12345678
8 strokes

泌 (BÍ) — Tiết ra, Thải ra

N1
On:
HV:

Ý nghĩa

Hán tự 泌 (BIẾT - ひ) có nghĩa là tiết (TIẾT), thải ra, rỉ ra, hoặc bài tiết (BÀI TIẾT). Nó mô tả quá trình một tuyến hoặc tế bào sản xuất và giải phóng một chất, thường là chất lỏng, bên trong cơ thể sinh vật hoặc lên bề mặt của nó. Chẳng hạn, nó được dùng để chỉ sự tiết (TIẾT) hormone, enzyme, mồ hôi, hoặc sự bài tiết (BÀI TIẾT) nước tiểu. Hán tự này gần như chỉ xuất hiện trong các lĩnh vực khoa học, y tế và sinh học, khiến nó trở nên quan trọng đối với người học tiếng Nhật nâng cao trong các lĩnh vực này.

Cấu trúc hình ảnh của 泌 cung cấp các gợi ý về ý nghĩa của nó. Ở bên trái là bộ 氵 (THỦY - さんずい), bộ 'nước', ngay lập tức gợi ý mối liên hệ với chất lỏng hoặc dung dịch. Ở bên phải là thành phần 必 (TẤT - ひつ), có nghĩa là 'phải' hoặc 'chắc chắn.' Cùng với nhau, các yếu tố này truyền tải ý nghĩa 'một chất lỏng phải chảy' hoặc 'sự thải (THẢI) chất lỏng một cách chắc chắn.' Nguồn gốc từ nguyên này minh họa một cách hiệu quả ý tưởng cốt lõi về sự tiết (TIẾT) – sự giải phóng chất lỏng cần thiết, thường là không tự nguyện, từ một nguồn cụ thể.

Hán tự 泌 có 8 nét. Đây là hán tự cấp độ N1, được coi là nâng cao và không nằm trong danh sách Jōyō Kanji tiêu chuẩn. Điều này làm nổi bật cách sử dụng chuyên biệt của nó và trình độ thông thạo cao hơn cần thiết để nắm vững nó.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Cách đọc on'yomi chính, và gần như độc quyền, của 泌 là ヒ (HI). Bạn sẽ tìm thấy cách đọc này một cách nhất quán trong các compound words, đặc biệt là những từ liên quan đến thuật ngữ sinh học và y tế bao gồm sự tiết (TIẾT) hoặc hệ tiết niệu (TIẾT NIỆU). Nắm vững nó là chìa khóa để hiểu các văn bản nâng cao trong các lĩnh vực này.

  • 分泌ぶんぴ (bunpi) — Đây có lẽ là compound phổ biến nhất, có nghĩa là 'sự tiết (TIẾT)'. Nó đề cập đến quá trình một chất được sản xuất và giải phóng bởi một tế bào hoặc tuyến. Ví dụ, hormone được tiết (TIẾT) ra bởi các tuyến nội tiết (NỘI TIẾT).
  • 泌尿器ひにょうき (hinyōki) — Có nghĩa là 'cơ quan tiết niệu (TIẾT NIỆU)' hoặc 'đường tiết niệu (TIẾT NIỆU)'. Compound này là nền tảng trong thuật ngữ y học, dùng để chỉ các cơ quan như thận và bàng quang lọc máu và sản xuất nước tiểu.
  • 泌乳ひにゅう (hinyū) — Có nghĩa là 'sự tiết sữa (TIẾT NHŨ)' hoặc 'sự tiết (TIẾT) sữa'. Thuật ngữ này đặc biệt mô tả việc sản xuất và giải phóng sữa từ các tuyến vú.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa

Không giống như nhiều kanji, 泌 không có cách đọc kun'yomi độc lập được sử dụng phổ biến. Mặc dù các từ điển cũ hơn có thể liệt kê các cách đọc như なが-れる (nagareru) hoặc なが-す (nagasu), nhưng những cách đọc này gần như chỉ liên quan đến hán tự 流 (LƯU - ながれる, ながす), có nghĩa là 'chảy' hoặc 'làm cho chảy'. Trong tiếng Nhật hiện đại, 泌 hầu như luôn được tìm thấy trong các compound words, mang cách đọc on'yomi là ヒ (HI). Điều này làm cho nó trở thành một kanji độc đáo, vì ý nghĩa của nó phần lớn phụ thuộc vào sự kết hợp của nó với các kanji khác để tạo thành specialized vocabulary. Do đó, người học nâng cao nên ưu tiên các compound on'yomi của nó.

Các từ & compound thông dụng

Hán tự 泌 xuất hiện trong nhiều thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu trong các ngữ cảnh sinh học và y tế. Các compound này thường xuyên mô tả các quá trình liên quan đến việc sản xuất và thải (THẢI) chất lỏng trong cơ thể.

Các thuật ngữ Sinh học & Y tế:

  • 分泌ぶんぴ (bunpi) — tiết (TIẾT) (quá trình sản xuất và thải (THẢI) một chất).
  • 分泌物ぶんぴぶつ (bunpibutsu) — chất tiết (TIẾT VẬT), dịch tiết (TIẾT DỊCH) (chất thực tế được tiết ra).
  • 内分泌ないぶんぴ (naibunpi) — nội tiết (NỘI TIẾT) (sự tiết vào máu, ví dụ: hormone).
  • 外分泌がいぶんぴ (gaibunpi) — ngoại tiết (NGOẠI TIẾT) (sự tiết ra bề mặt bên ngoài hoặc vào ống dẫn, ví dụ: mồ hôi, nước bọt).
  • 分泌腺ぶんぴせん (bunpisen) — tuyến tiết (TIẾT TUYẾN) (một tuyến sản xuất và tiết ra các chất).
  • 分泌液ぶんぴえき (bunpieki) — dịch tiết (TIẾT DỊCH) (thuật ngữ chung cho bất kỳ chất lỏng nào được tiết ra).
  • 泌尿器ひにょうき (hinyōki) — cơ quan tiết niệu (TIẾT NIỆU)/đường tiết niệu (TIẾT NIỆU) (đề cập đến thận, bàng quang, niệu quản và niệu đạo).
  • 泌尿器科ひにょうきか (hinyōkika) — khoa tiết niệu (TIẾT NIỆU KHOA) (chuyên khoa y tế liên quan đến đường tiết niệu).
  • 泌乳ひにゅう (hinyū) — tiết sữa (TIẾT NHŨ) (quá trình sinh lý sản xuất sữa mẹ).
  • 泌出ひっしゅつ (hisshutsu) — rỉ ra, thấm ra (BIẾT XUẤT) (sự rò rỉ hoặc thoát ra chậm của chất lỏng).
  • 泌液ひえき (hieki) — dịch tiết (BIẾT DỊCH) (một thuật ngữ trực tiếp hơn, mặc dù ít phổ biến hơn, cho chất lỏng được tiết ra).
  • 神経泌しんけいひ (shinkeihi) — tiết thần kinh (THẦN KINH BIẾT) (sự tiết hormone của tế bào thần kinh).

Câu ví dụ

Kono sen wa tokutei no horumon o bunpi shimasu.

Tuyến (TUYẾN) này tiết (TIẾT) ra các hormone cụ thể.

Sutoresu wa tainai no samazama na busshitsu no bunpi ni eikyō shimasu.

Căng thẳng ảnh hưởng đến sự tiết (TIẾT) các chất khác nhau trong cơ thể.

Hinyōkika no ishi wa nyōro no mondai o senmon to shimasu.

Bác sĩ khoa tiết niệu (TIẾT NIỆU KHOA) chuyên về các vấn đề đường tiết niệu (TIẾT NIỆU).

Kono byōki wa kajō na ase no bunpi o hikiokoshimasu.

Căn bệnh này gây ra sự tiết (TIẾT) mồ hôi quá mức.

Junyūchū no hahaoya wa hinyū o unagasu horumon o bunpi shimasu.

Các bà mẹ đang cho con bú tiết (TIẾT) ra các hormone thúc đẩy sản xuất sữa.

Isan no bunpi ga oosugiru to, i ni futan ga kakarimasu.

Sự tiết (TIẾT) axit dạ dày quá mức gây gánh nặng cho dạ dày.

Shokubutsu no ha kara nenchakusei no ekitai ga hisshutsu shite imashita.

Một chất lỏng dính đang rỉ ra từ lá cây.

Naibunpitsukei wa, horumon no bunpi o tsuujite karada no kinō o chōsei shimasu.

Hệ nội tiết (NỘI TIẾT HỆ) điều hòa các chức năng cơ thể thông qua sự tiết (TIẾT) hormone.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ hán tự 泌, hãy phân tích nó theo các thành phần: bộ 'thủy' (THỦY - nước) 氵 (sanzui) ở bên trái, và 必 (TẤT - hitsu), có nghĩa là 'phải' hoặc 'chắc chắn,' ở bên phải. Hãy hình dung một tuyến hoặc cơ quan mà phải (必) giải phóng hoặc tiết (TIẾT) ra chất lỏng (氵). Bạn có thể tưởng tượng phần '必' đại diện cho con đường không thể tránh khỏi hoặc sự chắc chắn rằng chất lỏng sẽ chảy ra. Hãy hình dung một dòng chảy ổn định, thiết yếu của một chất lỏng cụ thể, như nước mắt từ mắt hoặc hormone từ một tuyến. Sự kết hợp này minh họa một cách hiệu quả hành động tự nhiên, thường là không tự nguyện, của việc thải (THẢI) chất lỏng.

Các Kanji liên quan

  • (PHÂN) — Có nghĩa là 'chia' hoặc 'phần,' hán tự này là chìa khóa cho compound phổ biến nhất, 分泌ぶんぴ (sự tiết (TIẾT)), nơi nó gợi ý việc 'phân chia ra' hoặc giải phóng một chất.
  • (BÀI) — Có nghĩa là 'tống ra' hoặc 'thải ra,' như trong 排泄はいせつ (bài tiết (BÀI TIẾT)). Mặc dù nó liên quan đến việc tống chất lỏng ra ngoài, nhưng nó thường đề cập đến việc loại bỏ chất thải ra khỏi cơ thể, trong khi 泌 nhấn mạnh sự tiết (TIẾT) nội bộ hoặc chức năng.
  • (DỊCH) — Có nghĩa là 'chất lỏng' hoặc 'dung dịch.' Vì nhiều chất được tiết ra là chất lỏng, hán tự này thường xuất hiện cùng với 泌 trong các thuật ngữ như 分泌液ぶんぴえき (dịch tiết (TIẾT DỊCH)).
  • (LƯU) — Có nghĩa là 'chảy' hoặc 'dòng chảy.' Mặc dù tương tự về mặt khái niệm, 流 là một thuật ngữ chung cho bất kỳ chuyển động chất lỏng nào, trong khi 泌 đặc biệt chỉ hành động tiết (TIẾT) hoặc thải (THẢI) ra từ một nguồn cụ thể.
  • (XUẤT) — Có nghĩa là 'thoát ra' hoặc 'đi ra.' Bạn sẽ tìm thấy hán tự này trong 泌出ひっしゅつ (rỉ ra), làm nổi bật hành động một chất xuất hiện hoặc được thải (THẢI) ra.
Share:

Bài viết liên quan