Ý nghĩa
Hán tự 欄 (LAN) chủ yếu có nghĩa là 'cột', 'phần' hoặc 'trường' trong các tài liệu, biểu mẫu hoặc ấn phẩm. Ngoài ra, nó có thể chỉ 'lan can' hoặc 'tay vịn', đặc biệt là loại làm bằng gỗ. Ý nghĩa kép này có nguồn gốc từ nguyên rất thú vị.
Kí tự 欄 là một từ ghép ngữ âm-ngữ nghĩa (形声文字 - keisei moji). Điều này có nghĩa là nó kết hợp một thành phần ngữ nghĩa gợi ý ý nghĩa của nó với một thành phần ngữ âm gợi ý cách phát âm của nó. Bộ thủ bên trái, 木 (MỘC - ki - cây, gỗ), là thành phần ngữ nghĩa. Điều này gợi ý mạnh mẽ mối liên hệ ban đầu của Hán tự với các vật thể bằng gỗ, chẳng hạn như hàng rào gỗ, thanh chắn, hoặc khung gỗ tạo ra sự phân chia. Điều này trực tiếp liên quan đến ý nghĩa 'lan can' hoặc 'tay vịn' của nó.
Thành phần bên phải, 闌 (LAN - ran), đóng vai trò là thành phần ngữ âm, cung cấp âm 'ran'. Mặc dù chủ yếu là ngữ âm, bản thân 闌 (LAN) mang các ý nghĩa như 'muộn', 'kết thúc', hoặc chỉ 'hàng rào trang trí' hay 'lan can quanh cổng'. Điều này ngụ ý rằng thành phần ngữ âm đã gợi ý các khái niệm về sự bao quanh hoặc rào cản vật lý. Do đó, sự kết hợp của 木 (MỘC - gỗ) và 闌 (LAN - hàng rào/vùng bao quanh) đã thể hiện một cách tuyệt vời bản chất của một sự phân chia bằng gỗ, một lan can, hoặc một phần được xác định trong một không gian lớn hơn.
Về mặt hình ảnh, bạn có thể hình dung bộ thủ gỗ ở bên trái cung cấp vật liệu cho các vách ngăn hoặc lan can được ngụ ý bởi phần bên phải. Điều này giúp giải thích việc sử dụng phổ biến của nó trong các ngữ cảnh như 'ô nhập liệu' trên một biểu mẫu (nơi tạo một phần cho dữ liệu) hoặc 'cột' trong một tờ báo (một phần được chia để chứa nội dung cụ thể). Với 21 nét, 欄 (LAN) là một Hán tự tương đối phức tạp được chỉ định cho cấp độ JLPT N1, báo hiệu việc sử dụng nâng cao của nó trong tiếng Nhật.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
Cách đọc On'yomi chủ yếu và gần như độc quyền cho 欄 (LAN) là ラン (RAN).
ラン (RAN): Cách đọc này được sử dụng rộng rãi trong các từ ghép, đặc biệt là những từ liên quan đến các vách ngăn, phần và yếu tố cấu trúc. Cách phát âm của nó vẫn nhất quán trong hầu hết các ngữ cảnh mà Hán tự 欄 (LAN) xuất hiện.
記入欄 (kinyūran) — ô nhập liệu; một khoảng trống trên biểu mẫu để điền thông tin.
投稿欄 (tōkōran) — cột đóng góp; một phần trong ấn phẩm dành cho bài đóng góp của độc giả. Ví dụ, một mục "thư gửi tòa soạn".
欄干 (rankan) — tay vịn; lan can; một rào chắn bảo vệ, thường dọc theo cầu hoặc ban công.
空欄 (kūran) — ô trống; một khoảng trống hoặc trường trống trên tài liệu.
広告欄 (kōkokuran) — cột quảng cáo; một phần dành riêng cho quảng cáo trên báo hoặc tạp chí.
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc gốc tiếng Nhật
Hán tự 欄 (LAN) không có bất kỳ Kun'yomi (訓読み) nào được sử dụng phổ biến. Nó gần như chỉ được sử dụng với On'yomi của nó, ラン, trong các từ ghép. Mẫu này phổ biến ở các Hán tự N1, thường xuất hiện trong các thuật ngữ ghép trang trọng hơn, có nguồn gốc từ tiếng Trung.
Từ và Từ ghép phổ biến
Bạn sẽ thường thấy 欄 (LAN) trong các từ ghép chủ yếu liên quan đến các phần, trường và yếu tố kiến trúc. Dưới đây là một số ví dụ phổ biến, được nhóm lại để dễ hiểu:
Các cột/phần chung
- 空欄 (kūran) — ô trống; một khoảng trống trên biểu mẫu hoặc tài liệu để điền thông tin.
- 記入欄 (kinyūran) — ô nhập liệu; một phần cụ thể để ghi thông tin.
- 解答欄 (kaitōran) — cột trả lời; không gian được cung cấp để viết câu trả lời, thường trong một bài kiểm tra.
- コメント欄 (komento ran) — phần bình luận; một khu vực để người dùng để lại nhận xét, thường là trực tuyến.
- 項目欄 (kōmokuran) — cột mục; một trường hoặc phần dành cho một mục thông tin cụ thể.
- 備考欄 (bikōran) — cột ghi chú; một phần dành cho ghi chú hoặc thông tin bổ sung.
Các cột trên ấn phẩm/phương tiện truyền thông
- 投書欄 (tōshoran) — cột thư gửi tòa soạn; một phần dành cho thư của độc giả gửi đến.
- 広告欄 (kōkokuran) — cột quảng cáo; một không gian dành riêng cho quảng cáo trên báo hoặc tạp chí.
- 特集欄 (tokushūran) — cột chuyên mục đặc biệt; một phần làm nổi bật một chủ đề cụ thể.
- コラム欄 (koramu ran) — chuyên mục; một mục hoặc bài viết thường xuyên trên báo hoặc tạp chí.
- 新聞欄 (shinbunran) — cột báo; một thuật ngữ chung cho một cột trên tờ báo.
Các yếu tố kiến trúc
- 欄干 (rankan) — tay vịn, lan can; một dãy các con tiện đỡ tay vịn, như trên ban công hoặc cầu.
Câu ví dụ
申込書の氏名欄に氏名を記入してください。
Mōshikomisho no shimeiran ni shimei o kinyū shite kudasai.
Vui lòng điền tên của bạn vào ô tên trên đơn đăng ký.
新聞の投書欄には様々な意見が掲載されています。
Shinbun no tōshoran ni wa samazama na iken ga keisai sareteimasu.
Nhiều ý kiến khác nhau được đăng tải trong cột thư gửi tòa soạn của tờ báo.
この試験では、解答欄に正確に答えることが重要です。
Kono shiken de wa, kaitōran ni seikaku ni kotaeru koto ga jūyō desu.
Trong kỳ thi này, điều quan trọng là phải trả lời chính xác vào cột trả lời.
ウェブサイトの下部にコメント欄が設けられています。
Webusaito no kabu ni komento ran ga mōke rareteimasu.
Một phần bình luận được cung cấp ở cuối trang web.
申請書の空欄は、すべて埋めてから提出してください。
Shinseisho no kūran wa, subete umete kara teishutsu shite kudasai.
Vui lòng điền đầy đủ các ô trống trên đơn đăng ký trước khi nộp.
橋の欄干に手を置いて、川の流れを眺めました。
Hashi no rankan ni te o oite, kawa no nagare o nagamemashita.
Tôi đặt tay lên lan can cầu và ngắm dòng sông chảy.
雑誌の新着情報欄を読んで、最新のトレンドを確認しました。
Zasshi no shinchaku jōhōran o yonde, saishin no trendo o kakunin shimashita.
Tôi đã đọc cột thông tin hàng mới về trong tạp chí để kiểm tra các xu hướng mới nhất.
この項目に該当しない場合は、備考欄に「該当なし」と記入してください。
Kono kōmoku ni gaitō shinai baai wa, bikōran ni 'gaitō nashi' to kinyū shite kudasai.
Nếu mục này không áp dụng, vui lòng ghi "không áp dụng" vào cột ghi chú.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ 欄 (LAN), hãy tập trung vào hai thành phần chính của nó. Bên trái là 木 (MỘC - ki), có nghĩa là 'cây' hoặc 'gỗ'. Điều này ngay lập tức gợi ý một mối liên hệ với các cấu trúc bằng gỗ. Bên phải là 闌 (LAN - ran), cung cấp âm 'ran'. Hãy hình dung một lan can gỗ chắc chắn (木) bao quanh một khu vực, giống như một cổng hoặc hàng rào trang trí (闌) vậy. Hãy tưởng tượng một 'cột' hoặc 'phần' trên một biểu mẫu, có thể được phác thảo bằng các vách ngăn bằng gỗ. Hình ảnh về các ranh giới bằng gỗ tạo ra các 'phần' hoặc 'lan can' được xác định này sẽ giúp bạn nhớ cả ý nghĩa và cách đọc On'yomi chính của nó, ラン.
Các Hán tự liên quan
- 木 (MỘC) — Đây là bộ thủ của 欄 (LAN), có nghĩa là 'cây' hoặc 'gỗ'. Nó xuất hiện trong nhiều Hán tự liên quan đến thiên nhiên hoặc các vật thể bằng gỗ, chẳng hạn như 林 (LÂM - rừng nhỏ) hoặc 机 (CƠ - bàn).
- 枠 (KHUÔN) (waku) — Có nghĩa là 'khung', 'khung sườn' hoặc 'viền'. Nó chia sẻ sự tương đồng về khái niệm với 欄 (LAN) trong việc xác định một phần hoặc một khu vực khép kín, chẳng hạn như 窓枠 (SONG KHUÔN - khung cửa sổ).
- 項 (HẠNG) (kō) — Có nghĩa là 'đoạn', 'mục' hoặc 'thuật ngữ'. Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh như 項目 (HẠNG MỤC - mục), nó cũng đề cập đến các phần hoặc mục nhập riêng biệt, tương tự như 欄 (LAN).
- 列 (LIỆT) (retsu) — Có nghĩa là 'hàng', 'dòng' hoặc 'hàng đợi'. Trong khi 欄 (LAN) thường ngụ ý một phần trong một không gian lớn hơn, 列 (LIỆT) đặc biệt đề cập đến sự sắp xếp các mục theo hàng hoặc dòng, chẳng hạn như 行列 (HÀNH LIỆT - một hàng/hàng đợi), có liên quan đến các cột trong bảng.
- 段 (ĐOẠN) (dan) — Có nghĩa là 'bước', 'cấp độ' hoặc 'cột/đoạn văn'. Trong báo chí, 記事の段 (KÝ SỰ ĐOẠN - cột tin tức) đề cập đến một cột tin tức, cho thấy cách sử dụng song song với 欄 (LAN).