Ý nghĩa
Hán tự 晶 (ショウ) truyền tải các nghĩa "kết tinh (KẾT TINH)", "lấp lánh" và "trong suốt". Nó biểu thị một thứ gì đó sáng chói và trong suốt mãnh liệt. Về mặt hình ảnh, 晶 được tạo thành từ ba ký tự 日 (ひ) xếp chồng lên nhau. Mỗi 日 độc lập có nghĩa là "mặt trời (NHẬT)" hoặc "ngày (NHẬT)". Hãy hình dung ba mặt trời chiếu sáng chói chang; hình ảnh này giúp chúng ta hiểu được độ sáng chói lóa và ánh sáng vốn có trong 晶. Cấu tạo tượng hình này trực tiếp truyền tải sự rực rỡ và tinh khiết tột độ, giống như ánh sáng đi qua một chất hoàn toàn trong suốt.
Nguồn gốc từ của 晶 khá đơn giản: đó là một tượng hình được tạo thành từ ba thành phần 日 giống hệt nhau. Mặc dù một 日 đơn lẻ tượng trưng cho mặt trời (NHẬT), việc xếp chồng hai 日 (như trong 昌) có thể có nghĩa là "thịnh vượng (THỊNH VƯỢNG)" hoặc "phát triển mạnh", gợi ý ánh sáng mặt trời dồi dào. Tuy nhiên, việc thêm 日 thứ ba làm tăng cường ý nghĩa. Lúc đó, nó đặc biệt đề cập đến độ trong suốt sâu sắc và sự rực rỡ được tìm thấy trong các cấu trúc tinh thể. Điều này cho thấy cách kết hợp các tượng hình đơn giản có thể tạo ra các ý nghĩa trừu tượng phức tạp trong Hán tự. Biểu tượng hình ảnh khiến 晶 tương đối dễ hiểu một khi bạn biết các thành phần của nó. Hán tự này có 12 nét và là Hán tự cấp 8. Bạn sẽ thường gặp nó ở cấp độ N1 của JLPT, phản ánh việc sử dụng chuyên biệt hơn của nó trong từ vựng nâng cao.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
Cách đọc On'yomi chính cho 晶 là ショウ (shō). Cách đọc này, có nguồn gốc từ tiếng Trung, được sử dụng gần như độc quyền trong các từ ghép. Nó gợi lên sự sáng sủa, trong suốt và trạng thái kết tinh.
ショウ (shō): Đây là cách đọc On'yomi phổ biến nhất, và thực tế là duy nhất cho 晶. Bạn sẽ thường xuyên tìm thấy nó trong các thuật ngữ khoa học, vật liệu và mô tả liên quan đến tinh thể, sự trong suốt và các hiện tượng lấp lánh.
結晶 (kesshō) — tinh thể; sự kết tinh (KẾT TINH); có tính kết tinh. Đây có lẽ là từ ghép cơ bản nhất và thường gặp nhất, trực tiếp có nghĩa là "tinh thể", chẳng hạn như trong 砂糖の結晶 (satō no kesshō, tinh thể đường).
液晶 (ekishō) — tinh thể lỏng (DỊCH TINH). Một thuật ngữ cốt lõi trong công nghệ hiện đại, đề cập đến vật liệu được sử dụng trong màn hình LCD.
水晶 (suishō) — thủy tinh; thạch anh (THỦY TINH). Một khoáng chất phổ biến được biết đến với độ trong suốt và cấu trúc tinh thể của nó.
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa
Hán tự 晶 (ショウ) không có các cách đọc Kun'yomi được công nhận rộng rãi hoặc phổ biến trong từ vựng tiếng Nhật thông thường. Mặc dù đôi khi bạn có thể tìm thấy nó trong tên riêng, chẳng hạn như あきら (akira), đây không phải là Kun'yomi tiêu chuẩn cho từ vựng hàng ngày. Trong tiếng Nhật hàng ngày, 晶 gần như chỉ được sử dụng với cách đọc On'yomi của nó trong các từ ghép. Điều này nhấn mạnh vai trò của nó như một thành phần trong các thuật ngữ kỹ thuật hoặc mô tả hơn, chứ không phải là một từ độc lập với cách phát âm tiếng Nhật bản địa. Do đó, khi học 晶, hãy tập trung chủ yếu vào cách đọc On'yomi của nó và các từ ghép mà nó tạo thành.
Từ vựng & Từ ghép phổ biến
Hán tự 晶 (ショウ) xuất hiện trong nhiều từ tiếng Nhật, đặc biệt là những từ liên quan đến khoa học vật liệu, quang học và sự trong suốt. Dưới đây là một số từ ghép phổ biến, được nhóm theo chủ đề:
Tinh thể & Khoa học vật liệu: Các thuật ngữ này liên quan trực tiếp đến cấu trúc tinh thể và vật liệu.
結晶 (kesshō) — tinh thể; sự kết tinh (KẾT TINH); có tính kết tinh. Đây là từ thiết yếu nhất sử dụng 晶, như trong 雪の結晶 (yuki no kesshō, bông tuyết/tinh thể tuyết).
液晶 (ekishō) — tinh thể lỏng (DỊCH TINH). Một thuật ngữ cốt lõi cho công nghệ màn hình.
多結晶 (takeishō) — đa tinh thể (ĐA KẾT TINH); vật liệu đa tinh thể. Mô tả các vật liệu bao gồm nhiều tinh thể nhỏ.
単結晶 (tankesshō) — đơn tinh thể (ĐƠN KẾT TINH); vật liệu đơn tinh thể. Đề cập đến các vật liệu được tạo thành từ một mạng tinh thể liên tục.
水晶 (suishō) — thủy tinh; thạch anh (THỦY TINH). Một khoáng chất tinh thể tự nhiên.
Thuật ngữ Y học & Sinh học: 晶 có thể xuất hiện trong các thuật ngữ liên quan đến các bộ phận của cơ thể có tính chất tinh thể hoặc độ trong suốt.
眼球水晶体 (gankyū suishōtai) — thủy tinh thể của mắt (NHÃN CẦU THỦY TINH THỂ). Thường chỉ là 水晶体 (suishōtai) (THỦY TINH THỂ).
Thuật ngữ mô tả: Các từ sử dụng 晶 để mô tả một chất lượng lấp lánh hoặc trong suốt, mặc dù ít phổ biến hơn các thuật ngữ khoa học vật liệu.
晶瑩 (shōei) — lấp lánh; sáng bóng; trong suốt (TINH OÁNH). Một thuật ngữ mang tính văn học hoặc thơ mộng hơn.
Thuật ngữ chuyên ngành: Các cách sử dụng cụ thể khác.
結晶学 (kesshōgaku) — tinh thể học (KẾT TINH HỌC). Ngành nghiên cứu khoa học về tinh thể.
結晶構造 (kesshō kōzō) — cấu trúc tinh thể (KẾT TINH CẤU TẠO). Mô tả sự sắp xếp của các nguyên tử trong một tinh thể.
結晶粒 (kesshōryū) — hạt tinh thể (KẾT TINH LẠP). Một tinh thể nhỏ tạo thành một phần của vật liệu lớn hơn.
晶癖 (shōheki) — dạng tinh thể (TINH PHÍCH). Hình dạng bên ngoài đặc trưng của một tinh thể.
Câu ví dụ
この石はまるで氷の結晶のように透明だ。
Kono ishi wa marude koori no kesshō no yō ni tōmei da.
Hòn đá này trong suốt như một tinh thể băng.
液晶ディスプレイは今やどこでも見られます。
Ekishō disupurei wa ima ya doko demo miraremasu.
Màn hình tinh thể lỏng hiện nay có thể được nhìn thấy ở khắp mọi nơi.
その洞窟には美しい水晶がたくさんあった。
Sono dōkutsu ni wa utsukushii suishō ga takusan atta.
Có rất nhiều tinh thể thạch anh đẹp trong hang động đó.
塩の結晶は顕微鏡で見ると立方体だ。
Shio no kesshō wa kenbikyō de miru to rippōtai da.
Các tinh thể muối có hình lập phương khi được nhìn dưới kính hiển vi.
長年の研究が新しい技術の結晶として実を結んだ。
Naganen no kenkyū ga atarashii gijutsu no kesshō to shite mi o musunda.
Nhiều năm nghiên cứu đã kết trái như một sự kết tinh (tinh hoa) của công nghệ mới.
この鉱物は独特の結晶構造を持っている。
Kono kōbutsu wa dokutoku no kesshō kōzō o motte iru.
Khoáng chất này có cấu trúc tinh thể độc đáo.
雪の結晶はどれも異なる形をしている。
Yuki no kesshō wa dore mo kotonaru katachi o shite iru.
Mỗi bông tuyết (tinh thể tuyết) có một hình dạng khác nhau.
彼の論文は日頃の努力の結晶だ。
Kare no ronbun wa higoro no doryoku no kesshō da.
Luận văn của anh ấy là sự kết tinh (thành quả) của những nỗ lực hàng ngày của anh ấy.
砂糖が水から結晶化する様子を観察した。
Satō ga mizu kara kesshōka suru yōsu o kansatsu shita.
Chúng tôi đã quan sát quá trình đường kết tinh từ nước.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ 晶 (ショウ), hãy hình dung cấu trúc của nó: ba ký tự 日 (ひ, mặt trời (NHẬT)/ngày (NHẬT)) xếp chồng lên nhau. Hãy tưởng tượng ba mặt trời chiếu sáng chói chang. Điều này tạo ra một cảm giác choáng ngợp về độ sáng và sự trong suốt. Ánh sáng mãnh liệt, trong trẻo và tập trung này là thứ tạo nên một "tinh thể". Hãy hình dung ánh sáng phản chiếu từ các mặt của một tinh thể, lấp lánh rực rỡ dưới ánh sáng tập trung của ba mặt trời. Hán tự này về cơ bản là "mặt trời + mặt trời + mặt trời", tượng trưng cho độ sáng cực độ. Mở rộng ra, nó đại diện cho chất lượng trong suốt, chói lóa của một tinh thể. Sự kết nối trực quan đơn giản, trực tiếp này với các thành phần của nó làm cho 晶 rất dễ ghi nhớ với tư cách là Hán tự cho "tinh thể" hoặc "sự lấp lánh".
Các Hán tự liên quan
- 日 — ひ, にち, じつ. Đây là thành phần cơ bản của 晶, có nghĩa là "mặt trời (NHẬT)" hoặc "ngày (NHẬT)". Hiểu 日 là chìa khóa để nắm bắt nguồn gốc từ của 晶.
- 明 — あかるい, メイ. Có nghĩa là "sáng," "trong" (MINH). Nó được tạo thành từ 日 (mặt trời (NHẬT)) và 月 (mặt trăng (NGUYỆT)), đại diện cho ánh sáng từ cả hai nguồn. Trong khi 明 biểu thị sự sáng nói chung, 晶 đặc biệt nhấn mạnh sự trong suốt, lấp lánh như tinh thể.
- 昌 — さかえる, ショウ. Có nghĩa là "thịnh vượng (THỊNH VƯỢNG)," "phát triển mạnh," "sáng" (XƯƠNG). Được tạo thành từ hai 日 (mặt trời (NHẬT)), nó chỉ ra ánh sáng dồi dào và sự phát triển tích cực. Hán tự này là một bước đệm để hiểu 晶, làm tăng cường ý nghĩa của 日.
- 光 — ひかり, コウ. Có nghĩa là "ánh sáng," "tia sáng," "chiếu sáng" (QUANG). Thuật ngữ chung này cho ánh sáng mô tả một phẩm chất vốn có của bất cứ thứ gì được đại diện bởi 晶.
- 水 — みず, スイ. Có nghĩa là "nước" (THỦY). Nó thường kết hợp với 晶 để tạo thành 水晶 (thạch anh (THỦY TINH)), làm nổi bật chất lượng trong suốt, giống như nước của những tinh thể này.
- 石 — いし, セキ, シャク. Có nghĩa là "đá" (THẠCH). Các tinh thể như thạch anh thường được tìm thấy dưới dạng các loại đá, làm cho 石 trở thành một Hán tự liên quan để hiểu theo ngữ cảnh.