1234567891011
11 strokes

斜 (TÀ) — Nghiêng, Xiên, Chéo

N1
On: シャ
Kun: ななめ、はす
HV:

Ý nghĩa

Chữ kanji 斜 (ななめ, シャ) (TÀ) có nghĩa là 'xiên,' 'nghiêng,' hoặc 'chéo.' Nó mô tả bất cứ thứ gì được đặt một góc, thay vì thẳng hoàn toàn, nằm ngang, hoặc thẳng đứng. Điều này áp dụng cho các vật thể vật lý, đường nét, và thậm chí cả những ý tưởng trừu tượng như 'ý kiến lệch lạc' hoặc 'thời đại suy tàn.'

Chữ này là một chữ hình thanh (形声字), kết hợp bộ thủ 斗 (と, とう) (ĐẨU), có nghĩa là 'vá' hoặc 'muỗng,' với thành phần ngữ âm 余 (よ, あま) (DƯ), có nghĩa là 'thừa' hoặc 'dư thừa.' Trong lịch sử, sự kết hợp này gợi ý điều gì đó 'quá mức' (余) hoặc 'dư thừa' ra khỏi sự sắp xếp thẳng hàng vốn có của nó, giống như một cái vá (斗) bị nghiêng. Hãy hình dung một cái vá được giữ không thẳng đứng hoặc không cân bằng, tạo thành một góc 'xiên.' Mối liên hệ hình ảnh này giúp củng cố ý nghĩa cốt lõi của việc nghiêng hoặc bị lệch.

斜 có 11 nét và là kanji cấp độ N1. Điều này có nghĩa là nó thường được bắt gặp trong các văn bản tiếng Nhật nâng cao và không phải là một phần của chương trình giảng dạy kanji tiểu học, vì vậy nó không có cấp độ lớp học cụ thể.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc bắt nguồn từ tiếng Trung

Các cách đọc On'yomi của 斜 (TÀ) được bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung gốc của nó. Đối với 斜, On'yomi chính là シャ (SHA).

  • シャ (SHA): Đây là On'yomi phổ biến nhất. Nó được sử dụng trong nhiều từ ghép liên quan đến góc, độ dốc, và các khái niệm trừu tượng về sự xiên hoặc suy tàn. シャ thường nhấn mạnh ý nghĩa 'xiên' hoặc 'chéo' mang tính trang trọng hoặc kỹ thuật.

  • 斜面しゃめん (shamen) (TÀ DIỆN) — sườn dốc, mặt nghiêng. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong địa chất, kỹ thuật và thể thao. Ví dụ, một 斜面しゃめん trượt tuyết (sườn trượt tuyết).

  • 傾斜けいしゃ (keisha) (KHUYNH TÀ) — độ nghiêng, độ dốc, độ dốc. Thường mô tả mức độ của một độ dốc, chẳng hạn như 傾斜けいしゃ của mái nhà hoặc đường.

  • 斜視しゃし (shashi) (TÀ THỊ) — lác mắt, lé mắt. Một thuật ngữ y học cho đôi mắt không nhìn cùng hướng.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa

Các cách đọc Kun'yomi là các cách phát âm tiếng Nhật bản địa được gán cho kanji, phản ánh các từ tiếng Nhật hiện có với ý nghĩa tương tự.

  • ななめ (naname): Đây là một Kun'yomi rất phổ biến, được dùng để mô tả cái gì đó chéo, nghiêng, hoặc lệch trong ngữ cảnh hàng ngày. Nó thường có chức năng như một tính từ hoặc trạng từ.

  • 斜めななめ (naname) — chéo, nghiêng, lệch. Chẳng hạn, một bức tranh treo 斜めななめ trên tường.

  • 斜めにななめに (naname ni) — theo đường chéo, xiên, lệch. Được sử dụng như một trạng từ để mô tả một hành động hoặc trạng thái. Bạn có thể cắt cái gì đó 斜めにななめに (theo đường chéo).

  • 斜め読みななめよみ (nanameyomi) (TÀ ĐỘC) — đọc lướt (đọc chéo). Điều này đề cập đến việc đọc nhanh qua văn bản để nắm bắt các ý chính, thay vì đọc từng từ một.

  • はす (hasu): Cách đọc này ít phổ biến hơn ななめ nhưng xuất hiện trong các từ ghép cụ thể. Nó thường mô tả điều gì đó 'xiên' hoặc 'một góc,' đặc biệt liên quan đến vị trí.

  • はす向かいはすむかい (hasumukai) — đối diện chéo. Mô tả một vị trí đối diện với vị trí khác, nhưng ở một góc, không trực tiếp. Ví dụ, một cửa hàng はす向かいはすむかい đối diện một công viên.

  • はす切りはすぎり (hasugiri) — cắt chéo. Một thuật ngữ được sử dụng trong nấu ăn hoặc thủ công để mô tả việc cắt một vật ở một góc, như ネギねぎはす切りはすぎりにする (cắt hành lá theo đường chéo).

Các từ & từ ghép thông dụng

Dưới đây là các từ và từ ghép khác nhau sử dụng chữ kanji 斜 (TÀ), được nhóm theo chủ đề để giúp hiểu và ghi nhớ.

  • Thuật ngữ Hình học & Định hướng:

  • 傾斜けいしゃ (keisha) (KHUYNH TÀ) — độ nghiêng, độ dốc, dốc. Từ này là cơ bản để mô tả bất kỳ dạng độ dốc nào.

  • 斜線しゃせん (shasen) (TÀ TUYẾN) — đường chéo, dấu gạch chéo. Thường thấy trong toán học, nghệ thuật, hoặc thậm chí định dạng văn bản (ví dụ: dấu gạch chéo '/').

  • 斜めななめ (naname) — chéo, nghiêng, lệch. Một từ đa năng để sử dụng hàng ngày.

  • 斜度しゃど (shado) (TÀ ĐỘ) — góc nghiêng, độ dốc. Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học, như đo 斜度しゃど của một con đường núi.

  • Hành động & Quan sát:

  • 斜めにななめに (naname ni) — theo đường chéo, xiên, lệch. Mô tả cách một việc gì đó được thực hiện hoặc định hướng.

  • 斜視しゃし (shashi) (TÀ THỊ) — lác mắt, lé mắt. Một tình trạng y tế cụ thể liên quan đến sự thẳng hàng của mắt.

  • 斜め読みななめよみ (nanameyomi) (TÀ ĐỘC) — đọc lướt (đọc chéo). Một kỹ thuật học tập hoặc đọc phổ biến để nắm bắt ý chính của văn bản một cách nhanh chóng.

  • Sử dụng Trừu tượng & Mang tính hình tượng:

  • 斜陽しゃよう (shayou) (TÀ DƯƠNG) — mặt trời lặn; quyền lực/thịnh vượng suy tàn. Điều này minh họa một cách tuyệt vời cách sử dụng ẩn dụ của kanji, trong đó 'mặt trời xiên' đại diện cho một thứ gì đó sắp kết thúc, như 斜陽しゃよう産業 (ngành công nghiệp suy tàn).

  • 斜に構えるしゃにかまえる (shanikamaeru) — có thái độ hoài nghi hoặc thách thức; cảnh giác. Ở đây, '斜' (TÀ) ngụ ý việc giữ một lập trường gián tiếp hoặc có góc độ, không đối mặt trực tiếp với điều gì đó.

  • Các Vật thể & Cấu trúc Cụ thể:

  • 斜面鉄道しゃめんてつどう (shamen tetsudō) (TÀ DIỆN THIẾT ĐẠO) — đường sắt leo núi. Một loại đường sắt được thiết kế đặc biệt cho các sườn dốc.

  • 斜張橋しゃちょうきょう (shachōkyō) (TÀ TRƯƠNG KIỀU) — cầu dây văng. Một loại cầu mà mặt cầu được đỡ bởi các dây cáp chạy từ các trụ, như 横浜ベイブリッジよこはまベイブリッジ (Cầu Vịnh Yokohama).

Câu ví dụ

Sono e wa kabe ni naname ni kakatteita node, naoshimashita.

Bức tranh bị treo nghiêng trên tường nên tôi đã chỉnh lại.

Kono saka wa keisha ga kyū nanode, jitensha de noboru no wa taihen desu.

Vì con dốc này có độ nghiêng lớn nên việc đạp xe lên rất khó khăn.

Kiji no taii o tsukamu tame ni, mazu wa nanameyomi o shite mimashō.

Để nắm được ý chính của bài viết, trước tiên hãy thử đọc lướt qua.

Kanojo wa itsumo monogoto o naname kara miru node, omoshiroi desu.

Cô ấy luôn nhìn nhận mọi việc từ một góc độ độc đáo, điều đó rất thú vị.

Taiyō ga nishi ni katamuki, tatemono ni nagai shayō ga sashite imashita.

Mặt trời nghiêng về phía tây, đổ những tia nắng xiên dài lên tòa nhà.

Chizu de miru to, ano mise wa kōen no hasumukai ni arimasu.

Nhìn trên bản đồ, cửa hàng đó nằm đối diện chéo với công viên.

Yukiyama no kyū na shamen o sukī de suberioriru no wa, totemo sōkai desu.

Trượt tuyết xuống sườn dốc dựng đứng của núi tuyết thật sảng khoái.

Shorui ni shasen o hiite, kono kōmoku wa mukō de aru koto o shimashimashita.

Tôi đã gạch chéo vào tài liệu để chỉ ra rằng mục này không hợp lệ.

Sono ki wa kaze ni fukarete naname ni seichō shite imashita.

Cái cây đó lớn xiên do bị gió thổi.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ kanji 斜 (TÀ), hãy tập trung vào các thành phần của nó: 余 (yo, amaru - DƯ - thặng dư, thêm, phần còn lại) và 斗 (to, tou - ĐẨU - vá, muỗng). Hãy hình dung một 'cái vá' (斗) chứa một lượng chất lỏng 'dư thừa' (余). Sự 'dư thừa' này khiến cái vá bị nghiêng và trở nên 'xiên' hoặc 'dốc.' Hoặc, hãy tưởng tượng một cái vá 'thêm' (余) (斗) nằm trên bàn, không thẳng mà 'nghiêng' sang một bên. Mấu chốt là kết nối ý tưởng về một cái vá bị nghiêng 'thêm' hoặc 'quá mức' với ý nghĩa 'xiên' hoặc 'chéo.'

Kanji liên quan

  • (KHUYNH) — Kanji này có nghĩa là 'nghiêng,' 'dựa,' hoặc 'ngả.' Nó chia sẻ ý nghĩa rất giống với 斜 (TÀ), và chúng thường xuất hiện cùng nhau trong các từ ghép như 傾斜けいしゃ (KHUYNH TÀ - độ nghiêng, độ dốc). Trong khi 斜 thường mô tả một cái gì đó đang nghiêng, 傾 có thể mô tả hành động nghiêng hoặc ngả. Ví dụ, 電柱でんちゅうかたむいている (cột điện đang nghiêng).
  • (KHÚC) — Có nghĩa là 'uốn cong' hoặc 'cong.' Trong khi 'xiên' (斜) ngụ ý một đường thẳng ở một góc, 'cong' (曲) ngụ ý sự lệch khỏi đường thẳng tạo thành một đường cong. Cả hai đều liên quan đến việc không thẳng. Hãy xem xét một まがった道 (con đường quanh co) so với một 斜めななめみち (con đường chéo).
  • (HOÀNH) — Kanji này có nghĩa là 'bên cạnh' hoặc 'nằm ngang.' Mặc dù đối lập trực tiếp với 'thẳng đứng,' nó có thể liên quan theo ngữ cảnh khi thảo luận về các hướng không hoàn toàn thẳng đứng cũng không hoàn toàn nằm ngang, hoặc khi một vật gì đó di chuyển 'ngang qua' một cách xiên. Chẳng hạn, よこなら (xếp hàng ngang).
  • (GIÁC) — Có nghĩa là 'góc' hoặc 'khuỷu.' Các góc liên quan mật thiết đến độ nghiêng và đường chéo, vì độ nghiêng về cơ bản là một đường tạo thành một góc với một đường tham chiếu. Hãy nghĩ về một 直角ちょっかく (góc vuông) so với một 鋭角えいかく (góc nhọn).
  • (THIÊN) — Kanji này có nghĩa là 'thiên vị,' 'một phần,' hoặc 'nghiêng (về một phía).' Giống như 斜 (TÀ), nó ngụ ý sự lệch khỏi vị trí trung tâm hoặc thẳng, nhưng thường theo nghĩa ẩn dụ hoặc trừu tượng hơn về ý kiến hoặc sự cân bằng. Ví dụ, 偏見へんけん (THIÊN KIẾN - thành kiến, quan điểm thiên vị).
Share:

Bài viết liên quan