Ý nghĩa
Chữ Hán N1, 暦 (koyomi / reki) (LỊCH), chủ yếu có nghĩa là "lịch" hoặc "niên giám". Nó đại diện cho cách chúng ta đánh dấu thời gian và tổ chức cuộc sống của mình. Một cuốn lịch rất quan trọng để lên kế hoạch, ghi nhớ các sự kiện và hiểu được sự luân chuyển của các mùa và năm. Đây chính xác là khái niệm mà chữ 暦 thể hiện trong tiếng Nhật.
Để hiểu cách ý nghĩa của nó kết nối với hình thức trực quan, việc xem xét nguồn gốc của nó rất hữu ích. Phần bên trái của 暦 là bộ 日 (nichi/hi) (NHẬT), có nghĩa là "mặt trời" hoặc "ngày". Thành phần này rất trực quan, vì lịch cơ bản theo dõi các ngày và chu kỳ của mặt trời. Phần bên phải, 厤 (lì), là một thành phần ngữ âm cũng mang gợi ý ngữ nghĩa của "đi qua" hoặc "kinh nghiệm". Một số giải thích về từ nguyên chia 厤 ra xa hơn: 厂 (HÁN/XƯỞNG - vách đá/nhà máy) + 止 (CHỈ - dừng lại/chân) + 禾 (HÒA - hạt ngũ cốc). Hãy tưởng tượng việc quan sát vị trí của mặt trời trong suốt cả năm, đánh dấu "các bước" (止) của thời gian khi "ngũ cốc" (禾) phát triển và các mùa "trôi qua". Quá trình cổ xưa này, theo dõi chu kỳ nông nghiệp bằng cách sử dụng mặt trời, là nền tảng cho các loại lịch. Do đó, 暦 trực quan thể hiện sự di chuyển của mặt trời và việc theo dõi thời gian một cách có phương pháp, thường là cho mục đích nông nghiệp.
Chữ Hán này có 16 nét, có vẻ nhiều, nhưng các thành phần của nó rất hợp lý khi bạn đã biết chúng. Nó là một chữ Hán cấp 8, được dạy ở trường trung học như một phần của danh sách Jōyō kanji. Điều này phù hợp với cấp độ JLPT N1 của nó.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — cách đọc gốc Hán
Cách đọc On'yomi (âm đọc gốc Hán) của 暦 chủ yếu là レキ (reki). Cách đọc này thường được sử dụng khi 暦 là một phần của từ ghép, đặc biệt khi thảo luận về các khái niệm chung liên quan đến thời gian, lịch sử và các loại lịch khác nhau.
- 歴史 (rekishi) — Đây là một từ rất phổ biến có nghĩa là "lịch sử". Nó kết hợp 暦 (LỊCH - lịch/niên đại) với 史 (SỬ - lịch sử). Lịch rất cần thiết để hiểu các mốc thời gian lịch sử, làm cho sự kết hợp này trở nên hợp lý.
- 西暦 (seireki) — Điều này đề cập đến "Tây lịch" hoặc "Công nguyên". Nó kết hợp 西 (TÂY - tây) với 暦 (LỊCH - lịch), chỉ ra hệ thống lịch phương Tây được sử dụng rộng rãi ngày nay.
- 暦年 (rekinen) — Có nghĩa là "năm dương lịch". Điều này phân biệt một năm được định nghĩa bởi lịch với một năm tài chính hoặc năm học. Nó kết hợp 暦 (LỊCH - lịch) với 年 (NIÊN - năm).
Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật
Cách đọc Kun'yomi (âm đọc thuần Nhật) của 暦 là こよみ (koyomi). Cách đọc này thường được sử dụng khi chữ Hán đứng một mình hoặc được kết hợp với các chữ Hán khác theo cách cảm thấy thuần Nhật hơn, thường trực tiếp đề cập đến một cuốn lịch hoặc niên giám vật lý.
- 暦 (koyomi) — Khi được dùng một mình, từ này có nghĩa là "lịch" hoặc "niên giám". Đây là một thuật ngữ truyền thống dùng để chỉ công cụ theo dõi thời gian.
- 旧暦 (kyūreki) — Điều này có nghĩa là "lịch cũ" hoặc "âm lịch". Nó kết hợp 旧 (CỰU - cũ) với 暦 (LỊCH - lịch), đối lập với các loại dương lịch hiện đại. Nhiều lễ hội truyền thống của Nhật Bản vẫn tuân theo 旧暦.
- 日めくり暦 (himekuri-goyomi) — Thuật ngữ này đề cập đến "lịch xé", nơi bạn xé một trang mỗi ngày. Nó kết hợp 日 (NHẬT - ngày), めくる (lật giở), và 暦 (LỊCH - lịch).
Các từ và từ ghép phổ biến
Dưới đây là các từ và từ ghép khác sử dụng 暦, được nhóm theo chủ đề:
Các loại lịch và kỷ nguyên
- 陰暦 (inreki) — âm lịch (nghĩa đen là "lịch bóng tối")
- 陽暦 (yōreki) — dương lịch (nghĩa đen là "lịch ánh sáng")
- 和暦 (wareki) — lịch Nhật Bản (đề cập đến các niên hiệu như Reiwa, Heisei)
- 太陰暦 (taiinreki) — âm dương lịch (một loại lịch được sử dụng ở nhiều nền văn hóa Đông Á)
- グレゴリオ暦 (guregorio-reki) — lịch Gregorian (lịch được quốc tế chấp nhận)
- 旧暦 (kyūreki) — lịch cũ, lịch truyền thống (thường là âm lịch)
Các thuật ngữ liên quan đến lịch
- 暦日 (rekijitsu) — ngày dương lịch (ngược lại với ngày làm việc)
- 暦注 (rekichū) — chú giải lịch (ghi chú về ngày tốt/xấu, sự kiện, v.v.)
- 暦法 (rekihō) — hệ thống lịch pháp, phương pháp tạo lịch
- 暦学 (rekigaku) — khoa học lịch pháp, nghiên cứu về lịch
- 頒暦 (hanreki) — xuất bản lịch/niên giám
- 具暦 (gureki) — niên giám chi tiết (chứa thông tin cụ thể về nghi lễ, ngày tốt lành, v.v.)
Câu ví dụ
来年の暦がもうすぐ発売されます。
Rainen no koyomi ga mō sugu hatsubai saimasu.
Lịch năm sau sẽ sớm được phát hành.
暦を確認して、会議の日程を決めましょう。
Koyomi o kakunin shite, kaigi no nittei o kimemashō.
Hãy kiểm tra lịch và quyết định lịch họp.
日本の和暦は、元号によって年を表します。
Nihon no wareki wa, gengō ni yotte toshi o arawashimasu.
Lịch Nhật Bản thể hiện các năm bằng tên niên hiệu.
世界中で異なる暦法が用いられてきました。
Sekaijū de kotonaru rekihō ga mochiirarete kimashita.
Các hệ thống lịch pháp khác nhau đã được sử dụng trên khắp thế giới.
古代エジプトの暦は、ナイル川の氾濫を予測するために作られました。
Kodai Ejiputo no koyomi wa, Nairu-gawa no hanran o yosoku suru tame ni tsukuraremashita.
Lịch Ai Cập cổ đại được tạo ra để dự đoán lũ lụt sông Nile.
西暦2023年は、世界共通の年号です。
Seireki nisen nijūsan-nen wa, sekai kyōtsū no nengō desu.
Năm Tây lịch 2023 là một niên hiệu chung toàn cầu.
彼は古い暦の研究に没頭しています。
Kare wa furui koyomi no kenkyū ni bottō shite imasu.
Anh ấy đang say mê nghiên cứu về các loại lịch cũ.
暦の注釈には、縁起の良い日や悪い日が書かれています。
Koyomi no chūshaku ni wa, engi no ii hi ya warui hi ga kakarete imasu.
Các chú giải của lịch bao gồm những ngày tốt lành và không may mắn.
Mẹo ghi nhớ
Để giúp ghi nhớ chữ 暦 (LỊCH), hãy xem xét các thành phần của nó. Bên trái là 日 (NHẬT - mặt trời). Bên phải, hãy nghĩ về 厤 như "lịch sử" hoặc "thời gian trôi qua", hoặc thậm chí là "các bước của ngũ cốc". Hãy tưởng tượng "mặt trời" (日) di chuyển trên bầu trời. Người xưa đã đánh dấu sự di chuyển của nó, quan sát "các bước" (止 - một phần của 厤) của thời gian. Điều này cho phép họ theo dõi sự phát triển của "ngũ cốc" (禾 - cũng là một phần của 厤) và sự thay đổi của các mùa. Việc quan sát có hệ thống hành trình của mặt trời và các chu kỳ nông nghiệp này đã dẫn đến việc tạo ra "lịch". Do đó, 暦 có thể được ghi nhớ là "lịch mặt trời theo dõi các bước của ngũ cốc".
Các chữ Hán liên quan
- 日 — Chữ Hán này có nghĩa là "mặt trời" hoặc "ngày" và là bộ thủ của 暦 (LỊCH), liên kết rõ ràng nó với việc theo dõi thời gian dựa trên chu kỳ mặt trời.
- 時 — Có nghĩa là "thời gian" hoặc "giờ", chữ Hán 時 (THỜI) này là một khái niệm cơ bản gắn liền sâu sắc với lịch và niên đại học.
- 年 — Có nghĩa là "năm", chữ Hán 年 (NIÊN) này rất cần thiết để hiểu cách các loại lịch sắp xếp các khoảng thời gian dài hơn.
- 月 — Có nghĩa là "mặt trăng" hoặc "tháng", chữ Hán 月 (NGUYỆT) này rất quan trọng, đặc biệt trong bối cảnh âm lịch và âm dương lịch.
- 史 — Có nghĩa là "lịch sử", thường thấy trong các từ ghép như 歴史 (rekishi) (LỊCH SỬ), làm nổi bật vai trò của lịch trong việc ghi lại quá khứ.