Ý nghĩa
Kanji 潤 (JUN, uruou, uruosu, urumu) (NHUẬN) là một ký tự đa năng chủ yếu truyền tải các khái niệm về độ ẩm, sự ướt át, sự phong phú và lợi nhuận. Ý nghĩa cốt lõi của nó xoay quanh việc một thứ gì đó được cung cấp đầy đủ chất lỏng, thường dẫn đến trạng thái khỏe mạnh, sức sống hoặc sự dồi dào. Ngoài nghĩa đen là 'làm ẩm', nó còn mở rộng theo nghĩa bóng là 'làm phong phú' hoặc 'mang lại lợi ích' cho một cái gì đó hoặc một ai đó, từ cuộc sống hay tài chính của một người cho đến một câu chuyện hoặc cuộc trò chuyện.
Cấu trúc hình ảnh của 潤 (NHUẬN) mang lại cái nhìn sâu sắc rõ ràng về nguồn gốc và ý nghĩa của nó. Ở phía bên trái, bạn sẽ thấy bộ 氵 (sanzui), một biến thể của 水 (mizu) (THỦY), có nghĩa là 'nước'. Bộ này ngay lập tức báo hiệu rằng ý nghĩa của kanji liên quan đến nước, chất lỏng hoặc độ ẩm. Phía bên phải của kanji là 閏 (jun), có nghĩa là 'nhuận' hoặc 'thêm (tháng/ngày)'. Trong ngữ cảnh này, nó chủ yếu đóng vai trò là thành phần ngữ âm, mang lại cho kanji cách đọc On'yomi là 'JUN'. Mặc dù bản thân 閏 (nhuận) không trực tiếp có nghĩa là 'ẩm ướt', nhưng các dạng cổ xưa của nó hoặc các ký tự liên quan có thể mang ý nghĩa 'mịn màng' hoặc 'bóng bẩy', hoặc nó có thể chỉ đơn giản là một chỉ báo âm thanh. Sự kết hợp giữa 'nước' (氵) và 'mịn/thêm' (閏) (nhuận) một cách logic gợi ý nước làm cho cái gì đó mịn màng, bóng bẩy hoặc đủ ẩm — dẫn đến các ý nghĩa như 'làm ẩm' hoặc 'làm giàu'. Điều này cho thấy rằng một lượng 'thêm' nước hoặc chất lỏng mang lại hiệu quả có lợi, làm phong phú.
Kanji này bao gồm 15 nét và là một Jōyō Kanji (Hán tự thường dùng), thường được học ở trường trung học. Mức độ nâng cao của nó xếp nó ở JLPT N1 cho những người học tiếng Nhật.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
Cách đọc On'yomi chính cho 潤 (NHUẬN) là ジュン (JUN). Bạn thường thấy cách đọc này trong các từ ghép, nơi nó có xu hướng xuất hiện trong các ngữ cảnh trừu tượng hoặc trang trọng hơn liên quan đến sự bôi trơn, sự dồi dào hoặc lợi nhuận.
- 潤滑 (junkatsu) (NHUẬN HOẠT) — sự bôi trơn; sự trơn tru. Thuật ngữ này đề cập đến hành động làm cho cái gì đó trơn tru và không ma sát, thường với sự trợ giúp của dầu hoặc mỡ.
例:機械に潤滑油を差す。
(Kikai ni junkatsuyu wo sasu.)
Bôi trơn vào máy móc.
- 利潤 (rijun) (LỢI NHUẬN) — lợi nhuận; thu nhập. Điều này đề cập đến khoản lợi nhuận tài chính thu được từ một doanh nghiệp hoặc khoản đầu tư.
例:企業は多大な利潤を上げた。
(Kigyō wa tadai na rijun wo ageta.)
Công ty đã thu được lợi nhuận đáng kể.
- 潤沢 (juntaku) (NHUẬN TRẠCH) — sự dồi dào; sự phong phú; dồi dào. Điều này mô tả trạng thái có rất nhiều, hoặc được cung cấp đầy đủ.
例:資金が潤沢にある。
(Shikin ga juntaku ni aru.)
Có một nguồn vốn dồi dào.
- 潤色 (junshoku) (NHUẬN SẮC) — sự tô điểm; sự phóng đại (đặc biệt là một câu chuyện hoặc sự thật). Điều này đề cập đến việc thêm chi tiết hoặc phóng đại để làm cho một câu chuyện hoặc tình huống thú vị hơn.
例:彼は物語を潤色した。
(Kare wa monogatari wo junshoku shita.)
Anh ấy đã tô điểm thêm cho câu chuyện.
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa
Các cách đọc Kun'yomi cho 潤 (NHUẬN) thường được sử dụng cho các động từ. Chúng mô tả các hành động như trở nên ẩm ướt hoặc phong phú, hoặc trạng thái mắt đong đầy nước.
- うるお.う (uruou) (NHUẬN) — trở nên ẩm ướt; trở nên phong phú; có lợi nhuận. Đây là một động từ nội động từ, được sử dụng khi cái gì đó tự nó trở nên ẩm ướt hoặc trở nên phong phú.
例:肌が潤う。
(Hada ga uruou.)
Da trở nên ẩm mượt.
- うるお.す (uruosu) (NHUẬN) — làm ẩm; làm phong phú; mang lại lợi nhuận/lợi ích. Đây là một động từ ngoại động từ, nghĩa là ai đó hoặc cái gì đó thực hiện hành động làm ẩm hoặc làm phong phú cái gì đó khác.
例:喉を潤す。
(Nodo wo uruosu.)
Làm ẩm cổ họng.
- うる.む (urumu) (NHUẬN) — trở nên ẩm ướt (đặc biệt là mắt, với nước mắt); trở nên mờ/nhòe. Đây là một động từ nội động từ được sử dụng đặc biệt khi mắt đong đầy nước, thường là nước mắt, hoặc khi một bề mặt trở nên mờ do độ ẩm.
例:目が潤む。
(Me ga urumu.)
Mắt đong đầy nước.
Các từ và từ ghép thông dụng
Dưới đây là một số từ và từ ghép thông dụng sử dụng 潤 (NHUẬN). Chúng được phân loại theo ý nghĩa sắc thái để giúp bạn hiểu cách sử dụng chúng trong các ngữ cảnh khác nhau.
Các từ liên quan đến độ ẩm và sự trơn tru:
- 潤い (uruoi) (NHUẬN) — Độ ẩm; sự phong phú; ân sủng; cảm giác viên mãn hoặc tràn đầy sức sống. Danh từ này xuất phát trực tiếp từ động từ 潤う (NHUẬN) và đề cập đến trạng thái ẩm ướt hoặc phong phú, cả theo nghĩa đen và nghĩa bóng.
例:生活に潤いを与える。
(Seikatsu ni uruoi wo ataeru.)
Mang lại sự phong phú cho cuộc sống.
- 潤滑油 (junkatsuyu) (NHUẬN HOẠT DU) — Dầu bôi trơn. Đây là một từ ghép trực tiếp kết hợp 潤滑 (NHUẬN HOẠT) (sự bôi trơn) và 油 (DU) (dầu).
例:機械の動きを滑らかにするため、潤滑油が必要だ。
(Kikai no ugoki wo nameraka ni suru tame, junkatsuyu ga hitsuyō da.)
Cần có dầu bôi trơn để máy móc vận hành trơn tru.
- 湿潤 (shitsujun) (THẤP NHUẬN) — Ẩm ướt; ẩm. Từ ghép này kết hợp 湿 (THẤP) (sự ẩm ướt) và 潤 (NHUẬN) (độ ẩm) để mô tả điều kiện ẩm ướt hoặc ẩm thấp.
例:夏は湿潤な気候です。
(Natsu wa shitsujun na kikō desu.)
Mùa hè có khí hậu ẩm ướt.
Các từ liên quan đến lợi nhuận và sự dồi dào:
- 利潤 (rijun) (LỢI NHUẬN) — Lợi nhuận; thu nhập. Như đã lưu ý trong phần On'yomi, đây là một thuật ngữ kinh tế quan trọng.
例:事業の拡大により、多額の利潤を生み出した。
(Jigyō no kakudai ni yori, tagaku no rijun wo umidashita.)
Việc mở rộng kinh doanh đã tạo ra lợi nhuận lớn.
- 潤沢 (juntaku) (NHUẬN TRẠCH) — Sự dồi dào; sự phong phú; dồi dào. Như đã đề cập trước đó, điều này mô tả việc có một nguồn cung dồi dào.
例:彼は潤沢な資金で新しい事業を始めた。
(Kare wa juntaku na shikin de atarashii jigyō wo hajimeta.)
Anh ấy bắt đầu một doanh nghiệp mới với nguồn vốn dồi dào.
- 富潤 (fujun) (PHÚ NHUẬN) — Sự giàu có; sự thịnh vượng. Điều này kết hợp 富 (PHÚ) (sự giàu có) và 潤 (NHUẬN) (sự phong phú) để nhấn mạnh sự thịnh vượng và dồi dào.
例:経済の発展が社会に富潤をもたらす。
(Keizai no hatten ga shakai ni fujun wo motarasu.)
Sự phát triển kinh tế mang lại sự thịnh vượng cho xã hội.
Các cách sử dụng ở dạng động từ:
- 潤す (uruosu) (NHUẬN) — Làm ẩm; làm phong phú. Đây là dạng động từ ngoại động từ.
例:音楽は心を潤す。
(Ongaku wa kokoro wo uruosu.)
Âm nhạc làm phong phú tâm hồn.
- 潤む (urumu) (NHUẬN) — Trở nên ẩm ướt (mắt); trở nên mờ. Động từ nội động từ này thường được sử dụng để mô tả mắt đong đầy nước mắt, hoặc một bề mặt trở nên mờ do độ ẩm.
例:感動で目が潤んでくる。
(Kandō de me ga urundekuru.)
Mắt tôi đong đầy cảm xúc.
Các từ ghép khác:
- 筆潤 (hitsujun) (BÚT NHUẬN) — (Thuật ngữ lịch sử) Thù lao cho việc viết; phí của một nhà văn. Theo nghĩa đen là 'độ ẩm của bút', nó đề cập đến khoản thanh toán được trao cho công việc văn học.
例:彼はその小説で多額の筆潤を得た。
(Kare wa sono shōsetsu de tagaku no hitsujun wo eta.)
Anh ấy đã nhận được một khoản phí viết lớn cho cuốn tiểu thuyết đó.
- 潤色 (junshoku) (NHUẬN SẮC) — Sự tô điểm; sự phóng đại (như trên). Thuật ngữ này cũng có thể áp dụng cho việc thêm sự sống động hoặc nét tinh tế vào một câu chuyện hoặc tình huống.
例:事実を潤色するのは良くない。
(Jijitsu wo junshoku suru no wa yoku nai.)
Không tốt khi tô điểm sự thật.
Câu ví dụ
乾燥した肌が化粧水で潤いました。
Kansō shita hada ga keshōsui de uruoimashita.
Làn da khô của tôi đã được dưỡng ẩm bằng toner.
雨が降り、大地が潤された。
Ame ga furi, daichi ga uruosareta.
Mưa rơi, và mặt đất được làm ẩm.
このリップクリームは唇をしっかり潤します。
Kono rippu kurīmu wa kuchibiru wo shikkari uruoshimasu.
Son dưỡng này dưỡng ẩm triệt để cho môi.
事業の成功により、多大な利潤が生まれました。
Jigyō no seikō ni yori, tadai na rijun ga umaremashita.
Lợi nhuận đáng kể đã được tạo ra nhờ sự thành công của doanh nghiệp.
感動的な物語を聞いて、私の目が潤んだ。
Kandōteki na monogatari wo kiite, watashi no me ga urunda.
Khi nghe câu chuyện cảm động, mắt tôi đong đầy nước mắt.
豊富な水資源がこの地域の農業を潤沢にしています。
Hōfu na suishigen ga kono chiiki no nōgyō wo juntaku ni shiteimasu.
Nguồn tài nguyên nước dồi dào làm cho nông nghiệp trong khu vực này thịnh vượng.
彼の穏やかな声は、聞く人の心を潤す力がある。
Kare no odayaka na koe wa, kiku hito no kokoro wo uruosu chikara ga aru.
Giọng nói nhẹ nhàng của anh ấy có sức mạnh làm phong phú tâm hồn của những người lắng nghe.
会議を円滑に進めるために、彼は潤滑油のような役割を果たした。
Kaigi wo enkatsu ni susumeru tame ni, kare wa junkatsuyu no yō na yakuwari wo hatashita.
Để cuộc họp diễn ra suôn sẻ, anh ấy đã đóng vai trò như một chất bôi trơn.
事実に少々潤色を加えて話すのは、彼の癖だ。
Jijitsu ni shōshō junshoku wo kuwaete hanasu no wa, kare no kuse da.
Đó là thói quen của anh ấy khi kể chuyện bằng cách thêm thắt một chút vào sự thật.
適切な政策は、国民の生活を豊かに潤すと期待されている。
Tekisetsu na seisaku wa, kokumin no seikatsu wo yutaka ni uruosu to kitai sarete iru.
Các chính sách phù hợp được kỳ vọng sẽ làm phong phú cuộc sống của người dân.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ 潤 (NHUẬN), hãy hình dung các thành phần của nó. Ở bên trái, 'bộ thủy' (氵) sẽ luôn nhắc bạn về chất lỏng và độ ẩm. Ở bên phải là 閏 (nhuận), mà bạn có thể chia thành 門 (MÔN - cổng) và 王 (VƯƠNG - vua). Hãy tưởng tượng một 'vua' (王) mở 'cổng' (門) để cho 'nước' (氵) chảy tự do và dồi dào. Hành động này 'làm ẩm' và 'làm phong phú' đất đai, mang lại sự sống, sự phát triển và thịnh vượng, làm cho mọi thứ tươi tốt và có lợi. Vì vậy, bạn có thể ghi nhớ nó bằng cách: "Vị vua mở cổng, và nước chảy, mang lại độ ẩm và lợi nhuận cho tất cả."
Kanji liên quan
- 湿 — 湿る (shimeru), 湿らす (shimerasu), 湿気 (shikke) (THẤP). Kanji này cũng liên quan đến độ ẩm, đặc biệt là sự ẩm thấp hoặc độ ẩm không khí. Trong khi 潤 (NHUẬN) ngụ ý độ ẩm có lợi và sự phong phú, 湿 (THẤP) thường mang ý nghĩa trung tính hoặc thậm chí hơi tiêu cực về sự ẩm thấp.
- 濡 — 濡れる (nureru), 濡らす (nurasu) (NHU). Kanji này nói về việc bị ướt, ngấm nước hoặc làm ướt sũng. Nó tập trung nhiều hơn vào sự bão hòa với chất lỏng chứ không phải khía cạnh làm phong phú của 潤 (NHUẬN).
- 富 — 富 (tomi), 富む (fumu), 豊か (yutaka) (PHÚ). Kanji này trực tiếp có nghĩa là sự giàu có hoặc của cải. Trong khi 潤 (NHUẬN) có thể ngụ ý lợi nhuận và sự phong phú, 富 (PHÚ) chỉ tập trung vào sự dồi dào về vật chất.
- 益 — 益 (eki), 益 (masu) (ÍCH). Kanji này có nghĩa là lợi ích, sự thu được, hoặc lợi nhuận. Mặc dù nó chia sẻ khía cạnh 'lợi nhuận' của 潤 (NHUẬN), nó thiếu ý nghĩa 'độ ẩm' hoặc 'sự phong phú', tập trung nhiều hơn vào lợi thế hoặc sự gia tăng.
- 豊 — 豊か (yutaka) (PHONG). Kanji này có nghĩa là dồi dào, phong phú, hoặc sung túc, thường được sử dụng trong ngữ cảnh mùa màng hoặc tài nguyên. Nó phản ánh khía cạnh 'dồi dào' tương tự như 潤 (NHUẬN).