Ý nghĩa
Kanji N1 是 (THỊ - ぜ, これ) chủ yếu có nghĩa là 'đúng,' 'chính xác,' 'công bằng,' 'là,' hoặc 'này.' Nó về cơ bản truyền tải sự khẳng định và tính đúng đắn, chỉ ra điều gì đó là phù hợp, chân thực, hoặc đồng thuận. Bạn sẽ tìm thấy nó được dùng để bày tỏ sự chấp thuận, cải chính tình huống, hoặc đưa ra những tuyên bố dứt khoát về đúng và sai.
Chữ Hán 是 (THỊ) là một chữ biểu ý kết hợp hai thành phần: 日 (NHẬT - ひ), thường có nghĩa là 'mặt trời' hoặc 'ngày,' mặc dù trong ngữ cảnh này nó thường đại diện cho 'nói' hoặc 'lời nói,' và 正 (CHÍNH - ただしい), có nghĩa là 'đúng,' 'thẳng,' hoặc 'công lý.' Về mặt hình ảnh, bạn có thể giải thích 是 (THỊ) là 'nói ra (日) điều đúng (正),' qua đó khẳng định sự thật hoặc sự chính trực. Ngoài ra, một số người xem 日 là chiếu sáng hoặc làm sáng tỏ, và 正 là thiết lập điều gì là đúng. Cùng với nhau, các thành phần này biểu thị một sự thật hoặc tính đúng đắn rõ ràng, không thể phủ nhận, giống như mặt trời làm sáng tỏ ban ngày.
Dạng hình ảnh của kanji liên quan trực tiếp đến ý tưởng về sự thật hoặc tính đúng đắn được soi sáng hoặc trình bày rõ ràng. Khi điều gì đó được mô tả bằng 是 (THỊ), nó được trình bày là rõ ràng, không mơ hồ và chấp nhận được. Nó đóng vai trò là dấu hiệu của sự khẳng định và phán đoán tích cực. Kanji 是 (THỊ) có 9 nét. Mặc dù không được xếp vào cấp Kyoiku (trường học) cụ thể, nó được coi là nâng cao và thuộc danh mục JLPT N1, thiết yếu cho việc hiểu tiếng Nhật cấp độ cao.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
Các cách đọc on'yomi của 是 (THỊ) đến từ cách phát âm tiếng Trung cổ. Bạn thường sẽ tìm thấy chúng khi 是 (THỊ) tạo thành một phần của từ ghép.
ゼ (ze): Đây là cách đọc on'yomi phổ biến nhất cho 是 (THỊ) và được sử dụng rộng rãi trong các từ ghép liên quan đến sự đúng đắn, sự chấp thuận, hoặc 'đúng và sai.'
是正 (THỊ CHÍNH - zesei) — sự sửa đổi, cải chính. Từ ghép này dùng để chỉ hành động làm cho điều gì đó đúng hoặc sửa lỗi.
是非 (THỊ PHI - zehi) — đúng và sai; ưu và nhược điểm; bằng mọi cách, chắc chắn phải. Từ này kết hợp 是 (đúng) và 非 (sai). Nó cũng có thể hoạt động như một trạng từ diễn tả mong muốn hoặc yêu cầu mạnh mẽ.
是認 (THỊ NHẬN - zenin) — sự chấp thuận, công nhận, khẳng định. Nó biểu thị sự đồng ý hoặc thừa nhận điều gì đó là đúng hoặc chấp nhận được.
シ (shi): Cách đọc này ít phổ biến hơn trong tiếng Nhật hiện đại. Bạn thường sẽ tìm thấy nó trong các từ ghép cổ xưa hoặc chuyên biệt hơn, thường mang nghĩa 'này' hoặc 'như vậy.' Ứng dụng thực tế của nó khá hạn chế so với ゼ.
是月 (THỊ NGUYỆT - shigetsu) — tháng này (cổ xưa). Hiện nay thường là 今月.
是日 (THỊ NHẬT - shijitsu) — ngày này (cổ xưa). Hiện nay thường là 今日 hoặc 本日.
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa
Các cách đọc Kun'yomi là cách phát âm tiếng Nhật bản địa liên kết với ý nghĩa của kanji. Chúng thường được sử dụng khi kanji đứng một mình hoặc theo sau bởi okurigana (送り仮名).
これ (kore): Khi 是 (THỊ) được đọc là これ (kore), nó thường có nghĩa là 'này' trong một ngữ cảnh trang trọng, văn học, hoặc cổ điển. Nó thường ám chỉ một thời điểm cụ thể hoặc một tuyên bố trước đó.
是 (THỊ - kore) — này (cách dùng cổ điển, văn học, thường thấy trong văn bản trang trọng hoặc lịch sử).
是を以て (THỊ DĨ - kore o motte) — bằng cách này, theo đây. Một cụm từ trang trọng để giới thiệu một hậu quả hoặc lý do.
是如何 (THỊ NHƯ HÀ - kore ikan) — Cái này thì sao? Điều này thì sao? (câu hỏi cổ điển).
この (kono): Tương tự như これ, khi 是 (THỊ) được đọc là この (kono), nó cũng có nghĩa là 'này.' Nó hoạt động như một tính từ tiền danh từ trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc cổ điển, thường đứng trước các danh từ liên quan đến thời gian.
是時 (THỊ THỜI - kono toki) — vào lúc này (cổ điển, trang trọng).
是度 (THỊ ĐỘ - konotabi) — lần này, dịp này (trang trọng, văn học, thường dùng trong lời chào hoặc thông báo).
Các từ và từ ghép phổ biến
Bạn sẽ tìm thấy kanji 是 (THỊ) trong nhiều từ và từ ghép khác nhau. Những từ này thường diễn tả các ý tưởng về sự đúng đắn, sự khẳng định, hoặc sự phân biệt giữa đúng và sai.
- Khẳng định & Sửa chữa:
- 是正 (THỊ CHÍNH - zesei) — sự sửa đổi, cải chính. Ví dụ: 誤りを是正する (ayamari o zesei suru - sửa lỗi sai).
- 是認 (THỊ NHẬN - zenin) — sự chấp thuận, công nhận. Ví dụ: 彼の意見を是認する (kare no iken o zenin suru - chấp thuận ý kiến của anh ấy).
- 是非 (THỊ PHI - zehi) — đúng và sai, ưu và nhược điểm, bằng mọi cách. Ví dụ: 是非参加して下さい (zehi sanka shite kudasai - bằng mọi cách, xin hãy tham gia).
- 是が非 (THỊ PHI - zegahi) — đúng hay sai; bằng mọi cách, chắc chắn phải (nhấn mạnh mạnh hơn 是非). Ví dụ: 是が非でも達成したい (zegahi demo tassei shitai - tôi muốn đạt được nó bằng mọi giá).
- 是問 (THỊ VẤN - zemon) — hỏi điều gì là đúng, hỏi về công lý (thường mang tính triết học).
- Thời gian & Chỉ định:
- 是 (THỊ - kore) — cái này (cách dùng cổ điển, văn học). Ví dụ: 是 真実なり (kore shinjitsu nari - Đây là sự thật, cổ điển).
- 是度 (THỊ ĐỘ - konotabi) — lần này, dịp này (trang trọng). Ví dụ: 是度はありがとうございました (konotabi wa arigatou gozaimashita - Cảm ơn quý vị đã dành thời gian lần này).
- 是より (THỊ - kore yori) — từ bây giờ, từ đây trở đi. Ví dụ: 是より会議を開始します (kore yori kaigi o kaishi shimasu - Cuộc họp sẽ bắt đầu từ bây giờ).
- 是日 (THỊ NHẬT - konohi) — ngày này (cổ điển).
- Triết học & Tu từ:
- 是 即ち (THỊ TỨC - kore sunawachi) — điều này có nghĩa là, nói cách khác. Dùng để làm rõ hoặc giải thích chi tiết.
- 是 故に (THỊ CỐ - kore yue ni) — do đó, vì lý do này (trang trọng, văn học).
- 首肯是認 (THỦ KHẲNG THỊ NHẬN - shukou zenin) — sự chấp thuận và khẳng định; gật đầu đồng ý và chấp thuận.
Các ví dụ minh họa
その提案は是認された。
Sono teian wa zenin sareta.
Đề xuất đó đã được chấp thuận.
誤りを是正する必要がある。
Ayamari o zesei suru hitsuyou ga aru.
Cần phải sửa chữa lỗi sai.
是は私が求めていたものだ。
Kore wa watashi ga motomete ita mono da.
Đây là điều tôi đang tìm kiếm.
是非一度、京都へ行ってみてください。
Zehi ichido, Kyouto e itte mite kudasai.
Bằng mọi giá, xin hãy thử ghé thăm Kyoto một lần.
新たな政策の是非が議論された。
Aratana seisaku no zehi ga giron sareta.
Ưu nhược điểm của chính sách mới đã được tranh luận.
是度は、ご多忙の中お集まりいただきありがとうございます。
Konotabi wa, go-tabou no naka o-atsumari itadaki arigatou gozaimasu.
Xin cảm ơn quý vị đã tề tựu về đây lần này dù bận rộn.
是より先は立ち入り禁止です。
Kore yori saki wa tachiiri kinshi desu.
Cấm đi vào từ điểm này trở đi.
是が非でも、目標を達成しなければならない。
Zegahi demo, mokuhyou o tassei shinakereba naranai.
Chúng ta phải đạt được mục tiêu bằng mọi giá cần thiết.
時代の変化に合わせて是正すべき点が多い。
Jidai no henka ni awasete zesei subeki ten ga ooi.
Có nhiều điểm cần được cải chính theo sự thay đổi của thời đại.
彼の言動は是認できない。
Kare no gendou wa zenin dekinai.
Lời nói và hành động của anh ấy không thể được chấp thuận.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ 是 (THỊ), hãy hình dung hai thành phần của nó: 日 (NHẬT - mặt trời/ngày, hoặc 'nói') và 正 (CHÍNH - đúng, thẳng). Hãy tưởng tượng mặt trời (日) chiếu sáng rực rỡ, tỏa ra ánh sáng rõ ràng hé lộ điều gì thực sự 'đúng' hoặc 'chính xác' (正). Do đó, 是 (THỊ) đại diện cho điều không thể phủ nhận là chân thật và đúng đắn, như thể được chiếu sáng bởi sự rõ ràng của mặt trời. Ngoài ra, hãy nghĩ về một người đứng vững, nói ra (日) điều họ biết là đúng (正), qua đó khẳng định 'điều này là đúng.' Sự kết hợp này giúp củng cố ý nghĩa của 是 (THỊ) là sự khẳng định, tính đúng đắn, và ý tưởng 'điều này' là sự thật.
Các Kanji liên quan
- 正 (CHÍNH) — Kanji này là một thành phần của 是 (THỊ), có nghĩa là 'đúng,' 'chính xác,' 'công lý.' Nó chia sẻ ý nghĩa cốt lõi về sự đúng đắn và thường xuất hiện trong các ngữ cảnh tương tự, ví dụ trong 正しい (tadashii - đúng).
- 非 (PHI) — Đây là từ trái nghĩa của 是 (THỊ), có nghĩa là 'sai,' 'không phải,' hoặc 'không.' Nó thường xuyên xuất hiện đối lập với 是 (THỊ), đặc biệt trong từ 是非 (THỊ PHI - zehi - đúng và sai).
- 日 (NHẬT) — Một trong các thành phần của 是 (THỊ), có nghĩa là 'mặt trời' hoặc 'ngày.' Mặc dù vai trò của nó trong 是 (THỊ) thường được giải thích là 'nói' hoặc 'chiếu sáng,' việc hiểu ý nghĩa chính của nó giúp phân tích ký tự để dễ nhớ hơn.
- 然 (NHIÊN) — Mặc dù không liên quan trực tiếp về thành phần, 然 (然り - shikari) cũng có nghĩa là 'là như vậy' hoặc 'đúng' trong tiếng Nhật cổ điển, biểu thị sự khẳng định, tương tự như 是 (THỊ).