1234567891011121314
14 strokes

漂 (PHIÊU) — Trôi dạt, Nổi, Tẩy trắng

N1
On: ヒョウ
Kun: ただよう
HV: Phiêu

Ý nghĩa

Kanji 漂 (hyou, tadayou) có nhiều nghĩa đa dạng. Nó chủ yếu liên quan đến sự di chuyển trên mặt nước, thường là không có hướng rõ ràng, và cả hành động làm trắng. Về cơ bản, 漂 có nghĩa là "trôi dạt," "nổi," hoặc "lang thang." Nó cũng mở rộng ra nghĩa "tẩy trắng" hoặc "giặt sạch."

Kanji này bao gồm hai phần chính. Ở bên trái là bộ thủ 水 (THỦY - sui/mizu), nghĩa là "nước." Điều này thể hiện rõ ràng sự liên kết của kanji với chất lỏng hoặc các hoạt động liên quan đến nước. Ở bên phải là 票 (PHIẾU - hyou/fuda), nghĩa là "vé" hoặc "phiếu bầu." Thành phần này đóng vai trò là yếu tố ngữ âm (phonetic element), mang lại cho kanji cách đọc on'yomi là "ヒョウ" (hyou).

Thật thú vị, 票 cũng góp phần một cách tinh tế vào ý nghĩa. Hãy hình dung một mảnh giấy mỏng hoặc một tấm vé (票) được nước (水) cuốn đi một cách nhẹ nhàng; hình ảnh này gợi lên cảm giác trôi dạt hoặc nổi nhẹ nhàng. Đối với nghĩa "tẩy trắng," yếu tố nước rõ ràng là có mặt. Ở đây, hành động "làm trắng" có thể được liên kết với ý tưởng "rửa sạch" hoặc "làm rõ ràng," giống như một tấm vé sạch, trắng tinh.

Là một kanji trình độ N1, 漂 có 15 nét và không được dạy trong các cấp tiểu học Nhật Bản.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

On'yomi chính của 漂, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung lịch sử của nó, là ヒョウ (hyou). Bạn sẽ thường xuyên gặp cách đọc này trong các từ ghép trang trọng và thuật ngữ kỹ thuật, đặc biệt là những từ mô tả sự trôi nổi, dạt, hoặc các quá trình hóa học như tẩy trắng.

  • ヒョウ (hyou)

Cách đọc này phổ biến trong các từ chỉ vật thể hoặc người bị nước hoặc không khí cuốn đi, hoặc quá trình làm trắng vật gì đó.

  • 漂流ひょうりゅう (hyōryū) — trôi dạt, bị cuốn trôi; thường dùng cho tàu thuyền hoặc người bị mất tích trên biển.
  • 漂白ひょうはく (hyōhaku) — tẩy trắng; quá trình làm trắng vật gì đó, thường bằng hóa chất.
  • 漂着ひょうちゃく (hyōchaku) — (của vật thể) trôi dạt vào bờ; chỉ các vật thể bị dòng chảy mang đến đất liền.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa

Các kun'yomi của 漂 là những cách đọc tiếng Nhật bản địa. Chúng truyền tải ý nghĩa của kanji thông qua các động từ hoặc tính từ tiếng Nhật. Kun'yomi nổi bật nhất của 漂 là ただよう, truyền đạt một cảm giác tinh tế về sự trôi dạt, lảng vảng hoặc thoang thoảng.

  • ただよう (tadayou)

Động từ này có nghĩa là "trôi dạt," "nổi," "thoang thoảng," "lảng vảng trong không khí," hoặc "lang thang." Nó ngụ ý một sự chuyển động hoặc hiện diện nhẹ nhàng, thường không định hướng, dù là vật lý hay trừu tượng.

  • 漂うただよう (tadayou) — trôi dạt, nổi, thoang thoảng (ví dụ: một mùi hương).
  • 香りかおりただよ (kaori ga tadayou) — một mùi hương thoang thoảng hoặc lảng vảng trong không khí.
  • 雰囲気ふんいきただよ (fun'iki ga tadayou) — một bầu không khí bao trùm hoặc ngự trị.

Các từ và từ ghép thông dụng

Bạn sẽ tìm thấy kanji 漂 trong nhiều từ và từ ghép tiếng Nhật, thể hiện những ý nghĩa đa dạng của nó liên quan đến sự chuyển động của nước, sự tinh lọc, và thậm chí cả sự hiện diện tinh tế của bầu không khí. Việc học các từ ghép này rất cần thiết để hiểu rõ hoàn chỉnh về 漂.

  • Các từ liên quan đến Trôi dạt và Nổi:

  • 漂流ひょうりゅう (hyōryū) — trôi dạt, bị cuốn trôi. Dùng khi vật gì đó bị dòng chảy cuốn đi mà không kiểm soát được.

  • 漂着ひょうちゃく (hyōchaku) — trôi dạt vào bờ. Mô tả vật gì đó trôi dạt và cuối cùng cập bến một bờ biển.

  • 漂流物ひょうりゅうぶつ (hyōryūbutsu) — vật trôi dạt, vật thể nổi. Bất kỳ vật phẩm nào được tìm thấy nổi trên biển hoặc trôi dạt vào bờ.

  • 漂泊ひょうはく (hyōhaku) — lang thang, phiêu bạt. Thường dùng trong văn học để chỉ một người du hành không có đích đến cố định.

  • 漂泊者ひょうはくしゃ (hyōhakusha) — người lang thang, kẻ phiêu bạt.

  • Các từ liên quan đến Tẩy trắng và Giặt sạch:

  • 漂白ひょうはく (hyōhaku) — tẩy trắng, làm trắng. Hành động làm trắng vật gì đó hoặc loại bỏ vết bẩn.

  • 漂白剤ひょうはくざい (hyōhakuzai) — chất tẩy trắng, thuốc tẩy. Một chất hóa học dùng để tẩy trắng.

  • 漂洗ひょうせん (hyōsen) — xả (sau khi tẩy trắng hoặc giặt). Một thuật ngữ kỹ thuật hơn thường dùng trong các quy trình công nghiệp.

  • Các từ liên quan đến Bầu không khí và Chuyển động chung:

  • 漂うただよう (tadayou) — trôi dạt, nổi, thoang thoảng, bao trùm (như mùi hương hoặc không khí). Đây là dạng động từ phổ biến nhất.

  • 漂々ひょうひょう (hyōhyō) — trôi dạt, lang thang (thường ngụ ý nhẹ nhàng, không ràng buộc, hoặc vô tư). Đây là một cách diễn đạt trạng ngữ.

  • 漂然ひょうぜん (hyōzen) — vô định, trôi dạt (dạng trạng ngữ). Tương tự như 漂々 nhưng thường nhấn mạnh sự thiếu định hướng.

Ví dụ câu

Umi ni wa samazama na hyōryūbutsu ga tadayotte imasu.

Nhiều vật thể trôi dạt đang nổi trên biển.

Kono senzai ni wa hyōhakuzai ga fukumarete imasu.

Chất tẩy rửa này chứa thuốc tẩy.

Tōku kara amai kaori ga tadayotte kimashita.

Một mùi hương ngọt ngào thoang thoảng từ xa.

Zashō shita fune wa nagai aida umi o hyōryū shite ita rashii.

Có vẻ con tàu bị mắc cạn đã trôi dạt trên biển một thời gian dài.

Hamabe ni ooku no gomi ga hyōchaku shite iru no ga mitsukatta.

Nhiều rác thải được tìm thấy trôi dạt vào bờ biển.

Kare wa teishoku ni tsukazu zenkoku o hyōhaku shite iru.

Anh ấy không có việc làm ổn định và đang lang thang khắp cả nước.

Furui yashiki ni wa in'utsu na fun'iki ga tadayotte ita.

Một bầu không khí u ám bao trùm ngôi biệt thự cũ.

Kankyō mondai to shite kaiyō ni hyōryū suru purasuchikku gomi ga shinkoku da.

Rác thải nhựa trôi dạt trên đại dương là một vấn đề môi trường nghiêm trọng.

Irui no ganko na yogore wa hyōhaku suru koto de otoseru baai ga aru.

Vết bẩn cứng đầu trên quần áo đôi khi có thể được loại bỏ bằng cách tẩy trắng.

Kare no shi ni wa jinsei no mujōsa ga tadayotte ita.

Một cảm giác vô thường của cuộc đời thấm đẫm trong thơ anh ấy.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ 漂, hãy tập trung vào hai thành phần chính của nó. Ở bên trái, chúng ta có 水 (THỦY - nước). Ở bên phải là 票 (PHIẾU - vé/phiếu). Hãy hình dung một chiếc vé giấy nhỏ (票) rơi vào dòng nước (水). Nó không chìm; thay vào đó, nó nhẹ nhàng trôi dạt và nổi theo dòng chảy. Hình ảnh sống động này trực tiếp liên kết "chiếc vé" (票) với hành động "nổi" hoặc "trôi dạt" (漂) trên "nước" (水).

Đối với ý nghĩa "tẩy trắng", bạn có thể mở rộng hình ảnh này. Hãy nghĩ về nước (水) được sử dụng cùng với chất tẩy trắng để làm cho mọi thứ trắng sạch, như thể rửa trôi tạp chất hoặc màu sắc để lộ ra một bề mặt trống, giống như một tấm vé (票).

Các kanji liên quan

  • — (THỦY - sui, mizu) nghĩa là "nước." Là bộ thủ của 漂, nó đóng vai trò trung tâm trong ý nghĩa của kanji này.
  • — (LƯU - ryū, nagareru) nghĩa là "dòng chảy" hoặc "dòng nước." Khái niệm này có liên quan chặt chẽ đến sự trôi dạt hoặc bị nước cuốn đi.
  • — (PHÙ - fu, uku, ukabu) nghĩa là "nổi," "nổi lên mặt nước," hoặc "có sức nổi." Nó chia sẻ ý tưởng cốt lõi về việc lơ lửng trên mặt nước.
  • — (PHIẾU - hyou) nghĩa là "vé" hoặc "phiếu bầu." Đây là thành phần ngữ âm của 漂, cũng góp phần vào mẹo ghi nhớ của nó.
  • — (BẠCH - haku, shiroi) nghĩa là "trắng." Điều này liên kết trực tiếp với ý nghĩa "tẩy trắng" của 漂 (như đã thấy trong 漂白).
  • — (BẠC - haku, tobaru) nghĩa là "ngủ lại qua đêm" hoặc "neo đậu." Kanji này cũng có bộ thủ nước (氵). Tuy nhiên, thành phần ngữ âm 白 (BẠCH - trắng) mang lại cho nó một ý nghĩa riêng biệt liên quan đến việc dừng lại hoặc neo đậu, thường gần nước.
Share:

Bài viết liên quan