Ý nghĩa
Chữ Hán 栓 (せん) có nghĩa là 'nút chặn,' 'nút bít,' 'nút bần,' và cũng có nghĩa là 'vòi nước' hoặc 'van.' Về cơ bản, nó dùng để chỉ bất kỳ vật thể nào được sử dụng để đóng một lỗ hở, đặc biệt là để kiểm soát hoặc chặn dòng chảy của chất lỏng hoặc khí. Chữ này minh họa một cách tuyệt vời cách các bộ phận của một kanji có thể gợi ý ý nghĩa và ngữ cảnh ban đầu của nó.
栓 là một hình thanh hội ý (phono-semantic compound). Điều này có nghĩa là một phần gợi ý ý nghĩa, trong khi phần kia chỉ ra âm thanh. Hãy cùng xem xét các yếu tố cấu thành của nó:
木 (き, きへん): Bộ thủ bên trái này, có nghĩa là 'cây' hoặc 'gỗ' (MỘC), chỉ vật liệu. Trong quá khứ, các nút chặn, nút bít và vòi đơn giản thường được làm bằng gỗ. Nó có sẵn và dễ tạo hình. Vì vậy, bộ thủ này chỉ rõ vật liệu phổ biến cho các thiết bị như vậy.
泉 (せん): Thành phần bên phải này là dạng hơi giản lược của 泉 (TUYỀN), có nghĩa là 'suối' hoặc 'đài phun nước.' Nó chủ yếu đóng vai trò là phần chỉ âm, mang lại cho 栓 cách đọc On'yomi là 'sen.' Nhưng cũng có một mối liên hệ tinh tế với ý nghĩa. Suối và đài phun nước là các nguồn nước tự nhiên. Việc kiểm soát dòng chảy của chúng — để thu gom, tưới tiêu hoặc chứa đựng — thường yêu cầu một nút chặn hoặc vòi. Điều này gợi ý một thiết bị bằng gỗ (木) được sử dụng để quản lý nước từ một nguồn (泉).
Do đó, ban đầu chúng ta có thể hiểu 栓 là 'thiết bị bằng gỗ (木) cho một dòng suối (泉) hoặc một lỗ mở'—về cơ bản là 'nút gỗ' hoặc 'vòi gỗ.' Qua nhiều thế kỷ, khi vật liệu và công nghệ phát triển, ý nghĩa của 栓 đã mở rộng. Giờ đây, nó bao gồm các nút chặn, nút bần và vòi làm từ cao su, kim loại, nhựa và các vật liệu khác, trong khi vẫn giữ nguyên dạng chữ Hán ban đầu. Chữ Hán 10 nét này là một Jōyō kanji, có nghĩa là nó được chỉ định sử dụng phổ biến. Đối với người học JLPT, 栓 thường là kanji N1, phản ánh cách sử dụng cụ thể nhưng phổ biến của nó trong nhiều tình huống khác nhau.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
On'yomi, hay các cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung, của 栓 rất quan trọng khi gặp nó trong các từ ghép.
**セン (SEN)**: Đây là cách đọc On'yomi chính—và gần như độc quyền—của 栓, được sử dụng trong hầu hết các từ ghép mà nó xuất hiện.栓 (sen) — nút chặn, nút bít, nút bần
Đây là từ độc lập chỉ nút bít hoặc nút bần.
例: 瓶の栓を抜く。(Tháo nút chai.)
開栓 (kaisen) — tháo nút, mở (chai) (KHAI TUYỀN)
Điều này dùng để chỉ hành động tháo nút chặn hoặc mở chai.
例: このワインは開栓するまで新鮮です。(Rượu này tươi cho đến khi được mở.)
消火栓 (shōkasen) — vòi cứu hỏa (TIÊU HỎA TUYỀN)
Một vòi hoặc van chuyên dụng cho mục đích chữa cháy.
例: 消火栓の近くには駐車しないでください。(Vui lòng không đỗ xe gần vòi cứu hỏa.)
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa
Không giống như nhiều chữ Hán khác, 栓 không có Kun'yomi (cách đọc tiếng Nhật bản địa) phổ biến khi đứng một mình. Nó gần như chỉ được tìm thấy trong các từ ghép, nơi On'yomi (セン) của nó được sử dụng. Điều này phổ biến đối với các chữ Hán đi vào tiếng Nhật chủ yếu là một phần của từ vựng kỹ thuật hoặc chuyên biệt, thay vì là các từ bản địa độc lập, hàng ngày. Do đó, khi bạn thấy 栓 đứng một mình, nó gần như luôn được đọc là 「せん」.
Các Từ & Từ Ghép Phổ biến
Chữ Hán 栓 gần như chỉ được sử dụng trong các từ ghép. Trong các ngữ cảnh này, ý nghĩa 'nút chặn,' 'nút bít' hoặc 'vòi nước' của nó trở nên rất cụ thể. Học các từ ghép này là chìa khóa để hiểu 栓, vì cách sử dụng độc lập của nó chủ yếu giới hạn ở chính danh từ '栓' (sen).
Nút chặn & Nút bít chung: Các từ ghép này đề cập đến nhiều thiết bị khác nhau được sử dụng để bịt kín các lỗ hở.
栓 (sen) — nút chặn, nút bít, nút bần
Đây là ứng dụng trực tiếp nhất, chỉ một thiết bị bịt kín chung cho chai, cống thoát nước hoặc các lỗ hở khác. Nó thường được bắt gặp trong các cụm từ hàng ngày như đậy nút bần vào chai rượu vang.王冠栓 (ōkan-sen) — nắp vương miện (cho chai) (VƯƠNG QUAN TUYỀN)
Chỉ cụ thể loại nắp kim loại dập sóng thường thấy trên các chai thủy tinh đựng đồ uống như bia hoặc nước ngọt, trông giống một chiếc vương miện nhỏ.ゴム栓 (gomu sen) — nút cao su
Một nút chặn làm từ cao su, thường được sử dụng trong các phòng thí nghiệm khoa học để bịt kín ống nghiệm hoặc bình tam giác, hoặc trong gia đình cho bồn rửa và bồn tắm.耳栓 (mimisen) — nút bịt tai (NHĨ TUYỀN)
Một nút nhỏ được đưa vào ống tai để bảo vệ chống lại tiếng ồn lớn hoặc nước, ví dụ, khi bơi hoặc ngủ.栓抜き (sen-nuki) — dụng cụ mở chai (cho nắp vương miện)
Đây là công cụ chuyên dụng để tháo các nắp vương miện (王冠栓) khỏi chai.Vòi & Van: Các từ ghép này liên quan đến các thiết bị kiểm soát dòng chảy của nước hoặc các chất lỏng khác.
給水栓 (kyūsuisen) — vòi nước, van nước (CẤP THỦY TUYỀN)
Đề cập đến một vòi hoặc van được thiết kế đặc biệt để cấp nước, chẳng hạn như những loại được tìm thấy trên tường bên ngoài hoặc trong vườn.活栓 (kassen) — van khóa, vòi (thường trong ngữ cảnh y tế/khoa học) (HOẠT TUYỀN)
Một thuật ngữ kỹ thuật hơn cho một van kiểm soát dòng chảy của chất lỏng hoặc khí qua một đường ống, thường được sử dụng trong thiết bị phòng thí nghiệm, thiết bị y tế hoặc hệ thống ống nước công nghiệp.水栓 (suisen) — vòi nước, van nước (thuật ngữ chung cho vòi nước) (THỦY TUYỀN)
Một thuật ngữ rộng hơn, chung chung cho vòi nước, áp dụng cho bồn rửa nhà bếp, phòng tắm, v.v., mặc dù đôi khi 給水栓 được sử dụng cho vòi ngoài trời.混合栓 (kongōsen) — vòi trộn (cho nước nóng và lạnh) (HỖN HỢP TUYỀN)
Một vòi nước hiện đại cho phép trộn nước nóng và lạnh để đạt được nhiệt độ mong muốn, phổ biến trong các phòng tắm và nhà bếp hiện đại.Hành động & Trạng thái: Các thuật ngữ này mô tả các hành động liên quan đến nút chặn hoặc trạng thái bịt kín.
栓をする (sen o suru) — đậy nút, nút bần, bịt kín
Đây là quá trình chủ động đưa nút chặn vào một lỗ hở để bịt kín, ví dụ, đậy nút bần chai rượu vang.栓を抜く (sen o nuku) — tháo nút bần, tháo nút chặn
Điều này đề cập đến việc tháo nút chặn khỏi một lỗ hở, cho phép tiếp cận hoặc làm cho chất bên trong chảy tự do.開栓 (kaisen) — tháo nút, mở (chai) (KHAI TUYỀN)
Một thuật ngữ trang trọng để tháo nút chặn, đặc biệt là từ chai. Nó thường được thấy trên nhãn sản phẩm hoặc hướng dẫn.閉栓 (heisen) — đóng (vòi, van, hoặc kết nối dịch vụ) (BẾ TUYỀN)
Đây là hành động khóa vòi hoặc van, hoặc ngừng một dịch vụ như nước hoặc gas bằng cách đóng van chính.
Câu ví dụ
瓶の栓が固くて開きません。
Kono bin no sen ga katakute akimasen.
Nút chai này quá chặt nên không thể mở được.
浴槽の栓をしてからお湯を張ってください。
Yokuso no sen o shite kara oyu o hatte kudasai.
Vui lòng bịt nút bồn tắm trước khi đổ nước nóng vào.
水道の栓をしっかり閉めて、水漏れがないか確認してください。
Suidō no sen o shikkari shimete, mizumore ga nai ka kakunin shite kudasai.
Vui lòng đóng chặt vòi nước và kiểm tra xem có bị rò rỉ nước không.
新しい耳栓を買ったので、夜はぐっすり眠れます。
Atarashii mimisen o katta node, yoru wa gussuri nemuremasu.
Tôi đã mua nút bịt tai mới, nên buổi tối tôi có thể ngủ ngon giấc.
消火栓は緊急時に非常に重要な設備です。
Shōkasen wa kinkyuuji ni hijō ni jūyō na setsubi desu.
Vòi cứu hỏa là thiết bị cực kỳ quan trọng trong trường hợp khẩn cấp.
この部屋には混合栓が付いているので、お湯の温度が調整できます。
Kono heya ni wa kongōsen ga tsuite iru node, oyu no ondo ga chōsei dekimasu.
Phòng này có vòi trộn nước, nên bạn có thể điều chỉnh nhiệt độ nước nóng.
ワインの栓を抜くには、専用の道具が必要です。
Wain no sen o nuku ni wa, senyō no dōgu ga hitsuyō desu.
Cần có dụng cụ chuyên dụng để tháo nút chai rượu vang.
開栓後は、できるだけ早めに消費してください。
Kaisen-go wa, dekiru dake hayame ni shōhi shite kudasai.
Vui lòng sử dụng càng sớm càng tốt sau khi mở (tháo nút).
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ 栓, hãy hình dung các thành phần của nó: 木 (gỗ - MỘC) ở bên trái và 泉 (suối/đài phun nước, hơi giản lược - TUYỀN) ở bên phải. Hãy tưởng tượng một dòng suối tự nhiên (泉) mà ai đó đã chặn bằng một mảnh gỗ (木). Nút gỗ này chính là 'nút chặn' hoặc 'vòi nước' (栓) kiểm soát dòng chảy của nước từ suối. Hoặc, hãy nghĩ đến một nút gỗ được cắm vào một lỗ để ngăn nước từ suối thoát ra, hoặc như một vòi gỗ để lấy nước suối. Mối liên hệ này giữa vật liệu (gỗ) và nguồn nước cần kiểm soát giúp làm rõ ý nghĩa 'nút bít' hoặc 'vòi nước'.
Các Kanji liên quan
木 (き) — Bộ thủ có nghĩa là 'cây' hoặc 'gỗ' (MỘC), là thành phần trực tiếp của 栓, chỉ vật liệu mà từ đó các nút chặn được làm trong lịch sử.
泉 (いずみ) — Có nghĩa là 'suối' hoặc 'đài phun nước' (TUYỀN), chữ này chia sẻ thành phần ngữ âm với 栓 và liên quan về mặt khái niệm đến dòng chảy của nước có thể cần một nút chặn hoặc vòi.
蓋 (ふた) — Có nghĩa là 'nắp' hoặc 'vỏ' (CÁI), 蓋 tương tự về mặt chức năng với 栓. Cả hai đều đóng các lỗ hở và chứa đựng các vật bên trong.
閉 (とじる) — Có nghĩa là 'đóng' hoặc 'khóa' (BẾ), động từ này mô tả hành động mà 栓 thực hiện hoặc hỗ trợ, như đóng vòi nước hoặc bịt kín một lỗ hở. Do đó, chúng có liên quan về mặt chức năng.