123456789
9 strokes

柄 (BÍNH) — Hoa văn, Cán, Tính cách

N1
On: ヘイ、ペイ
Kun: え、がら、つか
HV: BÍNH

Ý nghĩa

Kanji 柄 (BÍNH - gara/e/tsuka) là một ký tự đa năng với nhiều ý nghĩa liên kết. Nó chủ yếu đề cập đến 'hoa văn/thiết kế', 'tay cầm/cán', 'thể trạng/vóc dáng', và 'tính cách/bản chất'. Việc sử dụng rộng rãi của nó khiến nó trở nên phổ biến trong tiếng Nhật nâng cao, do đó nó được xếp loại JLPT N1.

柄 (BÍNH) kết hợp hai thành phần: 木 (MỘC - ki), nghĩa là 'cây' hoặc 'gỗ', và 丙 (BÍNH - hei), ban đầu mô tả một tay cầm hoặc một bộ phận nhô ra ngoài, thường liên quan đến một yếu tố sáng hoặc thứ ba. Thành phần 木 (MỘC) cung cấp ngữ cảnh về vật liệu, gợi ý một vật làm bằng gỗ. Trong khi đó, 丙 (BÍNH) trực quan gợi lên một tay cầm hoặc một đặc điểm nổi bật. Do đó, một trong những ý nghĩa chính của nó là 'tay cầm' hoặc 'cán', đề cập đến phần của vật thể được thiết kế để nắm giữ, chẳng hạn như tay cầm ô hoặc cán chổi.

Từ khái niệm về một tay cầm — một đặc điểm định hình của một vật thể — ý nghĩa của 柄 (BÍNH) đã mở rộng thành 'hoa văn' hoặc 'thiết kế', như trong các họa tiết quần áo. Ý tưởng về một 'hoa văn' này tiếp tục mở rộng để mô tả 'thể trạng' hoặc 'vóc dáng' của một người (ví dụ: vóc dáng to lớn hoặc nhỏ bé), và thậm chí cả 'tính cách' hoặc 'nhân phẩm' của họ (ví dụ: tính cách hòa nhã). Về bản chất, 柄 (BÍNH) biểu thị một phẩm chất đặc biệt hoặc một vẻ ngoài điển hình. Sự phát triển ngữ nghĩa này từ một tay cầm vật lý đến các đặc điểm trừu tượng minh họa các lớp ý nghĩa phong phú của kanji.

柄 (BÍNH) là kanji lớp 8 với 9 nét. Nó được dạy ở trường trung học cơ sở như một phần của danh sách Jōyō Kanji, khiến nó trở thành một ký tự thiết yếu cho người học nâng cao.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc gốc Trung Quốc

Các cách đọc on'yomi của 柄 (BÍNH) là ヘイheiペイpei. Tuy nhiên, đối với các ý nghĩa phổ biến của 柄 (BÍNH) như 'hoa văn', 'tay cầm' hay 'tính cách', những cách đọc on'yomi này cực kỳ hiếm gặp trong tiếng Nhật hiện đại. Mặc dù chúng xuất hiện trong từ điển và có thể có các ứng dụng lịch sử hoặc chuyên ngành, nhưng trong ngôn ngữ hàng ngày, 柄 (BÍNH) hầu như chỉ được đọc bằng kun'yomi của nó.

Khi những cách đọc on'yomi này được bắt gặp, chúng thường nằm trong các ngữ cảnh tiếng Hán cổ điển hoặc các thuật ngữ học thuật hoặc kỹ thuật rất chuyên biệt không thuộc vốn từ vựng chung. Ví dụ, các từ ghép thông dụng trực tiếp sử dụng ヘイ hoặc ペイ cho 'hoa văn' hoặc 'tay cầm' hiếm khi được tìm thấy trong tiếng Nhật đương đại. Những cách đọc này có nguồn gốc từ cách phát âm tiếng Trung của 柄 (bǐng). Trong các văn bản cổ hơn, 柄 (BÍNH) có thể xuất hiện với những cách đọc này, thường chỉ thân cây, tay cầm hoặc một đơn vị đo lường. Đối với người học, điều quan trọng hơn là nhận thức được sự tồn tại của những cách đọc này hơn là ghi nhớ nhiều từ thông dụng liên quan đến chúng.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc gốc Nhật

Các cách đọc kun'yomi là phổ biến và quan trọng nhất đối với 柄 (BÍNH), bao gồm nhiều ý nghĩa thông dụng khác nhau của nó. Có ba cách đọc kun'yomi chính:

e — Cách đọc này chủ yếu đề cập đến 'tay cầm' hoặc 'cán' của một vật thể, thường là loại dài hoặc dùng để nắm giữ.

  • かさ (kasa no e) — tay cầm ô
  • ふで (fude no e) — cán chổi
  • かじ (kaji no e) — tay lái (của thuyền)

がらgara — Đây là một cách đọc rất đa năng với một số ý nghĩa quan trọng:

  • Hoa văn/Thiết kế: Đề cập đến một thiết kế trang trí trên vải, giấy hoặc các bề mặt khác.
  • はながら (hanagara) — hoa văn hoa
  • 水玉みずたまがら (mizutamagara) — hoa văn chấm bi
  • Vóc dáng/Thể trạng: Mô tả hình dáng hoặc tầm vóc cơ thể của một người.
  • おおがら (oogara) — vóc dáng to lớn
  • がら (kogara) — vóc dáng nhỏ bé
  • Tính cách/Bản chất: Đề cập đến nhân cách hoặc thái độ của một người.
  • ひとがら (hitogara) — nhân cách, tính cách
  • Sự phù hợp/Phong thái: Cho biết liệu điều gì đó có phải là đặc trưng hoặc điển hình của ai đó hay không.
  • がらにもない (gara ni mo nai) — không điển hình; không đúng với tính cách của một người (ví dụ: điều mà một người thường không làm)

つかtsuka — Cách đọc này đặc biệt đề cập đến 'chuôi' hoặc 'cán' của một thanh kiếm, dao găm, hoặc vũ khí tương tự.

  • かたなつか (katana no tsuka) — chuôi kiếm
  • 短剣たんけんつか (tanken no tsuka) — chuôi dao găm

Các từ và cụm từ thông dụng

Kanji 柄 (BÍNH) xuất hiện trong một loạt các từ và cụm từ tiếng Nhật hữu ích, thể hiện nhiều ý nghĩa của nó. Việc làm quen với những từ này là điều cần thiết để nắm vững cách sử dụng của nó.

Các từ ghép liên quan đến tay cầm/chuôi

  • かさ (kasa no e) — tay cầm ô. Đây là cách phổ biến nhất để gọi phần bạn nắm trên một chiếc ô.
  • ふで (fude no e) — cán chổi. Được sử dụng cho nhiều loại chổi, từ vẽ tranh đến thư pháp.
  • かたなつか (katana no tsuka) — chuôi kiếm. Điều này đặc biệt đề cập đến chuôi của một thanh kiếm Nhật, khác biệt với một 'tay cầm' chung chung.

Các từ ghép liên quan đến hoa văn/thiết kế

  • はながら (hanagara) — hoa văn hoa. Thường thấy trên quần áo, vải vóc hoặc giấy dán tường.
  • 水玉みずたまがら (mizutamagara) — hoa văn chấm bi. Một thiết kế phổ biến với các chấm tròn.
  • 無地むじがら (mujigara) — hoa văn trơn (không có hoa văn). Chỉ vải màu đơn sắc không có bất kỳ họa tiết nào.
  • がら (jigara) — đặc trưng địa phương hoặc nét đặc biệt của một nơi; cũng có thể chỉ kết cấu hoặc hoa văn vốn có của một loại vải.

Các từ ghép liên quan đến tính cách/vóc dáng/mối quan hệ

  • ひとがら (hitogara) — nhân cách, tính cách. Mô tả tổng thể tính cách và bản chất của một người.
  • おおがら (oogara) — vóc dáng to lớn; hoa văn lớn. Có thể chỉ một người có tầm vóc lớn hoặc một hoa văn lớn, nổi bật.
  • がら (kogara) — vóc dáng nhỏ bé; hoa văn nhỏ. Ngược lại với oogara, chỉ một thể hình nhỏ hoặc một hoa văn nhỏ, tinh tế.
  • あいだがら (aidagara) — mối quan hệ (giữa người với người). Mô tả bản chất của sự kết nối giữa các cá nhân.
  • がら (tegara) — thành tích, công lao lớn, kỳ tích. Một thành tựu đáng khen ngợi, thường ngụ ý một hành động anh hùng.

Các câu ví dụ

Sono kasa no e wa totemo nigiriyasui.

Tay cầm của chiếc ô đó rất dễ nắm.

Kono fuku no hanagara wa watashi no sukina dezain desu.

Hoa văn hoa trên chiếc váy này là thiết kế yêu thích của tôi.

Kare wa oogara nano ni, totemo sensai na hito desu.

Mặc dù anh ấy có vóc dáng to lớn, nhưng anh ấy là một người rất tinh tế.

Kanojo no hitogara wa dare kara mo aisareteimasu.

Tính cách của cô ấy được mọi người yêu mến.

Furui katana no tsuka wa utsukushii sōshoku ga hodokosareteita.

Chuôi của thanh kiếm cổ có những trang trí đẹp mắt.

Watashi wa kogara nano de, yōfuku o erabu no ga sukoshi taihen desu.

Vì tôi có vóc dáng nhỏ bé, nên việc chọn quần áo hơi khó khăn.

Kare to wa nagai aidagara nano de, nan demo hanasemasu.

Vì chúng tôi đã có một mối quan hệ lâu dài, tôi có thể nói chuyện với anh ấy về bất cứ điều gì.

Kare wa tegara o tatete, hyōshō saremashita.

Anh ấy đã lập công lớn và được khen thưởng.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ 柄 (BÍNH), hãy hình dung các thành phần của nó: 木 (MỘC - cây) và 丙 (BÍNH - thứ ba, sáng, hoặc hình dạng giống tay cầm). Hãy tưởng tượng một cành cây (木 - MỘC) được cắt và khéo léo tạo hình thành một tay cầm chắc chắn. Thành phần 丙 (BÍNH), với nét gạch lên đặc trưng, có thể đại diện trực quan cho hình dạng của một tay cầm hoặc một vật gì đó nhô ra rõ rệt. Vì vậy, hãy hình dung 'một miếng gỗ (木 - MỘC) được tạo hình thành tay cầm (丙 - BÍNH).' Từ 'tay cầm,' bạn có thể mở rộng ý nghĩa sang 'hoa văn' (thiết kế đặc biệt của tay cầm, hoặc hoa văn trên gỗ) và xa hơn nữa là 'vóc dáng' hoặc 'tính cách' (hình mẫu hoặc cấu tạo đặc trưng của một người). Hãy để hình ảnh tay cầm bằng gỗ làm gợi ý ghi nhớ cốt lõi của bạn cho 柄 (BÍNH).

Kanji liên quan

  • (MỘC - ki) — Đây là bộ thủ của 柄 (BÍNH), nghĩa là 'cây' hoặc 'gỗ'. Nó cung cấp ngữ cảnh vật liệu cơ bản cho khái niệm về một tay cầm.
  • (BÍNH - ヘイ) — Mặc dù không phải là một kanji phổ biến tự nó trong tiếng Nhật hàng ngày, nhưng thành phần này đóng góp vào hình dạng và ý nghĩa lịch sử của 'tay cầm' hoặc một thứ gì đó 'nhô ra' trong 柄 (BÍNH).
  • (HÌNH - kata) — Nghĩa là 'loại', 'kiểu mẫu' hoặc 'hoa văn'. Mặc dù nó chia sẻ khái niệm 'hoa văn' với 柄 (BÍNH), nhưng 型 (HÌNH) đề cập nhiều hơn đến một khuôn mẫu, hình thức, hoặc loại chung, chẳng hạn như một mẫu sản phẩm hoặc một khuôn đúc. Ngược lại, 柄 (BÍNH) nhấn mạnh một thiết kế trang trí hoặc một phẩm chất đặc trưng.
  • 模様 (MÔ DẠNG - moyou) — Một từ thông dụng có nghĩa là 'hoa văn', 'thiết kế' hoặc 'hình dạng'. 模様 (MÔ DẠNG) là một thuật ngữ tổng quát hơn cho các loại hoa văn khác nhau, chẳng hạn như hoa văn đám mây (雲の模様) hoặc hoa văn kẻ ca-rô (チェック模様). 柄 (BÍNH) (như trong はながら) thường được sử dụng cho các loại hoa văn trang trí cụ thể, đặc biệt là trên vải dệt hoặc quần áo.
Share:

Bài viết liên quan