12345678910111213141516
16 strokes

濁 — Đục, Vẩn đục, Không trong sạch

N1
On: ダク
Kun: にご.る、にご.す
HV: Trọc

Ý nghĩa

Kanji 濁 (daku, nigo.ru) mang các ý nghĩa cốt lõi là sự đục, sự lầy lội, và sự không tinh khiết. Nó đề cập đến một trạng thái không rõ ràng, vẩn đục hoặc không trong sạch. Mặc dù thường được áp dụng cho chất lỏng như nước, ý nghĩa của nó cũng mở rộng một cách ẩn dụ sang âm thanh hoặc trạng thái đạo đức.

Khi nước không còn trong suốt, mà thay vào đó bị lấp đầy bởi trầm tích hoặc các hạt lạ, nó được mô tả là 濁 (TRỌC). Trong ngôn ngữ học, nó đặc biệt chỉ một âm hữu thanh (濁音 - TRỌC ÂM, dakuon), tương phản với các âm trong trẻo, vô thanh.

Chữ này được cấu tạo từ bộ thủ 氵 (sanzui), một biến thể của 水 (THỦY - mizu, nước). Điều này rõ ràng cho thấy mối liên hệ chính của nó với chất lỏng và trạng thái của chúng. Thành phần bên phải, 蜀 (THỤC - shoku), đóng vai trò là yếu tố ngữ âm, mang lại cách đọc "daku" cho chữ. Trong lịch sử, 蜀 (THỤC) mang ý nghĩa xoáy, quằn quại, hoặc trạng thái dày đặc, rối ren. Điều này củng cố cả về mặt hình ảnh và ngữ nghĩa cho ý tưởng về một thứ gì đó vẩn đục hoặc không trong suốt. Hãy tưởng tượng nước bị khuấy động và lấp đầy bởi các hạt đến mức mất đi sự trong trẻo. Mối liên hệ hình ảnh này giữa "nước" và yếu tố ngữ âm "xoáy/dày đặc" đã nắm bắt hoàn hảo bản chất của sự đục.

Kanji 濁 (TRỌC) có 12 nét. Mặc dù không nằm trong các cấp độ tiểu học tiêu chuẩn (Lớp 1-6), nó được chỉ định là một kanji cấp độ N1, biến nó thành một kanji Jouyou nâng cao.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc gốc Hán

Cách đọc On'yomi chính của 濁 (TRỌC) là ダク (DAKU). Bắt nguồn từ tiếng Trung, cách đọc này thường xuất hiện trong các từ ghép, đặc biệt trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật như ngôn ngữ học.

  • 濁音だくおん (dakuon) — Thuật ngữ này nghĩa đen là "âm đục" và chỉ các phụ âm hữu thanh trong tiếng Nhật, được đánh dấu bằng dakuten (゙). Ví dụ bao gồm が (ga), じ (ji), ぶ (bu).
  • 清濁せいだく (seidaku) — Nghĩa là "tinh khiết và không tinh khiết" hoặc, trong ngữ âm học, "âm hữu thanh và vô thanh". Từ ghép này làm nổi bật sự đối lập giữa trạng thái trong (清 - THANH) và đục (濁 - TRỌC).
  • 混濁こんだく (kondaku) — Từ ghép này nghĩa là "sự đục", "sự lầy lội", hoặc "sự vẩn đục", thường mô tả các chất lỏng không trong.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật

Các cách đọc Kun'yomi là những từ thuần Nhật truyền đạt ý nghĩa của kanji. Đối với 濁 (TRỌC), có hai cách đọc chính:

  • にご.る (nigo.ru) — Đây là một nội động từ nghĩa là "trở nên đục", "trở nên lầy lội", "trở nên không tinh khiết", hoặc "trở nên khàn (giọng nói)". Nó mô tả một trạng thái mà thứ gì đó tự mất đi sự trong trẻo hoặc tinh khiết.

  • みずにご (mizu ga nigoru) — Nước trở nên đục/lầy lội.

  • こえにご (koe ga nigoru) — Giọng nói trở nên khàn/không rõ.

  • 空気くうきにご (kūki ga nigoru) — Không khí trở nên ô nhiễm/ngột ngạt.

  • にご.す (nigo.su) — Đây là một ngoại động từ nghĩa là "làm đục", "làm lầy lội", "làm không tinh khiết", hoặc "nói quanh co/không rõ ràng (trong lời nói)". Nó ngụ ý một hành động được thực hiện bởi ai đó hoặc thứ gì đó gây ra sự đục hoặc không rõ ràng.

  • みずにご (mizu o nigosu) — Làm đục nước.

  • 言葉ことばにご (kotoba o nigosu) — Nói quanh co, nói không rõ ràng hoặc mơ hồ.

  • いけにご (ike o nigosu) — Làm đục ao.

Các từ & từ ghép thông dụng

Kanji 濁 (TRỌC) xuất hiện trong nhiều từ tiếng Nhật thông dụng, thường mô tả trạng thái không tinh khiết, chất lỏng không trong hoặc các khái niệm ngôn ngữ học.

  • Liên quan đến Nước và Sự tinh khiết:

  • 濁流だくりゅう (dakuryū) — Dòng suối lầy lội hoặc dòng chảy đục. Thuật ngữ này mô tả sống động một con sông hoặc dòng chảy chứa đầy trầm tích, thường là sau những trận mưa lớn.

  • 濁水だくすい (dakusui) — Nước đục; nước lầy lội. Nó đặc biệt chỉ nước không trong hoặc không sạch.

  • 混濁こんだく (kondaku) — Sự đục; sự lầy lội; sự vẩn đục. Danh từ này mô tả trạng thái không rõ ràng, thường được dùng cho chất lỏng, không khí, hoặc thậm chí là ý thức.

  • にご (nigori) — Sự lầy lội; sự không tinh khiết; sự đục. Đây là dạng danh từ của にごる, chỉ trạng thái hoặc chất lượng của sự đục. Nó cũng có thể chỉ chính trầm tích.

  • Liên quan đến Âm thanh và Ngôn ngữ học:

  • 濁音だくおん (dakuon) — Một phụ âm hữu thanh. Trong ngữ âm học tiếng Nhật, đây là những phụ âm được phát âm với sự rung động của dây thanh quản, được chỉ định bằng dakuten (゙).

  • 半濁音はんだくおん (handakuon) — Một phụ âm bán hữu thanh. Đây là các âm 'p' tiếng Nhật (ぱ, ぴ, ぷ, ぺ, ぽ) được đánh dấu bằng handakuten (゚).

  • 清濁せいだく (seidaku) — Sự tinh khiết và không tinh khiết; âm hữu thanh và vô thanh. Sự phân đôi này là nền tảng trong âm vị học tiếng Nhật.

  • 濁点だくてん (dakuten) — Dấu hữu thanh (゙), một dấu phụ chỉ ra rằng một phụ âm nên được hữu thanh hóa. Còn được gọi là ten-ten.

  • Cách dùng ẩn dụ và khác:

  • 濁世だくせ (dakuse) — Một thế giới bại hoại; một thời đại suy đồi. Điều này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh Phật giáo để mô tả một thời kỳ suy đồi đạo đức và không tinh khiết.

  • 言葉ことばにご (kotoba o nigosu) — Một thành ngữ có nghĩa là "nói quanh co", "nói không rõ ràng", hoặc "nói vòng vo". Nó ngụ ý việc cố ý làm cho lời nói của mình không rõ ràng.

  • にご (me no nigori) — Sự vẩn đục của mắt, chẳng hạn như đục thủy tinh thể. Điều này đề cập đến sự không tinh khiết hoặc không rõ ràng về mặt vật lý bên trong mắt.

Câu ví dụ

Kawa no mizu ga nigotte, sakana ga miemasen.

Nước sông bị đục nên tôi không thể nhìn thấy cá.

Kare wa shitsumon ni taishite, kotoba o nigoshita.

Anh ấy đã nói quanh co khi trả lời câu hỏi.

Nagabanashi o shita sei de, watashi no koe ga nigotte kita.

Vì tôi đã nói chuyện lâu nên giọng của tôi đã trở nên khàn.

Kono ike wa dareka ga mizu o nigoshita yō da.

Có vẻ như ai đó đã làm đục nước trong ao này.

Kondaku shita kūki no naka de, mina ga sekikonda.

Mọi người ho sặc sụa trong không khí ô nhiễm.

Nihongo no dakuon to seion no chigai o rikai suru no wa jūyō desu.

Điều quan trọng là phải hiểu sự khác biệt giữa âm hữu thanh và vô thanh trong tiếng Nhật.

Ōame no ato, yama kara dakuryū ga nagaredashita.

Sau trận mưa lớn, một dòng suối lầy lội chảy ra từ núi.

Nigori no nai sunda kokoro o motsu hito wa utsukushii.

Một người có tâm hồn trong sáng, không vẩn đục thật đẹp.

Furui shisō ga atarashii jidai no seishin o nigorasete iru.

Những tư tưởng cũ đang làm vẩn đục tinh thần của thời đại mới.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ kanji 濁 (TRỌC), hãy xem xét hai thành phần chính của nó: bộ "nước" (氵) ở bên trái và thành phần ngữ âm 蜀 (THỤC) ở bên phải. Hãy tưởng tượng một vùng nước yên bình (氵). Bây giờ, hãy hình dung một đàn sinh vật thần thoại, giống rắn hoặc giun (như được miêu tả trong dạng cổ của 蜀 - THỤC) đang uốn lượn và khuấy động đáy. Hành động này biến vùng nước từng trong xanh hoàn toàn trở nên đục hoặc lầy lội. Âm 'shoku' của 蜀 (THỤC) cũng có thể được liên kết với việc "lắc" hoặc "khuấy" nước, khiến nó trở nên không rõ ràng. Do đó, "nước đã bị khuấy động như một đàn 'giun' giờ đã đục." Hình ảnh sống động này kết nối trực tiếp ý nghĩa với các yếu tố hình ảnh của kanji, giúp bạn nhớ cả ý nghĩa và mối liên hệ chính của nó với nước.

Kanji liên quan

  • (THANH - SEI, SHŌ, kiyo.i) — Nghĩa là "sạch", "tinh khiết", "trong". Kanji này là từ trái nghĩa trực tiếp của 濁 (TRỌC). Nó thường xuất hiện trong các từ ghép như 清濁 (THANH TRỌC - seidaku) để thể hiện sự đối lập giữa sự tinh khiết và không tinh khiết.
  • (THỦY - SUI, mizu) — Nghĩa là "nước". Đây là bộ thủ cốt lõi của 濁 (TRỌC), làm nổi bật mối liên hệ cơ bản của nó với chất lỏng. Bạn sẽ tìm thấy bộ thủ này trong nhiều kanji liên quan đến trạng thái hoặc tính chất của chất lỏng.
  • (HỖN - KON, ma.zeru, ma.zaru) — Nghĩa là "trộn", "pha trộn", "gây nhầm lẫn". Kanji này thường mô tả các thứ được trộn lẫn với nhau, điều này có thể dẫn đến trạng thái không rõ ràng hoặc lộn xộn. Điều này thể hiện rõ trong từ ghép 混濁 (HỖN TRỌC - kondaku), nghĩa là sự đục.
  • (Ô - O, kega.reru, yoga.su) — Nghĩa là "bẩn", "vết bẩn", "làm ô uế". Trong khi 濁 (TRỌC) đặc biệt ngụ ý thiếu sự trong trẻo (sự đục), 汚 (Ô) liên quan rộng hơn đến sự bẩn thỉu hoặc ô nhiễm nói chung, thường gắn liền với sự suy đồi đạo đức.
  • (TRỪNG - CHŌ, su.mu, su.masu) — Nghĩa là "trong", "thanh tịnh", "trong suốt". Kanji này mô tả trạng thái trong trẻo và trong suốt, thường được dùng cho chất lỏng hoặc bầu trời, đóng vai trò là một từ trái nghĩa khác của 濁 (TRỌC).
Share:

Bài viết liên quan