Ý nghĩa
Chữ kanji 棚 (たな) chủ yếu có nghĩa là 'kệ,' 'giá,' 'giàn,' hoặc 'bệ đỡ.' Đây là một chữ kanji đa năng được dùng để mô tả nhiều cấu trúc lưu trữ và trưng bày khác nhau được tìm thấy trong nhà cửa, cửa hàng và vườn tược.
Về cơ bản, 棚 (BẰNG) đề cập đến một bề mặt phẳng, thường làm bằng gỗ hoặc vật liệu tương tự, được cố định theo chiều ngang để giữ các vật thể. Nó cũng có thể mô tả một khung được thiết kế để đỡ cây cối.
Các thành phần hình ảnh của chữ kanji mang lại cái nhìn rõ ràng về ý nghĩa của nó. Thành phần bên trái, 木 (き) (MỘC), rõ ràng miêu tả 'gỗ' hoặc 'cây.' Bộ thủ này gợi ý mạnh mẽ rằng vật thể được mô tả bởi chữ kanji thường được làm từ gỗ, một vật liệu phổ biến cho giá và kệ.
Thành phần bên phải, 朋 (ほう, ぼう) (BẰNG), trong lịch sử dùng để chỉ hai chuỗi vỏ ốc xà cừ buộc lại với nhau, tượng trưng cho một 'cặp' hoặc 'bạn đồng hành.' Điều này mở rộng để ngụ ý những thứ được sắp xếp cạnh nhau hoặc theo chiều ngang. Kết hợp lại, 木 (MỘC) và 朋 (BẰNG) gợi lên hình ảnh những tấm gỗ được sắp xếp theo chiều ngang, tạo thành một cấu trúc hỗ trợ—chính xác là một cái kệ. Sự kết hợp này mô tả sống động hình ảnh một chiếc kệ gỗ.
Với 12 nét, 棚 (BẰNG) có mức độ phức tạp vừa phải. Là một kanji cấp độ N1, nó được coi là nâng cao và là một phần của danh sách 常用漢字 (Jōyō Kanji) (THƯỜNG DỤNG HÁN TỰ), nghĩa là nó là một trong những ký tự được chỉ định để sử dụng phổ biến ở Nhật Bản. Mặc dù không được dạy ở một cấp tiểu học cụ thể, những người học tiếng Nhật nâng cao được kỳ vọng sẽ thành thạo nó.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
Các cách đọc On'yomi cho chữ 棚 là ホウ (Hō) và ボウ (Bō). Tuy nhiên, điều quan trọng là người học cần biết rằng các cách đọc On'yomi này cực kỳ hiếm gặp trong tiếng Nhật hiện đại. 棚 hầu như chỉ được sử dụng với cách đọc Kun'yomi của nó là たな.
Bạn có thể gặp những cách đọc On'yomi này trong các ngữ cảnh chuyên biệt cao, văn bản cổ, hoặc một số danh từ riêng, nhưng chúng không được sử dụng tích cực trong từ vựng thông thường hay các từ ghép. Do đó, để giao tiếp và hiểu biết thực tế, việc tập trung vào Kun'yomi sẽ hữu ích hơn nhiều. Không có ví dụ phổ biến nào về từ ghép sử dụng cách đọc On'yomi của 棚 mà một người học bình thường cần phải ghi nhớ.
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa
Cách đọc Kun'yomi chính, và hầu như độc quyền, cho chữ 棚 là たな (tana).
- 棚 (tana) — kệ, giá, giàn
Đây là cách sử dụng cơ bản nhất của nó, đề cập trực tiếp đến vật thể vật lý.
- 棚上げ (tana-age) — gác lại (một vấn đề), trì hoãn, để sang một bên
Từ ghép này mang nghĩa đen là đặt thứ gì đó lên kệ và áp dụng một cách ẩn dụ cho các vấn đề hoặc sự việc bị gác lại hoặc trì hoãn mà không có giải pháp.
- 棚卸し (tana-oroshi) — kiểm kê, kiểm kê hàng hóa
Nghĩa đen là 'lấy xuống từ kệ,' điều này đề cập đến hành động đếm và kiểm tra hàng hóa trong kho, thường trong ngữ cảnh kinh doanh.
- 本棚 (hondana) — giá sách
Một từ ghép phổ biến kết hợp "sách" (本 - BẢN) với "kệ" (棚 - BẰNG).
Các từ và từ ghép phổ biến
Chữ kanji 棚 (BẰNG) xuất hiện trong nhiều từ và từ ghép phổ biến, chủ yếu sử dụng cách đọc Kun'yomi của nó là たな. Các từ này rất quan trọng để mô tả các khía cạnh khác nhau của việc lưu trữ, trưng bày và thậm chí cả các hành động ẩn dụ.
- 棚 (tana) — kệ, giá, giàn
Cách sử dụng đơn giản và trực tiếp nhất của chữ kanji.
- 本棚 (hondana) — giá sách
Nơi để sách.
- 食器棚 (shokki-dana) — tủ bếp, tủ đựng chén đĩa
Một vật dụng nhà bếp phổ biến.
- 飾り棚 (kazari-dana) — kệ trưng bày, tủ đồ cổ
Một chiếc kệ dùng để trưng bày các vật phẩm trang trí.
- 吊り棚 (tsuri-dana) — kệ treo
Một chiếc kệ được treo từ trên xuống.
- 物置棚 (mono-oki-dana) — kệ chứa đồ
Một thuật ngữ chung cho một chiếc kệ dùng để chứa nhiều vật dụng khác nhau.
- 陳列棚 (chinretsu-dana) — giá trưng bày, tủ trưng bày
Thường thấy trong các cửa hàng để trưng bày hàng hóa.
- 棚上げ (tana-age) — gác lại (một vấn đề), trì hoãn, để sang một bên
Được dùng để mô tả việc tạm dừng hoặc trì hoãn một vấn đề.
- 棚卸し (tana-oroshi) — kiểm kê, kiểm kê hàng hóa
Quá trình đếm các mặt hàng trong kho.
- 棚ぼた (tanabota) — vận may bất ngờ, lộc trời cho
Một cách nói thông tục, viết tắt của 棚からぼた餅 (bánh botamochi từ trên kệ rơi xuống), biểu thị sự may mắn bất ngờ hoặc một món lộc trời cho mà không cần nỗ lực.
- 戸棚 (to-dana) — tủ chén, tủ khóa
Một chiếc tủ có cửa, thường chứa các kệ hoặc dùng làm đơn vị lưu trữ.
- 店を棚に上げる (mise wo tana ni ageru) — tự biện hộ, đổ lỗi cho người khác (thành ngữ)
Nghĩa đen là 'đặt cửa hàng của mình lên kệ,' thành ngữ này có nghĩa là tránh trách nhiệm bằng cách viện cớ.
Câu ví dụ
この本棚は木製でとても丈夫です。
Kono hondana wa mokusei de totemo jōbu desu.
Giá sách này được làm bằng gỗ và rất chắc chắn.
壁に新しい棚を取り付けました。
Kabe ni atarashii tana wo toritsukemashita.
Tôi đã lắp một chiếc kệ mới lên tường.
棚から落ちた皿が割れてしまった。
Tana kara ochita sara ga warete shimatta.
Chiếc đĩa rơi từ trên kệ xuống đã vỡ.
食器棚の中にはたくさんのコップが入っています。
Shokkidana no naka ni wa takusan no koppu ga haitte imasu.
Có rất nhiều cốc bên trong tủ bếp.
その問題は現在、棚上げされている状態です。
Sono mondai wa genzai, tana-age sareteiru jōtai desu.
Vấn đề đó hiện đang bị gác lại.
年末に向けて店舗の棚卸しを行いました。
Nematsu ni mukete tenpo no tana-oroshi wo okonaimashita.
Chúng tôi đã tiến hành kiểm kê hàng hóa của cửa hàng vào cuối năm.
あの店は品揃えが豊富で、陳列棚もきれいです。
Ano mise wa shinazoroe ga hōfu de, chinretsudana mo kirei desu.
Cửa hàng đó có nhiều lựa chọn sản phẩm phong phú, và các kệ trưng bày của họ rất sạch sẽ.
予想外の昇給で、まるで棚ぼたのようでした。
Yosōgai no shōkyū de, marude tanabota no yō deshita.
Đó là một đợt tăng lương bất ngờ, giống như một món lộc trời cho vậy.
台所の吊り棚には瓶詰めが並んでいます。
Daidokoro no tsuridana ni wa binzume ga narande imasu.
Các mặt hàng đóng chai được xếp ngay ngắn trên kệ treo trong bếp.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ chữ 棚 (BẰNG), hãy chia nhỏ nó thành các thành phần: 木 (MỘC - gỗ) và 朋 (BẰNG - bạn bè). Hãy hình dung một chiếc kệ gỗ đẹp (木) nơi bạn đặt các cặp vật phẩm, như sách hoặc đồ trang trí, cạnh nhau, gần như giống như 友達 (HỮU ĐẠT - bạn bè) đứng cạnh nhau. Cấu trúc gỗ, kết hợp với ý tưởng về những thứ được sắp xếp theo chiều ngang và cạnh nhau, hình thành hoàn hảo hình ảnh một 'kệ' hoặc 'giá đỡ.' Hãy nghĩ về những tấm ván gỗ được đặt như những người bạn đồng hành để tạo ra một bề mặt hỗ trợ.
Các chữ Kanji liên quan
- 架 (か, かける) (GIÁ) — giá đỡ, bệ, cầu. Chữ kanji này chia sẻ một khái niệm tương tự về một cấu trúc được xây dựng để giữ hoặc bắc qua một cái gì đó, chẳng hạn như một cây cầu hoặc một giá đỡ.
- 台 (だい, うてな) (ĐÀI) — bệ, đế, nền. Mặc dù có nghĩa rộng hơn, 台 thường đề cập đến một đế phẳng hoặc bệ mà trên đó các vật thể được đặt, khiến nó có liên quan về mặt khái niệm với một cái kệ.
- 陳 (ちん, ひさ) (TRẦN) — trưng bày, thể hiện. Thường thấy trong các từ ghép như 陳列 (TRẦN LIỆT - chinretsu), có nghĩa là 'trưng bày.' Điều này ngụ ý việc sắp xếp các vật phẩm trên kệ hoặc giá đỡ.
- 戸棚 (とだな) (HỘ BẰNG) — tủ chén, tủ khóa. Bản thân từ ghép này chứa chữ 棚 (BẰNG) và đề cập đến một loại đơn vị lưu trữ, thường là một chiếc tủ có cửa, do đó củng cố khái niệm về các kệ bên trong.