123456789101112131415
15 strokes

潔 (Khiết) — Thuần khiết, Sạch sẽ, Trong sạch

N1
On: ケツ
Kun: いさぎよ.い
HV: Khiết

Ý nghĩa

Kanji 潔 (KHIẾT - ketsu) đại diện cho sự thuần khiết, sạch sẽ và rõ ràng. Ý nghĩa của nó mở rộng ra ngoài phạm vi vật lý, bao gồm các ý tưởng đạo đức và trừu tượng như sự vô tội, sự chính trực và tính quyết đoán. Kanji cao cấp này có 15 nét và được phân loại ở cấp độ N1 của JLPT. Nó không được dạy ở trường tiểu học (Lớp S), cho thấy việc sử dụng nó trong các từ vựng phức tạp hơn. Cấu trúc hình ảnh của nó mang lại cái nhìn sâu sắc rõ ràng về ý nghĩa cốt lõi của nó.

Bộ thủ bên trái, 氵 (水 - mizu), nghĩa đen là "nước". Chỉ báo ngữ nghĩa mạnh mẽ này cho thấy mối liên hệ với nước hoặc chất lỏng, đặc biệt trong bối cảnh rửa, thanh lọc hoặc làm sạch mọi thứ. Ở phía bên phải, thành phần 㓞 (ketsu) hoạt động như một yếu tố ngữ âm, tạo cho kanji này cách đọc On'yomi của nó. Tuy nhiên, 㓞 cũng mang một ý nghĩa sâu sắc hơn liên quan đến "cắt" hoặc "tính quyết đoán" (hãy tưởng tượng một bàn tay đang cầm một con dao).

Vai trò kép này rất quan trọng. Bộ thủ "nước" làm sạch, và thành phần ngữ âm "cắt" gợi ý việc loại bỏ tạp chất hoặc hành động với ý định rõ ràng, dứt khoát. Cùng nhau, chúng dẫn đến trạng thái thuần khiết hoặc rõ ràng tuyệt đối, dù là về thể chất, đạo đức hay trong hành động. Do đó, 潔 biểu thị nhiều hơn là chỉ sự vắng mặt hời hợt của bụi bẩn; nó ngụ ý một trạng thái sâu sắc của sự không tì vết và thẳng thắn.

Cách đọc

On'yomi (音読み - ÂM ĐỘC) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Cách đọc On'yomi của 潔 (KHIẾT) chủ yếu là ケツ (Ketsu). Cách đọc này bắt nguồn từ cách phát âm lịch sử của nó trong tiếng Trung. Bạn sẽ chủ yếu tìm thấy nó trong các từ ghép, đặc biệt là những từ có ý nghĩa trang trọng, trừu tượng hoặc kỹ thuật hơn. Nó thường truyền tải ý tưởng về sự thuần khiết, sạch sẽ hoặc tính quyết đoán theo một nghĩa rộng hơn, mang tính khái niệm hơn.

  • 清潔せいけつ (THANH KHIẾT - seiketsu) — nghĩa là sạch sẽ, vệ sinh. Từ này thường được sử dụng để mô tả sự sạch sẽ về mặt vật lý, như một "清潔な部屋" (seiketsu na heya - phòng sạch), hoặc trong các ngữ cảnh y tế công cộng, nhấn mạnh sự không có bụi bẩn hoặc vi trùng.

  • 潔白けっぱく (KHIẾT BẠCH - keppaku) — nghĩa là vô tội, trong sạch (tính cách), hoặc không thể chê trách. Nó đề cập đến việc không có tội lỗi hoặc vết nhơ đạo đức, chẳng hạn như khẳng định "潔白を証明する" (keppaku o shōmei suru - để chứng minh sự vô tội của một người) trong các cuộc thảo luận pháp lý hoặc đạo đức.

  • 簡潔かんけつ (GIẢN KHIẾT - kanketsu) — nghĩa là sự ngắn gọn, súc tích, hoặc đơn giản. Từ ghép này nhấn mạnh một phong cách giao tiếp "sạch" hoặc "thuần khiết", như "簡潔な説明" (kanketsu na setsumei - giải thích súc tích), không có những tô điểm không cần thiết và đi thẳng vào vấn đề một cách hiệu quả.

Kun'yomi (訓読み - HUẤN ĐỘC) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa

Cách đọc Kun'yomi chính của 潔 (KHIẾT) là いさぎよ.い (isagiyo.i). Cách đọc này tạo thành gốc của một tính từ i và một trạng từ, truyền tải nhiều ý nghĩa mở rộng ra ngoài sự sạch sẽ vật lý đơn thuần. Nó thường ngụ ý một sự thuần khiết cao quý, đáng kính hoặc đáng ngưỡng mộ trong hành động hoặc tính cách, chẳng hạn như sự thanh lịch, tinh thần thể thao, tính quyết đoán hoặc có lương tâm trong sáng. Mặc dù きよい (kiyo.i) về mặt kỹ thuật là một cách đọc ít phổ biến hơn cho "sạch" hoặc "thuần khiết", nhưng いさぎよい nắm bắt hiệu quả hơn toàn bộ bề rộng ý nghĩa tiếng Nhật bản địa của 潔 (KHIẾT). Nó đặc biệt được sử dụng khi mô tả những phẩm chất hoặc hành động đáng ngưỡng mộ của con người.

  • いさぎよい (KHIẾT - isagiyoi) — nghĩa là thuần khiết, sạch sẽ; tinh thần thể thao, thanh lịch, hoặc quyết đoán. Nó mô tả những hành động hoặc thái độ đáng ngưỡng mộ, chẳng hạn như chấp nhận thất bại một cách thanh lịch ("潔く負けを認める"), do sự thẳng thắn, trung thực và không có ác ý hoặc hối tiếc.

  • いさぎよく (KHIẾT - isagiyoku) — nghĩa là một cách thanh lịch, cao quý, hoặc dứt khoát (dạng trạng từ). Trạng từ này mô tả các hành động được thực hiện với danh dự và không do dự, ví dụ: "潔く身を引く" (isagiyoku mi o hiku - từ chức một cách thanh lịch/đáng kính).

  • いさぎよさ (KHIẾT - isagiyosa) — nghĩa là sự thuần khiết, sạch sẽ, thanh lịch (dạng danh từ). Danh từ này đề cập đến phẩm chất 'isagiyoi', nhấn mạnh đặc điểm đáng ngưỡng mộ của sự trong sáng hoặc quyết đoán, như "彼の潔さが際立つ" (kare no isagiyosa ga kiwadatsu - sự chính trực của anh ấy nổi bật).

Từ vựng & Từ ghép phổ biến

Kanji 潔 (KHIẾT) xuất hiện trong nhiều từ vựng và từ ghép tiếng Nhật. Những từ này phản ánh ý nghĩa đa dạng của nó, bao gồm sự thuần khiết về thể chất và đạo đức, tính quyết đoán và sự súc tích. Dưới đây là một số ví dụ chính, được sắp xếp theo chủ đề để dễ hiểu hơn:

Sự thuần khiết và Sạch sẽ (Thể chất & Trừu tượng)

  • 清潔せいけつ (THANH KHIẾT - seiketsu) — sạch sẽ, vệ sinh. Đây là một trong những từ ghép phổ biến nhất. Nó đề cập đến trạng thái không có bụi bẩn hoặc vi trùng, điều quan trọng đối với sức khỏe và sự thoải mái.

  • 不潔ふけつ (BẤT KHIẾT - fuketsu) — không sạch sẽ, mất vệ sinh, bẩn thỉu. Là từ trái nghĩa với 清潔せいけつ, chỉ sự thiếu sạch sẽ hoặc vệ sinh kém.

  • 潔癖けっぺき (KHIẾT PHÍCH - keppeki) — sự kỹ tính, người quá sạch sẽ; nỗi sợ bẩn thỉu một cách bệnh hoạn. Điều này mô tả sự ác cảm mạnh mẽ với sự không sạch sẽ, đôi khi đến mức cực đoan, dẫn đến thói quen dọn dẹp ám ảnh.

  • 純潔じゅんけつ (THUẦN KHIẾT - junketsu) — sự thuần khiết, trinh tiết, vô tội. Thuật ngữ này nhấn mạnh một trạng thái không tì vết hoặc nguyên sơ, thường đề cập đến sự trong sạch về mặt đạo đức, đặc biệt ở những người trẻ tuổi.

  • 清浄せいじょう潔白けっぱく (THANH TỊNH KHIẾT BẠCH - seijō keppaku) — thuần khiết và vô tội; không tì vết. Cụm từ này nhấn mạnh mạnh mẽ hơn việc hoàn toàn không có sự ô uế, cả theo nghĩa đen và nghĩa bóng. Nó thường mô tả tính cách của một người.

Sự chính trực và Tính quyết đoán (Tính cách & Hành động)

  • 潔白けっぱく (KHIẾT BẠCH - keppaku) — vô tội, trong sạch về tính cách; không thể chê trách. Từ này nhấn mạnh sự chính trực về mặt đạo đức, chứng tỏ một người không có tội lỗi hoặc hành vi sai trái, đặc biệt trong các ngữ cảnh pháp lý hoặc đạo đức.

  • 廉潔れんけつ (LIÊM KHIẾT - renketsu) — sự liêm chính, trung thực, ngay thẳng. Thường được sử dụng để mô tả các quan chức nhà nước hoặc những người ở vị trí đáng tin cậy, những người duy trì các tiêu chuẩn đạo đức cao và không tham nhũng.

  • いさぎよい (KHIẾT - isagiyoi) — thuần khiết, sạch sẽ; tinh thần thể thao; thanh lịch; quyết đoán. Tính từ này được sử dụng để mô tả những hành động đáng ngưỡng mộ, như chấp nhận thất bại một cách thanh lịch hoặc đưa ra quyết định rõ ràng, vững chắc mà không do dự.

  • いさぎよく (KHIẾT THÂN DẪN - isagiyoku mi o hiku) — từ chức một cách thanh lịch/đáng kính. Một thành ngữ sử dụng dạng trạng từ của いさぎよい, ngụ ý một sự ra đi đầy phẩm giá.

Sự súc tích và Rõ ràng

  • 簡潔かんけつ (GIẢN KHIẾT - kanketsu) — sự ngắn gọn, súc tích, đơn giản. Đề cập đến việc diễn đạt điều gì đó rõ ràng và hiệu quả, không dùng từ ngữ hoặc sự phức tạp không cần thiết, làm cho giao tiếp hiệu quả.

  • 簡潔かんけつ文章ぶんしょう (GIẢN KHIẾT VĂN CHƯƠNG - kanketsu na bunshou) — văn phong súc tích. Mô tả một đoạn văn rõ ràng, đi thẳng vào vấn đề và không có chi tiết thừa, đảm bảo tác động tối đa.

Câu ví dụ

Kare wa sono ken ni kanshite keppaku de aru koto o shōmei shita.

Anh ấy đã chứng minh sự vô tội của mình liên quan đến vấn đề đó.

Mainichi, heya o seiketsu ni tamotsu yō ni shiteimasu.

Tôi cố gắng giữ phòng mình sạch sẽ mỗi ngày.

Make o isagiyoku mitomeru no wa rippa na koto desu.

Thật đáng ngưỡng mộ khi chấp nhận thất bại một cách thanh lịch.

Kono kanketsu na setsumei de, watashi wa subete o rikai dekimashita.

Với lời giải thích súc tích này, tôi đã có thể hiểu mọi thứ.

Kare no keppeki na seikaku wa, saibu ni tai suru chūibukasa ni arawareteimasu.

Tính cách kỹ tính của anh ấy được thể hiện qua sự chú ý đến từng chi tiết.

Kanojo wa jibun no shinnen ni taishite junketsu o tamochimashita.

Cô ấy đã giữ vững sự thuần khiết trong niềm tin của mình.

Atarashii kankyō de wa, yori seiketsu na seikatsu o kokorogaketai desu.

Trong môi trường mới, tôi muốn phấn đấu cho một lối sống sạch sẽ hơn.

Kare wa isagiyoi intai o happyō shi, ooku no hito kara sonkei saremashita.

Anh ấy đã tuyên bố nghỉ hưu một cách thanh lịch và được nhiều người kính trọng.

Seifu wa shokuin no renketsu-sa o tamotsu tame ni kibishii kisoku o mōketeimasu.

Chính phủ có các quy tắc nghiêm ngặt để duy trì sự liêm chính của nhân viên.

Kono ronbun wa hijō ni kanketsu ni yōten ga matomerareteiru.

Bài báo này tóm tắt các điểm chính rất súc tích.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ 潔 (KHIẾT), hãy hình dung các thành phần của nó. Phần bên trái, 氵 (bộ thủy), ngay lập tức báo hiệu "nước" hoặc "sạch sẽ". Phần bên phải, 㓞 (ketsu), có thể được phân tích sâu hơn. Nó có 刀 (ĐAO - katana/kiếm/dao) và 乙 (ẤT - otsu/thứ hai/uốn cong). Hãy tưởng tượng nước chảy, và một bàn tay (乙 - bàn tay hơi uốn cong) cầm một con dao (刀) để cắt bỏ chính xác các tạp chất. Hành động "cắt" và "làm sạch bằng nước" này dẫn đến trạng thái thuần khiết, sạch sẽ, hoặc quyết đoán mạnh mẽ—giống như thực hiện một nhát cắt dứt khoát. Hãy nghĩ: "Nước 氵 (THỦY) được dùng để làm sạch, không để lại gì ngoài kết quả tinh khiết, giống như thực hiện một nhát cắt dứt khoát 㓞 (KHẾT) không để lại nghi ngờ." Câu chuyện này giúp kết nối các yếu tố hình ảnh của kanji với các khái niệm cốt lõi của nó, nhấn mạnh cả ý nghĩa vật lý và trừu tượng của nó.

Kanji liên quan

Việc hiểu 潔 (KHIẾT) có thể được nâng cao bằng cách xem xét các kanji liên quan có chung ý nghĩa hoặc thành phần tương tự.

  • (THỦY) — (mizu) nghĩa là nước. Đây là bộ thủ gốc của 潔 (KHIẾT), liên kết trực tiếp với ý nghĩa cốt lõi của nó về sự sạch sẽ và thuần khiết. Nó biểu thị yếu tố chất lỏng được sử dụng để rửa và thanh lọc.

  • (THANH) — (kiyoi, sei) nghĩa là thuần khiết, sạch sẽ, trong sáng. Kanji này chia sẻ một ý nghĩa chính tương tự với 潔 (KHIẾT) và thường được sử dụng thay thế cho nhau trong một số ngữ cảnh. Tuy nhiên, 清 cũng có thể đề cập đến sự trong sáng về mặt vật lý, chẳng hạn như nước trong hoặc bầu trời trong xanh, ngoài sự sạch sẽ hoặc thuần khiết về tính cách.

  • (THUẦN) — (jun) nghĩa là thuần khiết, chân thật, vô tội. Thường thấy trong các từ ghép như 純潔じゅんけつ (THUẦN KHIẾT), kanji này nhấn mạnh một trạng thái không bị pha tạp, không trộn lẫn, hoặc nguyên sơ. Nó đặc biệt được sử dụng cho tính cách, vật liệu hoặc cảm xúc.

  • (BẠCH) — (shiroi, haku) nghĩa là trắng, thuần khiết, vô tội. Chia sẻ một liên kết khái niệm mạnh mẽ với 潔 (KHIẾT), đặc biệt trong 潔白けっぱく (KHIẾT BẠCH), nơi màu "trắng" thường tượng trưng cho sự thuần khiết, không vết bẩn và không thể chê trách.

  • (TỊNH) — (jō) nghĩa là thuần khiết, sạch sẽ, làm sạch. Tương tự như 清 (THANH) và 潔 (KHIẾT), kanji này thường xuất hiện trong các từ liên quan đến sự thanh lọc. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh tâm linh, nghi lễ hoặc môi trường, nhấn mạnh hành động làm cho một thứ gì đó trở nên thuần khiết.

Share:

Bài viết liên quan