Ý nghĩa
爵 có nghĩa là tước vị, tước hiệu quý tộc, hay phẩm tước triều đình — hệ thống phân cấp chính thức công nhận địa vị quý tộc tại các triều đình phong kiến Đông Á. Tại Nhật Bản, chữ này gắn liền với hệ thống tước vị thời Minh Trị (華族制度, kazoku seido), phân chia tầng lớp quý tộc thành năm bậc khác nhau, kết hợp mô hình Trung Hoa cổ đại và châu Âu.
Chữ này bắt nguồn từ Trung Quốc cổ đại, ban đầu mô tả một chiếc chén rượu đồng dùng trong nghi lễ, gọi là jué trong tiếng Trung. Những chiếc chén nghi thức này — ba chân, vòi rót dài và hai cột đứng — chỉ xuất hiện trong các nghi lễ tế tổ và yến tiệc hoàng gia. Chỉ hoàng đế mới có thể ban tặng chúng, và chỉ những quý tộc cao quý nhất mới được nhận. Chiếc chén trở thành tước hiệu. Món quà trở thành phẩm tước.
Nhìn vào cấu trúc chữ, nguồn gốc hiện ra rõ ràng. Bộ 爫 ở trên cùng — hình bàn tay hoặc vuốt đang nắm — gợi lên hình ảnh vật gì đó được cẩn thận cầm và dâng lên. Phía dưới, các nét vẽ phác họa đường viền của chiếc chén nghi lễ: thân chén, đế và hình dáng đặc trưng. Viết đúng chữ 爵 cần 17 nét. Chữ này có trong danh sách Jōyō kanji chính thức nhưng chỉ xuất hiện trong văn cảnh trang trọng, lịch sử hoặc văn học. Bạn sẽ không gặp nó trong hội thoại thông thường.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Âm Hán (âm đọc gốc Trung Hoa)
Chỉ có một on'yomi: シャク (SHAKU). Cách đọc này xuất hiện trong hầu hết mọi từ ghép có chứa 爵. Vì bản thân chữ này chỉ dùng trong văn cảnh trang trọng — tước vị quý tộc, danh hiệu lịch sử, hệ thống tước hiệu chính thức — nên nắm vững シャク và các từ ghép chính là đủ để đọc hiểu văn bản thời Minh Trị và cổ văn ở trình độ N1.
Các từ ghép chính dùng âm シャク:
- 爵位 (shakui) — tước vị, phẩm tước quý tộc với tư cách là địa vị xã hội chính thức
- 爵号 (shakugō) — danh hiệu quý tộc chính thức được phong tặng cho người có tước vị
- 叙爵 (joshaku) — hành động phong tước, ban tước vị quý tộc
- 受爵 (jūshaku) — nhận tước vị, được phong tước hiệu quý tộc
- 封爵 (hōshaku) — phong địa: ban tước hiệu kèm theo đất đai và lãnh địa
Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật (cách đọc thuần Nhật)
Không có kun'yomi tiêu chuẩn trong từ điển tiếng Nhật hiện đại. Khác với hầu hết các kanji, 爵 hoàn toàn thuộc vốn từ Hán-Nhật (漢語, kango) và không bao giờ đứng độc lập với dạng đọc thuần Nhật. Trong một số văn bản lịch sử rất hiếm, cách đọc さかずき (sakazuki, chén rượu sake) đôi khi xuất hiện, phản ánh nghĩa gốc là chiếc chén đồng — nhưng đây không phải cách đọc hiện đại tiêu chuẩn. Khi học, hãy tập trung hoàn toàn vào シャク.
Từ và từ ghép thông dụng
爵 xuất hiện nhiều nhất trong tên gọi của năm bậc tước vị cổ điển và trong các từ ghép mô tả cách tước hiệu quý tộc được phong tặng, nắm giữ và quản lý. Những thuật ngữ này xuất hiện thường xuyên trong văn học thời Minh Trị, tiểu thuyết lịch sử lấy bối cảnh Nhật Bản phong kiến hay châu Âu trung cổ, và các bài viết học thuật về lịch sử chính trị Nhật Bản.
Năm bậc tước vị quý tộc Nhật Bản (五爵):
- 公爵 (kōshaku) — Công tước, bậc cao nhất trong năm tước, tương đương với công tước châu Âu và thân vương Trung Hoa
- 侯爵 (kōshaku) — Hầu tước, bậc thứ hai; 公爵 và 侯爵 có cùng cách đọc, chỉ phân biệt qua chữ viết
- 伯爵 (hakushaku) — Bá tước, bậc giữa trong năm tước
- 子爵 (shishaku) — Tử tước, bậc thứ tư
- 男爵 (danshaku) — Nam tước, thấp nhất trong năm bậc; 男爵いも (danshaku imo) cũng là tên một giống khoai tây nổi tiếng đặt theo tên Nam tước Kawashima, người đã đưa giống khoai này vào Nhật Bản
Các từ ghép bổ sung:
- 爵位 (shakui) — tước vị, bản thân phẩm tước với tư cách là thể chế chính thức
- 爵号 (shakugō) — danh hiệu quý tộc, tên gọi cụ thể cho từng bậc tước
- 叙爵 (joshaku) — phong tước do hoàng đế hoặc triều đình ban tặng
- 封爵 (hōshaku) — phong địa: ban tước hiệu kèm theo quyền sử dụng đất đai
- 王爵 (ōshaku) — vương tước, tước vị của hoàng tử
- 貴族爵位 (kizoku shakui) — tước vị quý tộc, toàn bộ hệ thống danh hiệu quý tộc trong một thể chế chính thức
- 華族令 (kazoku rei) — Sắc lệnh Quý tộc năm 1884, chiếu chỉ thời Minh Trị pháp điển hóa năm bậc tước vị
Câu ví dụ
彼は伯爵の称号を持っている。
Kare wa hakushaku no shōgō wo motte iru.
Ông ấy mang tước hiệu Bá tước.
明治時代には公爵から男爵まで五つの爵位があった。
Meiji jidai ni wa kōshaku kara danshaku made itsutsu no shakui ga atta.
Thời Minh Trị, hệ thống tước vị có năm bậc từ Công tước xuống đến Nam tước.
公爵と侯爵は書き方は違うが読み方は同じだ。
Kōshaku to kōshaku wa kakikata wa chigau ga yomikata wa onaji da.
Công tước và Hầu tước viết khác nhau nhưng đọc giống nhau.
その小説の主人公は男爵の家に生まれた。
Sono shōsetsu no shujinkō wa danshaku no ie ni umareta.
Nhân vật chính của cuốn tiểu thuyết đó sinh ra trong gia đình Nam tước.
爵位の制度は第二次世界大戦の後に廃止された。
Shakui no seido wa dainiji sekai taisen no ato ni haishi sareta.
Chế độ tước vị quý tộc bị bãi bỏ sau Chiến tranh Thế giới thứ Hai.
彼女の祖父は子爵に叙爵され、大きな邸宅を与えられた。
Kanojo no sofu wa shishaku ni joshaku sare, ōkina teitaku wo ataerareta.
Ông nội của cô ấy được phong tước Tử tước và ban tặng một dinh thự rộng lớn.
その城はかつて侯爵の居城として知られていた。
Sono shiro wa katsute kōshaku no kyojō to shite shirarete ita.
Tòa lâu đài đó từng được biết đến là nơi cư ngụ của một vị Hầu tước.
爵号を授かることは当時の武士にとって最大の名誉だった。
Shakugō wo sazukaru koto wa tōji no bushi ni totte saidai no meiyo datta.
Được phong tước hiệu quý tộc là vinh dự lớn nhất đối với các võ sĩ thời bấy giờ.
彼は公爵の爵位を継ぎ、一族の財産を管理することになった。
Kare wa kōshaku no shakui wo tsugi, ichizoku no zaisan wo kanri suru koto ni natta.
Ông ấy kế thừa tước vị Công tước và đảm nhận việc quản lý tài sản của dòng tộc.
Mẹo ghi nhớ
Hãy hình dung một chiếc chén rượu đồng cổ đại được nâng lên bởi đôi bàn tay có vuốt — đó chính là bộ 爫 ở đỉnh chữ 爵. Tại Trung Quốc cổ đại, những chiếc chén nghi lễ (jué) này vô cùng quý giá. Chỉ hoàng đế mới có thể ban tặng chúng; chỉ những quý tộc cao quý nhất mới được nhận. Chiếc chén chính là tước vị. Để nhớ cách đọc シャク (SHAKU), hãy thử câu "SHAKe hands with the duke" (bắt tay với công tước) — gợi nhớ rằng SHAKU chi phối toàn bộ năm bậc tước vị quý tộc Nhật Bản. Mười bảy nét cho mười bảy đời dòng dõi quý tộc.
Kanji liên quan
- 位 — bậc, vị trí; xuất hiện trong 爵位 (tước vị); kanji cốt lõi diễn đạt thứ bậc trong mọi lĩnh vực
- 貴 — quý, cao quý, đáng kính; dùng trong 貴族 (quý tộc - QUÝ TỘC); cùng trường nghĩa với 爵 về địa vị xã hội cao quý
- 族 — dòng tộc, gia tộc; xuất hiện trong 華族 (tầng lớp quý tộc thời Minh Trị) và 貴族 (quý tộc)
- 公 — lãnh chúa, công tước; tạo thành 公爵 (Công tước), bậc cao nhất trong năm tước
- 男 — nam, đàn ông; tạo thành 男爵 (Nam tước), bậc thấp nhất; sự liên kết giữa nam giới và bậc tước cơ bản phản ánh nguồn gốc lịch sử của nó
- 封 — phong, ban đất; xuất hiện trong 封爵 (phong địa) — thực hành phong kiến ban đất đai kèm theo tước hiệu quý tộc
- 叙 — phong tặng, ban cho; xuất hiện trong 叙爵 (phong tước) và 叙勲 (trao huân chương); dùng cho mọi hành động ban tặng danh dự chính thức