Ý nghĩa
Chữ Hán 核 (HẠCH) có nghĩa là 'hạt nhân,' 'lõi,' hoặc 'hạt.' Nó biểu thị phần trung tâm, thiết yếu hoặc sâu bên trong nhất của một thứ gì đó, bao gồm cả các vật thể vật lý và các khái niệm trừu tượng. Theo nghĩa đen, nó có thể chỉ phần hạt cứng bên trong một loại trái cây, như quả đào hoặc quả mận. Theo nghĩa bóng, nó biểu thị yếu tố quan trọng nhất của một ý tưởng, một nhóm hoặc một hệ thống.
Nguồn gốc từ nguyên của nó thể hiện rõ ràng ý nghĩa cốt lõi này. 核 (HẠCH) là một chữ hình thanh. Điều này có nghĩa là nó kết hợp 木 (MỘC), một thành phần ngữ nghĩa (bộ thủ) gợi ý 'cây' hoặc 'gỗ,' với 亥 (HỢI), một thành phần ngữ âm cung cấp âm 'kaku.' Bộ thủ 木 ở bên trái tự nhiên liên kết chữ Hán này với thực vật, trái cây và hạt của chúng. Thành phần bên phải, 亥 (HỢI), cũng có nghĩa là 'lợn rừng' hoặc 'heo.' Từ nguồn gốc này, hình ảnh 'hạt' hoặc 'lõi' từ một 'cây' hoặc 'thực vật' đã được khắc sâu, sau đó mở rộng để biểu thị 'lõi' hoặc 'hạt nhân' theo nghĩa rộng hơn, trừu tượng hơn.
Chữ Hán này có 10 nét. Mặc dù không được phân loại ở cấp tiểu học cụ thể, nó là một Jōyō kanji thường gặp trong giáo dục trung học. Nó cũng là một phần phổ biến và quan trọng trong từ vựng JLPT N1.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc gốc Hán
Cách đọc on'yomi chính và phổ biến nhất của 核 (HẠCH) là カク (Kaku).
カク (Kaku)
Cách đọc này được sử dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực, đặc biệt trong các thuật ngữ khoa học, chính trị và tổng quát khi ngụ ý 'hạt nhân,' 'lõi,' hoặc 'hạt.' Đây là cách đọc chính cho hầu hết các từ ghép sử dụng chữ Hán này.
- 核 (kaku) — hạt nhân; hạt; lõi (thường dùng làm tiền tố)
- 原子核 (genshikaku) — hạt nhân nguyên tử
物理学者は原子核の構造を研究しています。
Các nhà vật lý đang nghiên cứu cấu trúc của hạt nhân nguyên tử.
- 細胞核 (saibōkaku) — nhân tế bào
生物学では、細胞核が遺伝情報を格納しています。
Trong sinh học, nhân tế bào lưu trữ thông tin di truyền.
- 核心 (kakushin) — cốt lõi; điểm trọng tâm; ý chính
その議論の核心は、人権についてでした。
Cốt lõi của cuộc thảo luận đó là về quyền con người.
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật
Mặc dù 核 (HẠCH) chủ yếu được sử dụng với cách đọc on'yomi, nhưng nó có một cách đọc kun'yomi cụ thể.
さね (sane)
Cách đọc さね (sane) này ít phổ biến hơn đối với chữ Hán 核 (HẠCH) đứng độc lập trong cách dùng chung. Tuy nhiên, nó đặc biệt dùng để chỉ 'hạt' hoặc 'hạt cứng' của một loại trái cây. Trong ngữ cảnh này, nó có nghĩa là phần cứng bên trong một loại trái cây chứa hạt, như hạt đào hoặc hạt mận. Khi nói đến hạt trái cây, nó thường được viết là 核.
- 核 (sane) — hạt; hạt cứng (của trái cây)
- 梅の核 (ume no sane) — hạt mận
梅の核を取り除いてからジャムを作ります。
Loại bỏ hạt mận trước khi làm mứt.
- 桃の核 (momo no sane) — hạt đào
桃の核はとても硬いです。
Hạt đào rất cứng.
Từ vựng và từ ghép phổ biến
Chữ Hán 核 (HẠCH) xuất hiện trong nhiều từ ghép quan trọng, đặc biệt trong các lĩnh vực khoa học, công nghệ và xã hội học. Việc học các từ ghép này rất có lợi cho học viên N1.
Thuật ngữ tổng quát & khoa học:
核 (kaku) — hạt nhân; hạt; lõi (thường dùng làm tiền tố)
原子核 (genshikaku) — hạt nhân nguyên tử
細胞核 (saibōkaku) — nhân tế bào
核反応 (kakuhannō) — phản ứng hạt nhân
核融合 (kakuyūgō) — phản ứng nhiệt hạch; tổng hợp hạt nhân (ví dụ: trong mặt trời)
核分裂 (kakubunretsu) — phân hạch hạt nhân (ví dụ: trong lò phản ứng)
Thuật ngữ trừu tượng & xã hội học:
核心 (kakushin) — cốt lõi; điểm trọng tâm; ý chính; điểm mấu chốt
会議の核心に迫る。
Đi vào cốt lõi của cuộc họp.
- 中核 (chūkaku) — cốt lõi; hạt nhân; nhân vật/yếu tố trung tâm
そのチームの中核メンバー。
Các thành viên cốt lõi của đội đó.
- 核家族 (kakukazoku) — gia đình hạt nhân (chỉ gồm cha mẹ và con cái)
- 核となる (kaku to naru) — là cốt lõi/hạt nhân của; là trung tâm của
この技術がプロジェクトの核となるでしょう。
Công nghệ này sẽ là hạt nhân của dự án.
Thuật ngữ quân sự & chính trị:
核兵器 (kakuheiki) — vũ khí hạt nhân
核不拡散 (kakufukakusan) — không phổ biến vũ khí hạt nhân
核実験 (kakujikken) — thử nghiệm hạt nhân
Câu ví dụ
この問題の核心を理解することが重要です。
Kono mondai no kakushin o rikai suru koto ga jūyō desu.
Điều quan trọng là phải hiểu cốt lõi của vấn đề này.
原子核は陽子と中性子でできています。
Genshikaku wa yōshi to chūseishi de dekite imasu.
Hạt nhân nguyên tử được tạo thành từ các proton và neutron.
彼の話の核心部分は非常に興味深かった。
Kare no hanashi no kakushin bubun wa hijō ni kyōmibukakatta.
Phần cốt lõi trong câu chuyện của anh ấy rất thú vị.
多くの国が核兵器の廃絶を求めています。
Ōku no kuni ga kakuheiki no haizetsu o motomete imasu.
Nhiều quốc gia đang kêu gọi loại bỏ vũ khí hạt nhân.
現代社会では核家族が一般的になりつつあります。
Gendai shakai de wa kakukazoku ga ippan-teki ni nari tsutsu arimasu.
Trong xã hội hiện đại, gia đình hạt nhân đang trở nên phổ biến.
この研究プロジェクトの中核は新しい素材の開発です。
Kono kenkyū purojekuto no chūkaku wa atarashii sozai no kaihatsu desu.
Cốt lõi của dự án nghiên cứu này là phát triển vật liệu mới.
細胞の核は生命活動に不可欠です。
Saibō no kaku wa seimei katsudō ni fukaketsu desu.
Hạt nhân của tế bào là không thể thiếu cho các hoạt động sống.
それは問題を解決するための核となるアイデアだ。
Sore wa mondai o kaiketsu suru tame no kaku to naru aidea da.
Đó là ý tưởng cốt lõi để giải quyết vấn đề.
古い梅の核から新しい芽が出た。
Furui ume no sane kara atarashii me ga deta.
Một chồi non mới mọc ra từ hạt của cây mận già.
Mẹo ghi nhớ
Để nhớ chữ 核 (HẠCH), hãy nghĩ về các thành phần của nó: 木 (MỘC - cây) và 亥 (HỢI - lợn rừng/heo). Hãy tưởng tượng một con lợn rừng đói (亥) đang hăm hở đào dưới một cái cây (木) để tìm 'hạt' hoặc 'lõi' ngon lành của một loại hạt hoặc trái cây bị chôn vùi dưới rễ. Âm 'Kaku' có thể giống như tiếng 'crak' sắc nhọn khi con lợn rừng cắn vỡ một loại hạt cứng để lấy phần lõi của nó. Câu chuyện trực quan này giúp kết nối bộ thủ 'cây' với ý nghĩa 'hạt' hoặc 'lõi' từ một loài thực vật. Thành phần 'lợn rừng' cung cấp một liên kết dễ nhớ đến âm thanh và ý tưởng đi đến 'cốt lõi' của một thứ gì đó.
Các chữ Hán liên quan
- 心 (TÂM - shin) — Chữ Hán này theo nghĩa đen có nghĩa là 'tim' hoặc 'tâm trí', nhưng nó thường đề cập đến 'trung tâm' hoặc 'cốt lõi' của một thứ gì đó theo khái niệm, rất giống với 核 (HẠCH) trong các ngữ cảnh trừu tượng. Ví dụ, 中心 (TRUNG TÂM - chūshin) có nghĩa là 'trung tâm'.
- 実 (THỰC/THẬT - jitsu) — Có nghĩa là 'quả', 'hạt', 'sự thật', hoặc 'bản chất'. Ý nghĩa 'hạt' hoặc 'lõi' của nó trực tiếp trùng lặp với ý nghĩa gốc, nghĩa đen của 核 (HẠCH) khi nói đến hạt hoặc lõi trái cây.
- 幹 (CÁN - kan) — Có nghĩa là 'thân cây' hoặc 'phần chính'. Nó đại diện cho phần cấu trúc trung tâm, cơ bản của một cái cây hoặc một tổ chức, chia sẻ ý tưởng về 'cốt lõi' hoặc 'thành phần chính' với 核 (HẠCH).
- 本 (BỔN/BẢN - hon) — Mặc dù chủ yếu có nghĩa là 'sách' hoặc 'nguồn gốc', nó cũng có thể đề cập đến phần 'chính' hoặc 'gốc rễ' của một thứ gì đó, ngụ ý một yếu tố cốt lõi.