123456789101112131415161718
18 strokes

濫 — Tràn lan, Quá mức, Bừa bãi

N1
On: ラン
Kun: みだ(り)
HV: LÃM

Ý nghĩa

Chữ Hán (LẠM) mang nghĩa tràn ngập, quá mức, bừa bãi, và liều lĩnh. Chữ này diễn tả những tình huống khi thứ gì đó vượt quá giới hạn cho phép — nước tràn qua bờ đê, tài nguyên bị lãng phí bất cẩn, quyền lực bị sử dụng không có kiềm chế.

Về cấu trúc, ghép bộ thủy (sanzui, dạng ba nét của 水) ở bên trái với (GIÁM, giám sát) ở bên phải. Nước được trông coi mà vẫn tràn bờ: sự căng thẳng đó chính là tinh túy của chữ Hán này. gắn chặt nó với thực tế vật lý của nước tràn, còn thêm vào sự trớ trêu của thứ tuôn ra ngay cả khi đã được canh giữ cẩn thận.

Từ hình ảnh sông lũ, mở rộng sang mọi dạng thái quá hay hỗn loạn. Hiện nay nó xuất hiện trong các từ ghép chỉ lạm dụng quyền hạn (濫用らんよう), lũ lụt (氾濫はんらん), tiêu xài hoang phí (濫費らんぴ), và chặt phá rừng bừa bãi (濫伐らんばつ). Mỗi từ ghép đều mang một ý cốt lõi: thứ gì đó đã vượt quá mức cho phép.

Với 18 nét, là chữ Jōyō được dạy ở bậc trung học và bắt buộc trong kỳ thi JLPT N1. Trong hội thoại thông thường hiếm khi dùng đến, nhưng nó xuất hiện thường xuyên trên báo chí, văn bản pháp lý và các bài viết về môi trường.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Âm Hán-Nhật

ラン (RAN) là âm on'yomi duy nhất của và là cách đọc được dùng trong hầu hết các từ ghép. Đây là dạng bạn sẽ gặp trong văn viết trang trọng của tiếng Nhật — bài báo, văn bản tòa án, tài liệu chính sách.

Các từ ghép quan trọng dùng ラン:

  • 濫用らんよう (ran'yō) — lạm dụng quyền hạn, thuốc men hay đặc quyền
  • 氾濫はんらん (hanran) — lũ lụt, tràn bờ; cũng dùng theo nghĩa bóng chỉ tình trạng tràn ngập thông tin
  • 濫費らんぴ (ranpi) — xa xỉ, tiêu xài hoang phí, lãng phí tiền bạc hay tài nguyên
  • 濫読らんどく (randoku) — đọc bừa bãi, đọc sách không có chọn lọc
  • 濫造らんぞう (ranzō) — sản xuất ồ ạt bất cẩn, sản xuất quá mức không kiểm soát chất lượng

Kun'yomi (訓読み) — Âm Nhật thuần

みだり (midari) dùng như trạng từ mang nghĩa liều lĩnh, không có phép, hay không có lý do chính đáng. Trong tiếng Nhật hiện đại, nó hầu như chỉ xuất hiện trong cụm cố định 濫りみだりに (midari ni) — một cách tùy tiện, bừa bãi — thường thấy trong các thông báo pháp lý và lệnh cấm trang trọng hơn là trong lời nói hàng ngày.

  • 濫りみだりに (midari ni) — một cách liều lĩnh, không có lý do chính đáng, bừa bãi

Từ vựng & Từ ghép thông dụng

Hầu hết các từ ghép với xuất hiện trong văn cảnh trang trọng, pháp lý và môi trường. Dưới đây là những từ hữu ích nhất, được nhóm theo chủ đề.

Nước và Lũ lụt

  • 氾濫はんらん (hanran) — lũ lụt, tràn bờ; dùng theo nghĩa đen chỉ sông ngòi và theo nghĩa bóng chỉ sự xuất hiện ồ ạt của thứ gì đó (tin tức, sản phẩm, ứng viên cùng lúc)

Lạm dụng và Tham nhũng

  • 濫用らんよう (ran'yō) — lạm dụng; từ ghép với 濫 phổ biến nhất trong tiếng Nhật hiện đại
  • 権力けんりょく濫用らんよう (kenryoku no ran'yō) — lạm dụng quyền lực
  • 薬物やくぶつ濫用らんよう (yakubutsu ran'yō) — lạm dụng ma túy, lạm dụng chất kích thích
  • 職権しょっけん濫用らんよう (shokken ran'yō) — lạm dụng quyền hạn công vụ

Lãng phí và Thái quá

  • 濫費らんぴ (ranpi) — lãng phí, xa xỉ, phung phí tiền bạc hay tài nguyên
  • 濫造らんぞう (ranzō) — sản xuất bừa bãi ồ ạt; cho ra sản phẩm không kiểm soát chất lượng
  • 濫発らんぱつ (ranpatsu) — phát hành quá mức, chẳng hạn in quá nhiều tiền tệ hay cấp phép tràn lan

Môi trường và Tài nguyên

  • 濫獲らんかく (rankaku) — đánh bắt quá mức, săn bắt hay khai thác động vật hoang dã bừa bãi
  • 濫伐らんばつ (ranbatsu) — chặt phá rừng bừa bãi, khai thác gỗ vượt quá mức rừng có thể phục hồi
  • 濫棄らんき (ranki) — xả thải bừa bãi, đổ rác thải trái phép

Văn hóa và Văn học

  • 濫読らんどく (randoku) — đọc bừa bãi; ngốn ngấu bất kỳ cuốn sách nào trong tay mà không chọn lọc hay mục đích
  • 濫觴らんしょう (ranshō) — nguồn gốc khởi đầu của thứ gì đó (văn học; nghĩa đen: chén rượu nổi trên dòng nước quá nông đến mức chỉ là một dòng nhỏ giọt — nguồn của một dòng sông lớn)
  • 乱立らんりつ (ranritsu) — mọc lên khắp nơi cùng một lúc; cũng viết là 濫立 trong văn bản trang trọng; dùng khi nhiều cửa hàng, đảng phái hay ứng viên xuất hiện đồng thời

Câu ví dụ

Kawa ga hanran shite, machi ga mizu ni tsukatta.

Con sông bị lũ và cả thị trấn bị nhấn chìm trong nước.

Kenryoku no ran'yō wa zettai ni yurusarenai.

Việc lạm dụng quyền lực tuyệt đối không thể chấp nhận được.

Seifu wa kōkin no ranpi wo fusegu tame no hōritsu wo seitei shita.

Chính phủ đã ban hành luật nhằm ngăn chặn việc chi tiêu lãng phí ngân sách công.

Yakubutsu no ran'yō wa shinkoku na shakai mondai da.

Lạm dụng ma túy là một vấn đề xã hội nghiêm trọng.

Ōame no ato, kawa ga hanran suru kikensei ga aru.

Sau mưa lớn, có nguy cơ sông tràn bờ.

Kare wa kodomo no koro kara randoku no kuse ga atta.

Anh ấy có thói quen đọc sách bừa bãi từ hồi còn nhỏ.

Shinrin no ranbatsu ga kankyō hakai wo maneite iru.

Việc chặt phá rừng bừa bãi đang gây ra tình trạng phá hoại môi trường.

Midari ni kojin jōhō wo kōkai shite wa ikenai.

Không được tùy tiện tiết lộ thông tin cá nhân.

Intānetto-jō ni wa jōhō ga hanran shite iru.

Internet tràn ngập với một lượng thông tin khổng lồ.

Tennen shigen no rankaku wa seitaikei wo kuzusu.

Việc khai thác bừa bãi tài nguyên thiên nhiên phá vỡ hệ sinh thái.

Mẹo ghi nhớ

Hãy tưởng tượng một người giám sát (監) đứng trên bờ sông, chăm chú theo dõi mực nước — nhưng nước (氵) dâng lên quá nhanh và vẫn tràn ra ngoài. Khoảng cách giữa việc giám sát và kết quả thực tế chính là : sự thái quá vượt khỏi tầm kiểm soát.

Hãy lấy 氾濫 (hanran) làm từ neo, vì nó xuất hiện trên bản tin Nhật Bản mỗi mùa bão. Khi hình ảnh đó đã khắc sâu, các từ ghép khác sẽ tự nhiên vào chỗ: 濫用 là quyền lực tràn ra ngoài giới hạn cho phép, 濫費 là ngân sách vỡ vụn thành lãng phí, 濫伐 là khai thác gỗ lấy đi nhiều hơn những gì rừng có thể tái tạo.

Chữ Hán liên quan

  • (GIÁM) — giám sát, trông coi; bộ phận bên phải của 濫; xuất hiện trong 監督かんとく (đạo diễn, giám sát) và 監視かんし (giám sát, theo dõi)
  • (PHẠM) — tràn ngập, lan rộng; chữ đầu trong 氾濫はんらん; cũng mang bộ thủy và ý nghĩa lan ra ngoài giới hạn
  • (DẬT) — tràn ra, đổ ra; cùng chia sẻ 氵 và nghĩa tràn đầy với 濫, nhưng mang sắc thái trung tính hơn
  • (LOẠN) — hỗn loạn, mất trật tự, liều lĩnh; có nghĩa trùng lặp với 濫; xuất hiện trong 乱用らんよう (cách viết khác của 濫用) và 混乱こんらん (nhầm lẫn, hỗn loạn)
  • (BẠO) — bạo lực, liều lĩnh, đột ngột; cùng mang ý nghĩa thái quá không kiềm chế với 濫; thấy trong 暴力ぼうりょく (bạo lực) và 暴飲暴食ぼういんぼうしょく (ăn uống vô độ)
Share:

Bài viết liên quan