12345678910111213141516
16 strokes

樹 — Cây, Cây cối, Gỗ (Thụ)

N1
On: ジュ
Kun: き、う-える
HV: Thụ

Ý nghĩa

Kanji 樹 (ju, ki) chủ yếu có nghĩa là "cây", "gỗ" hoặc "thực vật". (THỤ - cây cối) Mặc dù thường đồng nghĩa với 木 (ki), vốn là thuật ngữ đơn giản và tổng quát hơn cho "cây", 樹 mang một sắc thái ý nghĩa tinh tế hơn. Nó có xu hướng truyền tải ý nghĩa một cái cây đứng riêng lẻ, thường được trồng hoặc có ý nghĩa đặc biệt theo một cách nào đó. Bạn sẽ thường xuyên tìm thấy nó trong các từ ghép chỉ các loại cây hoặc môi trường cây cối, chẳng hạn như 街路樹がいろじゅ (gairoju, cây ven đường) hoặc 果樹かじゅ (kaju, cây ăn quả).

Nguồn gốc của 樹 nằm ở một từ ghép hình thanh. Bộ thủ bên trái của nó, 木 (ki), trực tiếp biểu thị "cây" hoặc "gỗ", chỉ rõ ý nghĩa cốt lõi của kanji này. (MỘC - gỗ, cây cối) Thành phần bên phải, 尌 (zhù trong tiếng Trung), về mặt lịch sử đã đóng góp âm đọc của ký tự. Mặc dù vai trò ngữ âm của nó ít rõ ràng hơn trong cách phát âm tiếng Nhật hiện đại (ジュ), bản thân 尌 truyền tải các ý tưởng như "thiết lập", "xây dựng" hoặc "trồng". Điều này liên kết một cách tinh tế với hành động trồng cây hoặc một cái cây đứng vững chắc, củng cố ý nghĩa tổng thể của một cái cây "được thiết lập" hoặc "được trồng".

Về mặt hình ảnh, phía bên trái của 樹 rõ ràng mô tả một cái cây, hoàn chỉnh với thân và cành. Phía bên phải, mặc dù trừu tượng hơn, có thể được hình dung là một thứ gì đó đang được trồng hoặc cố định xuống đất, củng cố ý tưởng về một cái cây đã được thiết lập. Với 16 nét, 樹 là một Jōyō kanji được dạy ở lớp 6 tại các trường tiểu học Nhật Bản. Mặc dù được giới thiệu sớm như vậy, nó được phân loại là N1 cho trình độ JLPT, nhấn mạnh việc sử dụng phổ biến của nó trong các ngữ cảnh phức tạp hơn.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

On'yomi chính của 樹 là ジュ (ju). (THỤ - cách đọc On'yomi) Bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung cổ, cách đọc này chủ yếu được sử dụng trong các từ ghép, nơi 樹 xuất hiện cùng với các kanji khác. Bạn hiếm khi tìm thấy nó như một từ độc lập.

  • 樹木じゅもく (jumoku) — Từ ghép này, có nghĩa là "cây cối và cây bụi" hoặc một thuật ngữ chung cho cây cối, là một trong những cách dùng phổ biến nhất của 樹, kết hợp nó với 木 (ki, moku) cũng có nghĩa là cây. (THỤ MỘC - cây cối)
  • 樹立じゅりつ (juritsu) — sự thành lập, khánh thành, thiết lập. Từ ghép này nhấn mạnh khía cạnh "thiết lập" trong ý nghĩa gốc của 樹, thường được sử dụng khi thiết lập một kỷ lục, một tổ chức hoặc một hệ thống. Chẳng hạn, 世界記録を樹立するせかいきろくをじゅりつする có nghĩa là "thiết lập kỷ lục thế giới". (THỤ LẬP - thành lập, thiết lập)
  • 街路樹がいろじゅ (gairoju) — cây ven đường. Điều này dùng để chỉ những cây được trồng cụ thể dọc theo đường phố, với 街路 (gairo) có nghĩa là đường phố hoặc con đường. (NHAI LỘ THỤ - cây ven đường)

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa

So với On'yomi của nó, Kun'yomi của 樹 ít được gặp hơn, đặc biệt là dưới dạng các từ độc lập. Các Kun'yomi được công nhận nhiều nhất bao gồm き (ki) và う-える (u-eru).

  • (ki) — cây. Mặc dù 木 (ki) là kanji phổ biến nhất cho "cây", 樹 cũng có thể được đọc là き (ki) trong các thuật ngữ văn học hoặc cũ cụ thể, mặc dù ít phổ biến hơn nhiều khi đứng một mình. Ví dụ, trong các biểu thức như 老樹ろうじゅ (rōju, cây cổ thụ), đôi khi có thể đọc là 老木ろうぼく hoặc 老い木おいき, sắc thái của 樹 ngụ ý một cái cây đã được thiết lập hoặc tráng lệ hơn. (LÃO THỤ - cây cổ thụ)
  • える (u-eru) — trồng. Mặc dù kanji cho "trồng" thường là 植える (ueru), 樹 có một mối liên kết khái niệm mạnh mẽ với hành động này do từ nguyên của nó. Do đó, nó được liệt kê là một Kun'yomi liên quan, đại diện cho hành động trồng hoặc thiết lập cây cối. Bạn có thể thấy mối liên kết khái niệm này trong các từ ghép như 植樹しょくじゅ (shokuju, trồng cây). (THỰC THỤ - trồng cây)

Các từ và từ ghép phổ biến

Phần này trình bày một số từ và từ ghép phổ biến có chứa 樹, được phân loại theo chủ đề:

Các loại cây & Môi trường

  • 樹木じゅもく (jumoku) — cây cối và cây bụi; thực vật thân gỗ. Đây là một thuật ngữ chung cho tất cả các loại cây, bao gồm cả cây bụi nhỏ và cây lớn. (THỤ MỘC - cây cối, cây thân gỗ)
  • 果樹かじゅ (kaju) — cây ăn quả. Được sử dụng đặc biệt cho các cây cho quả ăn được, như リンゴの果樹リンゴのかじゅ (ringo no kaju, cây táo). (QUẢ THỤ - cây ăn quả)
  • 針葉樹しんようじゅ (shin'yōju) — cây lá kim. Dùng để chỉ các loại cây có lá hình kim, chẳng hạn như cây thông (まつ) hoặc cây linh sam (モミの木モミのき). (CHÂM DIỆP THỤ - cây lá kim)
  • 広葉樹こうようじゅ (kōyōju) — cây lá rộng. Dùng để chỉ các loại cây có lá rộng, thường là cây rụng lá như cây phong (かえで) hoặc cây sồi (かし). (QUẢNG DIỆP THỤ - cây lá rộng)
  • 並木なみき (namiki) — hàng cây, đường/đại lộ có hàng cây. Mặc dù thường được viết bằng 木, khái niệm về những cây đã được thiết lập, có trật tự phù hợp với ý nghĩa tinh tế của 樹. (TỊNH MỘC - hàng cây)

Các hành động & Khái niệm liên quan đến cây cối

  • 植樹しょくじゅ (shokuju) — trồng cây. Điều này dùng để chỉ hành động trồng cây, thường thấy trong các nỗ lực tái trồng rừng hoặc các sự kiện cộng đồng như 植樹祭しょくじゅさい (shokujusai, lễ hội trồng cây). (THỰC THỤ - trồng cây)
  • 樹立じゅりつ (juritsu) — sự thành lập, thiết lập, khánh thành. Thuật ngữ này có nghĩa là thiết lập một thứ gì đó, chẳng hạn như thiết lập một kỷ lục mới (記録を樹立するきろくをじゅりつする) hoặc một chính phủ. (THỤ LẬP - thành lập, thiết lập)
  • 樹齢じゅれい (jurei) — tuổi cây, tuổi của một cái cây. Điều này chỉ số năm mà một cái cây đã sống, ví dụ, 樹齢千年じゅれいせんねん (jurei sennen, cây một nghìn năm tuổi). (THỤ LINH - tuổi cây)
  • 樹海じゅかい (jukai) — biển cây, rừng rậm mênh mông. Thường được sử dụng để mô tả các khu rừng rậm rạp, rộng lớn, như 青木ヶ原樹海あおきがはらじゅかい (Aokigahara Jukai) nổi tiếng. (THỤ HẢI - biển cây)
  • 樹液じゅえき (jueki) — nhựa cây. Đây là chất lỏng lưu thông bên trong cây, thường được thu thập để sản xuất các sản phẩm như si-rô phong. (THỤ DỊCH - nhựa cây)

Các câu ví dụ

Kōen ni wa samazama na shurui no jumoku ga uerareteimasu.

Nhiều loại cây khác nhau được trồng trong công viên.

Maitoshi, shokujusai de takusan no ki ga ueraremasu.

Hàng năm, nhiều cây được trồng tại lễ hội trồng cây.

Kono ookina ki wa suitei de jurei gohyaku-nen desu.

Cây lớn này ước tính 500 năm tuổi.

Atarashii kiroku o juritsu suru koto ga dekimashita.

Chúng tôi đã có thể thiết lập một kỷ lục mới.

Sono yama ni wa kōdai na jukai ga hirogatteimasu.

Một biển cây rộng lớn trải dài trên ngọn núi đó.

Gairoju ga utsukushiku irozuiteimasu.

Những hàng cây ven đường đang đổi màu tuyệt đẹp.

Kajuen de shinsen na kudamono o shūkaku shimashita.

Chúng tôi đã thu hoạch trái cây tươi tại vườn cây ăn quả.

Kaede wa kōyōju no isshu desu.

Cây phong là một loại cây lá rộng.

Matsu no ki wa shin'yōju ni bunrui saremasu.

Cây thông được phân loại là cây lá kim.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ 樹, việc chia nhỏ nó thành hai phần chính sẽ hữu ích. Phía bên trái rõ ràng là 木 (ki), kanji cho "cây", ngay lập tức đặt bối cảnh. Phía bên phải, 尌, đại diện cho ý tưởng "thiết lập" hoặc "trồng". Bạn có thể hình dung nó là 士 (võ sĩ/học giả) ở trên 寸 (tấc/ngón tay cái), với một nét dọc kéo dài xuyên qua nó. Hãy tưởng tượng một "võ sĩ" (士) quyết tâm sử dụng "tay" của mình (được biểu thị bằng 寸) để "trồng" thứ gì đó đứng vững chắc. Do đó, bạn có một "cây" (木) mà một "võ sĩ trồng" (尌), tạo thành 樹, một "cây đã được thiết lập" hoặc "cây đứng".

Đối với On'yomi ジュ, hãy thử liên tưởng nó với từ tiếng Anh "jewel" (viên ngọc). Hãy tưởng tượng việc tìm thấy một "viên ngọc" (ジュエル) lấp lánh treo trên một cái cây đặc biệt, được trồng trọt đẹp đẽ. Mối liên hệ này có thể giúp củng cố cách đọc trong tâm trí bạn.

Các Kanji liên quan

Việc hiểu 樹 được nâng cao nhờ mối quan hệ của nó với các kanji khác:

  • (MỘC - gỗ, cây cối) — Đây là kanji cơ bản nhất liên quan đến 樹, đóng vai trò là thuật ngữ chung cho "cây" hoặc "gỗ". Trong khi 木 đề cập đến bất kỳ cây hoặc gỗ nào nói chung, 樹 thường ngụ ý một loại cây cụ thể, riêng lẻ hoặc đã được thiết lập hơn.
  • (LÂM - rừng nhỏ) — Có nghĩa là "rừng cây" hoặc "khu rừng", ký tự này được hình thành bởi hai kanji 木, gợi ý một nhóm cây nhỏ.
  • (SÂM - rừng rậm) — Có nghĩa là "rừng" hoặc "rừng rậm", ký tự này được hình thành bởi ba kanji 木, truyền tải một khu rừng lớn, dày đặc, lớn hơn 林.
  • (THỰC - trồng) — Có nghĩa là "trồng", kanji này liên quan trực tiếp đến hành động trồng cây, vốn gắn liền với 樹. Nó cũng nổi bật có bộ thủ 木.
  • (CHI - cành) — Có nghĩa là "cành", kanji này đại diện cho một thành phần của cây và có mối quan hệ tự nhiên với 樹. Giống như nhiều kanji liên quan đến cây cối, nó cũng sử dụng bộ thủ 木.
Share:

Bài viết liên quan