Ý nghĩa
Hán tự 模 (MÔ - モ, かたどる) chủ yếu truyền tải các ý nghĩa về 'mô hình', 'bắt chước', và 'kiểu mẫu'. Nó gợi ý về một thứ gì đó đóng vai trò là tiêu chuẩn hoặc ví dụ, cũng như hành động sao chép lại một cái. Bạn sẽ thường xuyên bắt gặp hán tự này khi thảo luận về các bản sao, thiết lập tiền lệ hoặc mô phỏng các tình huống. Việc hiểu 模 (MÔ) là chìa khóa để nắm bắt các khái niệm trong các lĩnh vực như thiết kế, giáo dục và sản xuất tiên tiến ở Nhật Bản.
Về mặt lịch sử, 模 (MÔ) là một hán tự hình thanh (phono-semantic compound kanji). Thành phần ngữ nghĩa của nó, 木 (MỘC - ki), có nghĩa là 'cây' hoặc 'gỗ'. Điều này thường chỉ các vật liệu hoặc cấu trúc làm từ gỗ. Bộ thủ này gợi ý khía cạnh vật lý của việc tạo hình hoặc đúc một thứ gì đó, hoặc sử dụng một khuôn mẫu bằng gỗ. Thành phần ngữ âm là 莫 (MẠC - baku, mo). Trong khi 莫 (MẠC) thường có nghĩa là 'không có gì' hoặc 'không', ở đây nó chủ yếu đóng góp âm đọc của mình, gợi ý đến âm 'mo'.
Sự kết hợp này có thể được hiểu là việc sử dụng một khuôn hoặc mẫu bằng gỗ để định hình một thứ gì đó. Nó gợi ý việc tạo ra một 'mô hình' hoặc 'kiểu mẫu' từ những gì có thể là vô hình hoặc 'không có gì' (莫). Hình dạng trực quan không trực tiếp mô tả 'mô hình' mà thay vào đó gợi ý quá trình tạo ra nó, đặc biệt từ vật liệu như gỗ. Với 14 nét, 模 (MÔ) là một Jōyō kanji nâng cao, thường được giới thiệu ở trường trung học (được thể hiện ở đây là Lớp 8).
Cách đọc
On'yomi (音読み - ÂM ĐỘC) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
Cách đọc On'yomi chính cho 模 (MÔ) là モ (MO). Cách đọc này rất phổ biến, xuất hiện trong hầu hết các từ ghép liên quan đến mô hình, kiểu mẫu, sự bắt chước hoặc quy mô. Nó thường mang sắc thái trang trọng và trừu tượng.
模範 (MÔ PHẠM - mohan) — mô hình, ví dụ. Điều này đề cập đến một tiêu chuẩn lý tưởng hoặc mẫu mực mà người khác nên noi theo.
規模 (QUY MÔ - kibo) — quy mô, phạm vi. Mô tả kích thước hoặc phạm vi của một thứ gì đó, thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh tế hoặc kiến trúc.
模擬 (MÔ NGHĨ - mogi) — mô phỏng, giả lập. Thường được sử dụng cho mục đích luyện tập hoặc kiểm tra, chẳng hạn như một kỳ thi thử hoặc một kỳ thi mô phỏng.
Kun'yomi (訓読み - HUẤN ĐỘC) — Cách đọc thuần Nhật
Hán tự 模 (MÔ) có hai cách đọc Kun'yomi chính, cả hai đều truyền tải hành động bắt chước hoặc tạo hình:
もす (mosu) — bắt chước, sao chép. Được tìm thấy trong động từ 模す, cách đọc này mang đến một cách trực tiếp và đôi khi mang tính văn học để diễn tả sự bắt chước hoặc tạo mô hình.
自然 (TỰ NHIÊN)を模す (shizen wo mosu) — bắt chước tự nhiên.
師 (SƯ)を模す (shi wo mosu) — bắt chước thầy của mình.
かたどる (katadoru) — làm theo mẫu, bắt chước, tạo hình. Cách đọc này được sử dụng trong động từ 模る. Nó ngụ ý việc tạo ra một hình thức hoặc hình dạng vật lý dựa trên bản gốc, thường mang sắc thái nghệ thuật hoặc điêu khắc.
動物 (ĐỘNG VẬT)を模った (doubutsu wo katadotta) — được tạo hình theo một con vật.
雪 (TUYẾT)で城 (THÀNH)を模る (yuki de shiro wo katadoru) — tạo hình một lâu đài bằng tuyết.
Từ vựng & Từ ghép phổ biến
Hán tự 模 (MÔ) là trọng tâm của nhiều từ vựng tiếng Nhật nâng cao, bao gồm các khía cạnh khác nhau của việc tạo mô hình, bắt chước và thiết lập tiêu chuẩn. Các từ dưới đây được phân loại để minh họa cách sử dụng của chúng trong các ngữ cảnh khác nhau.
Các khái niệm về Mô hình & Tiêu chuẩn:
模範 (MÔ PHẠM - mohan) — mô hình, ví dụ, gương mẫu. Đề cập đến một điều gì đó xuất sắc để noi theo.
模型 (MÔ HÌNH - mokei) — mô hình, thu nhỏ, bản sao. Một sự thể hiện vật lý, thường được thu nhỏ.
規模 (QUY MÔ - kibo) — quy mô, phạm vi, tầm vóc. Chỉ ra kích thước hoặc phạm vi của một thứ gì đó.
模様 (MÔ DẠNG - moyou) — kiểu mẫu, thiết kế, tình hình. Có thể đề cập đến các kiểu mẫu trực quan hoặc tình hình chung.
模範的 (MÔ PHẠM ĐÍCH - mohanteki) — gương mẫu, mẫu mực (tính từ). Mô tả hành vi hoặc phẩm chất đáng để noi theo.
Các khái niệm về Bắt chước & Mô phỏng:
模擬 (MÔ NGHĨ - mogi) — mô phỏng, giả lập, bắt chước. Thường thấy trong các kỳ thi thử hoặc môi trường mô phỏng.
模倣 (MÔ PHỎNG - mohou) — bắt chước, mô phỏng. Hành động sao chép ai đó hoặc cái gì đó.
模写 (MÔ TẢ - mosha) — bản sao, bản phục chế (tác phẩm nghệ thuật). Đặc biệt đề cập đến việc sao chép các bức tranh hoặc bản vẽ.
模造 (MÔ TẠO - mozou) — sự bắt chước, hàng giả. Thường ngụ ý việc tạo bản sao, đôi khi là bất hợp pháp.
模造品 (MÔ TẠO PHẨM - mozouhin) — sản phẩm nhái, hàng giả.
Hành động & Khái niệm Trừu tượng:
模索 (MÔ TÁC - mosaku) — dò dẫm, tìm kiếm, khám phá. Thường được sử dụng khi tìm kiếm giải pháp hoặc phương pháp.
彫像 (ĐIÊU TƯỢNG)を模る (chouzou wo katadoru) — tạo hình một bức tượng điêu khắc. (Sử dụng cách đọc Kun'yomi để tạo hình)
Câu ví dụ
この模型は実物を忠実に模しています。
Kono mokei wa jitsubutsu wo chuujitsu ni mo shiteimasu.
Mô hình này mô phỏng chân thực vật thật.
彼 (BỈ)は模範的 (MÔ PHẠM ĐÍCH)な生徒 (SINH ĐỒ)として皆 (GIAI)に尊敬 (TÔN KÍNH)されています。
Kare wa mohanteki na seito to shite mina ni sonkei sareteimasu.
Anh ấy được mọi người tôn trọng như một học sinh gương mẫu.
来月 (LAI NGUYỆT)、大学 (ĐẠI HỌC)で模擬試験 (MÔ NGHĨ THÍ NGHIỆM)が実施 (THỰC THI)されます。
Raigetsu, daigaku de mogishiken ga jisshi saremasu.
Một kỳ thi thử sẽ được tổ chức tại trường đại học vào tháng tới.
新 (TÂN)しい製品 (CHẾ PHẨM)の開発 (KHAI PHÁT)に向けて、解決策 (GIẢI QUYẾT SÁCH)を模索中 (MÔ TÁC TRUNG)です。
Atarashii seihin no kaihatsu ni mukete, kaiketsusaku wo mosakuchuu desu.
Chúng tôi hiện đang tìm kiếm giải pháp để phát triển một sản phẩm mới.
その画家 (HỌA GIA)は、有名 (HỮU DANH)な絵画 (HỘI HỌA)を模写 (MÔ TẢ)して技術 (KỸ THUẬT)を学 (HỌC)びました。
Sono gaka wa, yuumei na kaiga wo mosha shite gijutsu wo manabimashita.
Họa sĩ đó đã học các kỹ thuật bằng cách sao chép những bức tranh nổi tiếng.
この彫刻 (ĐIÊU KHẮC)は、自然 (TỰ NHIÊN)の美 (MỸ)しさを模っています。
Kono choukoku wa, shizen no utsukushisa wo katadotteimasu.
Bức điêu khắc này mô phỏng vẻ đẹp của tự nhiên.
彼 (BỈ)は先生 (TIÊN SINH)の教 (GIÁO)えを忠実 (TRUNG THỰC)に模して、目標 (MỤC TIÊU)を達成 (ĐẠT THÀNH)しました。
Kare wa sensei no oshie wo chuujitsu ni mo shite, mokuhyou wo tassei shimashita.
Anh ấy đã trung thành noi theo lời dạy của thầy và đạt được mục tiêu của mình.
新 (TÂN)しいビルは環境 (HOÀN CẢNH)への配慮 (PHỐI LỰ)を模範 (MÔ PHẠM)として設計 (THIẾT KẾ)されました。
Atarashii biru wa kankyou e no hairyo wo mohan to shite sekkei saremashita.
Tòa nhà mới được thiết kế như một hình mẫu về sự quan tâm đến môi trường.
経済 (KINH TẾ)の規模 (QUY MÔ)は年々拡大 (NIÊN NIÊN KHUẾCH ĐẠI)しています。
Keizai no kibo wa nennen kakudai shiteimasu.
Quy mô nền kinh tế đang mở rộng theo từng năm.
壁 (BÍCH)には花 (HOA)の模様 (MÔ DẠNG)が美 (MỸ)しく描 (MIÊU)かれています。
Kabe ni wa hana no moyou ga utsukushiku egakareteimasu.
Một họa tiết hoa đẹp được vẽ trên tường.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ 模 (MÔ), hãy xem xét các thành phần của nó: 木 (MỘC - tree/wood) và 莫 (MẠC - maku/baku), thường liên quan đến 'không có gì' hoặc 'không'. Hãy tưởng tượng một thợ mộc bậc thầy đang khắc một miếng gỗ (木) hoàn hảo. Sự không tì vết của nó khiến nó trở thành mô hình hoặc kiểu mẫu tối thượng cho tất cả những thứ khác. Theo đúng nghĩa đen thì không (莫) cần một thiết kế nào khác; cái này là lý tưởng, là tiêu chuẩn để bắt chước. Cách khác, hãy hình dung một khuôn gỗ (木) — bản thân nó là một 'mô hình' — được sử dụng để tạo ra các bản sao. Với một khuôn hoàn hảo, bạn 'không' (莫) phải lo lắng về kết quả; nó sẽ mô phỏng hoàn hảo bản gốc. Sự kết nối này giữa vật liệu và hình thức lý tưởng giúp củng cố ý nghĩa 'mô hình' và 'bắt chước' của hán tự.
Hán tự liên quan
- 型 (HÌNH) — khuôn, loại, kiểu mẫu. Rất giống về ý nghĩa với 模 (MÔ), hán tự này thường được sử dụng cho các hình dạng, kiểu dáng hoặc loại tiêu chuẩn hóa, chẳng hạn như 型紙 (HÌNH CHỈ - katagami, giấy mẫu).
- 様 (DẠNG) — cách thức, điều kiện, kiểu mẫu. Nó chia sẻ ý nghĩa 'kiểu mẫu', đặc biệt trong các từ như 模様 (MÔ DẠNG - moyou, kiểu mẫu, thiết kế), nơi cả hai hán tự kết hợp.
- 擬 (NGHĨ) — bắt chước, mô phỏng, giả. Hán tự này nhấn mạnh mạnh mẽ sự bắt chước hoặc giả/không thật, như thấy trong 擬似 (NGHĨ TỰ - giji, giả, mô phỏng). Nó thường bổ sung cho 模 (MÔ) trong các khái niệm về mô phỏng.
- 倣 (PHỎNG) — bắt chước, noi theo. Một hán tự khác có nghĩa rõ ràng là 'bắt chước', 倣 (PHỎNG) thường được kết hợp với 模 (MÔ) để tạo thành 模倣 (MÔ PHỎNG - mohou, sự bắt chước, sự mô phỏng).
- 像 (TƯỢNG) — tượng, hình ảnh, bức tượng. Hán tự này liên quan đến kết quả của việc tạo mô hình hoặc tạo hình, chẳng hạn như một bức tượng hoặc hình ảnh, gắn liền với ý tưởng tạo ra một sự thể hiện.