Ý nghĩa
Kanji cấp N1 漏 (LẬU - rō, moreru, morasu) chủ yếu có nghĩa là "rò rỉ," "thoát ra," hoặc "bỏ sót." Về bản chất, nó đề cập đến việc một thứ lẽ ra phải được chứa đựng hoặc giữ kín lại tìm thấy lối thoát ra ngoài. Khái niệm này không chỉ áp dụng cho các chất vật lý như nước hoặc khí đốt mà còn cho những thứ vô hình như thông tin, bí mật, hoặc thậm chí là sự bỏ sót chi tiết một cách vô tình.
Gồm 14 nét, cấu trúc hình ảnh của 漏 (LẬU) củng cố hiệu quả ý nghĩa của nó. Bộ thủ bên trái, 氵 (sanzui), có nghĩa là "nước," báo hiệu rõ ràng sự liên quan đến chất lỏng, độ ẩm hoặc tính lưu động. Dấu hiệu trực quan này là một cách phổ biến và hiệu quả để kanji truyền tải loại nghĩa chung của chúng.
Thành phần bên phải, 屚, đóng vai trò là yếu tố ngữ âm, gợi ý âm "rō," đồng thời cũng góp phần vào hình ảnh trực quan. Trong 屚, bạn có thể nhận ra các yếu tố giống 尸 (THI - thi thể/mái nhà) và 穴 (HUYỆT - lỗ/hang). Những yếu tố này cùng nhau gợi lên hình ảnh nước thấm hoặc nhỏ giọt qua một lỗ trên mái nhà hoặc cấu trúc.
Do đó, toàn bộ kanji minh họa một cách tuyệt đẹp nước (氵) tìm đường thoát ra ngoài qua một lỗ hở (穴 dưới 尸), tượng trưng cho sự rò rỉ. Mối liên hệ trực quan trực tiếp này giúp ý nghĩa của nó dễ nắm bắt và ghi nhớ.
Ngoài nghĩa đen là rò rỉ vật lý, 漏 (LẬU) còn mở rộng theo nghĩa bóng. Nó mô tả các tình huống thông tin bị tiết lộ, bí mật bị phơi bày, hoặc các chi tiết quan trọng vô tình bị bỏ qua. Nắm bắt được những sắc thái này là điều cần thiết đối với người học tiếng Nhật trình độ cao.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
Cách đọc On'yomi chính của 漏 (LẬU) là ロウ (RŌ). Cách đọc này thường được sử dụng trong các từ ghép, đặc biệt trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn, thường đề cập đến các loại rò rỉ cụ thể hoặc hành động tiết lộ.
- 漏洩 (LẬU TIẾT - rōei) — Thuật ngữ này có nghĩa là "rò rỉ" hoặc "tiết lộ," thường được sử dụng nhất trong ngữ cảnh thông tin hoặc dữ liệu mật. Nó ngụ ý việc phát tán trái phép hoặc vô ý. Ví dụ, 情報漏洩 (TÌNH BÁO LẬU TIẾT) đề cập đến việc rò rỉ thông tin.
- 漏電 (LẬU ĐIỆN - rōden) — Từ ghép này đề cập đến "rò rỉ điện" hoặc "chập mạch." Nó mô tả tình huống điện thoát ra khỏi đường đi dự kiến, điều này có thể nguy hiểm. Ví dụ, 漏電火災 (LẬU ĐIỆN HỎA TAI) có nghĩa là hỏa hoạn do rò rỉ điện.
- 漏水 (LẬU THỦY - rōsui) — Có nghĩa là "rò rỉ nước," đây là một ứng dụng trực tiếp và phổ biến của kanji này. Nó đề cập đến việc nước thoát ra khỏi đường ống, mái nhà, hoặc các vật chứa khác. Ví dụ, マンションの漏水事故 (LẬU THỦY SỰ CỐ) mô tả một sự cố rò rỉ nước trong một tòa nhà chung cư.
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa
Các cách đọc Kun'yomi được tìm thấy trong các động từ tiếng Nhật bản địa và mô tả các dạng rò rỉ hoặc thoát ra khác nhau. Hai cách đọc Kun'yomi phổ biến nhất là も-れる (mo-reru) và も-らす (mo-rasu), lần lượt là dạng nội động từ và ngoại động từ.
も-れる (mo-reru) — Đây là dạng nội động từ, có nghĩa là "rò rỉ ra ngoài," "thoát ra," "bị bỏ sót," hoặc "bị tiết lộ." Nó mô tả điều gì đó xảy ra một cách tự phát hoặc thụ động.
水が漏れる (mizu ga moreru) — Nước đang rò rỉ. Đây là một cụm từ phổ biến để mô tả nước rỉ ra.
情報が漏れる (jōhō ga moreru) — Thông tin bị rò rỉ. Điều này đề cập đến việc thông tin bị công khai mà không được phép.
名簿から漏れる (meibo kara moreru) — Bị bỏ sót khỏi danh sách. Điều này minh họa ý nghĩa của việc bị bỏ quên hoặc không được chú ý.
も-らす (mo-rasu) — Đây là dạng ngoại động từ, có nghĩa là "để rò rỉ," "tiết lộ," "bỏ sót," hoặc "cho thoát ra." Nó ngụ ý một hành động có ý thức hoặc vô thức gây ra việc rò rỉ hoặc bị bỏ sót.
秘密を漏らす (himitsu wo morasu) — Tiết lộ một bí mật. Điều này nhấn mạnh hành động cố ý hoặc vô ý tiết lộ thông tin mật.
水を漏らす (mizu wo morasu) — Để nước rò rỉ. Ví dụ, điều này có thể xảy ra do không khóa vòi đúng cách.
一言も漏らさず (ichigon mo morasazu) — Không bỏ sót một lời nào. Thành ngữ này sử dụng もらす theo nghĩa không bỏ qua điều gì.
Các từ và từ ghép phổ biến
Kanji 漏 (LẬU) xuất hiện trong nhiều từ và từ ghép khác nhau, phản ánh các ứng dụng đa dạng của nó từ rò rỉ nghĩa đen đến bỏ sót và tiết lộ theo nghĩa bóng. Dưới đây là một số ví dụ chính được nhóm theo chủ đề:
- Rò rỉ/Thoát nói chung:
- 漏洩 (LẬU TIẾT - rōei) — rò rỉ, tiết lộ (đặc biệt là thông tin hoặc dữ liệu)
- 漏れる (LẬU - moreru) — (nội động từ) rò rỉ, thoát ra, bị bỏ sót
- 漏らす (LẬU - morasu) — (ngoại động từ) để rò rỉ, tiết lộ, bỏ sót, cho thoát ra
- 雨漏り (VŨ LẬU - amamori) — rò rỉ mái nhà, rò rỉ nước mưa (một từ rất phổ biến hàng ngày)
- 漏刻 (LẬU KHẮC - rōkoku) — đồng hồ nước cổ (thuật ngữ lịch sử, nghĩa đen là "thời gian rò rỉ")
- Các loại rò rỉ cụ thể:
- 漏電 (LẬU ĐIỆN - rōden) — rò rỉ điện, chập mạch
- 漏水 (LẬU THỦY - rōsui) — rò rỉ nước
- 漏油 (LẬU DU - rōyu) — rò rỉ dầu
- ガス漏れ (LẬU - gasu more) — rò rỉ khí gas (sử dụng cách đọc kun'yomi cho phần rò rỉ)
- 風漏り (PHONG LẬU - kazamori) — rò rỉ khí, gió lùa (ví dụ, ở cửa sổ đóng không kín)
- Bỏ sót/Lỗi:
- 脱漏 (THOÁT LẬU - datsurō) — bỏ sót, xóa bỏ, một phần bị bỏ quên
- 記載漏れ (KÝ TẢI LẬU - kisai more) — bỏ sót trong ghi chép hoặc mục nhập
- 聞き漏らす (VĂN LẬU - kikimorasu) — không nghe thấy (một từ), bỏ lỡ việc nghe
- 見落とし (KIẾN LẠC - miotoshi) — sơ suất, bỏ sót (mặc dù 見落とす là dạng động từ, 漏れ diễn tả trạng thái bị bỏ lỡ)
Câu ví dụ
台所の蛇口から水が漏れている。
Daidokoro no jaguchi kara mizu ga morete iru.
Nước đang rò rỉ từ vòi nước nhà bếp.
このニュースはどこからか情報が漏れたようだ。
Kono nyūsu wa doko kara ka jōhō ga moreta yō da.
Có vẻ như tin tức này đã bị rò rỉ từ đâu đó.
彼は会議で重要な事実をいくつか漏らしてしまった。
Kare wa kaigi de jūyō na jijitsu wo ikutsu ka morashite shimatta.
Anh ấy đã vô tình để lộ một số sự thật quan trọng tại cuộc họp.
雨の日に屋根から雨漏りがする。
Ame no hi ni yane kara amamori ga suru.
Vào những ngày mưa, mái nhà bị dột.
漏電による火災の危険性があるため、注意が必要です。
Rōden ni yoru kasai no kiken-sei ga aru tame, chūi ga hitsuyō desu.
Có nguy cơ hỏa hoạn do rò rỉ điện, vì vậy cần cẩn thận.
機密情報の漏洩は企業にとって大きな損害となる。
Kimitsu jōhō no rōei wa kigyō ni totte ōkina songai to naru.
Việc rò rỉ thông tin mật gây ra thiệt hại đáng kể cho các công ty.
報告書には重要なデータが漏れていたため、修正が必要だ。
Hōkokusho ni wa jūyō na dēta ga morete ita tame, shūsei ga hitsuyō da.
Báo cáo thiếu dữ liệu quan trọng, vì vậy cần phải sửa chữa.
彼の言葉は一言も聞き漏らすまいと、私は耳を澄ませた。
Kare no kotoba wa ichigon mo kikimorasu mai to, watashi wa mimi wo sumaseta.
Tôi căng tai lắng nghe, quyết không bỏ sót một lời nào anh ấy nói.
壁のひび割れから雨水が漏れ出して、カビの原因になっている。
Kabe no hibiware kara amamizu ga more-dashite, kabi no gen'in ni natte iru.
Nước mưa rò rỉ ra từ các vết nứt trên tường, gây ra nấm mốc.
古い船はあちこちから水が漏れるため、常に修理が必要だった。
Furui fune wa achikochi kara mizu ga moreru tame, tsune ni shūri ga hitsuyō datta.
Con tàu cũ bị rò rỉ nước từ nhiều chỗ, nên nó liên tục cần được sửa chữa.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ 漏 (LẬU), hãy hình dung các thành phần của nó kể một câu chuyện về sự rò rỉ. Phần bên trái là bộ 氵 (sanzui), đại diện rõ ràng cho "nước." Ở bên phải, hãy tưởng tượng một "mái nhà" (được biểu thị một phần bởi 尸 (THI)) có một "lỗ" (穴 (HUYỆT)) trên đó. Qua lỗ này, nước dần dần chảy ra ngoài, nhỏ giọt và gây ra "rò rỉ." Thành phần bên phải 屚 đóng vai trò là yếu tố ngữ âm cho ロウ. Vì vậy, hãy ghi nhớ 漏 (LẬU) là "nước (氵) rò rỉ qua một cái lỗ (穴) trên mái nhà (尸)," một cách biểu thị trực quan và ngữ nghĩa hiệu quả về ý nghĩa của nó.
Các Kanji liên quan
- 洩 (TIẾT) — Đây là một kanji thay thế được sử dụng rộng rãi cho 漏 (LẬU), đặc biệt trong các ngữ cảnh truyền thống hơn hoặc cho các thành ngữ cụ thể. Nó mang cùng một ý nghĩa cốt lõi là "rò rỉ" hoặc "tiết lộ." Mặc dù 漏 là dạng tiêu chuẩn ngày nay, bạn sẽ thường xuyên bắt gặp 洩 trong các văn bản và thậm chí trong một số từ ghép hiện đại như 洩れる (moreru) hoặc 洩らす (morasu), hoạt động giống hệt như 漏れる và 漏らす.
- 滴 (TÍCH) — Có nghĩa là "nhỏ giọt" hoặc "giọt," kanji này có liên quan vì nó cũng đề cập đến sự chuyển động của chất lỏng, cụ thể là từng giọt riêng lẻ rơi xuống. Trong khi 漏 (LẬU) ngụ ý sự rò rỉ hoặc thoát ra liên tục từ một vật chứa, 滴 (TÍCH) lại tập trung vào các đơn vị chất lỏng nhỏ, đơn lẻ.
- 溢 (DẬT) — Kanji này có nghĩa là "tràn" hoặc "đổ ra." Nó đại diện cho hiện tượng ngược lại với sự chứa đựng, nhưng thay vì rò rỉ dần dần, nó chỉ ra một lượng lớn chất lỏng chảy tràn qua ranh giới do dư thừa. Nó chia sẻ bộ "nước" (氵) với 漏 (LẬU).
- 穴 (HUYỆT) — Có nghĩa là "lỗ" hoặc "khoang." Kanji này có liên kết khái niệm với 漏 (LẬU) vì sự rò rỉ rất thường xảy ra qua một lỗ hở hoặc một cái lỗ. Về mặt thị giác, các yếu tố giống 穴 (HUYỆT) thậm chí còn hiện diện trong thành phần bên phải của 漏 (LẬU), củng cố mối liên hệ này.