Ý nghĩa
Kanji 架 (か, kakeru, kakaru) chủ yếu có nghĩa là 'khung', 'giá' hoặc 'kệ'. Nó cũng bao gồm các hành động 'xây dựng', 'lắp đặt', 'treo' hoặc 'bắc qua'. Về cơ bản, 架 đề cập đến việc tạo ra hoặc thiết lập một cấu trúc hỗ trợ, thường là một cấu trúc bắc qua một khoảng trống hoặc giữ một vật gì đó trên cao. Bạn sẽ thường xuyên bắt gặp kanji này trong các lĩnh vực như xây dựng và kỹ thuật, cũng như trong tên của các loại giá đỡ và khung khác nhau, chẳng hạn như giá sách (書架 - THƯ GIÁ) hoặc đường sắt trên cao (高架 - CAO GIÁ).
Về mặt từ nguyên, 架 là một chữ Hán hình thanh, có nghĩa là các thành phần của nó đóng góp cả vào ý nghĩa và âm thanh. Bộ thủ bên trái, 木 (き - MỘC), có nghĩa là 'cây' hoặc 'gỗ'. Thành phần ngữ nghĩa này liên kết rõ ràng 架 với các cấu trúc hoặc vật liệu bằng gỗ. Bên phải, 加 (か - GIA), có nghĩa là 'thêm' hoặc 'tăng', đóng vai trò là thành phần ngữ âm, cung cấp âm on'yomi 'カ' (ka). Cùng với nhau, các thành phần này gợi lên một cách sống động ý tưởng 'thêm' hoặc 'lắp ráp' các mảnh 'gỗ' để tạo thành một 'khung' hoặc 'cấu trúc'.
Sự kết hợp này mang ý nghĩa trực quan: hãy tưởng tượng việc xây dựng một khung hoặc một cây cầu bằng cách thêm các mảnh gỗ. Dạng hình ảnh của kanji mô tả một cách hiệu quả thứ gì đó đang được lắp ráp hoặc treo bằng các thành phần gỗ, tạo ra một giá đỡ. 架 có 9 nét và là kanji cấp 8. Học sinh Nhật Bản thường học nó ở cấp trung học cơ sở, phản ánh việc sử dụng nâng cao nhưng phổ biến của nó.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
Cách đọc on'yomi chính của 架 là カ (ka). Cách đọc này xuất phát từ cách phát âm tiếng Trung gốc của kanji. Bạn chủ yếu sẽ tìm thấy nó trong các từ ghép (熟語 - THỤC NGỮ, jukugo), nơi nó thường chỉ một 'khung', 'cấu trúc' hoặc thứ gì đó 'được treo'.
- 高架 (kōka) — cấu trúc trên cao, cầu cạn. Thuật ngữ này dùng để chỉ các cấu trúc như đường sắt hoặc đường bộ trên cao được xây dựng ở độ cao so với mặt đất.
- 架空 (kakū) — tưởng tượng, hư cấu, ảo. Điều này mô tả một thứ gì đó 'lơ lửng trong không khí' hoặc 'được xây dựng trong hư vô', ngụ ý nó là phi thực tế hoặc giả định.
- 架橋 (kakyō) — xây dựng cầu; bắc cầu. Từ ghép này đặc biệt đề cập đến hành động xây dựng cầu hoặc bản thân cấu trúc cầu.
- 書架 (shoka) — giá sách hoặc kệ sách. Ở đây, 架 rõ ràng có nghĩa là 'giá đỡ' hoặc 'kệ' cho sách.
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa
Các cách đọc kun'yomi là かける (kakeru) và かかる (kakaru). Những động từ tiếng Nhật bản địa này thể hiện các hành động động lực liên quan đến kanji.
架ける (かける, kakeru) là một tha động từ có nghĩa là 'xây (cầu)', 'treo', 'bắc qua' hoặc 'lắp đặt (kệ)'. Nó ngụ ý một tác nhân chủ động thực hiện hành động tạo ra, xây dựng hoặc đặt một cấu trúc.
橋を架ける (hashi o kakeru) — xây cầu.
棚を架ける (tana o kakeru) — lắp đặt kệ.
電線を架ける (densen o kakeru) — treo dây điện.
架かる (かかる, kakaru) là một tự động từ có nghĩa là 'được xây dựng (cầu)', 'được bắc qua' hoặc 'được lắp đặt'. Nó mô tả trạng thái hoặc kết quả của một cấu trúc đang ở vị trí, tập trung vào bản thân cấu trúc hơn là người đã xây dựng nó.
橋が架かる (hashi ga kakaru) — cầu được xây/bắc qua.
電線が架かる (densen ga kakaru) — dây điện được treo.
Từ vựng & Từ ghép phổ biến
Kanji 架 xuất hiện trong nhiều từ ghép hữu ích, thể hiện ứng dụng rộng rãi của nó trong các lĩnh vực như xây dựng, các cấu trúc khác nhau và thậm chí cả các khái niệm trừu tượng.
Xây dựng & Cơ sở hạ tầng:
高架 (kōka) — cấu trúc trên cao; cầu cạn. Thường thấy trong 高架橋 (kōkakyō - CAO GIÁ KIỀU, cầu vượt).
架橋 (kakyō) — xây dựng cầu; hành động xây cầu.
架線 (kasen) — dây điện trên cao; việc treo dây, đặc biệt là dây điện hoặc dây thông tin.
架設 (kasetsu) — xây dựng (cầu, đường dây, v.v.); lắp đặt. Thuật ngữ này đặc biệt đề cập đến hành động thiết lập hoặc xây dựng các cấu trúc như vậy.
橋架 (kyōka) — xây dựng cầu; cấu trúc cầu.
Khung & Giá đỡ:
書架 (shoka) — giá sách; kệ sách. Đây là một thuật ngữ rất phổ biến trong các thư viện và nhà sách.
筆架 (hikka) — giá gác bút; giá đựng bút. Thường là một vật trang trí trên bàn làm việc.
車架 (shaka) — khung gầm (của xe); khung xe ô tô. Cấu trúc nền tảng của một chiếc ô tô.
台架 (daika) — giá đỡ, bệ, hoặc khung để trưng bày hoặc hỗ trợ một vật gì đó, chẳng hạn như máy ảnh trên chân máy.
Sử dụng trừu tượng & ẩn dụ:
架空 (kakū) — tưởng tượng; hư cấu; ảo. Như trong 架空都市 (kakū toshi - GIÁ KHÔNG ĐÔ THỊ, thành phố hư cấu) hoặc 架空請求 (kakū seikyū - GIÁ KHÔNG THỈNH CẦU, yêu cầu/hóa đơn giả mạo).
Câu ví dụ
新しい橋が川に架けられることになった。
Atarashii hashi ga kawa ni kakerareru koto ni natta.
Người ta đã quyết định rằng một cây cầu mới sẽ được xây dựng bắc qua sông.
高架の下には小さな商店街が広がっている。
Kōka no shita ni wa chiisana shōtengai ga hirogatte iru.
Bên dưới cấu trúc trên cao, một con phố mua sắm nhỏ trải dài.
彼の小説は架空の王国を舞台としている。
Kare no shōsetsu wa kakū no ōkoku o butai to shite iru.
Cuốn tiểu thuyết của anh ấy lấy bối cảnh ở một vương quốc tưởng tượng.
図書館の書架には様々な分野の本が並んでいる。
Toshokan no shoka ni wa samazamana bunya no hon ga narande iru.
Sách thuộc nhiều lĩnh vực khác nhau được xếp trên các giá sách của thư viện.
電力会社が新しい送電線を架設した。
Denryoku gaisha ga atarashii sōdensen o kasetsu shita.
Công ty điện lực đã lắp đặt đường dây điện mới.
山間の谷には古い吊り橋が架かっていた。
Sankan no tani ni wa furui tsuribashi ga kakatte ita.
Một cây cầu treo cũ bắc qua thung lũng giữa núi.
彼は作業のために簡単な台架を作った。
Kare wa sagyō no tame ni kantanna daika o tsukutta.
Anh ấy đã làm một giá đỡ đơn giản để làm việc.
強風で架線が切れて電車が止まった。
Kyōfū de kasen ga kirete densha ga tomatta.
Do gió mạnh, đường dây điện trên cao bị đứt, và tàu hỏa đã dừng lại.
橋の架け替え工事には多額の費用がかかるだろう。
Hashi no kakekae kōji ni wa tagaku no hiyō ga kakaru darō.
Công việc thay thế cầu có khả năng sẽ tốn một khoản tiền lớn.
建築家は新しい発想で、都市に架空の建造物を描いた。
Kenchikuka wa atarashii hassō de, toshi ni kakū no kenzōbutsu o egaita.
Kiến trúc sư, với những ý tưởng mới, đã vẽ những công trình kiến trúc tưởng tượng trong thành phố.
Mẹo ghi nhớ
Để dễ dàng ghi nhớ 架, hãy hình dung hai thành phần của nó: 木 (き - MỘC - cây/gỗ) ở bên trái và 加 (か - GIA - thêm/cộng) ở bên phải. Hãy hình dung một người thợ mộc thêm (加 - GIA) các mảnh gỗ (木 - MỘC) lại với nhau để xây dựng một khung hoặc cấu trúc chắc chắn. Hãy tưởng tượng việc này giống như xây dựng một cây cầu hoặc một cái kệ bằng cách lắp ráp các tấm gỗ. Hình ảnh sống động này liên kết trực tiếp các yếu tố hình ảnh của kanji với các ý nghĩa cốt lõi của nó là 'khung', 'xây dựng' và 'treo'. Hơn nữa, thành phần 加 cũng cung cấp âm on'yomi 'カ' (ka), củng cố mối liên hệ. Nói một cách đơn giản: 'gỗ' + 'thêm' giúp bạn ghi nhớ 'khung/xây dựng/treo'.
Kanji liên quan
- 橋 — はし (hashi) — cầu. Kanji này có liên quan chặt chẽ với 架, vì cầu thường được 架けられる (được xây dựng/bắc qua). Trong khi 橋 (KIỀU) chỉ đề cập cụ thể đến bản thân cây cầu, 架 (GIÁ) ngụ ý hành động xây dựng nó hoặc khái niệm chung về một cấu trúc treo.
- 棚 — たな (tana) — kệ. Tương tự như cầu, kệ thường được 架ける (kakeru) — lắp đặt hoặc dựng lên. 棚 (BẰNG) là vật thể, trong khi 架 (GIÁ) là hành động hoặc một loại giá đỡ chung.
- 組 — くむ (kumu) — lắp ráp, xây dựng. Kanji này có sự trùng lặp về mặt khái niệm với 架ける, vì cả hai đều liên quan đến việc ghép các thành phần lại với nhau để tạo thành một thứ gì đó. Tuy nhiên, 組 (TỔ) rộng hơn và có thể đề cập đến bất kỳ loại lắp ráp hoặc tổ chức nào, trong khi 架 (GIÁ) cụ thể hơn đối với việc xây dựng cấu trúc hoặc khung.
- 設 — せつ (setsu), もうける (moukeru) — thiết lập, dựng lên, lắp đặt. Kanji này liên quan đến ý nghĩa tạo ra hoặc lắp đặt một thứ gì đó. Chẳng hạn, 架設 (kasetsu - GIÁ THIẾT) kết hợp 架 (GIÁ) với 設 (THIẾT), nhấn mạnh khía cạnh lắp đặt của các cấu trúc như dây điện hoặc cầu.
- 築 — ちく (chiku), きずく (kizuku) — xây dựng, kiến tạo. Thường thấy trong 建築 (kenchiku - KIẾN TRÚC, kiến trúc/xây dựng). Trong khi 築 (TRÚC) thường đề cập đến việc xây dựng các tòa nhà lớn và móng, 架 (GIÁ) tập trung hơn vào khung, cầu hoặc hành động treo.