123456789101112131415
15 strokes

敷 (PHU) — Trải, Lát, Rải

N1
On:
Kun: しく
HV: Phu

Ý nghĩa

Chào mừng các bạn học ngôn ngữ! Hôm nay, chúng ta sẽ khám phá chữ Hán N1 しき (PHU). Ý nghĩa cốt lõi của nó tập trung vào 'trải ra', 'đặt xuống' hoặc 'lát'. Hãy hình dung việc trải thảm, lát đường, hoặc lắp đặt cáp. Chữ Hán này cũng có thể mô tả việc 'lan truyền' hoặc 'diễn giải chi tiết' về một chủ đề, gợi ý sự lan rộng thông tin hoặc các chi tiết.

Từ nguyên của chữ Hán này cung cấp cái nhìn sâu sắc có giá trị. しき (PHU) là một chữ Hán hình thanh. Nó kết hợp bộ thủ chỉ ý 广 (ケン, gen; yane), có nghĩa là 'mái nhà' hoặc 'nơi trú ẩn', gợi ý một khu vực rộng lớn, bao phủ. Bộ thủ chỉ âm, 甫 (ホ, fu; ho), có thể có nghĩa là 'cha' hoặc 'một người đàn ông', và cũng truyền đạt ý nghĩa 'phong phú' hoặc 'lớn'. Bộ thủ này cũng định hướng cách đọc On'yomi của nó là 'フ'. Ở bên phải, bộ thủ 攴 (ボク, boku; boku-zukuri hoặc tsue-tsukuri) thường mô tả hành động đánh hoặc gõ nhẹ. Ở đây, nó gợi ý hành động tác dụng lực để đặt một thứ gì đó bằng phẳng hoặc trải đều.

Kết nối các yếu tố này một cách trực quan, hãy hình dung việc trải một thứ gì đó rộng rãi (được gợi ý bởi 广 và 甫) bằng một chuyển động tích cực (攴) để làm phẳng hoặc bao phủ một khu vực. Chữ Hán 15 nét này là một chữ Hán nâng cao, được phân loại N1 trong kỳ thi JLPT. Do đó, bạn sẽ gặp nó trong các ngữ cảnh phức tạp và trang trọng hơn.

Cách đọc

Phần này bao gồm các cách đọc của しき (PHU), bao gồm cả cách đọc On'yomi (có nguồn gốc từ tiếng Trung) và Kun'yomi (có nguồn gốc tiếng Nhật bản địa).

On'yomi (音読み - ÂM ĐỘC) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Cách đọc On'yomi chính của しき (PHU) là フ (fu). Cách đọc này xuất hiện trong các từ ghép, đặc biệt là các thuật ngữ trang trọng hoặc kỹ thuật liên quan đến xây dựng, lắp đặt, hoặc các khái niệm trừu tượng về sự mở rộng.

  • 敷設ふせつ (PHU THIẾT - fusetsu) — Thuật ngữ này có nghĩa là 'xây dựng' hoặc 'lắp đặt', thường dùng để chỉ các cơ sở hạ tầng như đường sắt, cáp, hoặc đường ống. Đây là một thuật ngữ phổ biến trong các dự án kỹ thuật và cơ sở hạ tầng.

  • 敷衍ふえん (PHU DIỄN - fuen) — Thuật ngữ này dùng để chỉ sự 'diễn giải chi tiết' hoặc 'giải thích', ngụ ý việc trải rộng và làm rõ một ý tưởng hoặc khái niệm. Nó thường được sử dụng trong các diễn ngôn học thuật hoặc trang trọng.

Kun'yomi (訓読み - HUẤN ĐỘC) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa

Cách đọc Kun'yomi chính của しき (PHU) là しく (shiku). Đây là dạng động từ và được sử dụng rộng rãi trong tiếng Nhật hàng ngày để diễn tả hành động trải ra, đặt xuống, hoặc lát một thứ gì đó.

  • 敷くしく (PHU - shiku) — Đây là động từ độc lập, có nghĩa là 'trải ra', 'đặt xuống', hoặc 'lát'. Ví dụ, 布団ふとん敷くしく có nghĩa là 'trải đệm futon'.

  • 敷金しききん (PHU KIM - shikikin) — Thuật ngữ này dùng để chỉ 'tiền đặt cọc' được trả khi thuê căn hộ hoặc nhà. Đây là một từ quan trọng đối với bất kỳ ai sống ở Nhật Bản.

  • 敷地しきち (PHU ĐỊA - shikichi) — Có nghĩa là 'lô đất xây dựng' hoặc 'mặt bằng', từ ghép này bắt nguồn từ dạng động từ, tạo thành một danh từ.

  • 座敷ざしき (TỌA PHU - zashiki) — Thuật ngữ này chỉ một căn phòng truyền thống Nhật Bản với chiếu tatami, một ví dụ điển hình về việc 'trải ra' một thứ gì đó để tạo không gian.

Các từ và từ ghép phổ biến

Dưới đây là các từ và từ ghép phổ biến hơn có chứa しき (PHU), được nhóm theo chủ đề để làm rõ sắc thái của chúng.

Liên quan đến Hành động & Xây dựng

  • 敷くしく (PHU - shiku) — Động từ cơ bản: trải ra, đặt xuống, lát. Ví dụ, 道路どうろ敷くしく (ĐẠO LỘ - dōro o shiku) có nghĩa là 'lát đường'.
  • 敷設ふせつ (PHU THIẾT - fusetsu) — Xây dựng, lắp đặt (cáp, ống, đường ray). Một thuật ngữ quan trọng trong kỹ thuật.
  • 敷石しきいし (PHU THẠCH - shikiishi) — Đá lát, phiến đá. Những viên đá được lát để tạo thành lối đi hoặc bề mặt.
  • 敷板しきいた (PHU BẢN - shikiita) — Ván sàn, tấm ván, hoặc tấm ván bảo vệ được đặt trên bề mặt.
  • 敷き詰めるしきつめる (PHU CẬT - shikitsumeru) — Trải kín hoàn toàn (bằng cách trải hoặc đặt một thứ gì đó). Hãy hình dung một căn phòng được trải kín tatami.

Liên quan đến Gia đình & Không gian

  • 敷地しきち (PHU ĐỊA - shikichi) — Lô đất xây dựng, mặt bằng, khuôn viên. Khu đất mà một tòa nhà được xây dựng trên đó.
  • 敷金しききん (PHU KIM - shikikin) — Tiền đặt cọc. Khoản tiền đặt cọc có thể hoàn lại khi thuê tài sản.
  • 敷布団しきぶとん (PHU BỐ ĐOÀN - shikibuton) — Nệm Nhật Bản. Thành phần nệm của bộ futon được trải trên sàn.
  • 座敷ざしき (TỌA PHU - zashiki) — Một căn phòng kiểu Nhật, thường có chiếu tatami.
  • 敷居しきい (PHU CƯ - shikii) — Ngưỡng cửa, bậu cửa (của một cánh cửa). Nó cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ một 'rào cản' hoặc 'chướng ngại vật'.

Trừu tượng & Nghĩa bóng

  • 敷衍ふえん (PHU DIỄN - fuen) — Diễn giải chi tiết, giải thích; để mở rộng. Để làm rõ các chi tiết hoặc ý nghĩa của một điều gì đó.

Lịch sử & Thơ ca

  • 敷島しきしま (PHU ĐẢO - shikishima) — Một tên gọi thơ mộng cổ xưa của Nhật Bản. Theo nghĩa đen là 'những hòn đảo trải rộng', gợi lên vẻ đẹp của quần đảo.

Ví dụ câu

Jūtan o yuka ni shiita.

Tôi đã trải một tấm thảm trên sàn nhà.

Shinchiku no ie no shikichi wa totemo hiroi.

Lô đất xây dựng cho ngôi nhà mới rất rộng rãi.

Apāto o kariru sai wa, shikikin ga hitsuyō desu.

Khi thuê căn hộ, cần có tiền đặt cọc.

Tetsudō no senro o fusetsu suru kōji ga susunde iru.

Công việc xây dựng để lắp đặt đường ray xe lửa đang tiến triển.

Fuyu no yoru wa, atatakai shikibuton o shiite nemasu.

Vào những đêm mùa đông, tôi ngủ bằng cách trải nệm futon ấm áp.

Kono heya wa tatami ga shikitsumerarete iru zashiki desu.

Căn phòng này là một zashiki được trải kín chiếu tatami.

Sensei wa, sono riron ni tsuite sara ni fuen shite setsumei shita.

Giáo viên đã diễn giải chi tiết hơn về lý thuyết đó.

Mukashinagara no ie ni wa, shikii no takai basho ga ooi.

Những ngôi nhà truyền thống thường có ngưỡng cửa/nơi khó vào.

Dōro o hosō suru tame ni, atarashii shikiishi ga hitsuyō da.

Cần có đá lát mới để làm mặt đường.

Kare wa itsumo furoagari ni taoru o yuka ni shiku shūkan ga aru.

Anh ấy luôn có thói quen trải khăn trên sàn nhà sau khi tắm.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ しき (PHU), hãy chia nó thành các bộ phận cấu thành. Phần trên bên trái, 广 (yane), đại diện cho 'nơi trú ẩn' hoặc 'mái nhà'. Thành phần ở giữa, 甫 (ho), có thể có nghĩa là 'người đàn ông' hoặc ngụ ý 'lớn/phong phú'. Ở bên phải, bộ thủ 攴 (boku-zukuri) biểu thị một 'hành động' như gõ hoặc đánh. Hãy hình dung một người đàn ông (甫) đang siêng năng làm việc dưới mái nhà (广), sử dụng một hành động (攴) để cẩn thận trải một tấm chiếu mới hoặc lát gạch. Câu chuyện hình ảnh này kết nối các yếu tố với ý nghĩa cốt lõi của việc 'trải ra', 'đặt xuống', hoặc 'lát' một thứ gì đó bằng phẳng và ngăn nắp trên một khu vực. Hãy hình dung nơi trú ẩn cung cấp không gian, người đàn ông thực hiện công việc, và hành động cẩn thận đặt các vật phẩm.

Các chữ Hán liên quan

  • (BỐ) — ぬの (nuno), có nghĩa là 'vải', hoặc (fu), như trong 配布はいふ (PHỐI BỐ - haifu - phân phát). Chữ Hán này chia sẻ khái niệm trải rộng ra, đặc biệt là các vật liệu mỏng.
  • (THIẾT) — せつ (setsu), có nghĩa là 'thành lập' hoặc 'thiết lập'. Chữ Hán này thường xuất hiện cùng với しき (PHU) trong từ ghép 敷設ふせつ (PHU THIẾT - fusetsu), có nghĩa là 'lắp đặt' hoặc 'cài đặt'.
  • (TRIỂN) — てん (ten), có nghĩa là 'mở ra', 'phát triển', hoặc 'mở rộng'. Nó truyền đạt ý tưởng trải rộng một thứ gì đó để trưng bày hoặc phát triển.
  • (PHỐ) — (ho) hoặc (shiku), có nghĩa là 'lát' hoặc 'trải ra', và cũng là 'cửa hàng'. Chữ Hán này có ý nghĩa rất gần với しき (PHU), đặc biệt là trong nghĩa 'lát'.
  • (TRƯƠNG) — ちょう (chō) hoặc る (haru), có nghĩa là 'kéo căng', 'mở rộng', hoặc 'trải ra'. Tương tự như しき (PHU), nó ngụ ý bao phủ một khu vực bằng cách mở rộng một thứ gì đó.
Share:

Bài viết liên quan