Nghĩa
Hán tự 既 (KÝ, sude) chủ yếu biểu đạt ý nghĩa "đã rồi," "trước đây," "một thời gian trước," hoặc "đã hoàn thành." Nó biểu thị một hành động hoặc trạng thái đã xảy ra hoặc đã được hoàn tất trong quá khứ. Ý nghĩa cốt lõi này làm nền tảng cho tất cả các cách sử dụng của nó trong tiếng Nhật.
Nguồn gốc từ nguyên của nó mang lại cái nhìn thú vị về ý nghĩa của nó. Ở dạng cổ đại, 既 là một chữ tượng hình mô tả một người. Người này (được biểu thị bằng bộ phận 卩, có nghĩa là "người" hoặc "quỳ gối") vừa ăn xong bằng thìa hoặc muỗng (匕, có nghĩa là "thìa" hoặc "muỗng") và đang quay đầu đi. Cử chỉ này trực tiếp tượng trưng cho sự hoàn thành, minh họa khái niệm "đã hoàn thành" hoặc "đã xong". Mặc dù chữ hiện đại đã phát triển, nhưng ý tưởng cơ bản về sự hoàn thành trong quá khứ hoặc một trạng thái đã thiết lập này vẫn tồn tại.
Về mặt hình ảnh, chữ 既 được cấu tạo từ bộ 旡 (haguromai). Thật thú vị, bộ này thường có nghĩa là "thiếu" hoặc "thiếu hụt," một ý nghĩa không trực tiếp tương ứng với ý nghĩa tổng thể của Hán tự. Để hiểu rõ hơn về cấu trúc của nó, bạn có thể thấy bộ phận 卩 (người) ở phía bên phải và 匕 (thìa) ở phía dưới bên phải. Phần bên trái có thể được hình dung là một vòng vây hoặc một vật chứa. Sự sắp xếp này kết nối một cách tinh tế trở lại hình ảnh ban đầu về một người hoàn thành bữa ăn hoặc nhiệm vụ.
Hán tự 既 có 10 nét. Nó là một Jōyō Kanji (Hán tự thường dùng), nghĩa là nó được chỉ định cho mục đích sử dụng chung. Mặc dù không được gán cho một lớp tiểu học cụ thể, người học thường gặp nó ở cấp độ JLPT N1, cho thấy việc sử dụng nâng cao của nó trong tiếng Nhật.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc (âm Hán) có nguồn gốc từ tiếng Trung
Cách đọc On'yomi (âm Hán) chính cho 既 (KÝ) là キ (KI). Cách đọc này thường xuất hiện trong các từ ghép. Nó kết hợp với các Hán tự khác để tạo thành các ý nghĩa phức tạp hơn liên quan đến các sự kiện trong quá khứ, trạng thái đã thiết lập hoặc sự hoàn thành. Bạn sẽ thường tìm thấy nó trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành hơn.
- 既定 (KÝ ĐỊNH - kitei) — đã thiết lập, đã định trước. Điều này đề cập đến một cái gì đó đã được quyết định hoặc đặt ra. Ví dụ, 既定路線 mô tả một chính sách hoặc hướng hành động đã được thiết lập.
- 既婚 (KÝ HÔN - kikon) — đã kết hôn (nghĩa đen là đã cưới). Thuật ngữ này được sử dụng để mô tả tình trạng hôn nhân của một người, như trong 既婚者, có nghĩa là người đã kết hôn.
- 既存 (KÝ TỒN - kison) — hiện có, hiện hành. Điều này biểu thị một cái gì đó đã hiện diện hoặc đã có sẵn. Ví dụ, 既存のシステム có nghĩa là một hệ thống hiện có.
- 既成 (KÝ THÀNH - kisei) — đã thiết lập, hiện có, làm sẵn. Tương tự như 既定 (KÝ ĐỊNH), điều này thường đề cập đến các khái niệm hoặc sản phẩm đã được hình thành. Các ví dụ phổ biến bao gồm 既成概念 (khái niệm định sẵn) và 既製品 (hàng làm sẵn).
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc (âm Nhật) bản địa
Cách đọc Kun'yomi (âm Nhật) chính cho 既 (KÝ) là すで (sude). Cách đọc này hầu như chỉ được sử dụng ở dạng trạng từ, 既に (sude ni), có nghĩa là "đã rồi," "đến giờ," hoặc "trước đây." Khi viết, nó thường ở dạng hiragana (既に) hơn là chỉ riêng Hán tự 既.
- 既に (sude ni) — đã rồi, đến giờ, trước đây. Đây là cách sử dụng phổ biến nhất của Hán tự ở dạng kun'yomi của nó. Nó đóng vai trò là một trạng từ để chỉ ra rằng một hành động hoặc trạng thái đã diễn ra trước thời điểm hiện tại. Ví dụ, 既に到着している có nghĩa là "(anh/cô ấy) đã đến nơi."
- 既に遅い (sude ni osoi) — đã quá muộn rồi. Cụm từ này nhấn mạnh sự muộn màng không thể đảo ngược của một hành động hoặc tình huống.
- 既に済ませた (sude ni sumaseta) — đã hoàn tất/hoàn thành. Điều này cho biết rằng một nhiệm vụ hoặc hành động đã được hoàn thành.
Từ vựng & Từ ghép phổ biến
Hán tự 既 (KÝ) xuất hiện trong nhiều từ tiếng Nhật thông dụng và nâng cao. Những từ này thường nhấn mạnh trạng thái hoàn thành, thiết lập hoặc sự tồn tại từ trước. Dưới đây là một số ví dụ, được phân loại theo mối liên hệ chủ đề với "Quá khứ/Hoàn thành":
- 既定路線 (KÝ ĐỊNH LỘ TUYẾN - kitei rosen) — Một chính sách đã được thiết lập hoặc một hướng hành động đã định trước.
- 既婚者 (KÝ HÔN GIẢ - kikonsha) — Một người đã kết hôn. Từ ghép này đặc biệt sử dụng 既 (KÝ) để có nghĩa là "đã" kết hôn.
- 既成概念 (KÝ THÀNH GAI NIỆM - kisei gainen) — Một quan niệm định sẵn hoặc một khái niệm hiện có. Nó đề cập đến những ý tưởng hoặc niềm tin đã được thiết lập.
- 既製品 (KÝ THÀNH PHẨM - kiseihin) — Hàng hóa làm sẵn hoặc sản phẩm được sản xuất. Đây là những mặt hàng đã được sản xuất.
- 既刊 (KÝ KHAN - kikan) — Đã xuất bản. Thuật ngữ này được sử dụng cho sách, tạp chí hoặc các ấn phẩm khác đã được phát hành.
- 既報 (KÝ BÁO - kihō) — Đã báo cáo. Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng như tin tức, có nghĩa là một điều gì đó đã được truyền đạt trước đó, như trong 既報の通り (như đã báo cáo).
- 既視感 (KÝ THỊ CẢM - kishikan) — Déjà vu; cảm giác như đã từng nhìn thấy hoặc trải nghiệm điều gì đó. Từ này nắm bắt hoàn hảo bản chất của "đã rồi" trong một hiện tượng tâm lý.
- 既往症 (KÝ VÃNG CHỨNG - kiōshō) — Tiền sử bệnh lý hoặc tình trạng bệnh lý hiện có. Điều này đề cập đến các bệnh tật hoặc vấn đề sức khỏe đã xảy ra trong quá khứ.
- 既発 (KÝ PHÁT - kihatsu) — Đã phát hành. Thường được sử dụng cho các công cụ tài chính như 既発債券 (trái phiếu đã phát hành).
- 既知 (KÝ TRI - kichi) — Đã biết, nổi tiếng. Điều này đề cập đến thông tin hoặc sự thật đã được hiểu hoặc công nhận.
- 既約 (KÝ ƯỚC - kiyaku) — Không thể rút gọn (trong toán học, ví dụ: một phân số không thể đơn giản hóa thêm). Nó cũng có thể có nghĩa là "đã hứa hoặc đã thỏa thuận."
- 既に遅し (sude ni ososhi) — Thành ngữ này có nghĩa là "đã quá muộn rồi."
Câu ví dụ
彼は既に会議室に到着しています。
Kare wa sude ni kaigishitsu ni tōchaku shite imasu.
Anh ấy đã đến phòng họp rồi.
その件は既に私が担当しました。
Sono ken wa sude ni watashi ga tantō shimashita.
Tôi đã phụ trách việc đó rồi.
既婚者の方は受付でその旨お伝えください。
Kikonsha no kata wa uketsuke de sono mune otsutaekudasai.
Những người đã kết hôn, vui lòng thông báo cho lễ tân biết.
既成概念に囚われず、新しい発想で物事を考えましょう。
Kisei gainen ni torawarezu, atarashii hassō de monogoto o kangaemashō.
Hãy suy nghĩ mọi việc bằng những ý tưởng mới, không bị ràng buộc bởi những định kiến.
彼は既に次の計画を立てています。
Kare wa sude ni tsugi no keikaku o tatete imasu.
Anh ấy đã lập kế hoạch tiếp theo rồi.
これは既報の事実と異なりますか。
Kore wa kihō no jijitsu to koto narimasu ka?
Điều này có khác với những thông tin đã báo cáo trước đây không?
彼女は既にその映画を見たことがあるらしい。
Kanojo wa sude ni sono eiga o mita koto ga aru rashii.
Có vẻ như cô ấy đã xem bộ phim đó rồi.
既視感を覚えるのは不思議な感覚だ。
Kishikan o oboeru no wa fushigi na kankaku da.
Cảm giác déjà vu là một cảm giác kỳ lạ.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ Hán tự 既 (KÝ), hãy tập trung vào ý nghĩa cốt lõi của nó là "đã rồi" hoặc "hoàn thành". Hãy tưởng tượng một người (bộ phận 卩 ở bên phải, trông giống một người đang quỳ) người đã đã rồi ăn xong bằng thìa (bộ phận 匕, trông giống một cái thìa hoặc muỗng, ở phía dưới bên phải). Họ đang quay đầu đi, báo hiệu rằng bữa ăn của họ đã hoàn tất. Phần bên trái của Hán tự có thể được xem là phần còn lại của bữa ăn hoặc một vật chứa. Câu chuyện hình ảnh sống động này liên kết trực tiếp các bộ phận của chữ Hán với ý tưởng hoàn thành trong quá khứ: một người cầm thìa, quay mặt đi khỏi thức ăn, vì họ đã ăn xong rồi!
Hán tự liên quan
- 成 (THÀNH) — Hán tự 成 (sei, naru) có nghĩa là "trở thành," "hình thành," hoặc "hoàn thành." Nó có liên quan về mặt khái niệm với 既 (KÝ). Trong khi 既 (KÝ) nhấn mạnh điều gì đó đã xảy ra hoặc tồn tại, 成 (THÀNH) thường mô tả quá trình một cái gì đó hình thành hoặc đạt đến trạng thái hoàn thành. Điều này có thể dẫn đến một trạng thái "đã thiết lập" hoặc "hiện có", như thấy trong các từ ghép như 既成 (KÝ THÀNH - kisei).
- 済 (TẾ) — Hán tự 済 (sai, sumu) có nghĩa là "kết thúc," "giải quyết," hoặc "hoàn thành." Hán tự này có mối liên hệ chủ đề chặt chẽ với 既 (KÝ), vì cả hai đều ngụ ý rằng một hành động hoặc quá trình không còn tiếp diễn nữa. Chẳng hạn, cụm từ 解決済 (giải quyết TẾ - kaiketsu-zumi) sử dụng 済 (TẾ) để có nghĩa là "đã giải quyết," hoàn toàn phù hợp với chức năng của 既 (KÝ).