12345678910
10 strokes

桜 — Hoa anh đào

N1
On: オウ
Kun: さくら
HV: Anh

Ý nghĩa

Chữ Hán 桜 (sakura) chủ yếu dùng để chỉ 'hoa anh đào' hoặc 'cây anh đào' trong tiếng Nhật. Đây là một trong những chữ Hán mang tính biểu tượng và ý nghĩa văn hóa sâu sắc nhất của Nhật Bản, đại diện cho vẻ đẹp phù du và tính chất thoáng qua của cuộc sống – một khái niệm ăn sâu vào thẩm mỹ Nhật Bản. Hoa anh đào, hay sakura, không chỉ là một loài hoa; nó là một biểu tượng gắn bó sâu sắc với bản sắc Nhật Bản, được ca ngợi trong nghệ thuật, văn học và đời sống hàng ngày.

Chữ 桜 (ANH) được tạo thành từ hai bộ phận chính: bộ 木 (MỘC - ki), nghĩa là 'cây', ở bên trái, và 嬰 (ANH - ei), một thành phần ngữ âm, ở bên phải. Mặc dù bản thân 嬰 (ANH) có nghĩa là 'trẻ sơ sinh' hoặc 'em bé', và cũng có thể ngụ ý 'bao quanh' hoặc 'trang hoàng', trong ngữ cảnh này, nó được cho là gợi lên hình ảnh những bông hoa phong phú, tinh tế tô điểm cho một cái cây. Sự kết hợp này mô tả sống động một 'cái cây' (木 - MỘC) được tô điểm bởi vô số bông hoa nhỏ, 'giống như em bé' (嬰 - ANH), nắm bắt hoàn hảo bản chất của một cây anh đào đang nở rộ.

Hình dạng trực quan của nó kết nối trực tiếp với ý nghĩa của nó. Bộ 木 (MỘC) rõ ràng xác định bản chất thực vật của nó, trong khi thành phần ngữ âm 嬰 (ANH) gợi lên những chùm hoa nhỏ li ti, tinh tế, thường mọc dày đặc đặc trưng của cây anh đào. Chữ kanji này có 10 nét và không phải là một trong những Kyoiku kanji (chữ Hán giáo dục) được dạy ở trường tiểu học. Thay vào đó, nó là một Jōyō kanji (chữ Hán thường dùng) thường được học ở cấp độ cao hơn, thường được liên kết với JLPT N1 do tầm quan trọng văn hóa và sự phổ biến của nó trong các văn bản nâng cao.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Các cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Cách đọc On'yomi cho 桜 (ANH) là オウ (Ō). Có nguồn gốc từ tiếng Trung, cách đọc này thường được sử dụng trong các từ ghép mang tính trang trọng, thực vật học hoặc chuyên ngành hơn. Bạn sẽ thường thấy nó khi đề cập đến chi Prunus hoặc trong các phân loại khoa học liên quan đến anh đào.

  • 桜花おうか (ōka) — hoa anh đào (thường được sử dụng trong ngữ cảnh thơ ca hoặc cổ điển)
  • 桜桃おうとう (ōtō) — quả anh đào (chỉ rõ loại quả)
  • 桜樹おうじゅ (ōju) — cây anh đào (một thuật ngữ trang trọng hoặc thực vật học hơn cho cây)

Kun'yomi (訓読み) — Các cách đọc tiếng Nhật bản địa

Cách đọc Kun'yomi chính của 桜 (ANH) là さくら (sakura). Đây là cách đọc phổ biến và trực tiếp nhất, được sử dụng rộng rãi cho hoa anh đào, cây anh đào và mùa hoa anh đào. Nó thậm chí còn là một cái tên phổ biến dành cho các bé gái. Nó thể hiện bản chất của mùa xuân và văn hóa Nhật Bản.

  • さくら (sakura) — hoa anh đào; cây anh đào (cách dùng phổ biến nhất)
  • 山桜やまざくら (yamazakura) — cây anh đào dại (nghĩa đen là "anh đào núi")
  • 葉桜はざくら (hazakura) — cây anh đào với lá non sau khi hoa rụng (nghĩa đen là "anh đào lá")

Các từ và từ ghép thông dụng

Chữ Hán 桜 (ANH) xuất hiện trong nhiều từ và từ ghép, phản ánh tác động văn hóa sâu sắc của nó ở Nhật Bản. Những từ này thường liên quan đến tự nhiên, các mùa, các sự kiện truyền thống và thậm chí cả màu sắc hoặc thực phẩm cụ thể.

Tự nhiên & Các mùa

  • 桜並木さくらなみき (sakuranamiki) — con đường rợp bóng cây anh đào
  • お花見おはなみ (ohanami) — ngắm hoa anh đào (một sự kiện truyền thống vào mùa xuân, nghĩa đen là "ngắm hoa")
  • 夜桜よざくら (yozakura) — hoa anh đào ban đêm (thường được thắp sáng)
  • 桜吹雪さくらふぶき (sakurafubuki) — hoa anh đào rơi (như một trận bão tuyết, một hình ảnh đẹp và cảm động)
  • 桜前線さくらぜんせん (sakurazensen) — đường hoa anh đào (sự di chuyển của hoa anh đào nở rộ khắp Nhật Bản)

Màu sắc & Họa tiết

  • 桜色さくらいろ (sakurairo) — màu hồng hoa anh đào (một màu hồng nhạt, tinh tế)
  • 桜柄さくらがら (sakuragara) — họa tiết hoa anh đào (thường thấy trên kimono, bộ đồ ăn và các vật phẩm truyền thống khác)

Ẩm thực & Văn hóa

  • 桜餅さくらもち (sakuramochi) — bánh gạo hoa anh đào (một món bánh truyền thống mùa xuân)
  • 桜湯さくらゆ (sakurayu) — trà hoa anh đào (làm từ hoa anh đào muối, dùng trong các lễ kỷ niệm)

Nghĩa bóng & Thơ ca

  • 散り桜ちりざくら (chirizakura) — hoa anh đào rụng (tượng trưng cho sự phù du và vẻ đẹp khi chia lìa)
  • 桜梅桃李おうばいとうり (ōbaitōri) — anh đào, mận, đào và mơ (một thành ngữ có nghĩa mỗi loài hoa có vẻ đẹp độc đáo riêng, ngụ ý sự độc đáo của cá nhân)

Câu ví dụ

Kōen no sakura ga mankai de totemo kirei deshita.

Hoa anh đào trong công viên đã nở rộ và rất đẹp.

Maitoshi haru ni naru to, minna de sakura o mi ni ikimasu.

Mỗi mùa xuân, mọi người đều đi ngắm hoa anh đào.

Kyōto no yozakura wa gensōteki na utsukushisa ga arimasu.

Hoa anh đào ban đêm ở Kyoto có một vẻ đẹp huyền ảo.

Kaze ga fuku to, sakurafubuki ga maiagatta.

Khi gió thổi, những cánh hoa anh đào bay lả tả như bão tuyết.

Kono michi wa utsukushii sakuranamiki de yūmei desu.

Con đường này nổi tiếng với hàng cây anh đào tuyệt đẹp.

Tenki yohō de sakurazensen no jōhō o kakunin shimashita.

Tôi đã kiểm tra thông tin về đường hoa anh đào trên dự báo thời tiết.

Kanojo wa sakurairo no kimono o kite imashita.

Cô ấy đang mặc một bộ kimono màu hồng hoa anh đào.

Nihon o daihyō suru hana to ieba, yahari sakura deshō.

Nếu nói về loài hoa biểu tượng của Nhật Bản, thì đó chắc chắn là hoa anh đào.

Sakura no kaori ga haru no otozure o tsugete imasu.

Hương thơm của hoa anh đào báo hiệu mùa xuân về.

Ano sakura no ki no shita de, watashitachi wa hajimete deaimashita.

Dưới gốc cây anh đào đó, chúng tôi đã gặp nhau lần đầu tiên.

Mẹo ghi nhớ

Để giúp ghi nhớ 桜 (ANH), hãy tập trung vào hai thành phần chính của nó. Ở bên trái, bạn sẽ thấy 木 (MỘC - ki), bộ thủ cho 'cây'. Điều này ngay lập tức cho bạn biết chữ kanji này đề cập đến một loại thực vật hoặc cây. Ở bên phải là thành phần 嬰 (ANH - ei), gợi hình ảnh một đứa trẻ hoặc em bé được quấn trong khăn tã, hoặc có thể là thứ gì đó nhỏ bé và tinh tế đang được bao quanh. Hãy hình dung một 'cái cây' (木 - MỘC) tuyệt đẹp được trang hoàng bằng vô số bông hoa 'bé bỏng' (嬰 - ANH) nhỏ bé, tinh tế, tụ lại với nhau tạo nên cảnh tượng hoa anh đào ngoạn mục. Ngoài ra, hãy hình dung những bông hoa riêng lẻ như những vật nhỏ bé, quý giá 'bao quanh' các cành cây. Mối liên hệ trực quan này giúp liên kết phần phức tạp bên phải với vẻ ngoài đặc trưng của sakura.

Các chữ Hán liên quan

  • (うめume) — hoa mận. Một loài hoa quan trọng khác trong văn hóa Nhật Bản, thường gắn liền với đầu mùa xuân và sự bền bỉ.
  • (ももmomo) — hoa đào. Cũng là một loài hoa mùa xuân, nổi tiếng với màu hồng rực rỡ và thường gắn liền với Ngày của Bé gái (Hinamatsuri).
  • (はなhana) — hoa. Là chữ kanji chung cho bất kỳ loài hoa nào; tuy nhiên, vào mùa xuân, nó thường ngầm chỉ hoa anh đào.
  • (ki) — cây. Đây là bộ thủ của 桜 (ANH), đại diện cho bản chất cơ bản của nó là một cái cây.
  • (ha) — lá. Thường gắn liền với 桜 (ANH) sau khi hoa rụng, như trong 葉桜 (DIỆP ANH - hazakura).
Share:

Bài viết liên quan