12345678910111213
13 strokes

棄 (KHÍ) — Từ bỏ, Vứt bỏ

N1
On:
Kun: す.てる
HV: khí

Ý nghĩa

Hán tự 棄 (KHÍ - ki, su.teru) có nghĩa là 'từ bỏ,' 'vứt bỏ,' 'vứt đi,' 'ruồng bỏ,' hoặc 'khước từ.' Nó gợi ý một hành động cố ý loại bỏ thứ gì đó hoặc ai đó, thường mang ý nghĩa dứt khoát hoặc chia ly. Không giống như một số Hán tự khác có thể ám chỉ sự mất mát ngẫu nhiên, 棄 (KHÍ) thường biểu thị một quyết định có ý thức để từ bỏ. Bạn sẽ thường thấy Hán tự này trong các ngữ cảnh trang trọng, đặc biệt khi thảo luận về việc từ bỏ quyền lợi, nghĩa vụ, tài sản hoặc xử lý chất thải.

Nguồn gốc từ nguyên của Hán tự này khá minh họa, mặc dù các học giả vẫn tranh luận về một số khía cạnh. Ký tự 棄 (KHÍ) được coi là một chữ hình thanh. Về mặt lịch sử, hình dạng của nó được cho là mô tả hành động vứt bỏ. Một số cách giải thích cho rằng nó kết hợp các yếu tố đại diện cho 'cây' (木 - MỘC), 'vật chứa' hoặc 'vật đang được giữ' (có thể liên quan đến 甘 (CAM) về giá trị ngữ âm, hoặc 廿 (NIỆM) và 口 (KHẨU), ngụ ý một vật thể). Một quan điểm khác coi đó là 'bàn tay' hoặc 'công cụ' (được biểu thị bằng một thành phần đơn giản hóa trông giống '乂' hoặc 'móng vuốt'). Tuy nhiên, cách giải thích cổ xưa phổ biến nhất cho rằng nó mô tả hành động ném một vật thể – có thể là một đứa trẻ sơ sinh, được biểu thị bằng yếu tố nhỏ giống '乂' – vào một bụi cây (木 - MỘC). Hình ảnh này truyền tải sống động ý tưởng từ bỏ, bỏ lại thứ gì đó để bị lãng quên hoặc bị hủy hoại.

Cấu trúc hình ảnh, với bộ 'cây' (木 - MỘC) ở phía dưới, củng cố ý niệm vứt bỏ thứ gì đó vào thiên nhiên hoặc một nơi hoang vắng. Các thành phần phía trên đóng góp vào cả âm đọc và khái niệm 'buông bỏ'. Sự tương tác phức tạp của các thành phần này tạo ra một Hán tự truyền tải mạnh mẽ hành động từ bỏ. Hán tự 棄 (KHÍ) có 13 nét và được chỉ định là Hán tự 'cấp S'. Điều này có nghĩa là nó được dạy ở trường trung học và cần thiết cho trình độ tiếng Nhật nâng cao, tương ứng với cấp độ JLPT N1.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

On'yomi (cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung) chính của 棄 (KHÍ) là (KI). Bạn sẽ hầu như chỉ tìm thấy cách đọc này khi 棄 (KHÍ) là một phần của một từ ghép. Nó thường kết hợp với các Hán tự khác để tạo thành các động từ, danh từ hoặc tính từ phức tạp hơn. Cách đọc 'KI' thường xuất hiện trong các thuật ngữ trang trọng hoặc chuyên ngành. Những thuật ngữ này liên quan đến việc xử lý, khước từ hoặc từ bỏ, phản ánh ý nghĩa nghiêm trọng và thường mang tính chính thức của Hán tự.

  • 廃棄はいき (PHẾ KHÍ - haiki) — Thuật ngữ này đề cập đến việc xử lý hoặc từ bỏ, điển hình là các vật thể, chất thải hoặc hệ thống lỗi thời. Ví dụ, 古い書類を廃棄するふるいしょるいをはいきする (furui shorui o haiki suru) có nghĩa là vứt bỏ tài liệu cũ.
  • 放棄ほうき (PHÓNG KHÍ - hōki) — Nghĩa là từ bỏ, khước từ hoặc đầu hàng. Nó thường được sử dụng khi từ bỏ quyền lợi, yêu cầu hoặc trách nhiệm. Ví dụ, 権利を放棄するけんりをほうきする (kenri o hōki suru) có nghĩa là từ bỏ quyền của mình.
  • 投棄とうき (ĐẦU KHÍ - tōki) — Từ ghép này biểu thị việc đổ bỏ hoặc vứt bỏ, thường mang ý nghĩa tiêu cực, đặc biệt liên quan đến việc xử lý bất hợp pháp. Một ví dụ là 不法投棄ふほうとうき (BẤT PHÁP ĐẦU KHÍ - fuhō tōki), có nghĩa là đổ rác thải trái phép.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa

Kun'yomi (cách đọc tiếng Nhật bản địa) chính của 棄 (KHÍ) là す.てるすてる (su.teru). Cách đọc này tạo thành động từ độc lập 捨てるすてる, là một trong những cách phổ biến nhất để nói 'vứt đi', 'loại bỏ' hoặc 'từ bỏ' trong tiếng Nhật hàng ngày. Mặc dù Hán tự 捨 (XẢ) được sử dụng phổ biến hơn trong dạng động từ này, 棄 (KHÍ) cũng có thể xuất hiện. Điều này xảy ra đặc biệt trong các ngữ cảnh văn học hoặc truyền thống hơn, hoặc để nhấn mạnh hành động từ bỏ thay vì chỉ đơn giản là vứt bỏ.

  • 捨てるすてる (XẢ - suteru) — Vứt đi, loại bỏ, từ bỏ. Đây là dạng động từ trực tiếp và phổ biến nhất. Ví dụ, ゴミを捨てるごみをすてる (gomi o suteru) có nghĩa là vứt rác.
  • 使い捨てるつかいすてる (SỬ XẢ - tsukai suteru) — Dùng rồi vứt bỏ, làm cho dùng một lần. Điều này nhấn mạnh tính chất dùng một lần của một món đồ. Dạng danh từ của nó, 使い捨てつかいすて (SỬ XẢ - tsukaisute), đề cập đến các vật phẩm dùng một lần.

Các từ và từ ghép thông dụng

Hán tự 棄 (KHÍ) xuất hiện trong nhiều từ ghép, bao gồm nhiều tình huống từ các vấn đề môi trường đến các vấn đề pháp lý và các mối quan hệ cá nhân. Học các từ ghép này là chìa khóa để hiểu được các sắc thái của 棄 (KHÍ).

  • 廃棄物はいきぶつ (PHẾ KHÍ VẬT - haikibutsu) — sản phẩm thải, rác. Đây là một thuật ngữ phổ biến cho bất kỳ vật liệu bị loại bỏ nào.
  • 放棄するほうきする (PHÓNG KHÍ - hōki suru) — từ bỏ, khước từ, từ bỏ. Động từ này thường được sử dụng cho quyền lợi, yêu cầu, hoặc thậm chí là trách nhiệm.
  • 投棄するとうきする (ĐẦU KHÍ - tōki suru) — đổ bỏ, vứt bỏ. Thường mang ý nghĩa tiêu cực, đặc biệt liên quan đến việc đổ rác thải trái phép.
  • 遺棄いき (DI KHÍ - iki) — bỏ rơi, ruồng bỏ (ví dụ: bỏ rơi trẻ em, hoặc bỏ xác chết). Thuật ngữ này rất nghiêm trọng và thường ngụ ý một hành vi phạm pháp.
  • 破棄はき (PHÁ KHÍ - haki) — hủy bỏ, vô hiệu hóa, phá vỡ (ví dụ: một hợp đồng, một thỏa thuận, hoặc một phán quyết). Nó ngụ ý làm cho thứ gì đó trở nên vô hiệu.
  • 棄権きけん (KHÍ QUYỀN - kiken) — bỏ phiếu trắng, từ bỏ quyền, rút lui (khỏi một cuộc đua, cuộc thi hoặc cuộc bỏ phiếu). Ví dụ, một vận động viên có thể 棄権するきけんする (KHÍ QUYỀN - kiken suru) do chấn thương.
  • 使い捨てつかいすて (SỬ XẢ - tsukaisute) — dùng một lần (dạng danh từ hoặc tính từ). Đề cập đến các vật phẩm được thiết kế để sử dụng một lần.
  • 見棄てるみすてる (KIẾN KHÍ - misuteru) — bỏ rơi, ruồng bỏ, từ bỏ (thường ám chỉ việc bỏ rơi một người trong lúc khó khăn). Động từ này thể hiện sự phản bội tình cảm sâu sắc.
  • 乗り棄てるのりすてる (THỪA KHÍ - norisuteru) — bỏ lại (phương tiện). Điều này thường có nghĩa là bỏ lại một phương tiện ở đâu đó sau khi sử dụng, thường là bất hợp pháp.
  • 廃棄処分はいきしょぶん (PHẾ KHÍ XỬ PHÂN - haiki shobun) — xử lý, loại bỏ. Một thuật ngữ trang trọng hơn cho quá trình xử lý thứ gì đó.
  • 棄却ききゃく (KHÍ KHƯỚC - kikyaku) — bác bỏ, từ chối (ví dụ: một kháng cáo hoặc một vụ kiện). Một thuật ngữ pháp lý có nghĩa là bác bỏ một yêu cầu.

Các câu ví dụ

Kare wa jibun no yume o sutezu ni, saigo made doryoku shi tsuzuketa.

Anh ấy đã không từ bỏ ước mơ của mình và tiếp tục nỗ lực cho đến cùng.

Furui pasokon o haiki suru koto ni natta node, dēta o bakkuappu shita.

Vì máy tính cũ sắp bị loại bỏ, tôi đã sao lưu dữ liệu.

Kanojo wa mizukara no kenri o hōki suru toiu muzukashii ketsudan o kudashita.

Cô ấy đã đưa ra quyết định khó khăn là từ bỏ quyền lợi của chính mình.

Sono keiyaku wa ryō tōjisha no gōi ni yori haki sareta.

Hợp đồng đã bị hủy bỏ theo thỏa thuận chung của cả hai bên.

Kōen de no gomi no fuhō tōki wa kibishiku kinshi sareteimasu.

Việc đổ rác trái phép trong công viên bị nghiêm cấm.

Kare wa kega ni mo kakawarazu, marason de kiken sezu ni kansō shita.

Mặc dù bị thương, anh ấy đã hoàn thành cuộc đua marathon mà không bỏ cuộc.

Tsukaisute purasuchikku no kawari ni, ekobaggu o tsukau beki desu.

Bạn nên sử dụng túi thân thiện với môi trường thay vì đồ nhựa dùng một lần.

Komatteiru yūjin o misuteru wake ni wa ikanai.

Tôi không thể bỏ rơi một người bạn đang gặp khó khăn.

Kare no seikyū wa saibansho ni yotte kikyaku sareta.

Yêu cầu của anh ấy đã bị tòa án bác bỏ.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ Hán tự 棄 (KHÍ - từ bỏ, loại bỏ), hãy thử phân tích nó thành các thành phần và tạo một câu chuyện trực quan. Hãy hình dung phần trên, trông giống 廿 (NIỆM - hai mươi) kết hợp với 甘 (CAM - ngọt). Điều này có thể đại diện cho "hai mươi thứ ngọt ngào" hoặc "món ngọt". Bên dưới, bạn có Hán tự 木 (MỘC - cây). Bây giờ, hãy hình dung một người nào đó với "hai mươi món ngọt". Họ quyết định là quá nhiều, hoặc có lẽ không lành mạnh, vì vậy họ "vứt chúng đi" hoặc "loại bỏ chúng" dưới một "cây". Yếu tố nhỏ giống '乂' ở phía dưới có thể đại diện cho việc gạch bỏ hoặc loại bỏ, củng cố hành động vứt bỏ. Vì vậy, "hai mươi thứ ngọt ngào (廿甘) dưới một cái cây (木) đang bị gạch bỏ/vứt đi (乂)." Mẹo ghi nhớ này nhấn mạnh sự từ bỏ và xử lý, giúp bạn nhớ lại ý nghĩa cốt lõi của Hán tự.

Các Hán tự liên quan

  • 捨 (XẢ)てる (suteru), シャ (sha). Hán tự này cũng có nghĩa là 'vứt đi' hoặc 'loại bỏ'. Mặc dù thường có thể hoán đổi cho 棄 (KHÍ), 捨 (XẢ) thường đề cập đến hành động vật lý vứt bỏ một vật thể. Mặt khác, 棄 (KHÍ) có thể có ý nghĩa trừu tượng hoặc trang trọng hơn về việc từ bỏ một khái niệm, quyền lợi hoặc một người.
  • 放 (PHÓNG)はなす (hanasu), ホウ (hō). Nghĩa là 'thả ra,' 'giải thoát,' hoặc 'từ bỏ.' Nó chia sẻ ý tưởng buông bỏ, như thấy trong các từ ghép như 放棄ほうき (PHÓNG KHÍ - hōki - từ bỏ).
  • 廃 (PHẾ)すたれる (sutareru), ハイ (hai). Nghĩa là 'bãi bỏ,' 'loại bỏ,' 'ngừng,' hoặc 'không còn được sử dụng.' Nó rất gần nghĩa với 棄 (KHÍ), đặc biệt trong các ngữ cảnh loại bỏ những thứ hoặc hệ thống cũ, như trong 廃棄はいき (PHẾ KHÍ - haiki - xử lý).
  • 却 (KHƯỚC)かえって (kaette), キャク (kyaku). Nghĩa là 'thay vào đó,' 'ngược lại,' hoặc 'từ chối/bác bỏ.' Nó được tìm thấy trong các từ như 棄却ききゃく (KHÍ KHƯỚC - kikyaku - bác bỏ/từ chối), nơi có ý nghĩa gạt bỏ hoặc phủ nhận.
Share:

Bài viết liên quan