12345678
8 strokes

旺 (VƯỢNG) — Thịnh Vượng, Rực Rỡ, Mạnh Mẽ

N1
On: オウ
HV: Vượng

Ý nghĩa

Hán tự (Ō) chủ yếu truyền tải các ý nghĩa như thịnh vượng, rực rỡ, hoặc mạnh mẽ. Nó gợi lên sự hoạt động mãnh liệt, sức sống dồi dào, hoặc sự sáng chói rạng rỡ. Bạn sẽ thường thấy nó mô tả một tình trạng phát triển mạnh, năng lượng dồi dào, hoặc một thời kỳ phồn vinh. Khi gặp hán tự này, hãy hình dung một thứ gì đó đang phát triển mạnh mẽ, tỏa sáng rực rỡ, hoặc sở hữu sức mạnh và tinh thần dồi dào. Nó luôn chỉ ra một trạng thái đỉnh cao hoặc hoạt động rất tích cực.

Bạn có thể hiểu 旺 là một chữ hình thanh (phono-semantic compound), trong đó một bộ phận gợi ý nghĩa và một bộ phận cung cấp âm đọc. Bộ thủ bên trái, 日 (NHẬT - hi), tượng trưng cho 'mặt trời', ngay lập tức gợi lên ánh sáng, sự sáng chói và hơi ấm. Là một thiên thể mạnh mẽ, ban sự sống, mặt trời là biểu tượng phổ quát của năng lượng, sự thịnh vượng và rạng rỡ—tự nhiên liên kết với các ý nghĩa cốt lõi của 旺. Ở bên phải, 王 (VƯƠNG - ō) có nghĩa là 'vua' hoặc 'người cai trị'. Mặc dù chủ yếu đóng vai trò là thành phần ngữ âm cho âm 'Ō', nó cũng góp phần tinh tế vào trường nghĩa, gợi lên sự hùng vĩ, quyền lực và nổi bật. Giống như triều đại của một vị vua có thể thịnh vượng và sự hiện diện của ông ta đầy uy quyền, 旺 gợi ý một trạng thái mạnh mẽ, phồn thịnh.

Về mặt hình ảnh, hãy tưởng tượng 'mặt trời' (日) chiếu sáng mãnh liệt và rực rỡ, giống như một 'vua' (王) quyền lực đang cai trị với uy quyền và sự rực rỡ lớn lao. Sự kết hợp này cho thấy một cái gì đó không chỉ sáng sủa, mà còn rực rỡ đến mức tột độ—không chỉ đơn thuần là hoạt động, mà là tham gia một cách mạnh mẽ—và không chỉ làm tốt, mà thực sự thịnh vượng. Nó nói về một trạng thái đỉnh cao, tràn đầy sự sống, ánh sáng và năng động, nơi mọi thứ đều phát triển mạnh mẽ.

Hán tự 旺 có 8 nét. Là một hán tự cấp độ N1, nó được coi là nâng cao và không được dạy ở trường tiểu học (do đó cấp lớp của nó là 0). Việc học 旺 sẽ cải thiện đáng kể khả năng của bạn trong việc hiểu các biểu đạt tinh tế về sức sống và sự thịnh vượng trong tiếng Nhật nâng cao.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

On'yomi chính—và gần như độc quyền—của 旺 là オウ (Ō). Cách đọc này bắt nguồn từ phát âm tiếng Trung cổ. Bạn sẽ luôn tìm thấy nó trong các từ ghép, đặc biệt trong các ngữ cảnh trang trọng, mô tả hoặc học thuật. Nó truyền tải các ý nghĩa cốt lõi về sự thịnh vượng, sức sống và sự rực rỡ, làm cho nó trở thành một phần thiết yếu của từ vựng nâng cao.

オウ (Ō)

  • 旺盛おうせい (Ō THỊNH - ōsei) — Đây có lẽ là từ ghép phổ biến và linh hoạt nhất sử dụng 旺, có nghĩa là 'mạnh mẽ,' 'khỏe mạnh,' 'phát triển mạnh,' hoặc 'dồi dào.' Bạn sẽ thường nghe nó mô tả trạng thái của một người, chẳng hạn như sự thèm ăn, sự tò mò, hoặc sức sống của họ. Ví dụ, 食欲旺盛しょくよくおうせい (THỰC DỤC ÔNG THỊNH - shokuyoku ōsei) có nghĩa là có một sự thèm ăn mạnh mẽ, và 好奇心旺盛こうきしんおうせい (HẢO KỲ TÂM ÔNG THỊNH - kōkishin ōsei) có nghĩa là có sự tò mò mạnh mẽ, dồi dào. Nó nhấn mạnh một phẩm chất tràn đầy, hưng thịnh.

  • 旺気おうき (Ō KHÍ - ōki) — Thuật ngữ này đề cập đến 'sinh khí,' 'tinh thần mạnh mẽ,' hoặc 'bầu không khí thịnh vượng.' Nó mô tả một môi trường hoặc một người tràn đầy năng lượng sống động, mạnh mẽ và cảm giác sung túc. Nó cũng có thể, trong các ngữ cảnh cụ thể hơn, đề cập đến sức nóng hoặc năng lượng mãnh liệt của mùa hè.

  • 旺発おうはつ (Ō PHÁT - ōhatsu) — Ít phổ biến hơn, thuật ngữ này mô tả 'sự phát triển mạnh mẽ' hoặc 'tăng trưởng nhanh chóng.' Nó ngụ ý rằng một cái gì đó—như một ý tưởng, phong trào, hoặc hiện tượng—đang phát triển với năng lượng, tốc độ và cường độ lớn. Bạn sẽ thường thấy nó trong các cuộc thảo luận văn học hoặc học thuật.

  • 旺年おうねん (Ō NIÊN - ōnen) — Thuật ngữ mang tính thơ ca này đề cập đến 'thời kỳ đỉnh cao của tuổi trẻ' hoặc 'những năm tháng vàng son.' Nó gợi lên một giai đoạn cuộc đời tràn đầy sức sống, tiềm năng và năng lượng rạng rỡ, hoàn toàn phù hợp với ý nghĩa về sự rực rỡ và sức sống của hán tự.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa

Hán tự 旺 không có kun'yomi (cách đọc tiếng Nhật bản địa) nào được sử dụng phổ biến trong tiếng Nhật hiện đại. Mặc dù một số từ điển toàn diện có thể liệt kê các cách đọc ít người biết như かがや(く) (kagaya(ku), 'tỏa sáng'), nhưng chúng không phải là một phần của cách sử dụng tiêu chuẩn, thực tế. Trong tiếng Nhật đương đại, 旺 gần như chỉ xuất hiện với on'yomi オウ của nó, chủ yếu trong các từ ghép. Điều này phổ biến đối với nhiều hán tự cấp độ N1, thường xuất hiện chủ yếu dưới dạng các thành phần trong từ vựng phức tạp, hơn là dưới dạng các động từ hoặc tính từ độc lập.

Từ vựng & Từ ghép phổ biến

Hán tự 旺 là chìa khóa để diễn đạt sự mạnh mẽ mãnh liệt, sự thịnh vượng và sự rực rỡ chói lọi, đặc biệt khi mô tả trạng thái, khả năng hoặc hoạt động của con người. Việc học các từ ghép này sẽ làm sâu sắc thêm sự hiểu biết của bạn về từ vựng tiếng Nhật nâng cao.

Sức mạnh, Sức sống và Nhiệt huyết

  • 旺盛おうせい (Ō THỊNH - ōsei) — Mạnh mẽ, khỏe mạnh, phát triển mạnh, dồi dào. Đây là một danh từ tính từ (adjectival noun) rất linh hoạt và phổ biến.

  • 旺気おうき (Ō KHÍ - ōki) — Sinh khí, tinh thần mạnh mẽ, bầu không khí thịnh vượng, nhiệt độ mãnh liệt.

  • 精力旺盛せいりょくおうせい (TINH LỰC ÔNG THỊNH - seiryoku ōsei) — Tràn đầy sức sống và năng lượng; khỏe mạnh; năng động. Theo nghĩa đen là "sức mạnh tinh thần 旺盛." Thường được dùng để mô tả người có sức bền thể chất hoặc tinh thần dồi dào.

  • 意欲旺盛いよくおうせい (Ý DỤC ÔNG THỊNH - iyoku ōsei) — Có động lực cao, tràn đầy nhiệt huyết; đầy tham vọng. Theo nghĩa đen là "khát vọng 旺盛." Mô tả người sốt sắng và có động lực.

  • 活力旺盛かつりょくおうせい (HOẠT LỰC ÔNG THỊNH - katsuryoku ōsei) — Tràn đầy sức sống và năng lượng. Tương tự như 精力旺盛, nhưng thường nhấn mạnh sức sống tổng thể và sự năng động.

Sự thèm ăn và Sự tò mò

  • 食欲旺盛しょくよくおうせい (THỰC DỤC ÔNG THỊNH - shokuyoku ōsei) — Có khẩu vị mạnh mẽ; rất đói. Một cụm từ rất thường dùng để mô tả người ăn nhiều với sự ngon miệng.

  • 好奇心旺盛こうきしんおうせい (HẢO KỲ TÂM ÔNG THỊNH - kōkishin ōsei) — Rất tò mò, tràn đầy sự tò mò. Mô tả người có mong muốn mạnh mẽ và dồi dào để học hỏi hoặc khám phá những điều mới mẻ.

  • 探求心旺盛たんきゅうしんおうせい (THÁM CẦU TÂM ÔNG THỊNH - tankyūshin ōsei) — Rất hiếu học, có tinh thần tìm tòi mạnh mẽ. Tương tự như 好奇心旺盛 nhưng thường ngụ ý một động lực điều tra sâu sắc hơn hoặc mang tính học thuật.

Thịnh vượng và Sáng chói (ít phổ biến hơn, mang tính văn học hoặc chuyên ngành)

  • 旺年おうねん (Ō NIÊN - ōnen) — Thời kỳ đỉnh cao của tuổi trẻ; những năm tháng vàng son. Thường được sử dụng mang tính thơ ca để chỉ một giai đoạn cuộc đời sôi động và tràn đầy năng lượng.

  • 旺運おううん (Ō VẬN - ōun) — Vận may tốt, may mắn thịnh vượng. Thuật ngữ này thường gặp trong các ngữ cảnh liên quan đến bói toán, phong thủy hoặc phúc lợi tinh thần, chỉ ra một giai đoạn may mắn tích cực mạnh mẽ.

  • 旺然おうぜん (Ō NHIÊN - ōzen) — Mạnh mẽ, sáng chói, rạng rỡ. Một dạng trạng từ được sử dụng trong các văn bản văn học hoặc cổ điển hơn để mô tả trạng thái hoạt động mãnh liệt hoặc sự sáng chói rực rỡ.

Câu ví dụ

Kare wa ōsei na shokuyoku de yūshoku o tanoshinda.

Anh ấy đã thưởng thức bữa tối với khẩu vị ngon lành.

Kodomo-tachi wa kōkishin ōsei de, nani ni demo kyōmi o shimesu.

Trẻ em rất tò mò và thể hiện sự quan tâm đến mọi thứ.

Shinnyū shain no iyoku wa ōsei de, kaisha ni atarashii kaze o fukikonda.

Nhiệt huyết của nhân viên mới rất mạnh mẽ, mang đến một luồng gió mới cho công ty.

Undō suru to karada kara ōsei na kiryoku ga waite kuru no o kanjiru.

Khi tôi tập thể dục, tôi cảm thấy một nguồn năng lượng dồi dào trào dâng từ cơ thể.

Kare wa seiryoku ōsei de, mainichi yasumu koto naku shigoto o konashite iru.

Anh ấy tràn đầy sức sống và làm việc mỗi ngày không nghỉ ngơi.

Wakamono no ōsei na tankyūshin wa, atarashii gijutsu no hatten o unagasu.

Tinh thần tìm tòi mạnh mẽ ở giới trẻ thúc đẩy sự phát triển của các công nghệ mới.

Keizai wa ōsei na hatten o toge, kokumin no seikatsu ga yutaka ni natta.

Nền kinh tế đạt được sự phát triển mạnh mẽ, và cuộc sống của người dân trở nên thịnh vượng.

Kare no shigoto e no ōsei na torikumi wa, shūi ni yoi eikyō o ataete iru.

Cách tiếp cận công việc đầy nhiệt huyết của anh ấy có ảnh hưởng tích cực đến những người xung quanh.

Seishun wa ōsei na katsuryoku ni michita, jinsei de mottomo kagayakashii jiki de aru.

Tuổi trẻ là giai đoạn rực rỡ nhất của cuộc đời, tràn đầy sức sống mãnh liệt.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ hán tự , hãy hình dung hai thành phần riêng biệt của nó. Bên trái là 日 (NHẬT - hi), có nghĩa là 'mặt trời'. Mặt trời là một lực lượng không thể thiếu, mạnh mẽ, một biểu tượng phổ quát của sự sáng chói, hơi ấm và năng lượng ban sự sống. Bên phải, bạn thấy 王 (VƯƠNG - ō), có nghĩa là 'vua'. Các vị vua thường gắn liền với quyền lực, uy quyền và sự thịnh vượng, cai trị với sự hùng vĩ. Bây giờ, hãy kết hợp những hình ảnh mạnh mẽ này thành một câu chuyện đơn giản, dễ nhớ: Hãy tưởng tượng mặt trời (日) chiếu sáng với vẻ rạng rỡ tráng lệ và sức mạnh áp đảo của một vị vua (王) uy nghi. Sự kết hợp này nắm bắt các ý nghĩa cốt lõi của 旺 là 'rực rỡ,' 'thịnh vượng,' và 'mạnh mẽ.' Hãy nghĩ về một vị vua có triều đại thịnh vượng và mạnh mẽ đến nỗi chính mặt trời cũng chiếu sáng rực rỡ hơn trên vương quốc của ông. Hoặc hình dung một vị vua rạng rỡ và quyền lực như mặt trời ở đỉnh cao. Mẹo ghi nhớ này sẽ giúp bạn nhớ lại cả hình dạng của hán tự và những hàm ý tích cực, mạnh mẽ của nó về năng lượng dồi dào, sự rực rỡ mãnh liệt và thành công thịnh vượng.

Hán tự liên quan

  • (THỊNH - sakan, saka.ru) — Hán tự này cũng có nghĩa là 'thịnh vượng,' 'phồn vinh,' 'phát triển mạnh,' hoặc 'dồi dào.' Nó chia sẻ ý nghĩa tương tự với 旺, thường xuất hiện trong các từ ghép như 繁盛はんじょう (PHỒN THỊNH - hanjō, sự thịnh vượng; kinh doanh phát đạt), nhấn mạnh sự thành công và sung túc lớn.

  • (VINH - saka.eru, ei) — Có nghĩa là 'phồn vinh,' 'thịnh vượng,' 'vinh quang,' hoặc 'danh dự.' Nó nhấn mạnh sự thành công, nổi bật và phát triển mạnh, thường trong một ngữ cảnh trang trọng hoặc đáng kính hơn.

  • (QUANG - hikari, kō) — Có nghĩa là 'ánh sáng,' 'tia sáng,' hoặc 'tỏa sáng.' Mặc dù tập trung hơn vào ánh sáng theo nghĩa đen, nó chia sẻ khía cạnh rực rỡ và chói lọi với 旺, đặc biệt trong ngữ cảnh của những thứ tỏa sáng rực rỡ.

  • (MINH - akarui, mei) — Có nghĩa là 'sáng,' 'rõ ràng,' 'bình minh.' Nó chỉ sự sáng sủa, rõ ràng và minh bạch, một phẩm chất thường liên quan đến các khía cạnh 'rực rỡ' và 'chói lọi' được truyền tải bởi 旺.

  • (HOẠT - katsu, i.kiru) — Có nghĩa là 'sống động,' 'năng động,' hoặc 'sống.' Hán tự này nhấn mạnh mạnh mẽ sức sống, sự sống động và sự chuyển động tích cực. Điều này rất phù hợp với ý nghĩa 'mạnh mẽ' và 'năng động' của 旺.

  • (THẾ - ikioi, sei) — Có nghĩa là 'lực,' 'sức mạnh,' 'sinh lực,' hoặc 'động lượng.' Nó liên quan trực tiếp đến sức mạnh và năng lượng động, thường được tìm thấy trong các ngữ cảnh mô tả các tình huống mạnh mẽ hoặc đầy sinh lực, rất giống với 旺.

Share:

Bài viết liên quan