12345678910
10 strokes

桟 — Thanh gỗ nhỏ, Thanh ngang, Thanh dọc

N1
On: サン
Kun: かけはし
HV: Sạn

Ý nghĩa

Kanji 桟 (SÁN - san) chủ yếu dùng để chỉ một thanh gỗ, thanh ray, thanh ngang, bậc thang, hoặc xà ngang. Nó biểu thị một mảnh gỗ hoặc kim loại mỏng, dài. Những mảnh này thường được sử dụng trong xây dựng để nâng đỡ, kết nối, hoặc tạo thành một khung. Hãy hình dung các thanh cửa sổ, bậc thang, hoặc các yếu tố cấu trúc của một bến tàu.

Nguồn gốc của nó kết hợp hai thành phần. Bộ thủ (MỘC - ki), nghĩa là 'cây' hoặc 'gỗ', chỉ rõ vật liệu mà những vật phẩm này thường được làm từ đó. Thành phần bên phải, 栈, đóng vai trò là chỉ dẫn ngữ âm cho cách đọc 'san'. Nó cũng gợi ý các ý nghĩa như 'cầu ván' hoặc 'kệ', cho thấy một cấu trúc được xây dựng từ các mảnh ghép nối. Cùng với nhau, các yếu tố này tạo thành một kanji đại diện trực quan và khái niệm cho một mảnh gỗ (hoặc giống gỗ) không thể thiếu trong một công trình xây dựng lớn hơn.

Hình dáng trực quan của 桟 thể hiện rõ ràng ý nghĩa của nó. Bộ thủ 'gỗ' nổi bật ở phía bên trái ngay lập tức cho chúng ta biết rằng kanji này liên quan đến vật liệu hoặc cấu trúc bằng gỗ. Thành phần bên phải, 栈, gợi lên ý tưởng sắp xếp hoặc kết nối các tấm ván, củng cố khái niệm về một thanh gỗ hoặc thanh ray. Kanji này có 11 nét. Vì nó không được dạy ở trường tiểu học, nó được phân loại là một kanji nâng cao, do đó được xếp ở cấp độ JLPT N1.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

サン (SAN) — Đây là cách đọc On'yomi chính của 桟, xuất hiện trong hầu hết các từ ghép. Nó chỉ một mảnh gỗ hoặc kim loại mỏng dùng để đỡ, một thanh gỗ, hoặc một thanh ray. Nắm vững cách đọc này là cần thiết để hiểu nhiều từ vựng liên quan đến kiến trúc và xây dựng.

  • 桟橋さんばし (SÁN KIỀU - sambashi) — Bến tàu hoặc cầu cảng. Thuật ngữ phổ biến này chỉ một cấu trúc kiên cố được xây dựng trên mặt nước để thuyền neo đậu, thường được cấu tạo từ các tấm ván và thanh ray.
  • 桟瓦さんがわら (SÁN NGÕA - sangawara) — Một loại ngói lợp có gờ hoặc gân, được thiết kế để khớp vào nhau và tạo ra một mái nhà an toàn, chống thấm nước.
  • 桟木さんぎ (SÁN MỘC - sangi) — Thanh gỗ, nẹp, hoặc thanh ngang. Thuật ngữ chung này chỉ một mảnh gỗ mỏng được sử dụng trong các khung xây dựng hoặc để tạo khoảng cách.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc gốc tiếng Nhật

Kanji 桟 thường thiếu cách đọc Kun'yomi (cách đọc gốc tiếng Nhật) phổ biến độc lập trong tiếng Nhật hiện đại. Tuy nhiên, ý nghĩa của nó liên quan chặt chẽ đến các từ gốc tiếng Nhật khi nói về cầu ván, nơi nó thường xuất hiện trong một từ ghép cụ thể.

  • かけはし (kakehashi) — Mặc dù không phải là Kun'yomi trực tiếp cho bản thân 桟, cách đọc này đặc biệt được sử dụng cho từ ghép 桟橋かけはし (SÁN KIỀU). Nó có nghĩa là cầu ván hoặc cầu tạm, thường chỉ một cấu trúc đơn giản, tạm thời làm từ các tấm ván được kết nối. Cách dùng này nhấn mạnh ý tưởng cốt lõi của kanji về các cấu trúc gỗ liên kết tạo thành một lối đi.
  • 山道やまみち (SƠN ĐẠO - yamamichi) の桟橋かけはし (SÁN KIỀU - kakehashi) — Một cây cầu ván trên đường núi, minh họa một cây cầu đơn giản, thường mang vẻ mộc mạc.
  • 危険きけん (NGUY HIỂM - kiken) な桟橋かけはし (SÁN KIỀU - kakehashi) をわた (ĐỘ - wataru) — Băng qua một cây cầu ván nguy hiểm, nhấn mạnh tính chất bấp bênh của cấu trúc đó.

Từ vựng & Từ ghép phổ biến

Kanji 桟 xuất hiện trong nhiều từ khác nhau, chủ yếu trong kiến trúc, xây dựng và thiết kế, dùng để chỉ các thành phần cấu trúc cụ thể. Dưới đây là một số từ ghép phổ biến được sắp xếp theo chủ đề:

Các Yếu tố Kiến trúc

  • 桟橋さんばし (SÁN KIỀU - sambashi) — Một bến tàu hoặc cầu cảng lớn nơi tàu thuyền có thể neo đậu, thường được xây dựng với khung dầm và ván.
  • 桟瓦さんがわら (SÁN NGÕA - sangawara) — Một loại ngói lợp cụ thể, thường có gờ nổi hoặc cánh gờ cho phép khóa vào nhau, tạo ra một mái nhà bền vững.
  • 桟木さんぎ (SÁN MỘC - sangi) — Một thuật ngữ chung cho thanh gỗ, nẹp, hoặc bất kỳ thanh ngang nào bằng gỗ được sử dụng để đỡ, tạo khoảng cách hoặc làm khung.
  • 窓桟まどざん (SONG SÁN - madozan) — Các thanh, ray, hoặc yếu tố khung cánh cửa tạo thành khung cửa sổ.
  • 障子桟しょうじざん (CHƯỚNG TỬ SÁN - shōjizan) — Khung gỗ mỏng (các thanh) tạo nên hoa văn lưới của một tấm bình phong shoji.

Xây dựng & Kỹ thuật

  • 桟道さんどう (SÁN ĐẠO - sandō) — Đường ván hoặc đường mòn ven vách đá, thường là một lối đi hẹp làm bằng ván gỗ được xây dựng dọc theo sườn vách đá hoặc núi.
  • 桟を組むさんをくむ (SÁN TỔ - san wo kumu) — Cụm động từ có nghĩa là lắp ráp các thanh gỗ hoặc nẹp, hoặc xây dựng một khung bằng cách sử dụng các mảnh như vậy.
  • 桟付けさんづけ (SÁN PHỤ - sandzuke) — Hành động gắn các thanh gỗ hoặc nẹp, hoặc phương pháp cố định vật bằng các xà ngang.
  • 桟橋かけはし (SÁN KIỀU - kakehashi) — Một cách đọc thay thế cho 'cầu ván', thường chỉ một cây cầu tạm hoặc đơn giản hơn làm bằng ván, khác với 桟橋さんばし kiên cố hơn.

Các Vật phẩm & Ngữ cảnh Cụ thể

  • 雨戸の桟あまどのさん (VŨ HỘ SÁN - amado no san) — Chỉ các thanh gỗ hoặc xà ngang tạo thành cấu trúc của cửa chớp chống bão truyền thống Nhật Bản.
  • 棚の桟たなのさん (BẰNG SÁN - tana no san) — Xà ngang, thanh ray, hoặc bộ phận đỡ của kệ, thường dùng để ngăn đồ vật rơi xuống hoặc tăng cường độ vững chắc cho cấu trúc.
  • 梯子の桟はしごのさん (THÊ TỬ SÁN - hashigo no san) — Các bậc hoặc nấc của thang, rất cần thiết để leo trèo.

Câu ví dụ

Minato ni wa ookina sambashi ga aru.

Có một bến tàu lớn trong cảng.

Yane ni wa nihongawara no sangawara ga tsukawarete iru.

Ngói lợp có gờ kiểu Nhật (sangawara) được sử dụng trên mái nhà.

Furui yamamichi ni wa mokusei no sandō ga tsuzuite ita.

Một con đường ván gỗ (sandō) tiếp tục dọc theo con đường núi cũ.

Mado no san ga kowarete shimatta node shūri ga hitsuyō da.

Thanh cửa sổ bị hỏng, vì vậy cần phải sửa chữa.

Shokunin ga teinei ni shōji no san wo kunde ita.

Người thợ thủ công đang cẩn thận lắp ráp các thanh của tấm bình phong shoji.

Jishin de amado no san ga yugande shimatta.

Các thanh cửa chớp chống bão bị cong vênh do động đất.

Fune wa furui kakehashi ni shizuka ni chakugan shita.

Con thuyền lặng lẽ neo đậu tại cầu ván cũ.

Kenchiku genba de wa, takusan no sangi ga tsumikasanerarete ita.

Nhiều thanh gỗ được chất đống tại công trường xây dựng.

Tana no hon ga ochinai yō ni, atarashii san wo tsukeru hitsuyō ga aru.

Để sách không rơi khỏi kệ, cần gắn thêm một thanh ngang mới.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ kanji 桟, hãy hình dung một mảnh gỗ ( (MỘC - ki), bộ thủ bên trái) tạo thành một phần của cấu trúc lớn hơn. Hãy nghĩ về những phần còn lại hoặc mảnh vỡ (残 (TÀN - zan), thành phần ngữ âm bên phải) được sử dụng để tạo ra một thanh đỡ hoặc một cây cầu. Hãy tưởng tượng việc lấy những mảnh gỗ nhỏ còn sót lại và ghép chúng lại với nhau để tạo thành một thanh gỗ, một thanh ray, hoặc các tấm ván của một cây cầu nhỏ. Sự tương đồng về ngữ âm của 'san' với thành phần bên phải càng củng cố mối liên hệ giữa âm thanh và ý nghĩa của các yếu tố gỗ được kết nối với nhau.

Kanji liên quan

  • (MỘC - ki) — Bộ thủ của 桟, nghĩa là "cây" hoặc "gỗ". Nó trực tiếp chỉ vật liệu mà các thanh gỗ, thanh ray và ván thường được làm từ đó, tạo thành yếu tố nền tảng của 桟.
  • はし (KIỀU - hashi) — Nghĩa là "cầu". Kanji này thường kết hợp với 桟 để tạo thành 桟橋さんばし (SÁN KIỀU) hoặc 桟橋かけはし (SÁN KIỀU), chỉ bến tàu hoặc cầu ván, làm nổi bật mối liên hệ cấu trúc.
  • いた (BẢN - ita) — Nghĩa là "tấm" hoặc "ván". Các tấm ván là những thành phần phẳng, cơ bản mà từ đó các thanh gỗ và thanh ray nhỏ hơn (桟) thường được cắt hoặc tạo ra, làm cho nó trở thành một khái niệm liên quan chặt chẽ trong nghề mộc.
  • さく (SÁCH - saku) — Nghĩa là "hàng rào" hoặc "thanh ray". Mặc dù 柵 ngụ ý một rào cản hoàn chỉnh hơn, nó chia sẻ sự tương đồng về khái niệm với 桟 trong việc tạo thành các cấu trúc sử dụng cột đứng và xà ngang, thường làm bằng gỗ.
  • けた (HÀNH - keta) — Nghĩa là "dầm" hoặc "xà ngang". Một 桁 là một yếu tố cấu trúc lớn hơn, vững chắc hơn so với một 桟, nhưng nó phục vụ chức năng đỡ ngang tương tự trong xây dựng và kỹ thuật, thường chịu tải trọng đáng kể.
Share:

Bài viết liên quan