Ý nghĩa
Chữ Hán 旗 (hata) có nghĩa là "cờ", "biểu ngữ", hoặc "hiệu kỳ". Nó mô tả một mảnh vải được gắn vào một cây sào, thường được dùng làm biểu tượng hoặc tín hiệu. Chữ này là một chữ Hán hình thanh, kết hợp các yếu tố về âm và nghĩa.
Phần bên trái, 方 (PHƯƠNG - bō/hō), thường có nghĩa là "hình vuông" hoặc "phương hướng". Ở đây, nó đóng vai trò là thành phần ngữ âm, gợi ý về cách phát âm ban đầu, mặc dù âm của nó đã phát triển theo thời gian. Nó cũng có thể gợi lên hình ảnh một cán cờ hoặc một hình dạng có cấu trúc.
Phần bên phải trong lịch sử đã phát triển từ các chữ Hán như 旃 (CHIÊN - zhān, có nghĩa là một loại biểu ngữ) và 亢 (KHÁNG - kàng, có nghĩa là "cao" hoặc "cổ"). Yếu tố này trực quan đại diện cho chính lá cờ hoặc mảnh vải, đang bay cao. Cùng với nhau, các thành phần này mô tả sống động hình ảnh một lá cờ đang tung bay, với hình dạng tổng thể gợi lên một cách tinh tế mảnh vải đang phấp phới từ cột hoặc sào. Kiểm tra cấu trúc của nó cho thấy cách các nhà thư pháp cổ đại đã hình dung ra biểu tượng quan trọng này.
Với 14 nét, 旗 là một chữ Jōyō kanji nâng cao. Học sinh thường gặp chữ này ở cấp trung học cơ sở hoặc trung học phổ thông (tương đương Lớp 9). Phân loại JLPT N1 của nó cho thấy sự xuất hiện của nó trong các từ vựng phức tạp hơn và các biểu thức sắc thái.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
Cách đọc On'yomi (có nguồn gốc từ tiếng Trung) của 旗 là キ (KI). Bạn sẽ tìm thấy cách đọc này trong các từ ghép, nơi 旗 kết hợp với các chữ Hán khác để tạo thành các thuật ngữ trừu tượng hoặc trang trọng hơn. Nó phản ánh cách phát âm của chữ Hán khi nó được mượn từ tiếng Trung ban đầu.
- 国旗 (kokki) — quốc kỳ, cờ quốc gia. Đây là một thuật ngữ rất phổ biến để chỉ lá cờ chính thức của một quốc gia. Ví dụ, Quốc kỳ Nhật Bản 国旗 được gọi là 日の丸 (Hinomaru).
- 半旗 (hanki) — cờ rủ (treo nửa cột). Điều này đề cập đến việc treo cờ rủ, tượng trưng cho sự tang tóc hoặc đau buồn.
- 旗手 (kishu) — người cầm cờ, người rước cờ. Điều này đề cập đến người mang cờ, chẳng hạn trong các buổi lễ hoặc sự kiện thể thao như Thế vận hội.
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa
Cách đọc Kun'yomi (tiếng Nhật bản địa) của 旗 là はた (hata). Đây là từ tiếng Nhật bản địa có nghĩa là "cờ" hoặc "biểu ngữ", được sử dụng khi chữ Hán đứng một mình hoặc với okurigana (hậu tố hiragana).
- 旗 (hata) — cờ, biểu ngữ. Đây là cách dùng trực tiếp và phổ biến nhất, dùng để chỉ bất kỳ loại cờ nào nói chung. Ví dụ, bạn có thể thấy nhiều 旗 tại một lễ hội.
- 小旗 (kobata) — cờ nhỏ, cờ đuôi nheo. Từ ghép này sử dụng cách đọc bản địa cho "nhỏ" (ko) kết hợp với "cờ" (hata).
- 手旗 (tebata) — cờ cầm tay. Điều này đề cập đến một lá cờ nhỏ được thiết kế để cầm và vẫy bằng tay, thường được các hoạt náo viên hoặc dùng để ra tín hiệu.
Các từ và từ ghép thông dụng
Chữ Hán 旗 xuất hiện trong nhiều từ và từ ghép, nhấn mạnh tầm quan trọng của nó trong các ngữ cảnh khác nhau, từ biểu tượng quốc gia đến đời sống hàng ngày. Dưới đây là một số ví dụ chính:
- 旗 (hata) — cờ, biểu ngữ, hiệu kỳ. (Thuật ngữ chung)
- 国旗 (kokki) — quốc kỳ, cờ quốc gia. (Cờ chính thức của một quốc gia)
- 市旗 (shiki) — cờ thành phố. (Cờ đại diện cho một thành phố)
- 社旗 (shaki) — cờ công ty. (Cờ đại diện cho một công ty hoặc tổ chức)
- 軍旗 (gunki) — quân kỳ, cờ quân đội, hiệu kỳ chiến đấu. (Cờ được quân đội sử dụng)
- 白旗 (hakki) — cờ trắng. (Biểu tượng đầu hàng hoặc đình chiến)
- 赤旗 (akahata) — cờ đỏ. (Thường gắn liền với các phong trào cộng sản (ví dụ: trong các cuộc biểu tình) hoặc được dùng làm tín hiệu cảnh báo nguy hiểm (ví dụ: 赤旗 cấm bơi)).
- 旗を揚げる (hata o ageru) — giương cờ, treo cờ. (Một hành động phổ biến liên quan đến cờ, chẳng hạn như treo quốc kỳ vào ngày lễ)
- 旗を振る (hata o furu) — vẫy cờ. (Một biểu hiện để cổ vũ hoặc ra tín hiệu, như vẫy cờ tại một sự kiện thể thao)
- 旗手 (kishu) — người cầm cờ, người rước cờ. (Người mang cờ)
- 旗艦 (kikan) — soái hạm, kỳ hạm. (Con tàu dẫn đầu trong một hạm đội, theo nghĩa bóng cũng dùng cho một sản phẩm, cửa hàng hoặc dự án hàng đầu)
- 半旗 (hanki) — cờ rủ (nửa cột). (Biểu tượng tang lễ)
- 旗日 (hatabi) — ngày lễ quốc gia. (Nghĩa đen là "ngày cờ", dùng để chỉ một ngày theo truyền thống có treo cờ, chẳng hạn như 建国記念の日 (KIẾN QUỐC KỶ NIỆM NHẬT - Ngày kỷ niệm quốc khánh)).
- 旗印 (hatajirushi) — biểu ngữ, biểu tượng, dấu hiệu nhận biết. (Có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một biểu tượng hoặc lý tưởng, như cương lĩnh của một đảng chính trị)
- 錦の御旗 (nishiki no mihata) — hoàng kỳ; quyền lực đạo đức. (Một biểu tượng mạnh mẽ, thường được dùng để chỉ việc có quyền lực đạo đức hoặc chính trị không thể bị thách thức, trong lịch sử gắn liền với lực lượng của Thiên hoàng)
Câu ví dụ
公園にはたくさんの国の旗が飾られていました。
Kōen ni wa takusan no kuni no hata ga kazararete imashita.
Nhiều quốc kỳ đã được trưng bày trong công viên.
開会式で選手団の旗手が堂々と入場しました。
Kaikai-shiki de senshudan no kishu ga dōdō to nyūjō shimashita.
Người cầm cờ của đoàn vận động viên đã trang trọng tiến vào lễ khai mạc.
船長は旗艦の進路を指示しました。
Senchō wa kikan no shinro o shiji shimashita.
Thuyền trưởng đã chỉ định hải trình của kỳ hạm.
試合中、観客たちは小さな旗を振って応援しました。
Shiai-chū, kankyaku-tachi wa chiisana hata o futte ōen shimashita.
Trong trận đấu, khán giả đã vẫy những lá cờ nhỏ để cổ vũ.
彼のチームは新しいスローガンを旗印に活動しています。
Kare no chīmu wa atarashii surōgan o hatajirushi ni katsudō shite imasu.
Đội của anh ấy đang hoạt động dưới khẩu hiệu mới làm biểu ngữ của họ.
今日は祝日なので、学校の前に国旗が掲げられています。
Kyō wa shukujitsu nanode, gakkō no mae ni kokki ga kakagerarete imasu.
Hôm nay là ngày lễ quốc gia, nên quốc kỳ được treo trước cổng trường.
追悼のため、多くの建物で半旗が掲げられました。
Tsuitō no tame, ōku no tatemono de hanki ga kakageraremashita.
Để tưởng niệm, cờ rủ đã được treo ở nhiều tòa nhà.
その会社は新しい技術を開発し、業界の旗手となりました。
Sono kaisha wa atarashii gijutsu o kaihatsu shi, gyōkai no kishu to narimashita.
Công ty đó đã phát triển công nghệ mới và trở thành người dẫn đầu của ngành.
国際会議の会場には、参加国の旗がずらりと並んでいました。
Kokusai kaigi no kaijō ni wa, sanka-koku no hata ga zurari to narande imashita.
Tại địa điểm hội nghị quốc tế, cờ của các quốc gia tham dự đã được xếp thành hàng.
彼らは交渉の末、ついに白旗を上げて降伏しました。
Karera wa kōshō no sue, tsuini hakki o agete kōfuku shimashita.
Sau các cuộc đàm phán, cuối cùng họ đã giương cờ trắng đầu hàng.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ 旗 (KỲ - hata, cờ), hãy hình dung các thành phần của nó. Phần bên trái, 方 (PHƯƠNG - hō), có thể đại diện cho một cột cờ đơn giản hoặc hướng mà lá cờ vẫy. Phần bên phải, 亢 (KHÁNG - kō), trông hơi giống một người đang đứng thẳng với hai tay giơ cao, truyền tải ý tưởng về một thứ được giữ ở trên cao.
Hãy tưởng tượng một lá cờ trên cột (方) đang bay cao (亢), tung bay đầy kiêu hãnh trong gió.
Ngoài ra, bạn có thể coi 方 là đế vuông hoặc đường viền của một lá cờ. Sau đó, hình dung nét trên cùng của 亢 là mảnh vải đang bay phấp phới, trong khi phần còn lại của 亢 tạo thành thân chính của lá cờ, được nâng cao và nổi bật.
Các chữ Hán liên quan
- 幡 — はた (hata) — Một chữ Hán khác có nghĩa là biểu ngữ hoặc dải băng, thường dùng để chỉ các biểu ngữ trang trí công phu, nghi lễ hoặc tôn giáo được sử dụng trong các ngôi chùa.
- 幟 — のぼり (nobori) — Đặc biệt dùng để chỉ một biểu ngữ dài, hẹp, dọc, thường thấy tại các lễ hội, cửa hàng hoặc các cuộc mít tinh chính trị.
- 印 — しるし (shirushi) — Dấu, ký hiệu, hoặc biểu tượng. Chữ Hán này có liên quan đến ý tưởng một lá cờ đóng vai trò là dấu hiệu phân biệt.
- 章 — しょう (shō) — Huy hiệu, biểu tượng, chương. Điều này cũng đề cập đến các dạng phù hiệu khác nhau, tương tự như cách một lá cờ hoạt động như một biểu tượng của danh tính hoặc cấp bậc.