12345678910
10 strokes

株 — Cổ phiếu, Cổ phần, Gốc cây

N1
Kun: かぶ
HV: Chu

Ý nghĩa

Kanji 株 (CHU - kabu) có một số ý nghĩa cốt lõi, chủ yếu là 'cổ phiếu' hoặc 'cổ phần' trong tài chính, và 'gốc cây', 'rễ' hoặc 'cây' trong thực vật học. Về bản chất, 株 đề cập đến một phần hoặc đơn vị cơ bản, cho dù đó là gốc của một cái cây hay một đơn vị sở hữu trong một công ty.

Nguồn gốc của nó nằm trong một chữ hình thanh. Bộ bên trái, 木 (MỘC - ki), có nghĩa rõ ràng là 'cây' hoặc 'gỗ', cung cấp gợi ý về nghĩa cho mối liên hệ của nó với thực vật và lâm nghiệp. Thành phần bên phải, 朱 (CHU - shu), ban đầu dùng để chỉ 'son' hoặc 'chu sa', một sắc tố đỏ. Mặc dù vai trò chính của nó trong 株 là biểu âm, nhưng ý nghĩa cơ bản của 朱 về 'gốc' hoặc 'nền tảng' có thể đã ảnh hưởng một cách tinh tế đến ý nghĩa của kanji này, phát triển từ một gốc cây đốn thành một đơn vị sở hữu cơ bản trong một doanh nghiệp.

Ý nghĩa cổ xưa và theo nghĩa đen nhất của 株 là 'gốc cây đốn' – phần gốc còn lại của một cái cây sau khi nó bị đốn hạ. Về mặt hình ảnh, cây bị cắt cụt (木 - MỘC) đại diện cho một nền tảng vững chắc, cơ bản, kết nối trực tiếp với khái niệm 'gốc cây đốn'. Từ nền tảng vật lý này, ý nghĩa mở rộng sang 'rễ' hoặc 'nguồn gốc' của một cái cây, và rộng hơn là một 'cây đơn lẻ' hoặc 'bụi cây'.

Thông qua một bước nhảy vọt ẩn dụ, ý tưởng về một đơn vị cơ bản, không thể chia cắt này sau đó đã phát triển. Nó trở thành nghĩa 'cổ phần' hoặc 'cổ phiếu' trong một công ty, đại diện cho một phần tài sản nền tảng hoặc quyền sở hữu của công ty đó. Tính hai mặt này khiến 株 trở thành một kanji độc đáo, kết nối thế giới tự nhiên với thương mại hiện đại.

Kanji 株 bao gồm 10 nét và là một Jōyō Kanji. Nó thường được học ở trường trung học cơ sở (tương đương lớp 8 trở lên trong hệ thống giáo dục Nhật Bản), phù hợp với phân loại cấp độ N1 JLPT của nó.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Mặc dù một số từ điển cũ hơn có thể liệt kê một cách đọc on'yomi hiếm là コウ (KŌ) cho 株, nhưng người học N1 cần lưu ý rằng cách đọc này hầu như không được sử dụng trong tiếng Nhật đương đại cho bất kỳ nghĩa phổ biến nào của nó (cổ phiếu, cổ phần, gốc cây). Trong các ngữ cảnh đương đại, đặc biệt là trong kinh doanh và ngôn ngữ hàng ngày, 株 hầu như chỉ được đọc bằng kun'yomi của nó. Do đó, vì mục đích thực tế, người học nên chỉ tập trung vào cách đọc này.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc gốc tiếng Nhật

Cách đọc chính và hầu như được sử dụng độc quyền cho 株 là kun'yomi của nó, かぶ (kabu). Cách đọc này bao gồm tất cả các nghĩa chính liên quan đến kanji, từ cổ phiếu tài chính đến gốc cây và thực vật.

  • かぶ (kabu) — Đây là cách đọc độc lập cho 'cổ phiếu, cổ phần' (tài chính) hoặc 'gốc cây đốn, rễ' (thực vật học). Nó thường gặp trong cả hai ngữ cảnh.

Example: かれかぶ利益りえきげた。(Kare wa kabu de rieki o ageta.) — Anh ấy đã kiếm được lợi nhuận từ cổ phiếu.

  • 株式かぶしき (kabushiki) — Cụm từ ghép này đặc biệt đề cập đến 'cổ phiếu' hoặc 'cổ phần', thường thấy trong tên công ty như 株式会社かぶしきがいしゃ (kabushiki gaisha), có nghĩa là 'công ty cổ phần' hoặc 'tập đoàn'.

Example: あたらしい株式かぶしき市場しじょう公開こうかいされた。(Atarashii kabushiki ga shijō ni kōkai sareta.) — Các cổ phiếu mới đã được phát hành trên thị trường.

  • 切り株きりかぶ (kirikabu) — Cụm từ ghép này đặc biệt có nghĩa là 'gốc cây đốn', nhấn mạnh bản chất bị cắt của phần gốc cây.

Example: もりなかふる切り株きりかぶのこっていた。(Mori no naka ni furui kirikabu ga nokotteita.) — Một gốc cây đốn cũ còn lại trong rừng.

Từ vựng & Từ ghép phổ biến

Kanji 株 xuất hiện trong nhiều từ ghép, đặc biệt trong lĩnh vực tài chính và thực vật học. Hiểu các từ ghép này là rất quan trọng để thành thạo cách sử dụng N1 của nó.

Thuật ngữ Tài chính & Kinh doanh:

  • かぶ (kabu) — Cổ phiếu; cổ phần (đơn vị cơ bản)
  • 株式かぶしき (kabushiki) — Cổ phiếu; cổ phần (như cổ phần của một công ty)
  • 株主かぶぬし (kabunushi) — Cổ đông
  • 株価かぶか (kabuka) — Giá cổ phiếu
  • 株式市場かぶしきしじょう (kabushiki shijō) — Thị trường chứng khoán
  • 持ち株もちかぶ (mochikabu) — Cổ phiếu nắm giữ, số cổ phần sở hữu
  • 上場企業じょうじょうきぎょう (jōjō kigyō) — Công ty niêm yết (trên sàn chứng khoán)
  • 非上場ひじょうじょう (hijōjō) — Chưa niêm yết (không giao dịch công khai)
  • 株券かぶけん (kabuken) — Chứng chỉ cổ phiếu
  • 投資とうし (tōshi) — Đầu tư (thường dùng trong ngữ cảnh đầu tư cổ phiếu, ví dụ: đầu tư vào cổ phiếu)

Thuật ngữ Thực vật & Tổng quát:

  • 切り株きりかぶ (kirikabu) — Gốc cây đốn
  • 株分けかぶわけ (kabu-wake) — Tách cây (ví dụ: tách rễ để nhân giống)
  • 根株ねかぶ (nekabu) — Gốc cây; gốc đốn
  • 株間かぶま (kabu-ma) — Khoảng cách giữa các cây
  • 古い株ふるいかぶ (furui kabu) — Người kỳ cựu; cựu binh (nghĩa bóng chỉ người đã gắn bó lâu năm trong một công ty hoặc lĩnh vực, giống như một 'gốc cây già')
  • 一株ひとかぶ (hitokabu) — Một cổ phiếu; một cây

Câu ví dụ

Kono shokubutsu no kabu wa maitoshi utsukushii hana o sakasemasu.

Bụi cây này cho ra những bông hoa đẹp mỗi năm.

Kare wa fukusū no yūmei kigyō no kabu o hoyū shiteiru.

Anh ấy sở hữu cổ phần của một số công ty nổi tiếng.

Kinō, sono kaisha no kabuka ga ōhaba ni jōshō shita.

Hôm qua, giá cổ phiếu của công ty đó đã tăng đáng kể.

Mori no oku ni wa, kyodai na ki no kirikabu ga nokosareteita.

Một gốc cây đốn khổng lồ đã bị bỏ lại sâu trong rừng.

Kabushiki shijō no hendō wa, keizai ni ōkina eikyō o ataeru.

Biến động của thị trường chứng khoán có tác động đáng kể đến nền kinh tế.

Kare wa rainen kaisai sareru kabunushi sōkai de hatsugen suru yotei da.

Anh ấy dự định phát biểu tại cuộc họp cổ đông sẽ được tổ chức vào năm tới.

Atarashii engei gijutsu o mochiite, sono mezurashii hana no kabu-wake ni seikō shita.

Sử dụng kỹ thuật làm vườn mới, chúng tôi đã thành công trong việc tách rễ cây hoa quý hiếm đó.

Jōjō kigyō to shite, wareware wa kabunushi e no sekinin o hatasu hitsuyō ga arimasu.

Là một công ty niêm yết, chúng tôi phải hoàn thành trách nhiệm của mình đối với các cổ đông.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ 株 (CHU), hãy hình dung các thành phần của nó: 木 (MỘC - cây) ở bên trái và 朱 (CHU - màu đỏ son) ở bên phải. Mặc dù 朱 chủ yếu có chức năng là thành phần biểu âm, bạn có thể liên tưởng màu 'cơ bản' của nó với một nền tảng. Hãy tưởng tượng một cái cây tráng lệ (木 - MỘC) đã bị đốn hạ, chỉ còn lại phần 'cơ bản', 'gốc' của nó – một gốc cây đốn (株 - CHU). 'Gốc cây đốn' là 'rễ' hoặc 'nền tảng' của cái cây, giống như 'cổ phần' là 'đơn vị' hoặc 'nền tảng' cơ bản của quyền sở hữu trong một công ty. Hãy nghĩ về màu đỏ sẫm (朱 - CHU) đôi khi được nhìn thấy ở vết cắt mới của thân cây, củng cố ý tưởng về một nền tảng vững chắc, có gốc rễ. Hình ảnh này giúp liên kết ý nghĩa 'gốc cây đốn' tự nhiên với ý nghĩa 'cổ phần' trừu tượng, vì cả hai đều đại diện cho một phần cơ sở hoặc cơ bản của một thứ gì đó lớn hơn.

Kanji liên quan

  • 木 (MỘC) — Bộ thủ có nghĩa 'cây' hoặc 'gỗ'. Đây là thành phần cốt lõi của 株, cung cấp ý nghĩa thực vật học cơ bản của nó.
  • 材 (TÀI) — Có nghĩa 'gỗ xẻ', 'vật liệu' hoặc 'tài năng'. Thường liên quan đến gỗ khai thác từ cây, liên kết về mặt khái niệm với khía cạnh 'cây' của 株.
  • 本 (BẢN/BỔN) — Có thể có nghĩa 'gốc', 'nguồn gốc' hoặc 'sách'. Nghĩa 'gốc' kết nối với gốc cây, tương tự như gốc cây đốn.
  • 幹 (CÁN) — Đặc biệt đề cập đến 'thân cây' hoặc 'phần chính'. Nó biểu thị một phần hoàn chỉnh hơn của cây so với chỉ một gốc cây đốn.
  • 枝 (CHI) — Có nghĩa 'cành', thường được coi là một phần đối lập với thân chính hoặc rễ của cây.
  • 証 (CHỨNG) — Có nghĩa 'bằng chứng' hoặc 'chứng cứ', thường thấy trong các ngữ cảnh tài chính như 証券しょうけん (chứng khoán), có liên quan chặt chẽ đến 株券かぶけん (chứng chỉ cổ phiếu).
  • 券 (KHOÁN) — Có nghĩa 'vé', 'phiếu' hoặc 'chứng chỉ'. Rất quan trọng trong các từ ghép như 株券かぶけん (chứng chỉ cổ phiếu), chỉ ra một biểu hiện vật lý của cổ phần.
  • 資 (TƯ) — Có nghĩa 'tài sản', 'tài nguyên' hoặc 'vốn'. Một khái niệm cơ bản trong tài chính, liên quan trực tiếp đến việc sở hữu cổ phần (株) trong một công ty.
Share:

Bài viết liên quan