Ý nghĩa
Kanji 暫 (TẠM - zan, shō, shibaraku) truyền tải ý nghĩa về một khoảng thời gian giới hạn. Nó đặc biệt có nghĩa là 'một lát', 'trong chốc lát', 'tạm thời' hoặc 'lâm thời', gợi ý điều gì đó không vĩnh viễn và chỉ kéo dài trong một thời gian ngắn.
Việc tìm hiểu nguồn gốc từ nguyên của nó mang lại cái nhìn sâu sắc. 暫 là một chữ hình thanh. Bộ bên trái, 日 (NHẬT - hi, nichi), có nghĩa là 'mặt trời' hoặc 'ngày', là thành phần ý nghĩa, liên kết mạnh mẽ kanji này với các khái niệm về thời gian và khoảng thời gian.
Thành phần bên phải, 斬 (TRẢM - zan), hoạt động như yếu tố âm thanh, mang lại âm đọc 'zan' hoặc 'shō'. Điều thú vị là, 斬 tự nó có nghĩa là 'cắt' hoặc 'chém'. Khi các thành phần này được kết hợp, bạn có thể hình dung 'cắt ngắn một ngày' hoặc tạo ra 'một vết cắt ngắn trong thời gian'. Hình ảnh này tự nhiên dẫn đến ý nghĩa cốt lõi của nó là 'một lát' hoặc 'tạm thời', giống như cắt một đoạn nhỏ từ dòng chảy thời gian liên tục.
Cấu trúc hình ảnh này truyền đạt ý nghĩa một cách rõ ràng. Thành phần 'mặt trời' hoặc 'ngày' thiết lập bối cảnh về thời gian, trong khi thành phần 'cắt' nhấn mạnh sự ngắn gọn hoặc gián đoạn. Hình ảnh này làm cho ý nghĩa tinh tế của sự thoáng qua hoặc trạng thái tạm thời trở nên rất rõ ràng.
Kanji 暫 (TẠM) có 15 nét. Là một kanji cấp độ N1, nó không được gán một cấp lớp học cụ thể trong hệ thống giáo dục Nhật Bản nhưng được gặp trong quá trình học ngôn ngữ nâng cao.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
Các cách đọc On'yomi của 暫 (TẠM) có nguồn gốc từ cách phát âm lịch sử của nó trong tiếng Trung Quốc và thường được sử dụng trong các từ ghép.
- ショウ (shō)
Cách đọc 'shō' ít phổ biến hơn nhưng xuất hiện trong một số ngữ cảnh trang trọng hoặc cổ điển, thường truyền tải ý nghĩa của một khoảnh khắc ngắn ngủi. Mặc dù 暫時 (THÁM THỜI - zanji) thường được đọc là ざんじ, しょうじ là một cách đọc thay thế, thường được tìm thấy trong các văn bản cũ hơn hoặc các cách diễn đạt trang trọng cụ thể.
暫時 (shōji) — một lát, trong chốc lát (cách đọc ít phổ biến hơn cho từ ghép này, thường ngụ ý một khoảng thời gian ngắn, cụ thể)
暫考 (shōkō) — một sự cân nhắc ngắn gọn (ám chỉ một khoảng dừng ngắn để suy nghĩ hoặc một nghiên cứu sơ bộ)
ザン (zan)
Cách đọc 'zan' rất cần thiết để hiểu nhiều từ ghép cấp độ N1 phổ biến liên quan đến trạng thái lâm thời hoặc tạm thời. Nó thường được gặp trong các ngữ cảnh chính thức và hành chính.
- 暫定 (TẠM ĐỊNH - zantei) — tạm thời, lâm thời (ví dụ: một chính phủ lâm thời, một kế hoạch tạm thời)
- 暫時 (THÁM THỜI - zanji) — một lát, trong chốc lát (đây là cách phổ biến và trang trọng để diễn tả một khoảng thời gian ngắn)
- 暫時中断 (THÁM THỜI TRUNG ĐOẠN - zanji chūdan) — tạm thời đình chỉ (ví dụ: một cuộc họp tạm thời bị tạm dừng)
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa
Cách đọc Kun'yomi kết nối trực tiếp với một từ tiếng Nhật bản địa, mang lại sự hiểu biết trực quan hơn cho việc sử dụng hàng ngày.
- しばら-く (shibaraku)
Đây là cách đọc phổ biến và thiết yếu nhất của 暫 (TẠM). Nó là một trạng từ có nghĩa là 'trong một lát', 'trong chốc lát' hoặc 'trong một thời gian'. Nó được sử dụng rộng rãi trong các cuộc hội thoại hàng ngày và văn viết tiếng Nhật để chỉ một khoảng thời gian ngắn hoặc vừa phải.
- 暫く (shibaraku) — trong một lát, trong chốc lát, trong một thời gian (thường được viết bằng kana là しばらく)
- 暫くぶり (shibarakuburi) — sau một thời gian dài, lần đầu tiên sau một thời gian (nghĩa đen là 'sau một thời gian kể từ lần cuối chúng ta gặp')
- 暫くして (shibaraku shite) — sau một lát, một lúc sau (ví dụ: "しばらくして雨が止んだ" - Mưa tạnh sau một lát.)
Các Từ và Từ Ghép Phổ Biến
Để thực sự nắm vững 暫 (TẠM), việc hiểu các từ ghép của nó là điều cần thiết. Dưới đây là một số từ và cụm từ phổ biến, được phân loại theo chủ đề, để minh họa cách sử dụng đa dạng của nó:
Thời gian và Khoảng thời gian:
暫く (shibaraku) — trong một lát, trong chốc lát
暫お待ちください。 (Shibaraku omachi kudasai.) — Xin vui lòng chờ một lát.
- 暫時 (THÁM THỜI - zanji) — một lát, trong chốc lát
暫時の休憩 (zanji no kyūkei) — một khoảng nghỉ ngắn
- 暫時間 (THÁM THỜI GIAN - zanji-kan) — một khoảng thời gian ngắn
暫時間の滞在 (zanji-kan no taizai) — một kỳ lưu trú ngắn
- 暫時的 (THÁM THỜI ĐÍCH - zanji-teki) — khoảnh khắc, tạm thời
これは暫時的な解決策だ。 (Kore wa zanji-teki na kaiketsusaku da.) — Đây là một giải pháp tạm thời.
Các Trạng thái Lâm thời và Tạm thời:
暫定 (TẠM ĐỊNH - zantei) — tạm thời, lâm thời
暫定合意 (zantei gōi) — một thỏa thuận lâm thời
- 暫定案 (TẠM ĐỊNH ÁN - zanteian) — một kế hoạch hoặc bản nháp lâm thời
暫定案を提出する (zanteian o teishutsu suru) — đệ trình một kế hoạch lâm thời
- 暫定措置 (TẠM ĐỊNH THỐ CHÍ - zantei sochi) — một biện pháp lâm thời
暫定措置を講じる (zantei sochi o kōjiru) — thực hiện các biện pháp lâm thời
- 暫定政権 (TẠM ĐỊNH CHÍNH QUYỀN - zantei seiken) — một chính phủ lâm thời
暫定政権が樹立された (zantei seiken ga juritsu sareta) — một chính phủ lâm thời đã được thành lập
- 暫定価格 (TẠM ĐỊNH GIÁ CÁCH - zantei kakaku) — một mức giá tạm thời
暫定価格で販売する (zantei kakaku de hanbai suru) — bán với giá tạm thời
Hành động và Trạng thái:
暫停 (TẠM ĐÌNH - zantei) — tạm dừng, tạm ngừng ngắn (thường được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật như tạm dừng chương trình)
システムを暫停する (shisutemu o zantei suru) — tạm thời đình chỉ hệ thống
- 暫留 (TẠM LƯU - zanryū) — lưu trú tạm thời, tạm giam
暫留者 (zanryūsha) — một cư dân tạm thời hoặc người bị tạm giam
Các câu ví dụ
暫お待ちください。
shibaraku omachi kudasai.
Xin vui lòng chờ một lát.
彼とは暫ぶりだね。
kare to wa shibarakuburi da ne.
Lâu rồi mới gặp anh ấy.
雨は暫してやんだ。
ame wa shibaraku shite yanda.
Mưa tạnh sau một lát.
この計画は暫定案として承認された。
kono keikaku wa zanteian to shite shōnin sareta.
Kế hoạch này đã được phê duyệt dưới dạng bản nháp tạm thời.
暫定措置として、この規則を適用します。
zantei sochi to shite, kono kisoku o tekiyō shimasu.
Chúng ta sẽ áp dụng quy tắc này như một biện pháp tạm thời.
新しい法律が制定されるまで、暫定政権が国を治める。
atarashii hōritsu ga seitei sareru made, zantei seiken ga kuni o osameru.
Một chính phủ lâm thời sẽ điều hành đất nước cho đến khi một luật mới được ban hành.
彼は暫時の休憩を取った。
kare wa zanji no kyūkei o totta.
Anh ấy đã nghỉ giải lao một lát.
暫く様子を見てから、次の行動を決めましょう。
shibaraku yōsu o mite kara, tsugi no kōdō o kimemashō.
Hãy quyết định hành động tiếp theo sau khi quan sát tình hình một thời gian.
試合は悪天候のため暫時中断された。
shiai wa akutenkō no tame zanji chūdan sareta.
Trận đấu bị tạm dừng do thời tiết xấu.
この決定は暫定的なものであり、後に見直される可能性があります。
kono kettei wa zanteiteki na mono de ari, nochi ni minaosareru kanōsei ga arimasu.
Quyết định này là tạm thời và có thể được xem xét lại sau này.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ 暫 (TẠM), hãy phân tích nó thành các thành phần: 日 (NHẬT - mặt trời/ngày) ở bên trái và 斬 (TRẢM - cắt) ở bên phải. Hãy hình dung ý tưởng "cắt ngắn một ngày" hoặc tạo ra "một vết cắt ngắn trong thời gian". Bộ 日 đại diện cho thời gian hoặc một giai đoạn, và 斬 gợi ý sự ngắn gọn hoặc một sự gián đoạn. Vì vậy, khi bạn nhìn thấy 暫, hãy nghĩ về một ngày bị cắt ngắn một cách nhanh chóng, do đó nó mang ý nghĩa "trong một lát" hoặc "tạm thời". Mẹo ghi nhớ này giúp củng cố mối liên hệ giữa hình thức trực quan và ý nghĩa cốt lõi của nó về thời lượng giới hạn hoặc trạng thái lâm thời.
Các Kanji liên quan
- 時 (THỜI/THÌ - toki, ji) — Kanji này có nghĩa là "thời gian" hoặc "giờ". Trong khi 時 (THỜI) ám chỉ thời gian nói chung, 暫 (TẠM) đặc biệt nhấn mạnh một khoảng thời gian ngắn hoặc một trạng thái tạm thời trong thời gian đó. Chúng có mối liên hệ với khái niệm thời gian nhưng khác nhau ở sự nhấn mạnh về thời lượng.
- 間 (GIAN - aida, kan, ken) — Có nghĩa là "khoảng cách", "giữa", "không gian" hoặc "thời lượng". 間 (GIAN) có thể biểu thị bất kỳ khoảng thời gian hoặc không gian nào, trong khi 暫 (TẠM) đặc biệt nhấn mạnh tính chất ngắn gọn hoặc lâm thời.
- 停 (ĐÌNH - tomeru, tei) — Kanji này có nghĩa là "dừng" hoặc "ngưng lại". Nó thường được tìm thấy trong các từ ghép như 停止 (ĐÌNH CHỈ - teishi - dừng, tạm ngừng) hoặc 停車 (ĐÌNH XA - teisha - dừng xe). Những hành động này có thể ngụ ý một sự chấm dứt tạm thời, làm cho nó tương tự về mặt khái niệm với 暫 (TẠM) trong các từ như 暫停 (TẠM ĐÌNH - zantei - tạm ngừng).
- 仮 (GIẢ - kari, ka) — Có nghĩa là "tạm thời", "lâm thời" hoặc "giả định". Kanji này chia sẻ sự trùng lặp ngữ nghĩa rất mạnh mẽ với 暫 (TẠM), đặc biệt ở khía cạnh "lâm thời". Các ví dụ bao gồm 仮説 (GIẢ THUYẾT - kasetsu - giả thuyết) hoặc 仮名 (GIẢ DANH - kana - tên/âm tiết tạm thời), giống như 暫定 (TẠM ĐỊNH) mô tả một trạng thái lâm thời.