Ý nghĩa
Chữ Hán 激 (KÍCH - GEKI, hage.shii) thể hiện bản chất của sự bạo lực, sự mãnh liệt, sự cực đoan, sức mạnh và sự kích động. Nó mô tả các hiện tượng mạnh mẽ, đột ngột hoặc sâu sắc, cho dù đó là lực vật lý, trạng thái cảm xúc, hay các khái niệm trừu tượng. Chẳng hạn, hãy hình dung một con sông dữ dội, một cơn đau nhói đột ngột, hoặc một cuộc tranh luận gay gắt.
Nguồn gốc từ nguyên của nó cho thấy đây là một chữ hình thanh. Bộ thủ bên trái, 氵 (sanzui), là bộ "thủy" (THỦY - nước), đóng vai trò là thành phần ý nghĩa. Điều này chỉ ra rằng ý nghĩa của chữ Hán này liên quan đến nước và gợi ý mạnh mẽ nguồn gốc hình ảnh từ dòng nước mạnh mẽ, chảy xiết như ghềnh thác hoặc lũ lụt. Thành phần bên phải, 亟 (CẬP - KYOKU), đóng vai trò là thành phần âm thanh và cũng có nghĩa là "khẩn cấp" hoặc "ngay lập tức." Khi hai yếu tố này kết hợp, chúng gợi lên hình ảnh nước di chuyển với sự khẩn cấp và lực mạnh, dẫn đến các ý nghĩa rộng hơn về sự mãnh liệt và cực độ. Mối liên hệ trực quan này liên kết một cách tự nhiên với ý tưởng về lực và hành động sâu sắc, thường nhanh chóng.
Chữ Jōyō kanji này có 15 nét. Là một chữ Hán nâng cao, nó không được xếp vào cấp lớp tiểu học cụ thể. Thay vào đó, nó thường được học ở cấp trung học, khiến nó trở nên thiết yếu cho trình độ JLPT N1.
Cách đọc
On'yomi (音読み - ÂM ĐỘC) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
Cách đọc On'yomi chính cho 激 là ゲキ (GEKI). Cách đọc này thường xuất hiện trong các từ ghép, nơi nó thường mang ý nghĩa về sự mãnh liệt, nghiêm trọng, đột ngột hoặc kích thích. Nó mang cảm giác mạnh mẽ về một điều gì đó đầy uy lực, cực đoan hoặc có tác động lớn.
- 感激 (kangeki) — xúc động sâu sắc, ấn tượng, nguồn cảm hứng. Thuật ngữ này mô tả việc bị điều gì đó làm cho xúc động sâu sắc hoặc cảm động.
- 激動 (gekidō) — biến động dữ dội, hỗn loạn, xáo trộn. Được dùng để mô tả các giai đoạn thay đổi đáng kể và thường hỗn loạn, như một quốc gia trong tình trạng biến động chính trị.
- 激戦 (gekisen) — trận chiến khốc liệt, cuộc đấu tranh cam go. Ám chỉ một trận chiến hoặc cuộc thi đấu vô cùng căng thẳng và được tranh giành gay gắt.
- 過激 (kageki) — cực đoan, cấp tiến. Mô tả những ý tưởng, hành động hoặc con người vượt ngoài chuẩn mực và thường có tính chất quyết liệt.
- 刺激 (shigeki) — sự kích thích, xung động, hứng khởi. Trong trường hợp này, 激 mang sắc thái gợi mở hoặc kích động.
Kun'yomi (訓読み - HUẤN ĐỘC) — Cách đọc thuần Nhật
Cách đọc Kun'yomi chính cho 激 là はげ.しい (hage.shii). Đây là một i-adjective, được sử dụng độc lập hoặc trong các dạng chia khác nhau của nó để mô tả điều gì đó là mãnh liệt, dữ dội, khốc liệt hoặc mạnh mẽ. Đây là một trong những cách phổ biến nhất để diễn đạt các khái niệm này trong tiếng Nhật hàng ngày.
- 激しい (hageshii) — mãnh liệt, dữ dội, khốc liệt, mạnh mẽ. Ví dụ, 激しい雨 (hageshii ame) nghĩa là mưa lớn, và 激しい運動 (hageshii undō) nghĩa là tập luyện cường độ cao.
- 激しく (hageshiku) — một cách mãnh liệt, dữ dội (dạng phó từ). Được dùng để bổ nghĩa cho động từ, ví dụ 激しく燃える (hageshiku moeru) nghĩa là cháy dữ dội.
- 激しさ (hageshisa) — sự mãnh liệt, sự dữ dội (dạng danh từ). Danh từ này mô tả mức độ mãnh liệt hoặc dữ dội, như trong 感情の激しさ (kanjō no hageshisa) nghĩa là cường độ cảm xúc.
Các từ và cụm từ ghép phổ biến
Chữ Hán 激 (KÍCH) xuất hiện trong vô số từ ghép, mô tả mọi thứ từ hiện tượng tự nhiên và cảm xúc đến trạng thái xã hội và thể chất. Nắm vững các từ ghép này là chìa khóa để hiểu được toàn bộ ý nghĩa của 激.
Mô tả cường độ & mức độ nghiêm trọng:
- 激痛 (gekitsū) — đau dữ dội, đau cấp tính. Điều này ám chỉ cơn đau cực kỳ mạnh và thường đột ngột.
- 激減 (gekigen) — giảm đột ngột, giảm mạnh. Thường được dùng cho số lượng, dân số hoặc đại lượng giảm nhanh chóng.
- 激増 (gekizō) — tăng đột ngột, tăng nhanh. Trái ngược với 激減, chỉ sự tăng trưởng nhanh chóng và đáng kể.
- 急激 (kyūgeki) — đột ngột, bất ngờ, nhanh chóng, quyết liệt. Kết hợp ý nghĩa của "đột ngột" (急 - CẤP) và "mãnh liệt" (激 - KÍCH) để nhấn mạnh tốc độ và tác động.
- 激烈 (gekiretsu) — khốc liệt, dữ dội, mãnh liệt. Một từ đồng nghĩa mạnh mẽ thường được dùng để mô tả các trận chiến, cảm xúc hoặc chỉ trích.
Liên quan đến Cảm xúc & Phản ứng:
- 激怒 (gekido) — giận dữ tột độ, tức giận điên cuồng. Mô tả một cảm giác tức giận áp đảo.
- 感激 (kangeki) — xúc động sâu sắc, ấn tượng, nguồn cảm hứng. Như đã thấy trong phần On'yomi, nó có nghĩa là bị xúc động sâu sắc.
- 刺激 (shigeki) — sự kích thích, xung động, hứng khởi. Ám chỉ một điều gì đó kích thích hoặc gây ra phản ứng.
Liên quan đến Thể chất & Hành động:
- 激流 (gekiryū) — dòng chảy xiết, ghềnh thác. Nghĩa đen là "dòng chảy mãnh liệt," ám chỉ nước chảy xiết.
- 激辛 (gekikara) — siêu cay, cực kỳ nóng (thức ăn). Phổ biến trong mô tả thực phẩm, chỉ mức độ cay rất cao.
- 激戦地 (gekisenchi) — chiến trường khốc liệt. Một nơi diễn ra giao tranh hoặc cạnh tranh ác liệt.
- 激論 (gekiron) — cuộc thảo luận sôi nổi, cuộc tranh luận gay gắt. Mô tả một cuộc tranh cãi hoặc thảo luận với những ý kiến và cảm xúc mạnh mẽ.
Câu ví dụ
激しい雨が降り続いている。
Hageshii ame ga furitsuzuite iru.
Mưa lớn vẫn tiếp tục rơi.
彼は激痛に耐えながらも、仕事を続けた。
Kare wa gekitsū ni taenagara mo, shigoto o tsuzuketa.
Anh ấy tiếp tục công việc dù phải chịu đựng cơn đau dữ dội.
試合は終盤に差し掛かり、ますます激しさを増した。
Shiai wa shūban ni sashikakari, masumasu hageshisa o mashita.
Trận đấu bước vào giai đoạn cuối, cường độ ngày càng tăng.
歴史は激動の時代を繰り返してきた。
Rekishi wa gekidō no jidai o kurikaeshite kita.
Lịch sử đã lặp lại các thời kỳ biến động dữ dội.
彼女の演技は観客に大きな感激を与えた。
Kanojo no engi wa kankyaku ni ōkina kangeki o ataeta.
Màn trình diễn của cô ấy đã làm khán giả xúc động sâu sắc.
環境変化によって、その動物の数は激減した。
Kankyō henka ni yotte, sono dōbutsu no kazu wa gekigen shita.
Do biến đổi môi trường, số lượng loài động vật đó đã giảm mạnh.
この激辛ラーメンは、本当に胃に刺激が強い。
Kono gekikara rāmen wa, hontō ni i ni shigeki ga tsuyoi.
Mì ramen siêu cay này thực sự có tác động mạnh đến dạ dày.
彼の発言は会場に激しい議論を呼び起こした。
Kare no hatsugen wa kaijō ni hageshii giron o yobiokoshita.
Những phát biểu của anh ấy đã gây ra một cuộc tranh luận gay gắt tại địa điểm.
その政策は過激だと批判された。
Sono seisaku wa kageki da to hihan sareta.
Chính sách đó bị chỉ trích là cực đoan.
登山者たちは激流を渡るのに苦労した。
Tozansha-tachi wa gekiryū o wataru no ni kurō shita.
Những người leo núi đã vật lộn để vượt qua dòng chảy xiết.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ chữ 激 (KÍCH - GEKI, hage.shii), hãy hình dung các thành phần của nó. Ở bên trái là bộ 氵 (sanzui), bộ "thủy" (THỦY - nước). Ở bên phải, chúng ta thấy 亟 (CẬP - KYOKU), có nghĩa là "khẩn cấp" hoặc "ngay lập tức." Hãy hình dung một con sông mà nước chảy với sự khẩn cấp và tức thì đến mức tạo ra một dòng chảy mạnh mẽ, hỗn loạn và "dữ dội". Hình ảnh tinh thần về dòng nước chảy xiết, bị khuấy động này là một cách ghi nhớ tuyệt vời cho các ý nghĩa cốt lõi của chữ Hán về sự mãnh liệt, dữ dội và cực độ. Vì vậy, khi bạn thấy chữ 激, hãy nghĩ đến nước chảy với lực mạnh, khẩn cấp, phản ánh những cảm xúc mạnh mẽ, những thay đổi quyết liệt hoặc những hành động mạnh mẽ.
Các chữ Hán liên quan
- 急 — (CẤP - KYŪ, iso.gu) có nghĩa là "khẩn cấp," "đột ngột," hoặc "vội vã." Nó chia sẻ cảm giác tức thì và đột ngột, thường kết hợp với 激 (KÍCH) trong các từ như 急激 (kyūgeki, đột ngột và quyết liệt). Cả hai chữ Hán đều góp phần vào ý tưởng về sự thay đổi nhanh chóng và có tác động lớn.
- 烈 — (LIỆT - RETSU, hageshi.i) có nghĩa là "nồng nhiệt," "dữ dội," hoặc "bạo lực." Chữ Hán này rất gần về ý nghĩa với 激 (KÍCH), đặc biệt là do cách đọc kun'yomi chung là はげしい. Chúng thường xuất hiện cùng nhau, chẳng hạn như trong 激烈 (gekiretsu - KÍCH LIỆT), nhấn mạnh mức độ dữ dội hoặc mãnh liệt còn cao hơn.
- 強 — (CƯỜNG - KYŌ, tsuyo.i) có nghĩa là "mạnh" hoặc "có lực." Mặc dù có phạm vi ứng dụng rộng hơn, 強 (CƯỜNG) chia sẻ các khía cạnh về sức mạnh và cường độ mà 激 (KÍCH) truyền tải. Cả hai đều có thể mô tả một điều gì đó với lực lớn, nhưng 激 thường ngụ ý một trạng thái cực đoan hoặc bị kích động hơn.
- 衝 — (XUNG - SHŌ, tsu.ku) có nghĩa là "va chạm," "tác động," hoặc "đẩy." Chữ Hán này liên quan đến khía cạnh vật lý mạnh mẽ được ngụ ý bởi 激 (KÍCH), đặc biệt trong các ngữ cảnh về tác động mạnh, va chạm hoặc đụng độ bất ngờ, như được thấy trong từ 衝撃 (shōgeki - XUNG KÍCH, cú sốc, tác động).