123456789
9 strokes

染 — Nhuộm, Vấy bẩn, Lây nhiễm

N1
On: セン
Kun: そ.める、そ.まる、し.みる
HV: Nhiễm

Ý nghĩa

Hán tự そめ (NHIỄM - some) diễn tả các khái niệm về sự thay đổi và sự ảnh hưởng. Về cơ bản, そめ (NHIỄM) có nghĩa là "nhuộm," "tô màu," hoặc "làm ố." Tuy nhiên, ý nghĩa của nó mở rộng đáng kể, bao gồm các ý tưởng như "nhiễm bệnh," "thấm nhuần," hay thậm chí là "bị ảnh hưởng" bởi một điều gì đó. Nó gợi ý một quá trình mà một thứ tác động sâu sắc đến thứ khác, làm thay đổi trạng thái hoặc bản chất của nó, giống như thuốc nhuộm làm thay đổi màu sắc của vải.

Để hiểu rõ nguồn gốc của nó, chúng ta sẽ xem xét các thành phần hình ảnh của そめ (NHIỄM). Phần bên trái là bộ "thủy" (nước), 氵 (さんずい, sanzui). Bộ thủ này gợi ý mạnh mẽ một mối liên hệ với chất lỏng hoặc các quá trình liên quan đến chúng, điều này hoàn toàn phù hợp với các khái niệm nhuộm và làm ố. Bên phải, chúng ta thấy 九 (きゅう, kyuu), có nghĩa là "chín." Mặc dù 九 không trực tiếp liên quan đến "nhuộm" theo nghĩa hiện đại, nhưng các cách giải thích cổ xưa cho rằng nó có thể mang mục đích ngữ âm. Ngoài ra, nó có thể mô tả một thứ gì đó xoắn hoặc quấn vào nhau, chẳng hạn như những sợi chỉ được nhuộm nhiều lần. Một lý thuyết khác liên hệ nó với "nhiều" hoặc "lặp đi lặp lại," ngụ ý việc nhúng hoặc ngâm lặp đi lặp lại cần thiết cho việc nhuộm. Do đó, そめ (NHIỄM) về cơ bản đại diện cho 'nước' khiến một thứ gì đó bị 'thấm nhuần' hoặc 'thay đổi' sâu sắc.

Với 10 nét, hán tự này có số nét tương đối vừa phải, giúp việc viết trở nên dễ dàng. Là một hán tự cấp độ N1, bạn sẽ thường xuyên thấy nó trong các văn bản tiếng Nhật nâng cao. Điều này làm nổi bật vai trò của nó trong việc truyền tải những ý tưởng tinh tế về sự thay đổi và ảnh hưởng. Mặc dù không được dạy ở trường tiểu học, nhưng đây là một jōyō kanji (hán tự thông dụng) trở nên quan trọng cho trình độ thông thạo cao hơn, đặc biệt trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc kỹ thuật.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc gốc Hán

Cách đọc On'yomi của そめ (NHIỄM) là セン (sen). Cách đọc này thường xuất hiện trong các từ ghép, đặc biệt là những từ có ý nghĩa trừu tượng hoặc trang trọng liên quan đến nhuộm, làm ố hoặc nhiễm trùng. Nó phổ biến trong các ngữ cảnh khoa học, y tế và môi trường, nơi sự chính xác và trang trọng là rất cần thiết. Nó truyền tải một ý nghĩa khách quan hơn về hành động hoặc trạng thái.

  • 染色せんしょく (NHIỄM SẮC - senshoku) — nhuộm; làm ố (ví dụ, trong sinh học, nhuộm tế bào để làm chúng hiển thị rõ hơn dưới kính hiển vi)

  • この微生物びせいぶつ観察かんさつするために、特殊とくしゅ方法ほうほう染色せんしょくした。

  • 汚染おせん (Ô NHIỄM - osen) — ô nhiễm; nhiễm bẩn; làm ô uế (một thuật ngữ phổ biến cho các vấn đề môi trường)

  • 工場こうじょうからの排水はいすいかわ汚染おせんしている。

  • 感染かんせん (CẢM NHIỄM - kansen) — nhiễm trùng; lây nhiễm (quan trọng trong các cuộc thảo luận y tế và sức khỏe cộng đồng)

  • ウイルス感染かんせんふせぐために、手洗てあらいが重要じゅうようです。

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật

Các cách đọc Kun'yomi của そめ (NHIỄM) được sử dụng rộng rãi trong tiếng Nhật hàng ngày. Chúng thường xuất hiện dưới dạng động từ độc lập hoặc là một phần của các từ ghép mang tính mô tả. Các cách đọc chính là そ.める (so.meru), そ.まる (so.maru), và し.みる (shi.miru), mỗi cách đều có sắc thái riêng biệt.

  • そ.める (so.meru) — Đây là một ngoại động từ có nghĩa là "nhuộm," "tô màu," hoặc "làm ố một cái gì đó." Nó ngụ ý một hành động chủ động được thực hiện bởi ai đó để thay đổi màu sắc hoặc bản chất của một vật thể.

  • 美容院びよういんかみをブラウンに染めるそめるつもりだ。

  • 彼女かのじょ自分じぶんでTシャツをあか染めるそめるのが得意とくいだ。

  • そ.まる (so.maru) — Đây là một nội động từ có nghĩa là "bị nhuộm," "bị tô màu," "bị làm ố," hoặc "bị ảnh hưởng." Nó mô tả trạng thái của một thứ gì đó thay đổi màu sắc hoặc đặc tính do một yếu tố bên ngoài, thường ngụ ý một sự tiếp nhận thụ động của sự thay đổi.

  • あきになり、木々きぎあか染まってそまっている。

  • かれわる風習ふうしゅう染まってそまってしまった。

  • し.みる (shi.miru) — Cách đọc này có một sắc thái hơi khác, có nghĩa là "xuyên qua," "thấm vào," "nhói," hoặc "thấm nhuần." Nó thường dùng để chỉ chất lỏng hoặc cảm giác thấm sâu vào một thứ gì đó, hoặc một tác động tình cảm. Nó cũng có thể chỉ một vết ố đã bám chặt.

  • つめたいかぜ染みるしみる

  • そのうたこころふか染みるしみる

  • ふくについたあぶら染みしみがなかなかれない。

Các từ và từ ghép thông dụng

Hán tự そめ (NHIỄM) xuất hiện trong nhiều từ tiếng Nhật thông dụng, trải rộng trên nhiều chủ đề khác nhau như nghệ thuật, thời trang, sức khỏe và môi trường. Học các từ ghép này sẽ mở rộng đáng kể vốn từ vựng N1 của bạn!

Các từ liên quan đến Màu sắc và Nhuộm:

  • 染料せんりょう (NHIỄM LIỆU - senryō) — thuốc nhuộm; vật liệu nhuộm (vật liệu thực tế dùng để nhuộm)
  • 染物そめもの (NHIỄM VẬT - somemono) — đồ nhuộm; nghề nhuộm (nghề thủ công hoặc các mặt hàng được sản xuất)
  • 藍染あいぞめ (LAM NHIỄM - aizome) — nhuộm chàm (một kỹ thuật nhuộm của Nhật Bản mang tính truyền thống cao và được đánh giá cao)
  • 友禅染ゆうぜんぞめ (HỮU THIỆN NHIỄM - yūzenzome) — nhuộm Yuzen (một kỹ thuật nhuộm lụa Nhật Bản cụ thể, tinh xảo, nổi tiếng với các hoa văn phức tạp)
  • 型染めかたぞめ (HÌNH NHIỄM - katazome) — nhuộm khuôn/khắc rập (một phương pháp sử dụng khuôn để phủ thuốc nhuộm)

Các từ liên quan đến Nhiễm bẩn và Lây nhiễm:

  • 感染症かんせんしょう (CẢM NHIỄM CHỨNG - kansenshō) — bệnh truyền nhiễm (một thuật ngữ y tế tiêu chuẩn)
  • 放射能汚染ほうしゃのうおせん (PHÓNG XẠ NĂNG Ô NHIỄM - hōshanōosen) — ô nhiễm phóng xạ (một mối lo ngại nghiêm trọng về môi trường và an toàn công cộng)
  • 空気汚染くうきおせん (KHÔNG KHÍ Ô NHIỄM - kūkiosen) — ô nhiễm không khí (một vấn đề môi trường quan trọng khác)
  • 再汚染さいおせん (TÁI Ô NHIỄM - saiosen) — tái nhiễm bẩn; ô nhiễm thứ cấp (ví dụ, trong an toàn thực phẩm hoặc xử lý nước)

Các từ liên quan đến Ảnh hưởng và Thấm nhuần:

  • 感化かんか (CẢM HÓA - kanka) — ảnh hưởng; truyền cảm hứng (thường được dùng theo nghĩa bị ảnh hưởng tích cực hoặc truyền cảm hứng cho người khác)
  • 染み込むしみこむ (NHIỄM NHẬP - shimi komu) — thấm vào; ngấm vào (ví dụ, nước vào vải, hương vị vào thức ăn, hoặc một khái niệm vào sự hiểu biết của một người)
  • 染み付くしみつく (NHIỄM PHỤ - shimi tsuku) — ăn sâu; trở nên bám chặt vĩnh viễn (ví dụ, mùi dai dẳng trong phòng, một thói quen ăn sâu, hoặc một vết ố cứng đầu)

Câu ví dụ

T-shatsu wo aoi iro ni someru koto ni shita.

Tôi quyết định nhuộm áo phông của mình thành màu xanh dương.

Yuuyake de sora ga utsukushiku somatte ita.

Bầu trời được nhuộm màu tuyệt đẹp bởi ánh hoàng hôn.

Kono chiiki wa kankyō osen ga shinkoku na mondai to natte iru.

Ô nhiễm môi trường đã trở thành một vấn đề nghiêm trọng ở khu vực này.

Kaze no uirusu ni kansen shite, netsu ga dete shimatta.

Tôi đã bị nhiễm vi rút cảm lạnh và bị sốt.

Kanojo no hanashi wa kokoro ni shimiru mono ga ari, kandō shita.

Câu chuyện của cô ấy đã chạm sâu vào trái tim tôi, và tôi đã xúc động.

Atarashii bunka ni somaru no wa, totemo kyōmibukai keiken da.

Trở nên hòa mình vào một nền văn hóa mới là một trải nghiệm rất thú vị.

Kabe ni kōhī no shimi ga dekite shimai, nakanaka torenai.

Một vết cà phê đã xuất hiện trên tường, và khá khó để loại bỏ nó.

Kare wa warui nakama ni somaranai yō ni, itsumo jibun wo ritsu shite iru.

Anh ấy luôn tự kỷ luật để không bị tiêm nhiễm bởi những người bạn xấu.

Furui kimono no senshoku gijutsu wa, gendai demo takaku hyōka sarete iru.

Các kỹ thuật nhuộm cho kimono cổ vẫn được đánh giá cao ngay cả ngày nay.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ そめ (NHIỄM), hãy hình dung các thành phần của nó với một câu chuyện ngắn! Ở bên trái, chúng ta có bộ thủ "thủy" (nước) quen thuộc 氵 (sanzui). Hãy tưởng tượng một xô nước lấp lánh lớn. Ở bên phải, chúng ta thấy 九 (kyuu), có nghĩa là "chín." Tuy nhiên, đối với mẹo ghi nhớ này, hãy tưởng tượng nó đại diện cho "nhiều" hoặc "lặp đi lặp lại." Vì vậy, hãy tưởng tượng bạn đang nhúng thứ gì đó vào nước (氵) nhiều (九) lần để nhuộm nó thành một màu mới! Hãy hình dung một tấm vải trắng được nhúng liên tục vào bể thuốc nhuộm rực rỡ, từ từ thay đổi vẻ ngoài của nó. Hình ảnh hành động lặp đi lặp lại, dựa trên nước này dẫn đến sự thay đổi sâu sắc về màu sắc hoặc trạng thái sẽ giúp bạn nhớ そめ (NHIỄM). Nó liên kết với các ý nghĩa cốt lõi của nó là "nhuộm," "làm ố," "lây nhiễm," và "thấm nhuần"—tất cả đều là các quá trình mà một thứ tác động sâu sắc đến thứ khác.

Các Hán tự liên quan

  • いろ (SẮC - iro) — Hán tự này có nghĩa là "màu sắc" và, tất nhiên, liên quan chặt chẽ đến そめ (NHIỄM) khi thảo luận về sự thay đổi màu sắc, như trong 染色せんしょく (NHIỄM SẮC - senshoku - nhuộm).
  • やまい (BỆNH - yamai) — Có nghĩa là "bệnh tật" hoặc "ốm đau," やまい (BỆNH) liên quan đến そめ (NHIỄM) thông qua khía cạnh 'nhiễm bệnh' của nó, đặc biệt trong các thuật ngữ như 感染症かんせんしょう (CẢM NHIỄM CHỨNG - kansenshō - bệnh truyền nhiễm).
  • ひた (TẨM - hita) — Có nghĩa là "nhúng" hoặc "ngâm," hán tự này chia sẻ một khái niệm tương tự về chất lỏng thấm vào một thứ gì đó, giống như cách thuốc nhuộm thấm vào vải, hoặc một ý tưởng có thể thấm vào tâm trí một người.
  • よご (Ô - yogo) — Có nghĩa là "bẩn" hoặc "làm bẩn," hán tự này liên quan chặt chẽ đến そめ (NHIỄM) trong ngữ cảnh "làm ố" hoặc "gây ô nhiễm," thường xuất hiện cùng với nó trong các từ như 汚染おせん (Ô NHIỄM - osen - ô nhiễm).
  • かん (CẢM - kan) — Có nghĩa là "cảm giác" hoặc "giác quan," かん (CẢM) liên quan thông qua các từ như 感化かんか (CẢM HÓA - kanka - ảnh hưởng), trong đó そめ (NHIỄM) biểu thị quá trình bị ảnh hưởng hoặc thấm nhuần bởi một cảm xúc hoặc ý tưởng.
Share:

Bài viết liên quan