Ý nghĩa
Chữ Hán 租 (そ) chủ yếu mang ý nghĩa thuế, thuê, hoặc cống nạp. Trong tiếng Nhật hiện đại, cách dùng phổ biến nhất của nó là trong các từ ghép liên quan đến nhiều hình thức đánh thuế khác nhau. Trong lịch sử, nó dùng để chỉ thuế đất hoặc cống nạp cho người cai trị, thường dưới dạng nông sản.
Chữ Hán này là một hợp thể hình thanh (semantic-phonetic compound), trong đó một bộ phận gợi ý nghĩa và một bộ phận khác cung cấp âm đọc của nó. Bộ thủ 禾 (のぎ - HÒA - lúa, ngũ cốc), nằm bên trái, là chữ Hán có nghĩa là 'ngũ cốc' hoặc 'cây lúa'. Điều này liên kết chặt chẽ ý nghĩa của chữ Hán với nông nghiệp, mùa màng, và do đó, những gì được thu thập từ đất đai hoặc sản phẩm của nó. Trong lịch sử, thuế thường được thanh toán bằng ngũ cốc hoặc các sản phẩm nông nghiệp khác. Thành phần bên phải, 且 (しょ/そ - THẢ - hơn nữa, lại còn), đóng vai trò là yếu tố ngữ âm, cung cấp cách đọc 'ソ' (so). Mặc dù 且 có thể có nghĩa là 'hơn nữa' hoặc mô tả một bài vị tổ tiên, vai trò chính của nó ở đây là cung cấp âm. Kết hợp lại, 禾 và 且 gợi hình ảnh hành động lấy một phần ngũ cốc hoặc sản lượng nông nghiệp làm khoản thanh toán bắt buộc.
Hiểu được từ nguyên của nó cho thấy tại sao 租 lại gắn liền sâu sắc với các khái niệm về khoản thanh toán được đánh thuế. Nó gói gọn thực tiễn lịch sử các chính phủ thu thập tài nguyên, thường là từ nông nghiệp, để duy trì hoạt động. Chữ Hán này có 10 nét và được phân loại là kanji cấp S, cho thấy nó được học ở giai đoạn giáo dục tiếng Nhật nâng cao hơn, ngoài cấp tiểu học.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc On'yomi (âm Hán-Nhật)
Cách đọc chính và phổ biến nhất cho 租 là ソ (SO). Cách đọc on'yomi này gần như chỉ được sử dụng trong các từ ghép, đặc biệt là những từ liên quan đến tài chính, kinh tế và lịch sử. Người học N1 sẽ thấy đây là một cách đọc rất thực tế, vì nó xuất hiện trong nhiều thuật ngữ thiết yếu.
- 租税 (sozei) — thuế, nghĩa vụ thuế (TÔ THUẾ). Đây có lẽ là từ ghép phổ biến nhất, dùng để chỉ các hình thức thu thuế khác nhau của chính phủ.
例: 租税の専門家 (một chuyên gia thuế)
- 地租 (chiso) — thuế đất (ĐỊA TÔ). Một thuật ngữ lịch sử chỉ các loại thuế đánh vào đất nông nghiệp, vẫn còn liên quan trong các bối cảnh lịch sử hoặc kinh tế.
例: 明治時代の地租改正 (cải cách thuế đất thời Minh Trị)
- 租界 (sokai) — (khu) tô giới, nhượng địa (TÔ GIỚI). Một thuật ngữ lịch sử chỉ các khu vực được cho các cường quốc nước ngoài thuê, đặc biệt là ở Trung Quốc.
例: 上海の租界 (Tô giới Quốc tế Thượng Hải)
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc Kun'yomi (âm thuần Nhật)
Chữ Hán 租 không có cách đọc kun'yomi (âm thuần Nhật) nào được sử dụng hoặc công nhận phổ biến trong tiếng Nhật hiện đại, đặc biệt ở cấp độ N1. Mặc dù một số từ điển cũ hơn hoặc chuyên biệt có thể liệt kê các thuật ngữ cổ hoặc cách dùng cụ thể trong đó 租 được liên kết với các từ tiếng Nhật thuần túy như みつぎ (cống nạp) hoặc ちん (tiền thuê), nhưng những từ này không thực tế cho việc học ngôn ngữ nói chung. Để đạt trình độ N1, bạn sẽ không thường xuyên gặp chúng. Đối với mọi mục đích thực tế, người học nên coi 租 là một kanji chủ yếu hoạt động với on'yomi của nó, ソ, trong tiếng Nhật đương đại.
Từ và Từ ghép phổ biến
Chữ Hán 租 xuất hiện trong nhiều từ ghép khác nhau, chủ yếu trong các bối cảnh tài chính, kinh tế và lịch sử liên quan đến thuế, tiền thuê và các khoản thu. Dưới đây là một số ví dụ chính được nhóm theo chủ đề:
Thuế và Tài chính
- 租税 (sozei) — thuế, nghĩa vụ thuế (TÔ THUẾ). Thuật ngữ chung cho các loại thuế do chính phủ áp đặt.
- 租税法 (sozeihō) — luật thuế (TÔ THUẾ PHÁP). Các quy định và điều luật điều chỉnh việc đánh thuế.
- 租税回避 (sozeikaihi) — trốn thuế (TÔ THUẾ HỒI TỊ). Tránh nộp thuế một cách bất hợp pháp.
- 免租 (menso) — miễn thuế (MIỄN TÔ). Được miễn trừ khỏi việc nộp một loại thuế nhất định.
- 減租 (genso) — giảm thuế (GIẢM TÔ). Việc giảm số tiền thuế phải nộp hoặc thu được.
- 重租 (jūso) — thuế nặng (TRỌNG TÔ). Tình trạng thuế đặc biệt nặng nề.
Thuê và Thuật ngữ Lịch sử
- 租借 (soshaku) — thuê, cho thuê (TÔ TÁ). Thường được sử dụng trong các bối cảnh lịch sử hoặc pháp lý để thuê đất hoặc lãnh thổ.
- 租借地 (soshakuchi) — lãnh thổ thuê (TÔ TÁ ĐỊA). Một lãnh thổ được cấp theo thỏa thuận cho thuê, thường trong một thời gian dài.
- 租借権 (soshakuken) — quyền thuê, quyền được thuê (TÔ TÁ QUYỀN). Quyền hợp pháp để sở hữu và sử dụng tài sản theo hợp đồng thuê.
- 租界 (sokai) — (khu) tô giới, nhượng địa (TÔ GIỚI). Một thuật ngữ lịch sử chỉ các khu vực ở một số quốc gia, chẳng hạn như Trung Quốc, được cai quản bởi các cường quốc nước ngoài.
- 年租 (nenso) — cống nạp/thuế hàng năm (NIÊN TÔ). Một thuật ngữ lịch sử chỉ một loại thuế được nộp hàng năm.
Câu ví dụ
日本では消費税が主な租税の一つです。
Nihon de wa shōhizei ga omona sozei no hitotsu desu.
Ở Nhật Bản, thuế tiêu thụ là một trong những loại thuế chính.
その地租は江戸時代に定められたものです。
Sono chiso wa Edo jidai ni sadamerareta mono desu.
Loại thuế đất đó đã được thiết lập trong thời kỳ Edo.
彼は租税に関する専門家です。
Kare wa sozei ni kansuru senmonka desu.
Anh ấy là một chuyên gia về thuế.
歴史の授業で租界について学びました。
Rekishi no jugyō de sokai ni tsuite manabimashita.
Tôi đã học về các tô giới (khu nhượng địa) nước ngoài trong giờ lịch sử.
政府は国民の負担を軽減するために減租を検討しています。
Seifu wa kokumin no futan o keigen suru tame ni genso o kentō shite imasu.
Chính phủ đang xem xét giảm thuế để giảm bớt gánh nặng cho người dân.
会社が租税を正しく納めることは重要な義務です。
Kaisha ga sozei o tadashiku osameru koto wa jūyōna gimu desu.
Việc các công ty nộp thuế đúng đắn là một nghĩa vụ quan trọng.
富裕層による租税回避が社会問題となっています。
Fuyūsō ni yoru sozei kaihi ga shakai mondai to natte imasu.
Việc trốn thuế của giới nhà giàu đã trở thành một vấn đề xã hội.
経済的な活動には様々な租税が課されます。
Keizaiteki na katsudō ni wa samazamana sozei ga kasaremasu.
Nhiều loại thuế khác nhau được áp đặt lên các hoạt động kinh tế.
この地域はかつて外国に租借されていた歴史があります。
Kono chiiki wa katsute gaikoku ni soshaku sareteita rekishi ga arimasu.
Khu vực này có lịch sử từng được cho nước ngoài thuê.
新しい法律により、特定の事業に対する免租が認められました。
Atarashii hōritsu ni yori, tokutei no jigyō ni tai suru menso ga mitomeraremashita.
Do luật mới, việc miễn thuế cho các doanh nghiệp cụ thể đã được cấp.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ chữ Hán 租, hãy tập trung vào hai thành phần chính của nó. Ở bên trái, chúng ta có 禾 (のぎ - HÒA - lúa, ngũ cốc), đại diện cho 'ngũ cốc' hoặc 'cây lúa'. Bộ thủ này ngay lập tức gợi nhớ đến nông nghiệp và mùa màng. Ở bên phải, chúng ta có 且 (しょ/そ - THẢ - hơn nữa, lại còn), đóng vai trò là thành phần ngữ âm, cung cấp cách đọc 'ソ' cho chữ Hán. Bạn có thể nghĩ 且 tượng trưng cho điều gì đó 'hơn nữa' hoặc 'bổ sung'. Vì vậy, khi ghép lại, bạn có thể hình dung nó như sau: Từ ngũ cốc (禾) mà bạn trồng trọt, hơn nữa (且) một phần phải được lấy làm thuế hoặc cống nạp. Hãy tưởng tượng những người nông dân cổ đại giao nộp những bao ngũ cốc từ vụ mùa của họ như khoản thanh toán bắt buộc. Câu chuyện hình ảnh này trực tiếp kết nối hình thức trực quan của chữ Hán với ý nghĩa cốt lõi của nó là đánh thuế từ sản lượng nông nghiệp.
Các chữ Hán liên quan
- 税 (ぜい) — thuế, nghĩa vụ thuế (THUẾ). Đây là một chữ Hán rất phổ biến cũng có nghĩa là thuế, thường được sử dụng cho các loại thuế chung hoặc hiện đại hơn như thuế tiêu thụ (消費税 - TIÊU PHÍ THUẾ). Mặc dù 租 thường xuất hiện trong các từ ghép liên quan đến các loại thuế cụ thể hoặc thuế lịch sử, 税 có phạm vi rộng hơn.
- 賃 (ちん) — tiền cước, phí, tiền thuê (NHẪM). Chữ Hán này được sử dụng cho 'tiền thuê' trong bối cảnh tiền trả cho tài sản hoặc dịch vụ, như tiền thuê nhà (家賃 - GIA NHẪM) hoặc tiền lương (賃金 - NHẪM KIM).
- 貸 (かし) — cho vay, cho mượn (THẢI). Chữ Hán này có nghĩa là cho vay hoặc cho thuê. Nó đại diện cho hành động cung cấp một cái gì đó để sử dụng tạm thời, có liên quan đến khái niệm cho thuê (租借 - TÔ TÁ).
- 借 (かり) — mượn, thuê (TÁ). Ngược lại với 貸, chữ Hán này có nghĩa là mượn hoặc thuê vào, như trong vay tiền (借金 - TÁ KIM) hoặc thuê xe ô tô (借りる).
- 課 (か) — thu, áp đặt, nhiệm vụ (KHÓA). Thường được sử dụng trong các từ ghép như 課税 (kazei - đánh thuế - KHÓA THUẾ) hoặc 課題 (kadai - nhiệm vụ/đề tài - KHÓA ĐỀ), chỉ hành động áp đặt một khoản phí hoặc nghĩa vụ.