123456789101112
12 strokes

棟 (ĐỐNG) — Đòn dông, Tòa nhà

N1
On: トウ
Kun: むね
HV: Đống

Ý nghĩa

Chữ Hán 棟 (ĐỐNG - とう, むね) chủ yếu dùng để chỉ nóc nhà (ridge of a roof) hoặc chính đòn nóc (ridgepole)—xà ngang cao nhất, đỡ cấu trúc mái nhà. Mở rộng ra, nó còn biểu thị một tòa nhà (building) hoặc một khối nhà (block of buildings), và có chức năng như một lượng từ đếm tòa nhà (counter for buildings). Bạn sẽ thường xuyên bắt gặp chữ Hán này trong các cuộc thảo luận kiến trúc và các tài liệu liên quan đến xây dựng hoặc quy hoạch đô thị, vì đây là một thuật ngữ cơ bản.

Để hiểu rõ hơn ý nghĩa của nó, hãy cùng xem xét cấu tạo hình ảnh của chữ. 棟 (ĐỐNG) là một 形声文字 (HÌNH THANH VĂN TỰ - keisei moji - ký tự hình thanh), được tạo thành từ sự kết hợp của hai yếu tố: bộ 木 (MỘC - ki), có nghĩa là "cây" hoặc "gỗ," và 東 (ĐÔNG - higashi), có nghĩa là "phía đông." Bộ 木 (MỘC) rõ ràng biểu thị vật liệu mà một đòn nóc thường được làm từ đó. Trong khi 東 (ĐÔNG) đóng vai trò là thành phần ngữ âm, gợi ý cách đọc トウ (tou), nó cũng ngụ ý một cách tinh tế về ý nghĩa của chữ Hán.

Thành phần 東 (ĐÔNG) thường được liên kết với hướng "trung tâm" hoặc "chính"; ví dụ, nhiều lối vào đền thờ quay về phía đông. Điều này củng cố một cách tinh tế vai trò ẩn dụ của đòn nóc như "xương sống" của một tòa nhà. Nó là yếu tố cấu trúc trung tâm và quan trọng nhất của mái nhà. Cũng như phía đông là một hướng nổi bật, nóc nhà là một đặc điểm nổi bật của mái nhà.

Hình dạng của chữ Hán liên quan trực tiếp đến ý nghĩa của nó: nó đại diện cho "gỗ" (木 - MỘC) tạo thành phần "trung tâm" hoặc "phía đông" (東 - ĐÔNG, cũng gợi ý về âm thanh) của một cấu trúc, đặc biệt là điểm cao nhất của mái nhà. Điều này giúp dễ dàng nắm bắt lý do tại sao nó biểu thị cả nóc nhà vật lý và, rộng hơn, chính bản thân một tòa nhà. 棟 (ĐỐNG) có 12 nét và được phân loại là chữ Hán N1 cho Kỳ thi năng lực tiếng Nhật (Japanese Language Proficiency Test). Nó cũng là một Jōyō Kanji, thường được học ở trường trung học cơ sở, và thường được phân loại một cách không chính thức ở cấp độ lớp 8 trở lên.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Cách đọc On'yomi chính (cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung) cho 棟 (ĐỐNG) là トウ (TOU). Cách đọc này chủ yếu được sử dụng trong các từ ghép, đặc biệt khi đề cập đến các loại tòa nhà cụ thể, các phần của một tòa nhà lớn hơn hoặc các nghi lễ kiến trúc.

  • 上棟じょうとう (THƯỢNG ĐỐNG - jōtō) — dựng đòn nóc (một giai đoạn quan trọng trong xây dựng)

  • 上棟式じょうとうしき (THƯỢNG ĐỐNG THỨC - jōtōshiki) — lễ dựng đòn nóc; một nghi lễ truyền thống của Nhật Bản để ăn mừng việc hoàn thành khung cơ bản của một ngôi nhà.

  • 病棟びょうとう (BỆNH ĐỐNG - byōtō) — khoa bệnh viện; một khu vực hoặc tòa nhà cụ thể trong một khu phức hợp bệnh viện dành riêng cho các bệnh nhân hoặc phương pháp điều trị cụ thể.

  • 校舎棟こうしゃとう (HIỆU XÁ ĐỐNG - kōshatō) — tòa nhà/khối nhà trường; chỉ một tòa nhà cụ thể trong khuôn viên trường học.

  • 高層棟こうそうとう (CAO TẦNG ĐỐNG - kōsōtō) — tòa nhà cao tầng; thường được sử dụng khi phân biệt các khối hoặc khu vực khác nhau của một khu phức hợp.

  • 一棟いっとう (NHẤT ĐỐNG - ittō) — một tòa nhà; hoạt động như một lượng từ đếm tòa nhà. Lưu ý sự thay đổi âm thanh (sokuonbin/gemination), trong đó 一 (NHẤT - ichi) và 棟 (ĐỐNG - tō) kết hợp để tạo thành いっとう (ittō) thay vì いちとう (ichitō).

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa

Cách đọc Kun'yomi chính (cách đọc tiếng Nhật bản địa) cho 棟 (ĐỐNG) là むね (mune). Cách đọc này trực tiếp chỉ nóc mái vật lý hoặc chính đòn nóc. Bạn sẽ thường xuyên bắt gặp nó trong các thuật ngữ kiến trúc truyền thống hoặc khi thảo luận cụ thể về cấu trúc mái nhà. Nó cũng có thể xuất hiện cùng với okurigana, như trong 棟上げ (muneage).

  • むね (ĐỐNG - mune) — nóc nhà, đòn nóc; điểm cao nhất của mái nhà nơi hai sườn dốc gặp nhau.

  • 棟木むなぎ (ĐỐNG MỘC - munagi) — đòn nóc; xà chính ở đỉnh mái nhà.

  • 棟上げむねあげ (ĐỐNG THƯỢNG - muneage) — dựng đòn nóc; một nghi lễ tương tự như 上棟式 (THƯỢNG ĐỐNG THỨC), nhấn mạnh hành động nâng đòn nóc.

  • 入母屋造りいりもやづくりむね (NHẬP MẪU ỐC TẠO - irimoyazukuri no ĐỐNG - mune) — nóc mái của một mái nhà hipped-gable; minh họa việc sử dụng nó trong các phong cách kiến trúc cụ thể.

  • 棟瓦むねがわら (ĐỐNG NGÕA - munagawara) — ngói nóc; loại ngói được thiết kế đặc biệt để che phủ nóc của một mái ngói.

Các từ và từ ghép phổ biến

Để thành thạo chữ 棟 (ĐỐNG) ở cấp độ N1, việc nắm bắt cách sử dụng của nó trong nhiều ngữ cảnh khác nhau là rất quan trọng. Dưới đây là tuyển chọn các từ và từ ghép phổ biến. Chúng được phân loại để dễ học hơn và minh họa cách 棟 (ĐỐNG) được sử dụng trong cả hai ý nghĩa 'nóc nhà' và 'tòa nhà'.

Các thuật ngữ kiến trúc và xây dựng

  • 上棟式じょうとうしき (THƯỢNG ĐỐNG THỨC - jōtōshiki) — lễ dựng đòn nóc. Đây là một nghi lễ Shinto truyền thống được tổ chức khi đòn nóc được đặt, ăn mừng việc hoàn thành khung nhà và cầu nguyện cho sự an toàn của nó.

  • 棟梁とうりょう (ĐỐNG LƯƠNG - tōryō) — thợ cả, quản đốc, thợ mộc chính. Thuật ngữ này chỉ người đứng đầu đội thợ hoặc người giám sát một dự án xây dựng, thường ngụ ý kỹ năng và khả năng lãnh đạo tuyệt vời.

  • 棟木むなぎ (ĐỐNG MỘC - munagi) — đòn nóc. Xà gỗ chính tạo thành đỉnh của cấu trúc mái nhà.

  • 棟上げむねあげ (ĐỐNG THƯỢNG - muneage) — dựng đòn nóc. Hành động hoặc nghi lễ nâng đòn nóc để hoàn thành khung mái cơ bản.

  • 棟瓦むねがわら (ĐỐNG NGÕA - munagawara) — ngói nóc. Loại ngói đặc biệt được sử dụng để che phủ và bảo vệ nóc của một mái ngói.

Các loại tòa nhà và khu vực

  • 本棟ほんとう (BỔN ĐỐNG - hontō) — tòa nhà chính. Dùng để phân biệt cấu trúc chính với các phần phụ hoặc các tòa nhà phụ khác.

  • 別棟べっとう (BIỆT ĐỐNG - bettō) — tòa nhà riêng biệt, phụ lục. Một tòa nhà khác biệt với cấu trúc chính nhưng thường là một phần của cùng một tài sản hoặc khu phức hợp.

  • 病棟びょうとう (BỆNH ĐỐNG - byōtō) — khoa bệnh viện. Một khu vực hoặc khối cụ thể trong bệnh viện dành riêng cho các loại bệnh nhân hoặc chăm sóc y tế cụ thể.

  • 校舎棟こうしゃとう (HIỆU XÁ ĐỐNG - kōshatō) — tòa nhà/khối nhà trường. Chỉ một tòa nhà riêng lẻ trong khuôn viên trường học, chẳng hạn như khối phòng học hoặc khối hành chính.

  • 新棟しんとう (TÂN ĐỐNG - shintō) — tòa nhà/khối nhà mới. Thường được sử dụng để chỉ một công trình bổ sung hoặc thay thế mới được xây dựng trong một cơ sở lớn hơn.

  • 高層棟こうそうとう (CAO TẦNG ĐỐNG - kōsōtō) — tòa nhà cao tầng. Một tòa nhà nhiều tầng, thường là một phần của một khu phức hợp có thể bao gồm cả các công trình thấp tầng hơn.

  • 研究棟けんきゅうとう (NGHIÊN CỨU ĐỐNG - kenkyūtō) — tòa nhà/khối nhà nghiên cứu. Một tòa nhà được chỉ định đặc biệt cho các hoạt động nghiên cứu, phổ biến ở các trường đại học hoặc khuôn viên công ty.

Đếm số tòa nhà

  • 一棟いっとう (NHẤT ĐỐNG - ittō) — một tòa nhà. Đây là lượng từ phổ biến để đếm tòa nhà, trong đó 棟 (ĐỐNG) có cách đọc トウ.

  • 二棟にとう (NHỊ ĐỐNG - nitō) — hai tòa nhà.

  • 数棟すうとう (SỐ ĐỐNG - sūtō) — một vài tòa nhà.

Câu ví dụ

Kono furui kaoku no yane no mune wa, naganen no fūu de itande imasu.

Nóc mái của ngôi nhà cũ này đã bị hư hại sau nhiều năm mưa gió.

Kinō, atarashii taiikukan no jōtōshiki ga seidai ni toriokonawaremashita.

Hôm qua, lễ dựng đòn nóc cho nhà thi đấu mới đã được tổ chức long trọng.

Ano byōin ni wa, shōni byōtō to seijin byōtō no futatsu no tō ga arimasu.

Bệnh viện đó có hai tòa nhà: một khoa nhi và một khoa người lớn.

Daigaku no kenkyūtō wa, saishin no setsubi ga kanbi sarete imasu.

Tòa nhà nghiên cứu của trường đại học được trang bị đầy đủ các tiện nghi hiện đại nhất.

Saikaihatsu eria ni wa, shōgyō shisetsu to jūutaku o fukumu kyodai na biru ga santō tatsu yotei desu.

Ba tòa nhà khổng lồ, bao gồm các cơ sở thương mại và khu dân cư, được lên kế hoạch xây dựng trong khu vực tái phát triển.

Mukashi no Nihon kaoku de wa, futoi munagi ga yane no kōzō o sasaete imashita.

Trong những ngôi nhà truyền thống Nhật Bản, những cây đòn nóc dày đã nâng đỡ cấu trúc mái nhà.

Byōin no shintō wa, saishin no iryō gijutsu o dōnyū shi, raigetsu kaiin suru yotei da.

Tòa nhà mới của bệnh viện, tích hợp công nghệ y tế tiên tiến nhất, dự kiến sẽ khai trương vào tháng tới.

Shokunin-tachi wa, anzen o kigan shinagara, buji ni muneage o oemashita.

Các thợ thủ công đã hoàn thành an toàn nghi lễ dựng đòn nóc trong khi cầu nguyện cho sự an toàn.

Taiyōkōhatsuden paneru wa, tsūjō, minamigawa no yane no mune ni secchi saremasu.

Các tấm pin năng lượng mặt trời thường được lắp đặt trên nóc mái quay về phía nam.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ chữ 棟 (ĐỐNG), hãy tập trung vào các thành phần của nó: 木 (MỘC - ki - gỗ/cây) và 東 (ĐÔNG - higashi - phía đông). Bạn có thể hình dung nó như thanh xà gỗ quan trọng nhất—đòn nóc—tạo thành "xương sống" của một tòa nhà. Hãy tưởng tượng một cây (木 - MỘC) cao, vững chãi được chặt xuống và dùng để tạo ra thanh xà trung tâm, cao nhất của một ngôi nhà.

Hãy tưởng tượng thanh xà quan trọng này, làm bằng gỗ (木 - MỘC), được định hướng về phía đông (東 - ĐÔNG), tượng trưng cho tầm quan trọng cấu trúc chính của nó. Thành phần 東 (ĐÔNG) cũng có thể đại diện cho hướng "trung tâm" hoặc "chính" của một cấu trúc. Vì vậy, bạn có thể nghĩ về "xương sống bằng gỗ" của một tòa nhà, có lẽ thẳng hàng với "phía đông" nổi bật, biểu thị cả nóc mái và chính bản thân tòa nhà. Hãy hình dung gỗ (木 - MỘC) ở vị trí cao nhất, giống như mặt trời mọc ở phía đông (東 - ĐÔNG) trên bóng hình của một tòa nhà.

Các chữ Hán liên quan

  • (ỐC - オク, や) — có nghĩa là mái nhà, nhà, cửa hàng. Trong khi 屋 (ỐC) chỉ chung một ngôi nhà hoặc mái nhà của nó, 棟 (ĐỐNG) đặc biệt chỉ nóc nhà hoặc một tòa nhà như một đơn vị.

  • (GIA - カ, ケ, いえ, うち) — có nghĩa là nhà ở, gia đình. 家 (GIA) chỉ một nơi ở hoặc hộ gia đình, trong khi 棟 (ĐỐNG) thiên về cấu trúc vật lý hoặc một khối nhà.

  • (KIẾN - ケン, コン, たてる, たつ) — có nghĩa là xây dựng, dựng lên. Chữ Hán này đại diện cho hành động xây dựng, đối lập với 棟 (ĐỐNG) là chỉ một thành phần hoặc cấu trúc đã hoàn thành.

  • (TRÚC - チク, きずく) — có nghĩa là xây dựng, kiến tạo, dựng lên. Tương tự như 建 (KIẾN), 築 (TRÚC) tập trung vào hành động xây dựng, thường có sắc thái thành lập hoặc củng cố.

  • (TRỤ - チュウ, はしら) — có nghĩa là cột, trụ, giá đỡ. 柱 (TRỤ) chỉ một dầm đỡ thẳng đứng, khác với 棟 (ĐỐNG) là đòn nóc nằm ngang. Cả hai đều là những thành phần cấu trúc thiết yếu.

  • (LƯƠNG - リョウ, はり) — có nghĩa là xà, dầm. 梁 (LƯƠNG) chỉ một dầm cấu trúc nằm ngang, thường đỡ sàn hoặc mái nhà, và có mối quan hệ chặt chẽ với 棟 (ĐỐNG - đòn nóc) trong ngữ cảnh kiến trúc.

Share:

Bài viết liên quan