1234567891011
11 strokes

旋 (TOÀN) — Xoay, Quay, Vòng

N1
On: セン
Kun: めぐ.る、めぐ.らす
HV: Toàn

Ý nghĩa

Chữ Hán 旋 (TOÀN - xoay, quay) đại diện cho các khái niệm cốt lõi là 'xoay tròn,' 'quay,' 'quay lại,' và 'lưu thông.' Nó biểu thị một chuyển động theo quỹ đạo tròn hoặc xoắn ốc, thường quanh một điểm trung tâm. Không giống như các chữ Hán đơn giản hơn như 回 (HỒI - xoay, quay), có thể ngụ ý một lần quay hoặc lặp lại, 旋 thường truyền tải một chuyển động quay liên tục, năng động hơn, hoặc một chuyển động tạo thành một mô hình tròn hoặc xoắn ốc rõ rệt.

Về mặt lịch sử, chữ Hán 旋 được coi là một hợp chất hình thanh. Thành phần bên trái của nó, 方 (PHƯƠNG - phương hướng, vuông), đóng vai trò là yếu tố âm, gợi ý một cách mơ hồ âm 'sen.' 方 cũng có nghĩa là 'phương hướng' hoặc 'hình vuông.' Thành phần bên phải, 疋 (THẤT - chân, cuộn vải), ban đầu mô tả một 'bàn chân' hoặc 'cái chân' và sau này đại diện cho 'mảnh vải.' Trong ngữ cảnh của 旋, 疋 có khả năng gợi ý chuyển động hoặc đi bộ. Các dạng cổ của chữ đôi khi mô tả bàn chân đi theo một vòng tròn, củng cố ý tưởng này. Do đó, sự kết hợp này gợi lên ý tưởng di chuyển hoặc quay theo một 'phương hướng' cụ thể hoặc quanh một 'điểm,' dẫn đến ý nghĩa của sự quay hoặc xoay.

Hình dạng trực quan của nó, với 方 (phương hướng) ở bên trái và 疋 (giống chân) ở bên phải, có thể được hình dung là hướng dẫn chuyển động trong một vòng tròn. Chữ Hán 11 nét này là một Jōyō kanji, thường được dạy ở cấp trung học cơ sở. Nó được phân loại ở cấp độ N1 cho JLPT, khiến nó trở thành một ký tự có giá trị để diễn đạt các chuyển động và mô hình phức tạp trong tiếng Nhật nâng cao.

Cách đọc

On'yomi (音読み - cách đọc âm Hán) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Cách đọc On'yomi chính cho 旋 là セン (SEN). Cách đọc này rất phổ biến và tạo thành cơ sở cho hầu hết các từ ghép thông dụng liên quan đến 旋. Nó được sử dụng khi chữ Hán là một phần của một từ ghép lớn hơn, đặc biệt là những từ liên quan đến chuyển động tròn, quay hoặc các mô hình vốn có sự quay.

  • 旋回せんかい (senkai) — (TOÀN HỒI - xoay vòng, quay vòng, xoáy tròn). Điều này đề cập đến hành động quay hoặc tạo thành một vòng tròn, thường được sử dụng cho phương tiện, máy bay hoặc chim, như một chiếc máy bay lượn vòng quanh sân bay.
  • 旋風せんぷう (senpū) — (TOÀN PHONG - gió lốc, xoáy nước); cũng được sử dụng theo nghĩa bóng để chỉ một cảm giác hoặc cơn sốt hoạt động. Nó mô tả theo nghĩa đen một 'ngọn gió xoay tròn.'
  • 旋律せんりつ (senritsu) — (TOÀN LUẬT - giai điệu, khúc nhạc). Ý nghĩa này bắt nguồn từ mô hình 'uốn lượn' hoặc 'xoay vòng' của các nốt nhạc trong một giai điệu.
  • 螺旋らせん (rasen) — (LOA TOÀN - xoắn ốc, đường xoắn). Từ ghép này theo nghĩa đen có nghĩa là 'xoắn ốc ốc sên,' với 螺 (ra) nghĩa là 'ốc sên.' Đây là một trong những từ phổ biến nhất kết hợp 旋, thường thấy trong các cụm từ như 螺旋階段 (rasen-kaidan, cầu thang xoắn ốc).

Kun'yomi (訓読み - cách đọc thuần Nhật) — Cách đọc thuần Nhật

Các cách đọc Kun'yomi cho 旋 là めぐ.る (megu.ru)めぐ.らす (megu.rasu). Mặc dù được liệt kê chính thức, người học nên lưu ý rằng những cách đọc thuần Nhật này cho 旋 ít phổ biến hơn đáng kể trong sử dụng hàng ngày. Chúng thường bị lu mờ bởi các từ đồng âm sử dụng chữ Hán 巡 (TUẦN - tuần tra, đi vòng) (めぐ.る, めぐ.らす), thường mang sắc thái 'tuần tra' hoặc 'đi vòng một tuyến đường.' Tuy nhiên, khi 旋 được sử dụng với các kun'yomi này, nó đặc biệt nhấn mạnh chuyển động quay hoặc xoay.

  • 旋るめぐる (meguru) — (TOÀN - xoay, quay (nội động từ)). Mặc dù 巡る phổ biến hơn nhiều, 旋る có thể đặc biệt biểu thị quỹ đạo hành tinh hoặc chuyển động quay liên tục, nhấn mạnh sự xoay vật lý.
  • 旋らすめぐらす (megurasu) — (TOÀN - làm cái gì đó quay, làm cái gì đó xoay (ngoại động từ)). Tương tự như めぐる, 巡らす thường được ưa dùng hơn. Tuy nhiên, 旋らす đặc biệt tập trung vào việc làm cho một cái gì đó quay hoặc xoay về mặt vật lý, hoặc suy nghĩ "đảo đi đảo lại" các ý tưởng.

Từ và từ ghép thông dụng

Nắm vững 旋 là chìa khóa để hiểu một loạt từ vựng nâng cao, đặc biệt trong các lĩnh vực như chuyển động, âm nhạc và cơ khí. Dưới đây là một số từ và từ ghép thông dụng, được phân loại theo chủ đề sử dụng của chúng:

Chuyển động và sự di chuyển

  • 旋回せんかい (senkai) — (TOÀN HỒI - xoay vòng, quay vòng, xoáy tròn). Được sử dụng cho máy bay, tàu thuyền hoặc chim đang quay vòng, ví dụ: 飛行機が旋回する (hikōki ga senkai suru, máy bay xoay vòng).
  • 旋風せんぷう (senpū) — (TOÀN PHONG - gió lốc); theo nghĩa bóng, một cảm giác hoặc cơn sốt lan tỏa. Ví dụ: 新製品が業界に旋風を巻き起こす (shinseihin ga gyōkai ni senpū o makiokosu, một sản phẩm mới gây ra một cơn sốt trong ngành).
  • 螺旋らせん (rasen) — (LOA TOÀN - xoắn ốc, đường xoắn). Mô tả một hình dạng cuộn hoặc uốn lượn, như trong 螺旋階段 (rasen-kaidan, cầu thang xoắn ốc).
  • 旋転せんてん (senten) — (TOÀN CHUYỂN - xoay tròn, cách mạng). Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học hoặc kỹ thuật để chỉ sự quay của vật thể, như sự tự quay của Trái đất.
  • 逆旋回ぎゃくせんかい (gyakusen kai) — (NGHỊCH TOÀN HỒI - quay ngược chiều, quay theo hướng ngược lại).

Âm nhạc và Nghệ thuật

  • 旋律せんりつ (senritsu) — (TOÀN LUẬT - giai điệu, khúc nhạc). Chuỗi các nốt nhạc 'xoắn' lại với nhau để tạo thành một giai điệu, ví dụ: 美しい旋律 (utsukushii senritsu, một giai điệu đẹp).
  • 旋法せんぽう (senpō) — (TOÀN PHÁP - điệu thức âm nhạc). Một hệ thống các quy tắc để sáng tác giai điệu.
  • 旋律的せんりつてき (senritsuteki) — (TOÀN LUẬT ĐÍCH - có giai điệu, du dương).

Công dụng kỹ thuật và chuyên biệt

  • 旋盤せんばん (senban) — (TOÀN BÀN - máy tiện). Một công cụ máy được sử dụng để định hình vật liệu bằng cách xoay chúng đối với một công cụ cắt.
  • 旋条せんじょう (senjō) — (TOÀN ĐIỀU - rãnh xoắn). Các rãnh xoắn bên trong nòng súng tạo ra chuyển động xoáy cho viên đạn.
  • 旋毛つむじ (tsumuji) — (TƯM MAO - xoáy tóc, chỏm tóc). Đây là một ví dụ về ateji (chữ Hán được sử dụng cho âm thanh và ý nghĩa chung, không phải ý nghĩa riêng lẻ), một từ tiếng Nhật bản địa rất phổ biến.

Câu ví dụ

Hikōki wa kūkō no jōkū o senkai shita.

Chiếc máy bay đã bay lượn trên sân bay.

Atarashii gijutsu ga gyōkai ni senpū o makiokoshita.

Công nghệ mới đã tạo ra một cơn sốt trong ngành.

Chikyū wa taiyō no mawari o meguru. (Meguru ga yori ippanteki.)

Trái đất quay quanh mặt trời. (巡る phổ biến hơn.)

Kare wa shūi o miwatasu tame ni atama o yukkuri to megurashita. (Megurashita ga yori ippanteki.)

Anh ấy chậm rãi quay đầu để quan sát xung quanh. (巡らした phổ biến hơn.)

Sono uta no utsukushii senritsu ga kokoro ni hibiita.

Giai điệu đẹp của bài hát đó đã vang vọng trong tim tôi.

Furui shiro no naka ni wa migoto na rasenkaidan ga atta.

Bên trong lâu đài cổ, có một cầu thang xoắn ốc tráng lệ.

Shokunin wa senban o tsukatte mokuzai o seimitsu ni kakō shita.

Người thợ thủ công đã gia công gỗ chính xác bằng máy tiện.

Kanojo no netsuretsu na supīchi wa chōshū no kokoro ni senpū o makiokoshita.

Bài phát biểu đầy nhiệt huyết của cô ấy đã khuấy động cảm xúc của khán giả.

Fūsha no hane ga kaze o ukete yukkuri to senten shiteiru.

Cánh cối xay gió đang từ từ quay tròn trong gió.

Ishi wa byōki no gen'in o kyūmei suru tame ni, arayuru kanōsei o megurasu.

Bác sĩ cân nhắc mọi khả năng để xác định nguyên nhân bệnh.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ 旋 (TOÀN - xoay, quay), hãy nghĩ đến các thành phần của nó: 方 (PHƯƠNG - phương hướng/hình vuông) ở bên trái và 疋 (THẤT - chân/chuyển động) ở bên phải. Hãy hình dung "bàn chân" (疋) của một người đang di chuyển theo nhiều "hướng" (方), khiến họ "quay" hoặc "xoay tròn." Để có một hình ảnh sống động, hãy hình dung một vũ công đang điêu luyện thực hiện một động tác pirouette trên sân khấu, di chuyển bàn chân của họ theo "hướng" chính xác để đạt được một "vòng xoay" đẹp mắt. Ngoài ra, hãy xem xét một cánh đồng "hình vuông" (方), và ai đó đang đi vòng tròn bằng "chân" (疋) quanh nó, tạo ra một con đường "xoáy." Những hình ảnh tinh thần này giúp liên kết các yếu tố thị giác với ý nghĩa cốt lõi của sự quay hoặc xoay tròn.

Các chữ Hán liên quan

  • 回 (HỒI - xoay, quay) — Chữ Hán đơn giản này có nghĩa là 'quay,' 'đi quanh,' hoặc 'lần.' Nó là một thuật ngữ tổng quát hơn cho chuyển động tròn hoặc sự lặp lại, thường là một lần quay hoặc một chu kỳ, như trong 一回 (ikkai, một lần).
  • 転 (CHUYỂN - xoay, lăn, thay đổi) — Có nghĩa là 'quay,' 'xoay tròn,' hoặc 'thay đổi,' chữ Hán này ngụ ý sự thay đổi vị trí, hướng hoặc trạng thái, hoặc một chuyển động lăn. Nó có thể đột ngột hơn 旋, chẳng hạn như 転ぶ (korobu, ngã).
  • 巡 (TUẦN - tuần tra, đi vòng) — Chữ Hán này có nghĩa là 'tuần tra,' 'đi quanh,' hoặc 'lưu thông.' Nó nhấn mạnh việc đi qua một khu vực hoặc tuyến đường, thường có mục đích như kiểm tra hoặc một vòng tuần hoàn thường xuyên, ví dụ, 巡査 (junsa, sĩ quan cảnh sát tuần tra). Các kun'yomi của nó thường được ưa dùng hơn của 旋.
  • 巻 (QUYỂN - cuộn, cuốn) — Có nghĩa là 'cuộn,' 'cuộn giấy,' hoặc 'quấn,' chữ Hán này ngụ ý cuộn hoặc bọc một cái gì đó. Nó thường tạo thành hình xoắn ốc nhưng tập trung vào sự bao bọc hoặc tích lũy, như trong 巻き貝 (makigai, vỏ ốc xoắn).
  • 輪 (LUÂN - bánh xe, vòng) — Chữ Hán này biểu thị 'bánh xe,' 'vòng,' hoặc 'hình tròn.' Nó đề cập đến bản thân các vật thể hình tròn hoặc một chu kỳ hoàn chỉnh theo nghĩa trừu tượng hơn, như 指輪 (yubiwa, nhẫn).
Share:

Bài viết liên quan