."
  • 宗派しゅうは (TÔNG PHÁI - shūha) — Nghĩa là "giáo phái" hoặc "tông phái," thuật ngữ này dùng để chỉ một nhóm tôn giáo hoặc trường phái tư tưởng cụ thể trong một tôn giáo lớn hơn. Các 宗派しゅうは khác nhau thường có giáo lý hoặc thực hành riêng biệt.
  • 流派りゅうは (LƯU PHÁI - ryūha) — Từ này dùng để chỉ một "trường phái" hoặc "phong cách" trong một loại hình nghệ thuật, võ thuật hoặc ngành học thuật. Ví dụ, một môn võ truyền thống Nhật Bản có thể có nhiều 流派りゅうは, mỗi trường phái có kỹ thuật độc đáo riêng.
  • 党派とうは (ĐẢNG PHÁI - tōha) — Nghĩa là "đảng phái chính trị" hoặc "phe phái," thuật ngữ này mô tả một nhóm người đoàn kết bởi các lợi ích hoặc niềm tin chính trị chung, thường trong một cấu trúc chính trị lớn hơn.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật

Kanji 派 (ha) không có cách đọc Kun'yomi độc lập, được sử dụng phổ biến. Mặc dù ý nghĩa cốt lõi của nó liên quan đến "phân nhánh" hoặc "chia tách," nhưng các khái niệm này thường được diễn đạt bằng các từ thuần Nhật hoặc kanji khác như 枝 (CHI - えだ, nghĩa là cành cây) hoặc 分かれる (PHÂN - わかれる, nghĩa là chia ra), hoặc thông qua các từ ghép mà 派 đóng góp cách đọc On'yomi của nó. Việc thiếu Kun'yomi phổ biến nhấn mạnh vai trò của 派 như một khối xây dựng cho các thuật ngữ phức tạp hơn, đặc biệt là những thuật ngữ được du nhập qua ảnh hưởng của tiếng Trung. Người học nên tập trung vào việc sử dụng On'yomi của nó trong các từ ghép khác nhau, vì đây là cách nó chủ yếu xuất hiện trong tiếng Nhật.

Từ vựng & Từ ghép phổ biến

Kanji 派 xuất hiện trong nhiều từ vựng, đặc biệt trong các ngữ cảnh chính trị, học thuật và xã hội. Việc hiểu các từ ghép của nó là cần thiết để nắm bắt được toàn bộ công dụng của nó.

Các nhóm và phe phái

  • 宗派しゅうは (TÔNG PHÁI - shūha) — giáo phái, tông phái tôn giáo. Thuật ngữ này chỉ rõ một sự phân chia trong tôn giáo dựa trên giáo lý hoặc thực hành.
  • 流派りゅうは (LƯU PHÁI - ryūha) — trường phái, phong cách (ví dụ: nghệ thuật, võ thuật). Dùng để chỉ các truyền thống hoặc phương pháp cụ thể được truyền lại trong một lĩnh vực.
  • 学派がくは (HỌC PHÁI - gakuha) — trường phái tư tưởng, phe phái học thuật. Chỉ một nhóm học giả có chung lý thuyết hoặc phương pháp nghiên cứu.
  • 党派とうは (ĐẢNG PHÁI - tōha) — đảng phái chính trị, phe phái. Mô tả một nhóm người có mục tiêu chính trị chung, thường cạnh tranh quyền lực.
  • 会派かいは (HỘI PHÁI - kaiha) — nhóm nghị sĩ, phe phái trong một hội đồng. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị để chỉ các nhóm trong một cơ quan lập pháp.
  • 派閥はばつ (PHÁI PHIỆT - habatsu) — phe cánh, bè phái. Ngụ ý một nhóm tương đối độc quyền, thường trong một tổ chức lớn hơn, tranh giành ảnh hưởng.

Phái cử và Gửi đi

  • 派遣はけん (PHÁI KHIỂN - haken) — phái cử, gửi đi, triển khai. Hành động chính thức gửi ai đó hoặc cái gì đó cho một mục đích hoặc nhiệm vụ cụ thể.
  • 特派員とくはいいん (ĐẶC PHÁI VIÊN - tokuhain) — phóng viên đặc biệt, đặc phái viên. Một cá nhân được gửi đi làm nhiệm vụ đặc biệt, thường là để đưa tin hoặc ngoại giao.
  • 派遣社員はけんしゃいん (PHÁI KHIỂN XÃ VIÊN - hakenshain) — nhân viên tạm thời, nhân viên được phái cử. Một người lao động được thuê bởi một công ty cung ứng nhân lực tạm thời và được phái đến một công ty khác.

Sự phái sinh và Phong cách

  • 派生はせい (PHÁI SINH - hasei) — sự phái sinh, phân nhánh. Dùng để mô tả thứ gì đó bắt nguồn hoặc phát triển từ thứ khác.
  • 派生語はせいご (PHÁI SINH NGỮ - haseigo) — từ phái sinh. Một từ được hình thành từ một từ hoặc gốc từ khác.
  • 派手はで (PHÁI THỦ - hade) — lòe loẹt, phô trương, diêm dúa. Mặc dù không trực tiếp liên quan đến các nhóm, nhưng "派" ở đây ngụ ý sự 'phân nhánh' hoặc 'lan tỏa' ra bên ngoài của phong cách, làm cho thứ gì đó nổi bật.

Câu ví dụ

Kare wa atarashii bujutsu no ryūha o tsukurimashita.

Anh ấy đã tạo ra một trường phái võ thuật mới.

Kaisha wa kare o kaigaishiten ni haken shimashita.

Công ty đã phái anh ấy đến chi nhánh ở nước ngoài.

Bukkyō ni wa samazama na shūha ga arimasu.

Có nhiều giáo phái khác nhau trong Phật giáo.

Kanojo wa itsumo hade na fukusō o shiteimasu.

Cô ấy luôn mặc quần áo lòe loẹt.

Sono tōha wa konkai no senkyo de taishō shimashita.

Đảng phái chính trị đó đã giành chiến thắng vang dội trong cuộc bầu cử này.

Keizaigaku ni wa ikutsuka no gakuha ga sonzai shimasu.

Một số trường phái tư tưởng tồn tại trong kinh tế học.

Shinbunsha wa funsōchiiki ni tokuhain o haken shimashita.

Công ty báo chí đã cử một đặc phái viên đến khu vực xung đột.

Nihongo no dōshi ni wa haseigo ga takusan arimasu.

Có nhiều từ phái sinh từ động từ trong tiếng Nhật.

Seijika-tachi no aida de hageshii habatsu-arasoi ga okiteimasu.

Một cuộc tranh giành phe cánh dữ dội đang diễn ra giữa các chính trị gia.

Kaisha no keieisha wa hakenshain no taigū kaizen o yakusoku shimashita.

Ban quản lý công ty đã hứa cải thiện điều kiện làm việc cho nhân viên tạm thời.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ kanji 派 (ha), có nghĩa là "phe phái" hoặc "phái cử," hãy tập trung vào hai thành phần chính của nó. Ở bên trái, chúng ta có bộ thủy (氵), thường đại diện cho nước hoặc tính lưu động. Ở bên phải, hãy hình dung một hình ảnh đơn giản hóa của một 'gò đất' hoặc 'bậc thang' (trong lịch sử liên quan đến 𠂤 hoặc 阜), có thể gợi ý sự phân chia hoặc sắp xếp. Hãy tưởng tượng một dòng "nước" (氵) mạnh mẽ chảy xuống một loạt "bậc thang" hoặc một "gò đất." Khi nước chảy xuống, nó tự nhiên "phân nhánh" thành nhiều dòng nhỏ hơn, tạo thành các "phe phái" hoặc "con đường" khác nhau. Hành động phân nhánh này cũng có thể được xem như nước đang được "phái đi" theo các hướng khác nhau. Hình ảnh 'nước' chia thành 'phe phái' trên 'gò đất' này có thể giúp bạn nhớ lại các nghĩa của 派 về sự phân chia, nhóm hoặc phái đi.

Các Kanji liên quan

  • ぞく (THUỘC - zoku) — Kanji này có nghĩa là "thuộc về," "cấp dưới," hoặc "thể loại." Trong khi 派 chỉ một nhóm hoặc phe phái, 属 mô tả hành động là một phần của hoặc thuộc về một nhóm như vậy, cho thấy mối liên hệ về khái niệm giữa chúng.
  • だん (ĐOÀN - dan) — Nghĩa là "nhóm," "tập thể," hoặc "hiệp hội." 団 là một thuật ngữ tổng quát hơn cho một tập thể, trong khi 派 thường ngụ ý một phân khu hoặc một loại nhóm cụ thể, đặc biệt là nhóm đã tách ra hoặc có sự khác biệt về tư tưởng.
  • くみ (TỔ - kumi) — Kanji này có nghĩa là "nhóm," "lớp," hoặc "đội." Nó thường chỉ các nhóm nhỏ hơn, thường được tổ chức không chính thức hơn so với các nhóm được chỉ định bởi 派, vốn có xu hướng ngụ ý các phe phái lớn hơn, có cấu trúc chính thức hơn hoặc được thúc đẩy bởi tư tưởng.
  • おく (TỐNG - oku) — Nghĩa là "gửi đi," "phái cử." Kanji này chia sẻ một liên kết ngữ nghĩa với 派 trong nghĩa "phái cử" của nó. Tuy nhiên, 送 là một động từ tổng quát hơn cho việc gửi đi, trong khi 派 trong các từ ghép như 派遣 ngụ ý một sự phái đi chính thức, có mục đích và thường có địa vị chính thức.
  • えだ (CHI - eda) — Kanji này theo nghĩa đen có nghĩa là "cành cây," thường dùng để chỉ một cành cây hoặc một vật thể vật lý. Trong khi 派 theo nghĩa bóng có nghĩa là 'nhánh' (như trong một nhánh tổ chức hoặc tư tưởng), 枝 chỉ một nhánh cụ thể, vật lý, làm rõ sự phân biệt giữa trừu tượng và nghĩa đen.
Share:

Bài viết liên quan