Ý nghĩa
Chữ Hán 施 (THI - shi, se, hodokosu) chủ yếu truyền tải các ý nghĩa cốt lõi của cho đi, ban phát, áp dụng, và thực hiện. Nó thường mô tả một hành động hướng ra ngoài, từ bản thân đến người khác, hoặc hướng tới một nhiệm vụ cụ thể. Dù là bố thí, quản lý một phương pháp điều trị, hay thực hiện một chính sách, 施 biểu thị sự thực hiện hoặc cung cấp một điều gì đó. Nó cũng bao gồm các khái niệm đưa một điều gì đó vào thực tế, mở rộng một lợi ích, hoặc thực hiện một kế hoạch hay hành động cụ thể. Chữ Hán này rất cần thiết để diễn tả sự tham gia và đóng góp tích cực trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
Từ nguyên của chữ 施 là một sự kết hợp thú vị của các bộ phận, được phân loại là một hợp chất hình thanh (phonetic-semantic compound). Phần bên trái, 方 (PHƯƠNG - hō), có nghĩa là "phương hướng," "vuông," hoặc "bên cạnh," chỉ ra hướng hoặc định hướng của một hành động. Phần bên phải, 也 (DÃ - ya), chủ yếu đóng vai trò là một thành phần ngữ âm, chịu trách nhiệm cho âm 'shi' hoặc 'se'. Trong lịch sử, 也 cũng có thể mang các sắc thái "là" hoặc "cũng," nhưng vai trò của nó ở đây chủ yếu là ngữ âm. Về mặt hình ảnh, bộ 方, có nghĩa là 'phương hướng,' gợi ý một hành động được hướng ra ngoài hoặc được áp dụng. Do đó, sự kết hợp này gợi lên hành động "đặt ra" hoặc "mở rộng" một cái gì đó theo một hướng cụ thể, điều này hợp lý mở rộng sang các ý nghĩa "cho đi," "áp dụng," hoặc "thực hiện." Kết nối hình ảnh này củng cố ý tưởng về một chủ thể đang tích cực phân phát hoặc thực hiện một hành động với một mục tiêu hoặc đối tượng cụ thể trong tâm trí.
Chữ Hán 施 (THI) gồm 9 nét và là một Jōyō Kanji (常用漢字), có nghĩa là nó là một phần trong danh sách các chữ Hán được chỉ định sử dụng chung ở Nhật Bản. Mặc dù nó không có cấp độ tiểu học cụ thể, nhưng cấp độ N1 JLPT của nó nhấn mạnh việc sử dụng nâng cao và tầm quan trọng của nó đối với trình độ tiếng Nhật cao cấp, xuất hiện thường xuyên trong các ngữ cảnh trang trọng, kỹ thuật và trừu tượng.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Các cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
Các cách đọc On'yomi có nguồn gốc từ phát âm tiếng Trung cổ và thường được sử dụng khi chữ Hán xuất hiện như một phần của từ ghép, đặc biệt trong các thuật ngữ trang trọng hoặc kỹ thuật hơn. Đối với 施 (THI), các cách đọc On'yomi chính là シ (shi) và セ (se).
- シ (shi)
Cách đọc シ là On'yomi phổ biến hơn đối với 施 (THI). Nó thường được tìm thấy trong các từ ghép liên quan đến việc thực hiện hành động, triển khai chính sách hoặc đề cập đến cơ sở vật chất, truyền tải một ý nghĩa mạnh mẽ về sự thực thi, thực hiện hoặc áp dụng.
実施 (jisshi) — Từ ghép này có nghĩa là "triển khai," "thực hiện," hoặc "chấp hành." Nó đề cập đến hành động đưa một kế hoạch, chính sách hoặc dự án vào thực tế. Ví dụ, 計画の実施 (keikaku no jisshi) có nghĩa là "thực hiện một kế hoạch." Thuật ngữ này rất phổ biến trong kinh doanh và chính phủ.
施設 (shisetsu) — Có nghĩa là "tổ chức," "cơ sở vật chất," hoặc "thiết lập." Điều này đề cập đến một địa điểm hoặc một tổ chức được tạo ra cho một mục đích cụ thể, chẳng hạn như trường học, bệnh viện hoặc tòa nhà công cộng. Ví dụ, 公共施設 (kōkyō shisetsu) đề cập đến "các cơ sở công cộng" như thư viện hoặc công viên.
施策 (shisaku) — Thuật ngữ này biểu thị một "chính sách" hoặc "biện pháp." Nó đề cập đến một kế hoạch hành động được một chính phủ, đảng phái hoặc doanh nghiệp thông qua hoặc đề xuất để đạt được một mục tiêu cụ thể. Ví dụ, 新しい施策を講じる (atarashii shisaku wo kōjiru) có nghĩa là "áp dụng các chính sách mới."
セ (se)
Cách đọc セ ít phổ biến hơn シ nhưng được tìm thấy trong các từ ghép cụ thể, thường là cũ hơn hoặc chuyên biệt hơn. Nó thường xuất hiện trong các ngữ cảnh liên quan đến quyên góp tôn giáo, điều trị y tế hoặc bảo trợ, thường ngụ ý việc phân phát hoặc thực hiện một dịch vụ.
- 施術 (sejutsu) — Điều này đề cập đến "điều trị y tế" hoặc "thủ thuật," đặc biệt là những gì được thực hiện bởi một người hành nghề, chẳng hạn như châm cứu, xoa bóp hoặc phẫu thuật. Ví dụ, 専門家による施術 (senmonka ni yoru sejutsu) có nghĩa là "thủ thuật do chuyên gia thực hiện," nhấn mạnh việc áp dụng kỹ thuật một cách khéo léo.
- 施主 (seshu) — Có nghĩa là "người bảo trợ," "nhà tài trợ," hoặc "người đỡ đầu," đặc biệt trong bối cảnh tôn giáo, chẳng hạn như người ủy thác xây dựng một ngôi chùa hoặc đóng góp đáng kể vào việc duy trì nó. Ví dụ, 寺の施主 (tera no seshu) có nghĩa là "người bảo trợ chùa" hoặc ân nhân lớn.
- 施餓鬼 (segaki) — Một nghi lễ Phật giáo cụ thể, thường được thực hiện cho ngạ quỷ (餓鬼, NGẠ QUỶ - gaki), nơi các lễ vật được dâng cúng để xoa dịu nỗi khổ của họ. Thuật ngữ này là duy nhất trong các nghi lễ và tín ngưỡng Phật giáo.
Kun'yomi (訓読み) — Các cách đọc tiếng Nhật bản địa
Các cách đọc Kun'yomi là các cách phát âm tiếng Nhật bản địa liên quan đến ý nghĩa của chữ Hán. Chúng thường được sử dụng khi chữ Hán xuất hiện một mình hoặc là một phần của động từ với okurigana (送り仮名), đại diện cho ý nghĩa của chữ Hán trong ngữ cảnh tiếng Nhật bản địa.
- ほどこ(す) (hodokosu)
Đây là Kun'yomi chính của 施 (THI) và hoạt động như một ngoại động từ có nghĩa là "cho (của bố thí, từ thiện)," "ban phát," "áp dụng (điều trị, trang trí)," "cung cấp," hoặc "thực hiện." Nó nhấn mạnh vai trò tích cực trong việc cung cấp hoặc thực hiện một điều gì đó có lợi hoặc cần thiết, thường ngụ ý một hành động tử tế, phục vụ hoặc ứng dụng có kỹ năng.
- 情けを施す (nasake wo hodokosu) — Thể hiện lòng trắc ẩn, lòng từ thiện, hoặc mở rộng lòng nhân ái. Cụm từ này theo nghĩa đen có nghĩa là "áp dụng lòng tốt" hoặc "ban phát lòng nhân từ."
- 治療を施す (chiryou wo hodokosu) — Thực hiện hoặc áp dụng điều trị y tế. Điều này mô tả hành động của một chuyên gia y tế cung cấp sự chăm sóc cho bệnh nhân, làm nổi bật hành động có chủ ý trong việc điều trị.
- 手を施す (te wo hodokosu) — Thực hiện các biện pháp, tiến hành sửa chữa, hoặc hành động. Điều này ngụ ý can thiệp hoặc làm điều gì đó để giải quyết một tình huống, thường theo cách chủ động hoặc khắc phục. Ví dụ, 病気に手を施す (byōki ni te wo hodokosu) có nghĩa là "điều trị một căn bệnh" hoặc "thực hiện hành động chống lại một căn bệnh."
Các từ và từ ghép phổ biến
Dưới đây là các từ và từ ghép phổ biến khác sử dụng 施 (THI), được sắp xếp theo chủ đề chung của chúng, thể hiện tính linh hoạt và việc sử dụng rộng rãi của chữ Hán trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ đời sống hàng ngày đến các lĩnh vực trang trọng.
Thực thi và Chấp hành:
実施 (jisshi) — Triển khai, thực hiện. Điều này đề cập đến việc đưa một kế hoạch hoặc chính sách vào hành động. Ví dụ, 新しいシステムの実施が始まった。 (Atarashii shisutemu no jisshi ga hajimatta.) có nghĩa là "Việc triển khai hệ thống mới đã bắt đầu."
施行 (shikō) — Thi hành (luật), thực hiện. Tương tự như 実施 (THỰC THI) nhưng thường đặc biệt đề cập đến việc luật, quy định hoặc sắc lệnh có hiệu lực. 法律の施行日を定める。 (Hōritsu no shikōbi wo sadameru.) có nghĩa là "Ấn định ngày thi hành luật."
施工 (shikō) — Thi công công trình, xây dựng. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong kỹ thuật và xây dựng để chỉ việc thực hiện công việc xây dựng hoặc sửa chữa. 橋の施工計画。 (Hashi no shikō keikaku.) đề cập đến "Kế hoạch thi công cầu."
施策 (shisaku) — Chính sách, biện pháp. Đề cập đến một kế hoạch chiến lược hoặc hành động được một tổ chức hoặc chính phủ thực hiện để đạt được một mục tiêu cụ thể. 環境保護施策。 (Kankyō hogo shisaku.) có nghĩa là "Chính sách bảo vệ môi trường."
Cơ sở vật chất và Phúc lợi:
施設 (shisetsu) — Cơ sở, tổ chức. Một thuật ngữ chung cho các tòa nhà, tổ chức hoặc tiện ích được thiết kế cho các chức năng cụ thể, chẳng hạn như dịch vụ giáo dục, y tế hoặc phúc lợi. 最新の医療施設。 (Saishin no iryō shisetsu.) có nghĩa là "Cơ sở y tế hiện đại."
施し (hodokoshi) — Từ thiện, bố thí, quyên góp. Đây là dạng danh từ của động từ 施す (hodokosu), thường đề cập đến việc giúp đỡ người nghèo hoặc người túng thiếu. 貧しい人々への施し。 (Mazushii hitobito e no hodokoshi.) có nghĩa là "Từ thiện cho người nghèo."
施薬院 (seyakuin) — Một phòng khám miễn phí (lịch sử). Trong lịch sử, đây là những tổ chức cung cấp thuốc và chăm sóc y tế miễn phí cho người nghèo, thể hiện hành động phúc lợi công cộng.
Hành động Y tế và Nghi lễ:
施術 (sejutsu) — Điều trị y tế, thủ thuật. Đặc biệt đề cập đến hành động thực hiện một thủ thuật y tế hoặc trị liệu, nhấn mạnh kỹ năng của người hành nghề. 美容施術を受ける。 (Biyō sejutsu wo ukeru.) có nghĩa là "Thực hiện một thủ thuật thẩm mỹ."
施療 (seryō) — Điều trị y tế miễn phí. Tương tự như 施薬院 (THI DƯỢC VIỆN), nó nhấn mạnh việc cung cấp chăm sóc y tế hoặc trị liệu miễn phí, như một hình thức nhân từ.
施餓鬼 (segaki) — Nghi lễ Phật giáo cho ngạ quỷ. Một nghi thức mà lễ vật được dâng cúng để xoa dịu nỗi đau khổ của các linh hồn, đặc biệt trong truyền thống Phật giáo.
Câu ví dụ
新しい法律が来年施行されます。
Atarashii hōritsu ga rainen shikō saremasu.
Luật mới sẽ được thi hành vào năm tới.
この施設は高齢者のためのものです。
Kono shisetsu wa kōreisha no tame no mono desu.
Cơ sở này dành cho người cao tuổi.
医者は患者に適切な治療を施した。
Isha wa kanja ni tekisetsu na chiryō wo hodokoshita.
Bác sĩ đã thực hiện điều trị thích hợp cho bệnh nhân.
政府は経済対策を実施すると発表しました。
Seifu wa keizai taisaku wo jisshi suru to happyō shimashita.
Chính phủ đã thông báo sẽ thực hiện các biện pháp kinh tế.
彼は困っている人々に施しを与え続けた。
Kare wa komatte iru hitobito ni hodokoshi wo atae tsuzuketa.
Anh ấy tiếp tục bố thí cho những người gặp khó khăn.
工事の施工には細心の注意が必要です。
Kōji no shikō ni wa saishin no chūi ga hitsuyō desu.
Cần hết sức cẩn trọng khi thi công công trình.
新しい施策により、地域の活性化が期待されています。
Atarashii shisaku ni yori, chiiki no kasseika ga kitai sarete imasu.
Việc tái sinh khu vực được kỳ vọng nhờ các chính sách mới.
この施術は高度な技術を要するため、専門家が行うべきです。
Kono sejutsu wa kōdo na gijutsu wo yō suru tame, senmonka ga okonau beki desu.
Vì thủ thuật này đòi hỏi kỹ thuật cao, nên nó cần được thực hiện bởi một chuyên gia.
その寺は歴史的に多くの施主からの寄付で維持されてきました。
Sono tera wa rekishiteki ni ōku no seshu kara no kifu de iji sarete kimashita.
Ngôi chùa này trong lịch sử đã được duy trì nhờ sự đóng góp của nhiều thí chủ.
彼女は植物に肥料を施し、美しく咲かせた。
Kanojo wa shokubutsu ni hiryō wo hodokoshi, utsukushiku sakaseta.
Cô ấy đã bón phân cho cây, khiến chúng nở hoa rực rỡ.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ chữ Hán 施 (THI), hãy hình dung các thành phần của nó: 方 (PHƯƠNG - hō) có nghĩa là "phương hướng" hoặc "hình vuông," và 也 (DÃ - ya), mặc dù mang tính ngữ âm, nhưng có thể được hình dung giống như một người đang vươn tay hoặc chân. Kết hợp những điều này: hãy tưởng tượng một người đứng vững chắc theo một "phương hướng" (方) cụ thể, với cơ thể của họ (được đại diện bởi 也) đang tích cực vươn ra ngoài để "cho đi" (ほどこす) một điều gì đó hoặc "thực hiện" (実施 - THỰC THI) một nhiệm vụ. Hành động cho đi hoặc thực hiện luôn là một hành động có hướng, có chủ đích. Do đó, hãy hình dung một người đang đối mặt với một "phương hướng" (方) để "vươn ra" hoặc "cho đi" (也, giống như vươn cơ thể/tay) một điều gì đó – có thể là một món quà hoặc một dịch vụ – nhấn mạnh chuyển động hướng ra ngoài và mục đích rõ ràng.
Các chữ Hán liên quan
Dưới đây là các từ và từ ghép phổ biến khác sử dụng 施 (THI), được sắp xếp theo chủ đề chung của chúng, thể hiện tính linh hoạt và việc sử dụng rộng rãi của chữ Hán trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ đời sống hàng ngày đến các lĩnh vực trang trọng.
- 行 — (HÀNH, HÀNG - いく, こう, ぎょう) Đi, tiến hành. Chữ Hán này chia sẻ một liên kết khái niệm với 施 (THI), vì cả hai đều có thể ngụ ý thực hiện hoặc tiến hành một hành động. Ví dụ, 行う (okonau) có nghĩa là thực hiện hoặc tiến hành, điều này phù hợp với ý nghĩa triển khai hoặc thực thi của 施 (THI).
- 設 — (THIẾT - せつ) Thiết lập, dựng lên. Thường thấy cùng với 施 (THI) trong các từ như 施設 (THI THIẾT - shisetsu), có nghĩa là cơ sở vật chất hoặc tổ chức, nơi một cái gì đó được thiết lập hoặc cung cấp cho một mục đích cụ thể.
- 実 — (THỰC - じつ) Thực tế, sự thật, bản chất. Chữ Hán này rất quan trọng trong 実施 (THỰC THI - jisshi), có nghĩa là triển khai, trong đó 実施 biểu thị việc biến một cái gì đó thành hiện thực hoặc đưa nó vào thực tế.
- 付 — (PHÓ - つける, ふ) Đính kèm, áp dụng. Mặc dù là một chữ Hán đơn giản hơn, 付 (PHÓ) chia sẻ ý nghĩa áp dụng một cái gì đó, giống như 施す (hodokosu) có thể có nghĩa là áp dụng điều trị hoặc trang trí, chỉ ra một hành động tương tự là đặt một cái gì đó lên hoặc đưa vào sử dụng.
- 与 — (DỮ, DỰ - あたえる, よ) Cho, ban. Chữ Hán này là một từ đồng nghĩa rất gần với 施す (hodokosu) theo nghĩa cho hoặc ban phát một điều gì đó cho ai đó, thường là một lợi ích, quyền lợi hoặc một vật thể. Động từ 与える (ataeru) thường có thể hoán đổi với 施す (hodokosu) trong các ngữ cảnh cung cấp một điều gì đó cho người khác.