123456
6 strokes

朽 — Mục nát, Hư hỏng, Tàn lụi

N1
On: キュウ
Kun: くちる
HV: Hủ

Ý nghĩa

Kanji 朽 (HỦ - kuchiru) chủ yếu có nghĩa là “mục nát,” “phân hủy,” “hỏng,” “diệt vong,” hoặc “xuống cấp.” Mặc dù thường dùng để mô tả sự phân hủy của vật chất hữu cơ như gỗ hoặc thực phẩm, nhưng cách sử dụng của nó còn mở rộng theo nghĩa bóng. Nó có thể đề cập đến các khái niệm trừu tượng như danh tiếng phai nhạt, phong tục lỗi thời, hoặc tài năng bị suy giảm theo thời gian. Về cơ bản, 朽 nắm bắt bản chất của việc mất đi hình dạng, sức mạnh hoặc sức sống ban đầu, thường là do thời gian hoặc các yếu tố môi trường. Điều này dẫn đến sự tan rã hoặc lỗi thời cuối cùng.

Nguyên từ của kanji này cung cấp manh mối về ý nghĩa của nó. 朽 là một chữ Hán hình thanh, được tạo thành từ hai thành phần chính. Bộ thủ bên trái, 木 (MỘC - ki), có nghĩa là “cây” hoặc “gỗ,” rõ ràng chỉ ra các vật liệu hữu cơ thường liên quan đến sự phân hủy. Thành phần bên phải, 丂 (kyuu hoặc kō), chủ yếu đóng vai trò là yếu tố âm thanh, tạo ra âm “kyuu” trong cách đọc on'yomi của nó. Về mặt hình ảnh, 丂 cũng có thể được hiểu là một đường cong hoặc đứt gãy, gợi ý một cách tinh tế về điều gì đó không còn thẳng, vững chắc hoặc nguyên vẹn—một gợi ý về sự đổ vỡ hoặc suy yếu. Do đó, sự kết hợp của 木 (gỗ) và 丂 (cong/gãy/suy giảm) về mặt hình ảnh và ngữ nghĩa củng cố khái niệm vật liệu hữu cơ bị phân hủy, tan rã và trở nên mục nát. Sự kết nối hình ảnh này giúp ý nghĩa của kanji trở nên khá trực quan đối với người học.

Kanji 朽 có 6 nét và là một Joyo kanji, cho thấy nó là một phần của bộ chữ tiêu chuẩn để sử dụng chung. Mặc dù nó không có cấp độ tiểu học được chỉ định (do đó là 'null' cho cấp độ), người học thường gặp nó ở các giai đoạn nâng cao. Điều này phù hợp với phân loại JLPT N1 của nó, phản ánh cách sử dụng tinh tế của nó trong các ngữ cảnh trang trọng và văn học.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Cách đọc on'yomi chính cho 朽 là キュウ (Kyuu). Cách đọc này có nguồn gốc từ cách phát âm tiếng Trung cổ và chủ yếu xuất hiện trong các từ ghép trang trọng, thường mang tính học thuật hoặc văn học. Các từ ghép này thường biểu thị các khái niệm trừu tượng như sự phân hủy, sự bất diệt hoặc sự xuống cấp nghiêm trọng. Ý nghĩa của chúng thường mở rộng vượt ra ngoài sự mục nát vật lý đơn thuần để bao gồm các ngữ cảnh đạo đức hoặc lịch sử.

  • 不朽ふきゅう (BẤT HỦ - fukyuu) — Từ ghép này có nghĩa là sự bất tử, không thể bị hủy hoại, hoặc vĩnh cửu. Nó biểu thị một thứ sẽ không bao giờ mục nát hay bị lãng quên, chẳng hạn như một tác phẩm nghệ thuật vượt thời gian, một hành động anh hùng, hoặc một di sản trường tồn.

例:その作家さっか作品さくひん不朽ふきゅう名作めいさくとしてかたがれている。

  • 朽廃きゅうはい (HỦ PHẾ - kyuuhai) — Có nghĩa là sự xuống cấp nghiêm trọng, phân hủy và đổ nát, thường dùng để mô tả các tòa nhà, công trình kiến trúc, hoặc thậm chí cả hệ thống đã rơi vào tình trạng hư hỏng nặng.

例:長年放置ながねんほうちされた家屋かおく朽廃きゅうはいが進んでいた。

  • 腐朽ふきゅう (HỦ HỦ - fukyuu) — Thuật ngữ này đề cập đến sự phân hủy hoặc thối rữa, thường được sử dụng cho sự phân hủy sinh học của vật chất hữu cơ, tương tự như bản thân 朽 nhưng thường nhấn mạnh hơn vào hoạt động của vi sinh vật.

例:木材もくざい腐朽ふきゅう湿気しっけによってはやまる。

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa

Cách đọc kun'yomi chính cho 朽 là くちる (ku.chiru), một nội động từ. Đây là cách đọc tiếng Nhật bản địa trực tiếp và phổ biến nhất để diễn tả hành động mục nát, phân hủy, hỏng hoặc diệt vong. Nó được áp dụng rộng rãi cho các vật thể vật lý như gỗ, thực phẩm hoặc tòa nhà, cũng như cho các khái niệm trừu tượng như danh tiếng, truyền thống hoặc kỹ năng phai nhạt hoặc trở nên lỗi thời.

  • くちちる (kuchiru) — Động từ cơ bản có nghĩa là mục nát, phân hủy, hỏng hoặc diệt vong. Nó biểu thị một quá trình xuống cấp dần dần.

例:時間じかんとともに、ふる木造もくぞうはしくちちていく。

  • 朽木くちき (HỦ MỘC - kuchiki) — Từ ghép này theo nghĩa đen có nghĩa là "gỗ mục" hoặc "cây gỗ chết". Nó cũng có thể được sử dụng theo nghĩa bóng để mô tả một người vô dụng hoặc không có tài năng.

例:もりなかには、朽木くちきおお散乱さんらんしていた。

  • くちてる (HỦ QUẢ - kuchihateru) — Một động từ mạnh hơn, nhấn mạnh hơn có nghĩa là mục nát hoàn toàn, diệt vong hoàn toàn hoặc bị hủy hoại hoàn toàn. Hậu tố 果てる (hateru) thêm sắc thái đạt đến một kết cục cuối cùng.

例:無人むじん廃墟はいきょ時間じかんとともにくちてていった。

Từ và Từ ghép thông dụng

Kanji 朽 xuất hiện trong nhiều từ và từ ghép khác nhau, thể hiện tính ứng dụng linh hoạt của nó trong các ngữ cảnh đa dạng. Nó bao gồm từ sự phân hủy theo nghĩa đen đến sự vô thường và bất tử theo nghĩa bóng. Dưới đây là một số ví dụ chính:

Sự phân hủy và hư hại chung

  • くちちる (kuchiru) — Mục nát, phân hủy, hỏng. Đây là động từ cơ bản được sử dụng để mô tả quá trình phân hủy hữu cơ hoặc cấu trúc.
  • 朽木くちき (HỦ MỘC - kuchiki) — Gỗ mục, củi khô. Thường được tìm thấy trong rừng, nó cũng là một phép ẩn dụ cho một người vô dụng hoặc không có tài năng.
  • くちてる (HỦ QUẢ - kuchihateru) — Mục nát hoàn toàn, diệt vong hoàn toàn. Điều này nhấn mạnh một trạng thái phân hủy hoàn toàn và không thể đảo ngược.
  • くちちかけた建物たてもの (HỦ KIẾN VẬT - kuchikaketa tatemono) — Một tòa nhà đang xuống cấp, một tòa nhà sắp sụp đổ do mục nát.

Sự bảo tồn và bất tử

  • 不朽ふきゅう (BẤT HỦ - fukyuu) — Bất tử, không thể bị hủy hoại, vĩnh cửu. Từ mạnh mẽ này mô tả những thứ vượt qua sự mục nát và dòng chảy thời gian.
  • 不朽ふきゅう名作めいさく (BẤT HỦ DANH TÁC - fukyuu no meisaku) — Một kiệt tác bất hủ. Một tác phẩm nghệ thuật hoặc văn học tồn tại qua nhiều thế hệ.
  • 不朽ふきゅう功績こうせき (BẤT HỦ CÔNG TÍCH - fukyuu no kōseki) — Một thành tựu bất diệt. Một đóng góp hoặc thành tích lâu dài.

Các khái niệm nâng cao và trừu tượng

  • 朽廃きゅうはい (HỦ PHẾ - kyuuhai) — Sự xuống cấp nghiêm trọng, phân hủy và đổ nát. Thường được sử dụng cho cơ sở hạ tầng hoặc các công trình lớn, nó biểu thị một trạng thái hư hỏng nặng.
  • 腐朽ふきゅう (HỦ HỦ - fukyuu) — Sự phân hủy, thối rữa. Mặc dù tương tự như 朽, 腐朽 thường mang ý nghĩa mạnh hơn về sự phân hủy sinh học, đặc biệt là do vi sinh vật.
  • くちちる運命うんめい (HỦ VẬN MỆNH - kuchiru unmei) — Cụm từ này diễn tả sự suy tàn không thể tránh khỏi của một điều gì đó.
  • 栄華えいがかならくちちる (VINH HOA - eiga wa kanarazu kuchiru) — Vinh hoa phú quý rồi cũng sẽ tàn phai. Một câu nói triết lý về bản chất phù du của quyền lực và sự huy hoàng trần thế.

Câu ví dụ

Dưới đây là một số câu ví dụ minh họa cách sử dụng thực tế của 朽 trong các ngữ cảnh khác nhau.

Naganen hōchi sareta mokuzai wa amekaze de jojo ni kuchite itta.

Gỗ để nhiều năm dần mục nát vì mưa gió.

Kuchiki wa moe yasui ga, nenryō to shite wa sugu ni hai ni naru.

Gỗ mục dễ cháy nhưng nhanh chóng hóa thành tro khi dùng làm nhiên liệu.

Kare no fukyuu no kōseki wa, rekishi no naka ni tashika ni kizamarete iru.

Thành tựu bất hủ của ông chắc chắn đã được khắc ghi vào lịch sử.

Teire sarete inai furui jinja wa noki ga kuchi hajimete ita.

Mái hiên của ngôi đền cổ bị bỏ hoang đã bắt đầu mục nát.

Donna ni idai na teikoku mo, itsuka wa kuchihateru unmei ni aru.

Dù đế chế có vĩ đại đến mấy, rồi cũng đến lúc phải hoàn toàn diệt vong.

Fukyuu o fusegu tame ni, mokuzō kenchiku ni wa bōfuzai ga hitsuyō da.

Để ngăn chặn sự mục nát, cần có chất bảo quản cho kiến trúc gỗ.

Kare no meisei wa jikan ga tattemo kuchiru koto naku, kagayaki tsuzuketa.

Danh tiếng của ông không phai mờ theo thời gian mà vẫn tiếp tục tỏa sáng.

Kyuuhai shita kōjō wa, katsute no han'ei no nagori o todomete ita.

Nhà máy đổ nát vẫn còn lưu giữ những tàn tích của sự thịnh vượng trước đây.

Mukashi nagara no dentō ga jidai to tomo ni kuchite iku no wa sabishii koto da.

Thật đáng buồn khi những truyền thống cũ mục nát theo thời gian.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ kanji 朽, hãy hình dung các thành phần của nó. Ở bên trái, 木 (MỘC - ki) miêu tả một 'cây' hoặc 'gỗ,' ngay lập tức thiết lập ngữ cảnh về vật chất hữu cơ. Ở bên phải, 丂 (kyuu), mặc dù chủ yếu là âm thanh, nhưng về mặt hình ảnh trông giống như một cây gậy cong hoặc gãy, hoặc thậm chí là một chiếc đinh bị lệch. Hãy hình dung một cái cây bị bỏ mặc (木); gỗ của nó bắt đầu cong và gãy (丂), trở nên mục nát và không dùng được. Bạn có thể hình dung một cây chết trong rừng, các cành cây không còn chắc khỏe và thẳng mà thay vào đó bắt đầu nứt và rũ xuống, minh họa sự phân hủy của nó. Cái 'cây' này đang thực sự tan rã, mục nát hoặc diệt vong do thời gian và các yếu tố tự nhiên. Hình ảnh sống động này về một cái cây mục nát, đổ vỡ giúp củng cố ý nghĩa của 朽: 'mục nát' hoặc 'phân hủy'.

Kanji liên quan

  • くさ (HỦ - kusaru) — Kanji này có ý nghĩa tương tự với 朽, nhưng thường mang hàm ý mạnh hơn về sự thối rữa. Nó đặc biệt được dùng cho thực phẩm hoặc các vật chất hữu cơ khác trở nên có mùi hôi. Trong khi 朽 có thể áp dụng cho sự xuống cấp rộng hơn, 腐 thường được dùng khi một thứ gì đó bị hỏng và không thích hợp để tiêu thụ hoặc sử dụng.
  • すたれる (PHẾ - sutareru) — Kanji này tập trung nhiều hơn vào việc một thứ gì đó trở nên lỗi thời hoặc không còn được sử dụng, hơn là sự phân hủy vật lý. Trong khi 朽 có thể ám chỉ sự lỗi thời đối với các khái niệm trừu tượng, 廃 đặc biệt đề cập đến việc không còn phù hợp hoặc thịnh hành.
  • おとろえる (SUY - otorōeru) — Kanji này nhấn mạnh sự suy yếu, suy giảm hoặc xuống cấp dần dần. Điều này thường áp dụng cho sức mạnh, sự thịnh vượng hoặc sức sống. Nó bao hàm một phạm vi suy thoái rộng hơn, bao gồm cả các khía cạnh vật lý và ẩn dụ, nhưng không có cảm giác mục nát sinh học mạnh mẽ như ở 朽.
  • めつびる (DIỆT - metsubiru) — Kanji này ám chỉ một kết thúc hoàn toàn hơn, thường là kịch tính, chẳng hạn như sự hủy diệt hoàn toàn hoặc sự tuyệt chủng. Trong khi 朽 đề cập đến quá trình phân hủy dẫn đến sự diệt vong, 滅びる mô tả trạng thái cuối cùng của việc đã diệt vong.
Share:

Bài viết liên quan