12345678
8 strokes

松 — Cây Thông

N1
On: ショウ
Kun: まつ
HV: Tùng

Ý nghĩa

Kanji 松 (TÙNG - matsu, shō) chủ yếu có nghĩa là 'cây thông' hoặc 'cây linh sam'. Trong văn hóa Nhật Bản, nó là một biểu tượng rất được coi trọng, đại diện cho sự trường thọ, kiên cường và may mắn, chủ yếu vì cây thông vẫn giữ được màu xanh tươi tắn ngay cả trong điều kiện mùa đông khắc nghiệt. 松 là một Hán tự hình thanh (phono-semantic compound); điều này có nghĩa là nó kết hợp một bộ phận ngữ nghĩa (bộ thủ) chỉ ý nghĩa chung của nó với một bộ phận ngữ âm gợi ý cách phát âm của nó.

Phần bên trái của 松 là bộ thủ 木 (MỘC - ki), có nghĩa là 'cây' hoặc 'gỗ'. Bộ thủ này trực tiếp gợi ý rằng kanji này chỉ một loại cây. Bên phải là 公 (CÔNG - kō, ōyake), có nghĩa là 'công cộng' hoặc 'công bằng'. Ở đây, 公 đóng vai trò là thành phần ngữ âm, cung cấp cách đọc 'shō' của kanji. Nó cũng có thể gợi lên bản chất trang nghiêm, thẳng đứng và 'hiển thị công khai' của cây thông. Mặc dù vai trò ngữ âm chính của nó là cho cách đọc On'yomi, hình ảnh một cây cao, xanh tươi quanh năm đứng nổi bật trong cảnh quan rất phù hợp với khái niệm 'công cộng' hoặc 'hiển thị cho tất cả mọi người'.

Kanji 松 có 8 nét. Là một Jōyō kanji, nó là một trong 2.136 ký tự được chỉ định sử dụng chung và được dạy trong các trường học Nhật Bản. Mặc dù không được chỉ định cho một cấp tiểu học cụ thể (lớp 1-6), học sinh thường học nó ở cấp trung học cơ sở hoặc trung học phổ thông. Do đó, nó là một ký tự quan trọng đối với những người học ở cấp độ JLPT N1.

Cách đọc

On'yomi (音読み - ÂM ĐỘC) — Các cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Các cách đọc On'yomi có nguồn gốc từ cách phát âm tiếng Trung. Bạn thường sẽ gặp chúng khi kanji tạo thành một phần của từ ghép, đặc biệt trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc cụ thể hơn.

  • ショウ (shō): Đây là cách đọc On'yomi chính của 松 (TÙNG). Cách đọc này xuất hiện trong các thành ngữ cố định, thuật ngữ thực vật học và các từ ghép cổ điển. Mặc dù ít phổ biến hơn khi là một từ đứng độc lập so với Kun'yomi của nó, bạn sẽ tìm thấy nó trong các kết hợp có ý nghĩa văn hóa quan trọng.

  • 松竹梅しょうちくばい (shōchikubai) — Tùng (松), trúc (竹) và mai (梅). Bộ ba này tượng trưng cho điềm lành và sự trường thọ, thường thấy trong nghệ thuật và ẩm thực truyền thống.

  • 松脂しょうし (shōshi) — Nhựa thông (松脂 - TÙNG CHI). Thuật ngữ này chỉ chất dính do cây thông tiết ra.

  • 老松ろうしょう (rōshō) — Cây thông già (老松 - LÃO TÙNG). Thường được sử dụng trong thơ ca và hội họa truyền thống để tượng trưng cho tuổi tác và sự khôn ngoan.

Kun'yomi (訓読み - HUẤN ĐỘC) — Các cách đọc tiếng Nhật bản địa

Các cách đọc Kun'yomi là các cách phát âm tiếng Nhật bản địa. Chúng đã tồn tại cho những khái niệm này ngay cả trước khi kanji du nhập vào Nhật Bản. Bạn thường sẽ thấy chúng khi kanji đứng độc lập hoặc kết hợp với hiragana để tạo thành một động từ, tính từ hoặc danh từ tiếng Nhật.

  • まつ (matsu): Đây là cách đọc phổ biến và trực tiếp nhất cho 'cây thông' trong tiếng Nhật. Nó dùng để chỉ bản thân cái cây, các bộ phận khác nhau của nó, và xuất hiện trong vô số địa danh và họ trên khắp Nhật Bản. Trong giao tiếp hàng ngày, まつ hầu như luôn là cách đọc bạn sẽ sử dụng để chỉ cây thông.

  • まつ (matsu) — Cây thông (松 - TÙNG). Đây là cách dùng đơn giản và cơ bản nhất của kanji này.

  • 松の木まつのき (matsu no ki) — Cây thông (松の木 - TÙNG MỘC). Việc thêm の木 (no ki, 'của cây') nhấn mạnh nó là một cái cây chứ không chỉ là khái niệm trừu tượng về thông.

  • 松葉まつば (matsuba) — Lá thông (松葉 - TÙNG DIỆP). Thuật ngữ này mô tả những chiếc lá kim đặc trưng của cây thông.

  • 松ぼっくりまつぼっくり (matsubokkuri) — Quả thông. Điều này đề cập đến những quả hình nón mang hạt của cây thông.

Các từ và từ ghép phổ biến

Kanji 松 (TÙNG) xuất hiện trong nhiều từ tiếng Nhật phổ biến và có ý nghĩa văn hóa. Dưới đây là một số ví dụ, được phân loại theo cách sử dụng điển hình của chúng:

Các thuật ngữ tự nhiên & thực vật học

  • まつ (matsu) — Cây thông (松 - TÙNG). Đây là thuật ngữ cơ bản để chỉ cái cây.
  • 松の木まつのき (matsu no ki) — Cây thông (松の木 - TÙNG MỘC) (nhấn mạnh rằng nó là một cái cây, không chỉ là khái niệm trừu tượng về thông).
  • 松葉まつば (matsuba) — Lá thông (松葉 - TÙNG DIỆP).
  • 松ぼっくりまつぼっくり (matsubokkuri) — Quả thông.
  • 黒松くろまつ (kuromatsu) — Thông đen Nhật Bản (黒松 - HẮC TÙNG). Một giống cây khỏe mạnh phổ biến ở Nhật Bản.
  • 赤松あかまつ (akamatsu) — Thông đỏ Nhật Bản (赤松 - XÍCH TÙNG). Một giống cây nổi bật khác của Nhật Bản.
  • 五葉松ごようまつ (goyōmatsu) — Thông trắng Nhật Bản (五葉松 - NGŨ DIỆP TÙNG) (nghĩa đen là 'thông năm lá'). Được trân trọng trong nghệ thuật bonsai.

Các thuật ngữ văn hóa & biểu tượng

  • 松竹梅しょうちくばい (shōchikubai) — Tùng (松), trúc (竹) và mai (梅). Bộ ba truyền thống này tượng trưng cho điềm lành, sự kiên trì và may mắn, thường được dùng để xếp hạng hoặc phân loại nhiều thứ, từ các món ăn trong nhà hàng đến chất lượng sản phẩm.
  • 門松かどまつ (kadomatsu) — Vật trang trí thông năm mới (門松 - MÔN TÙNG). Được đặt ở lối vào trong kỳ nghỉ Tết Nguyên đán để chào đón linh hồn tổ tiên.
  • 松飾りまつかざり (matsukazari) — Đồ trang trí bằng thông (松飾り - TÙNG SỨC) (thuật ngữ chung, thường chỉ các vật trang trí năm mới).

Địa lý & Danh từ riêng

  • 松原まつばら (matsubara) — Rừng thông nhỏ, cánh đồng thông (松原 - TÙNG NGUYÊN). Một yếu tố phổ biến trong các địa danh.
  • 松本まつもと (Matsumoto) — Matsumoto (松本 - TÙNG BẢN). Một họ phổ biến của Nhật Bản và tên một thành phố ở tỉnh Nagano.
  • 松野まつの (Matsuno) — Matsuno (松野 - TÙNG DÃ). Một họ phổ biến của Nhật Bản.

Câu ví dụ

Matsu wa chōju no shōchō desu.

Cây thông là biểu tượng của sự trường thọ.

Niwa ni ookina matsu no ki ga arimasu.

Có một cây thông lớn trong vườn.

Fuyu demo matsu no ha wa midori desu.

Ngay cả vào mùa đông, lá thông vẫn xanh.

Kaigan ni wa utsukushii matsubara ga hirogatteimasu.

Một rừng thông đẹp trải dài dọc bờ biển.

Shōgatsu ni wa genkan ni kadomatsu o kazarimasu.

Trong dịp năm mới, chúng tôi trang trí lối vào bằng Kadomatsu.

Kodomotachi wa kōen de matsubokkuri o hiroimashita.

Bọn trẻ đã nhặt những quả thông trong công viên.

Nihon de wa shōchikubai wa engi no yoi kumiawase to sareteimasu.

Ở Nhật Bản, tùng, trúc và mai được coi là một sự kết hợp may mắn.

Matsu no kaori ga suru furo wa totemo rirakkusu dekimasu.

Một bồn tắm với hương thông rất thư giãn.

Furui kaiga ni wa rōshō ga yoku egakareteimasu.

Cây thông già thường được mô tả trong các bức tranh cổ.

Sono chashitsu no niwa ni wa, migoto na kuromatsu ga uerareteimasu.

Một cây thông đen Nhật Bản tráng lệ được trồng trong khu vườn của phòng trà đó.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ kanji 松 (TÙNG - pine tree), hãy chia nó thành hai thành phần chính. Bên trái là 木 (MỘC - ki), kanji cho 'cây'. Điều này có ý nghĩa trực quan, vì thông thực sự là một loại cây. Bên phải là 公 (CÔNG - kō), có nghĩa là 'công cộng' hoặc 'công bằng'. Bạn có thể hình dung một cây thông (木) kiêu hãnh, hùng vĩ đứng cao và vững chãi, 'mọi người' đều có thể nhìn thấy trong một không gian 'công cộng', chịu đựng mọi mùa. Hãy tưởng tượng một cây thông tuyệt đẹp trong công viên, được công chúng ngưỡng mộ vì vẻ đẹp xanh tươi và sự kiên cường của nó. Khía cạnh 'công cộng' của 公 cũng cung cấp một gợi ý ngữ âm: âm của nó tương tự như 'shō' trong 公衆 (CÔNG CHÚNG - kōshū, public).

Kanji liên quan

  • — Bản thân bộ thủ này (MỘC), có nghĩa là 'cây' hoặc 'gỗ'. Nhiều kanji liên quan đến cây sử dụng bộ này làm gốc.
  • — 'Rừng nhỏ' hoặc 'cánh rừng' (LÂM), được tạo thành bởi hai kanji 木 cạnh nhau, gợi ý nhiều cây.
  • — 'Rừng' hoặc 'khu rừng' (SÂM), được tạo thành bởi ba kanji 木, đại diện cho một tập hợp cây dày đặc.
  • — 'Tuyết tùng' (SAM), một loại cây thường xanh quan trọng khác trong văn hóa Nhật Bản, thường được tìm thấy cùng với cây thông.
  • — 'Hoa anh đào' (ANH), một loài cây biểu tượng cao của Nhật Bản, trái ngược với cây thông thường xanh, tôn vinh vẻ đẹp phù du của mùa xuân.
  • — 'Cây sồi' hoặc 'cây bách' (BÁCH), thường được ghép với 松 trong các ngữ cảnh trang trọng như 松柏 (TÙNG BÁCH - shōhaku) để đại diện cho cây thường xanh và sự trường thọ.
Share:

Bài viết liên quan