Ý nghĩa
Chữ kanji 楼 (LÂU - ロウ, rō) chủ yếu có nghĩa là 'tháp,' 'tòa nhà nhiều tầng,' hoặc 'lâu đài/biệt thự.' Nó dùng để chỉ các công trình cao, thường được trang trí công phu với nhiều tầng. Mặc dù có thể chỉ một tòa nhà cao tầng hiện đại, 楼 (LÂU) thường mang sắc thái truyền thống hoặc cổ điển hơn. Hãy nghĩ đến các đình, đài quan sát lịch sử, hoặc những dinh thự nhiều tầng trang nghiêm.
Cấu tạo hình ảnh của nó mang lại manh mối về ý nghĩa. Bộ thủ bên trái, 木 (MỘC - き), có nghĩa là 'cây' hoặc 'gỗ,' cho thấy rằng trong lịch sử, nhiều công trình cao được xây dựng từ gỗ. Thành phần bên phải, 娄 (LÂU - ロウ), đóng vai trò là yếu tố ngữ âm, chỉ ra âm 'ロウ'. Thú vị thay, 娄 (LÂU) cũng có thể ngụ ý 'chồng chất' hoặc 'phân lớp,' như những sợi chỉ đan xen hoặc một cái lưới. Điều này khéo léo củng cố ý tưởng về một cấu trúc nhiều tầng hoặc bậc. Do đó, chữ kanji này kết hợp hiệu quả vật liệu (gỗ) với hình thức (các lớp chồng lên nhau) để biểu thị một tòa nhà cao, nhiều tầng. 楼 (LÂU) có 13 nét và là một chữ kanji nâng cao. Nó không được gán cho một cấp độ trường học cụ thể nào nhưng xuất hiện ở cấp độ JLPT N1, cho thấy đây là từ vựng chuyên biệt hơn.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
Các cách đọc On'yomi (音読み) cho 楼 (LÂU) có nguồn gốc từ cách phát âm tiếng Trung. Chúng gần như chỉ được sử dụng khi 楼 (LÂU) xuất hiện như một phần của từ ghép. On'yomi chính của 楼 (LÂU) là ロウ (RŌ).
ロウ (RŌ): Đây là On'yomi phổ biến duy nhất cho 楼 (LÂU). Nó xuất hiện trong nhiều từ ghép khác nhau để chỉ các loại công trình cao và không bao giờ được sử dụng riêng lẻ.
高楼 (CAO LÂU - kōrō) — tòa nhà cao tầng, cao ốc. Từ này dùng để chỉ bất kỳ tòa nhà nào cao nổi bật, như một tòa tháp văn phòng hiện đại.
摩天楼 (MA THIÊN LÂU - matenrō) — nhà chọc trời. Một thuật ngữ cụ thể hơn dành cho các tòa nhà cực kỳ cao, hiện đại, chẳng hạn như những tòa nhà được tìm thấy ở các thành phố lớn.
楼閣 (LÂU CÁC - rōkaku) — tòa nhà nhiều tầng, đình, tháp canh. Thường được sử dụng cho các công trình truyền thống, trang nhã trong chùa chiền, vườn hoặc lâu đài lịch sử.
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật
Không giống như nhiều chữ kanji khác, 楼 (LÂU) không có cách đọc Kun'yomi (訓読み) phổ biến. Điều này có nghĩa là nó không tạo thành một từ thuần Nhật độc lập. Thay vào đó, nó gần như chỉ xuất hiện kết hợp với các chữ kanji khác để tạo thành từ ghép, sử dụng cách đọc On'yomi là ロウ. Mô hình này phổ biến đối với các chữ kanji đại diện cho các khái niệm trừu tượng hơn hoặc các thuật ngữ kiến trúc chuyên biệt, nơi tiếng Nhật bản địa thường sử dụng các từ hoặc cụm từ mô tả khác. Do đó, khi bạn bắt gặp 楼 (LÂU), hãy kỳ vọng nó sẽ là một phần của từ ghép và được phát âm là ロウ.
Các từ và từ ghép phổ biến
Chữ kanji 楼 (LÂU) thường xuất hiện trong các từ liên quan đến kiến trúc, đặc biệt là các loại tháp và tòa nhà nhiều tầng. Bạn cũng sẽ tìm thấy nó trong các ngữ cảnh thơ mộng hoặc lịch sử hơn.
Các tòa nhà & công trình kiến trúc chung:
高楼 (CAO LÂU - kōrō) — tòa nhà cao tầng, cao ốc.
摩天楼 (MA THIÊN LÂU - matenrō) — nhà chọc trời.
楼閣 (LÂU CÁC - rōkaku) — tòa nhà nhiều tầng, đình, tháp canh.
展望楼 (TRIỂN VỌNG LÂU - tenbōrō) — tháp quan sát.
Các loại tháp cụ thể:
望楼 (VỌNG LÂU - bōrō) — tháp canh, đài quan sát.
鐘楼 (CHUNG LÂU - shōrō) — tháp chuông (phổ biến trong các ngôi chùa).
鼓楼 (CỔ LÂU - korō) — tháp trống.
Cách dùng trong lịch sử & thơ ca:
青楼 (THANH LÂU - seirō) — nhà thổ (một thuật ngữ cổ và mang tính thơ ca).
紅楼 (HỒNG LÂU - kōrō) — lầu son (thường dùng trong thơ ca để chỉ một dinh thự tráng lệ hoặc khuê phòng của phụ nữ).
朱楼 (CHU LÂU - shurō) — lầu son (tương tự như 紅楼, thường gắn liền với sự sang trọng hoặc kiến trúc truyền thống Trung Quốc).
Các yếu tố kiến trúc:
楼台 (LÂU ĐÀI - rōdai) — tháp và đài, sân thượng.
楼門 (LÂU MÔN - rōmon) — cổng hai tầng (đặc biệt ở chùa hoặc đền thờ).
Câu ví dụ
都市の夜景は、輝く摩天楼が織りなすアートのようだ。
Toshi no yakei wa, kagayaku matenrō ga orinasu āto no yō da.
Cảnh đêm thành phố như một tác phẩm nghệ thuật được dệt nên bởi những tòa nhà chọc trời lấp lánh.
古い寺の鐘楼から、厳かな鐘の音が響き渡った。
Furui tera no shōrō kara, ogosoka na kane no ne ga hibikiwatatta.
Từ tháp chuông của ngôi chùa cổ, tiếng chuông trầm hùng vang vọng.
公園の中に建てられた展望楼からは、街全体が見渡せる。
Kōen no naka ni taterareta tenbōrō kara wa, machi zentai ga miwataseru.
Từ tháp quan sát được xây dựng trong công viên, có thể nhìn thấy toàn bộ thành phố.
歴史的な楼閣は、観光客に人気のスポットだ。
Rekishi-teki na rōkaku wa, kankōkyaku ni ninki no supotto da.
Đình cổ kính là một địa điểm thu hút khách du lịch.
彼は高楼の最上階にあるオフィスで働いている。
Kare wa kōrō no saijōkai ni aru ofisu de hataraite iru.
Anh ấy làm việc trong một văn phòng ở tầng trên cùng của một tòa nhà cao tầng.
城の望楼からは、敵の動きを監視していた。
Shiro no bōrō kara wa, teki no ugoki o kanshi shite ita.
Từ tháp canh của lâu đài, họ giám sát các động thái của kẻ thù.
その昔、青楼は文人たちも集まる文化の中心でもあった。
Sono mukashi, seirō wa bunjin-tachi mo atsumaru bunka no chūshin demo atta.
Ngày xưa, thanh lâu cũng là trung tâm văn hóa nơi các văn nhân tụ họp.
仏教寺院の壮麗な楼門を潜ると、別世界に入ったかのようだ。
Bukkyō jiin no sōrei na rōmon o kuguru to, bessekai ni haitta ka no yō da.
Đi qua cổng hai tầng tráng lệ của ngôi chùa Phật giáo như bước vào một thế giới khác.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ chữ kanji 楼 (LÂU), hãy phân tích nó theo các thành phần: 木 (MỘC - cây/gỗ) ở bên trái và 娄 (LÂU, có nghĩa là 'lặp lại' hoặc 'lưới,' và cũng là yếu tố ngữ âm) ở bên phải. Hãy hình dung một tòa nhà cao được xây dựng từ gỗ. Các tầng của nó được chồng lên nhau liên tục, vươn lên như một mạng lưới phức tạp gồm các xà và sàn. Bộ thủ 'gỗ' nhắc nhở bạn về vật liệu xây dựng truyền thống. Trong khi đó, khía cạnh 'lặp lại' hoặc 'phân lớp' của 娄 (LÂU) gợi hình ảnh nhiều tầng của một ngọn tháp. Hình ảnh 'tháp gỗ nhiều lớp' này liên kết trực tiếp hình dạng của chữ kanji với ý nghĩa 'tháp' hoặc 'tòa nhà nhiều tầng.'
Các chữ kanji liên quan
- 建 — 建てる (KIẾN - tateru), 建 (KIẾN - ken) — Xây dựng, kiến tạo. Chữ kanji này là trọng tâm của khái niệm tạo ra các cấu trúc, bao gồm các loại tòa nhà mà 楼 (LÂU) đại diện.
- 築 — 築く (TRÚC - kizuku), 築 (TRÚC - chiku) — Xây dựng, kiến tạo, thiết lập. Tương tự như 建 (KIẾN), nó nhấn mạnh hành động xây dựng. Nó thường được thấy trong các thuật ngữ như 建築 (kenchiku - kiến trúc).
- 塔 — 塔 (THÁP - tō) — Chùa, tháp. Chữ kanji này là một từ đồng nghĩa trực tiếp với 'tháp' và thường được sử dụng thay thế hoặc cùng với 楼 (LÂU), đặc biệt đối với các ngôi chùa tháp. Ví dụ, 五重の塔 (gojū no tō) dùng để chỉ một ngôi chùa tháp năm tầng.
- 屋 — 屋 (ỐC - ya), 屋 (ỐC - oku) — Mái nhà, nhà, cửa hàng. Trong khi 楼 (LÂU) đề cập đến các tòa nhà cao, nhiều tầng, thì 屋 (ỐC) bao gồm các loại 'nhà' hoặc 'cơ sở' nói chung hơn. Đặc điểm xác định của nó thường là một mái nhà.
- 堂 — 堂 (ĐƯỜNG - dō) — Đại sảnh, đền thờ. Được sử dụng cho các tòa nhà lớn, thường là công cộng hoặc tôn giáo, chẳng hạn như chính điện của một ngôi chùa (本堂 - hondō). Các cấu trúc này cũng có thể nhiều tầng.
- 殿 — 殿 (ĐIỆN - dono), 殿 (ĐIỆN - ten) — Cung điện, đại sảnh, dinh thự. Chữ kanji này đề cập đến các tòa nhà lớn, trang nghiêm, thường gắn liền với hoàng gia hoặc giới quý tộc. Ý nghĩa của nó đôi khi trùng lặp với khía cạnh 'dinh thự' của 楼 (LÂU).