123456789
9 strokes

某 — Một điều gì đó, Một người nào đó

N1
On: ボウ
Kun: なにがし、それがし
HV: mỗ

Ý nghĩa

Hán tự 某 (ぼう - MỖ) mang nghĩa "một cái gì đó," "một số," "ông/bà X," hoặc "cái nọ cái kia." Nó được dùng để chỉ một người, địa điểm, thời gian hoặc vật khi danh tính cụ thể của chúng không xác định, không liên quan, hoặc được cố ý giấu kín. Trong tiếng Nhật hiện đại, cách dùng của nó khá trang trọng, thường xuất hiện trong các tài liệu chính thức, tin tức, hoặc các ngữ cảnh văn học khi mong muốn sự ẩn danh hoặc tổng quát.

Nguồn gốc của nó vẫn được các học giả tranh luận, nhưng nhìn chung nó được coi là một chữ hội ý (会意文字 - HỘI Ý VĂN TỰ - kaii moji), kết hợp hai bộ phận: 木 (き - MỘC - cây) và 甘 (あま - CAM - ngọt). Một cách giải thích phổ biến cho rằng ban đầu nó mô tả "một loại cây nhất định" hoặc "một loại trái cây ngọt cụ thể trên cây," từ đó truyền tải ý nghĩa của một thứ gì đó không xác định hoặc chưa được quyết định. Theo thời gian, ý nghĩa của nó đã được mở rộng để bao gồm bất kỳ người, địa điểm hoặc vật thể nào không được đặt tên hoặc không xác định.

Về mặt hình ảnh, người ta có thể giải thích mối liên hệ này như việc chỉ vào một cái cây cụ thể (木) và sau đó mô tả phẩm chất của nó (甘, có lẽ ám chỉ một loại trái cây), nhưng không đưa ra một cái tên xác định. Điều này duy trì bản chất "nhất định nhưng không xác định" của nó. Mặc dù mối liên hệ hình ảnh trực tiếp có thể không rõ ràng ngay lập tức đối với người mới bắt đầu, nhưng việc hiểu cách các thành phần của nó đóng góp vào khái niệm trừu tượng về 'một thực thể cụ thể nhưng không được đặt tên' là rất quan trọng.

Hán tự 某 có 9 nét và được dạy trong Lớp 8 của hệ thống trường học Nhật Bản, khiến nó trở thành một Hán tự Joyo (thông dụng). Mặc dù vậy, phân loại N1 JLPT của nó cho thấy cách sử dụng nâng cao và thường là trong ngữ cảnh trang trọng.

Cách đọc

On'yomi (音読み - ÂM ĐỘC) — cách đọc gốc Hán

Cách đọc On'yomi chính của 某 là ボウ (BOU). Cách đọc này cho đến nay là phổ biến nhất trong tiếng Nhật hiện đại, đặc biệt khi hình thành các từ ghép có nghĩa 'một cái gì đó' hoặc 'không xác định'. Nó phổ biến trong ngôn ngữ trang trọng và văn viết.

  • 某所ぼうしょ (bōsho) — một nơi nào đó, một địa điểm không xác định (MỖ SỞ)

Thuật ngữ này được sử dụng khi địa điểm được biết nhưng không được tiết lộ, hoặc khi danh tính cụ thể của nó không liên quan đến ngữ cảnh. Ví dụ, một báo cáo của cảnh sát có thể nêu rằng một vụ việc xảy ra tại 某所 để bảo vệ quyền riêng tư.

  • 某氏ぼうし (bōshi) — một người nào đó, ông/bà X (MỖ THỊ)

Được dùng để chỉ một cá nhân mà không nêu tên họ, thường để bảo vệ quyền riêng tư của họ hoặc vì danh tính của họ không liên quan. Ví dụ, trong một cuộc thảo luận trang trọng, người ta có thể nói 某氏が提唱した理論 (lý thuyết được đề xuất bởi một người nào đó).

  • 某日ぼうじつ (bōjitsu) — một ngày nào đó, một ngày không xác định (MỖ NHẬT)

Thường thấy trong các tài liệu chính thức hoặc các ghi chép lịch sử khi ngày chính xác không được biết, không được ghi lại, hoặc cố ý giữ kín. Một ví dụ sẽ là một văn bản lịch sử đề cập đến 某日に条約が締結された (một hiệp ước đã được ký kết vào một ngày nào đó).

Kun'yomi (訓読み - HUẤN ĐỘC) — cách đọc thuần Nhật

Các cách đọc Kun'yomi của 某 nhìn chung là cổ xưa hoặc mang tính văn học và hiếm khi gặp trong tiếng Nhật nói hoặc viết hiện đại. Chúng thường có chức năng như đại từ hoặc lượng từ không xác định trong các dạng ngôn ngữ cũ hơn.

  • なにがし (nanigashi) — một số lượng nhất định; ông/bà X (một người)

Cách đọc này chủ yếu đã lỗi thời nhưng có thể được tìm thấy trong văn học cổ điển. Nó gợi ý một số lượng không xác định hoặc một người không tên. Ví dụ, nó có thể xuất hiện trong các văn bản cũ dưới dạng 銭なにがし (một số tiền nhất định) hoặc 某なにがし (Ông X).

  • それがし (soregashi) — tôi (cổ xưa, thường là đại từ khiêm tốn của nam giới); ông/bà X (một người)

Một cách đọc cổ xưa khác, それがし được dùng làm đại từ khiêm tốn ngôi thứ nhất, tương tự như 吾 (ware) hoặc 私 (watakushi), thường mang sắc thái trang trọng hơn hoặc tự hạ mình một chút. Giống như なにがし, nó cũng có thể chỉ một người không xác định. Bạn có thể gặp nó trong các bộ phim lịch sử hoặc văn xuôi cổ điển, nơi một nhân vật tự xưng là それがし.

Các từ và từ ghép thông dụng

Hán tự 某 gần như chỉ xuất hiện trong các từ ghép, thường với cách đọc On'yomi ボウ (BOU). Các từ ghép này thường mang tính trang trọng và được sử dụng để chỉ các thực thể không xác định.

  • Địa điểm/Thời gian không xác định:

  • 某所ぼうしょ (bōsho) — một nơi nào đó, một địa điểm không xác định (MỖ SỞ)

  • 某日ぼうじつ (bōjitsu) — một ngày nào đó, một ngày không xác định (MỖ NHẬT)

  • 某月ぼうげつ (bōgetsu) — một tháng nào đó, một tháng không xác định (MỖ NGUYỆT)

  • 某年ぼうねん (bōnen) — một năm nào đó, một năm không xác định (MỖ NIÊN)

  • 某時ぼうじ (bōji) — một thời điểm nào đó, một thời gian không xác định (MỖ THỜI)

  • Người/Tổ chức không xác định:

  • 某氏ぼうし (bōshi) — một người nào đó, ông/bà X (MỖ THỊ)

  • 某国ぼうこく (bōkoku) — một quốc gia nào đó, một quốc gia không xác định (MỖ QUỐC)

  • 某企業ぼうきぎょう (bōkigyō) — một công ty nào đó, một doanh nghiệp không xác định (MỖ XÍ NGHIỆP)

  • 某大学ぼうだいがく (bōdaigaku) — một trường đại học nào đó, một tổ chức không xác định (MỖ ĐẠI HỌC)

  • Sự kiện/Lý do không xác định:

  • 某事件ぼうじけん (bōjiken) — một vụ việc nào đó, một vụ án không xác định (MỖ SỰ KIỆN)

  • 某理由ぼうりゆう (bōriyū) — một lý do nào đó, một nguyên nhân không xác định (MỖ LÝ DO)

  • 某項目ぼうこうもく (bōkōmoku) — một mục/khoản nào đó, một hạng mục không xác định (MỖ HẠNG MỤC)

Các từ ghép này đặc biệt hữu ích trong các báo cáo tin tức, bài báo học thuật hoặc ngữ cảnh pháp lý, nơi sự chính xác được duy trì trong khi giấu kín danh tính hoặc chi tiết cụ thể.

Câu ví dụ

Jiken wa bōsho de hassei shita to hōkoku sareteiru.

Vụ việc được báo cáo là đã xảy ra tại một địa điểm nào đó.

Bōjitsu, kare wa jūyō na kaigi ni shusseki shita.

Vào một ngày nào đó, anh ấy đã tham dự một cuộc họp quan trọng.

Heisha wa bōkigyō to teikei shi, shinseihin o kaihatsu suru yotei desu.

Công ty chúng tôi dự định hợp tác với một công ty nào đó để phát triển sản phẩm mới.

Kare wa bōdaigaku no kyōju da to kiiteiru.

Tôi nghe nói anh ấy là giáo sư ở một trường đại học nào đó.

Ronbun no naka de wa, bōshi no kenkyū ga in'yō sareteiru.

Trong luận văn, nghiên cứu của một người nào đó được trích dẫn.

Seifu wa bōkoku to no gaikō kankei o kyōka shiteiru.

Chính phủ đang tăng cường quan hệ ngoại giao với một quốc gia nào đó.

Hōkokusho ni wa, bōriyū ni yori shōsai ga shōryaku sareta.

Trong báo cáo, các chi tiết đã được bỏ qua vì một lý do nào đó.

Shōsetsu no butai wa, Tōō no bōtoshi da to sareteiru.

Bối cảnh của tiểu thuyết được cho là một thành phố nào đó ở Đông Âu.

Sōsa tōkyoku wa, bōjiken ni tsuite aratana jōhō o eta.

Cơ quan điều tra đã thu được thông tin mới liên quan đến một vụ việc nào đó.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ 某, hãy chia nó thành các thành phần: 木 (MỘC - cây) và 甘 (CAM - ngọt). Hãy tưởng tượng bạn đang đi trong rừng và khám phá ra một cái cây (木) đẹp, độc đáo với một loại trái cây ngọt (甘) ngon lành trên đó. Bạn biết có một loại cây ngọt nào đó, nhưng bạn không biết tên hay loài chính xác của nó. Nó đơn giản là 'một cái gì đó.' Hình ảnh về 'một cái cây ngọt nào đó' này giúp kết nối ý nghĩa 'không xác định' hoặc 'một cái gì đó' với các thành phần hình ảnh của Hán tự. Hãy nghĩ về nó như việc chỉ một cách mơ hồ vào 'cái cây ngọt đằng kia' mà không gọi tên cụ thể.

Các Hán tự liên quan

  • なに — Nghĩa là "cái gì" hoặc "bao nhiêu." Trong khi 某 đề cập đến một thứ không xác định, 何 hỏi 'cái nào' hoặc 'cái gì' một cách cụ thể, hoặc ngụ ý một điều không biết. Cả hai đều liên quan đến những điều chưa biết, nhưng 某 xác định một mục không cụ thể, trong khi 何 được dùng để đặt câu hỏi về một điều chưa biết. (HÀ)
  • ある — Nghĩa là "một cái gì đó," "một số," hoặc "một." Hán tự này có ý nghĩa rất giống với 某, đề cập đến một cái gì đó không xác định hoặc không rõ ràng. Ví dụ, 或る日あるひ (aru hi) cũng có nghĩa là "một ngày nào đó." Tuy nhiên, 某 nhìn chung trang trọng hơn và thường ngụ ý việc cố ý giấu kín thông tin cụ thể. (HOẶC)
  • もの — Nghĩa là "người." Mặc dù không liên quan trực tiếp đến khái niệm 'không xác định,' 者 thường xuất hiện trong các từ ghép chỉ người. Ví dụ, 某氏ぼうし (bōshi) chỉ 'một người nào đó,' trong khi 者 là một thuật ngữ tổng quát hơn cho một cá nhân. (GIẢ)
Share:

Bài viết liên quan