1234567891011121314
14 strokes

稲 — Cây lúa, lúa

N1
On: トウ
Kun: いね、いな
HV: Đạo

Ý nghĩa

Hán tự 稲 (いね) đặc biệt chỉ 'cây lúa' hoặc 'lúa nước', nghĩa là bản thân cây lúa trước khi thu hoạch và chế biến. Điều này khác biệt với 米 (kome) (MỄ - gạo), chỉ hạt gạo chưa nấu, hoặc ご飯 (gohan) cho cơm đã nấu. Với vai trò trung tâm của lúa gạo trong chế độ ăn uống và nền kinh tế Nhật Bản qua hàng thiên niên kỷ, 稲 (ĐẠO - cây lúa) đã ăn sâu vào lịch sử nông nghiệp và văn hóa của đất nước này. Hiểu rõ hán tự này là điều cần thiết để nắm bắt nhiều tham chiếu văn hóa và thuật ngữ nông nghiệp.

Việc xem xét từ nguyên của nó mang lại cái nhìn sâu sắc có giá trị về ý nghĩa. Bộ thủ bên trái, 禾 (のぎへん - nogihen) (HÒA - lúa non/hạt ngũ cốc), được biết đến là bộ 'ngũ cốc'. Đây là hình ảnh cách điệu của một thân cây ngũ cốc có bông, thể hiện rõ ràng mối liên hệ với cây trồng và nông nghiệp. Thành phần bên phải, 舀 (yǎo in Chinese) (ĐIỂU - múc), ban đầu có nghĩa là 'múc' hoặc 'dùng muỗng múc ra'. Mặc dù chủ yếu là một yếu tố ngữ âm, nó gợi ý một cách tinh tế hành động thu hoạch hoặc gom hạt ngũ cốc, củng cố chủ đề nông nghiệp. Do đó, hán tự này kết hợp trực quan khái niệm về một cây ngũ cốc với hành động thu hoạch sản lượng của nó.

Hán tự 稲 (ĐẠO - cây lúa) có 14 nét và là hán tự cấp độ 8 trong danh sách Jouyou Kanji. Điều này có nghĩa là đây là một ký tự nâng cao thường được học ở cấp trung học phổ thông hoặc cao hơn.

Cách đọc

On'yomi (音読み) (ÂM ĐỘC - cách đọc Hán-Nhật) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

On'yomi chính của 稲 (ĐẠO - cây lúa) là トウ (TŌ). Cách đọc này thường xuất hiện trong các từ ghép trang trọng, đặc biệt là những từ liên quan đến khoa học nông nghiệp, các loại hình trồng lúa cụ thể hoặc các thuật ngữ kỹ thuật khác.

  • 水稲すいとう (suitō) (THỦY ĐẠO - lúa nước) — lúa nước, lúa ruộng ướt. Điều này chỉ lúa được trồng trong các ruộng ngập nước, là phương pháp phổ biến nhất ở Nhật Bản.
  • 陸稲りくとう (rikutō) (LỤC ĐẠO - lúa cạn/lúa nương) — lúa nương, lúa đất khô. Điều này chỉ các giống lúa được trồng mà không cần tưới tiêu, trên các ruộng khô, ít phổ biến hơn ở Nhật Bản nhưng quan trọng trên toàn cầu.
  • 稲作とうさく (tōsaku) (ĐẠO TÁC - trồng lúa) — trồng lúa, canh tác lúa. Một thuật ngữ quan trọng để mô tả toàn bộ quá trình trồng lúa.

Kun'yomi (訓読み) (HUẤN ĐỘC - cách đọc thuần Nhật) — Cách đọc thuần Nhật

稲 (ĐẠO - cây lúa) có hai cách đọc Kun'yomi chính: いね (ine) và いな (ina). Những cách đọc này phổ biến hơn trong tiếng Nhật hàng ngày và trực tiếp liên quan đến cây lúa hoặc các khái niệm liên quan chặt chẽ đến nó.

  • いね (ine) (ĐẠO - cây lúa) — cây lúa. Đây là cách đọc thuần Nhật trực tiếp và phổ biến nhất cho hán tự này, chỉ cây lúa đang phát triển.
  • 稲穂いなほ (inaho) (ĐẠO TUỆ - bông lúa) — bông lúa, tai lúa. Điều này chỉ phần của cây lúa mang hạt. Lưu ý tiền tố "いな" ở đây.
  • 稲刈りいねかり (inekari) (ĐẠO CẮT - gặt lúa) — gặt lúa. Hành động cắt cây lúa khi chúng đã trưởng thành.
  • 稲妻いなずま (inazuma) (ĐẠO THÊ - tia chớp) — tia chớp. Đây là một cách dùng thú vị. 'いな' đến từ 稲 (ĐẠO - cây lúa), và 'つま' từ 妻 (tsuma) (THÊ - vợ), nghĩa là 'vợ'. Người Nhật cổ đại tin rằng sét làm thụ tinh cho cây lúa, dẫn đến cách giải thích sét là 'vợ của cây lúa' (稲の妻).
  • 稲荷いなり (Inari) (ĐẠO HẠI - thần Inari) — đền Inari, thần lúa/nông nghiệp. Inari Ōkami là một vị thần lớn của Nhật Bản về lúa gạo, rượu sake, trà và sự thịnh vượng nói chung, thường gắn liền với cáo.

Từ và ghép từ thông dụng

Dưới đây là một số từ và ghép từ thông dụng có chứa 稲 (ĐẠO - cây lúa), được phân loại theo chủ đề để giúp bạn dễ dàng hiểu ngữ cảnh và sắc thái của chúng hơn:

  • Nông nghiệp & Trồng lúa:

  • 水稲すいとう (suitō) (THỦY ĐẠO - lúa nước) — Lúa nước; lúa được trồng trong các ruộng ngập nước.

  • 水稲作すいとうさく (suitōsaku) (THỦY ĐẠO TÁC - canh tác lúa nước) — Canh tác lúa nước.

  • 陸稲りくとう (rikutō) (LỤC ĐẠO - lúa nương) — Lúa nương; lúa trồng trên đất khô.

  • 稲作とうさく (tōsaku) (ĐẠO TÁC - trồng lúa) — Trồng lúa; thực hành trồng lúa.

  • 稲作地帯とうさくちたい (tōsakuchitai) (ĐẠO TÁC ĐỊA ĐỚI - vùng trồng lúa) — Vùng trồng lúa.

  • 稲刈りいねかり (inekari) (ĐẠO CẮT - gặt lúa) — Gặt lúa; công việc hàng năm là cắt cây lúa.

  • 早稲わせ (wase) (TẢO ĐẠO - lúa sớm) — Lúa chín sớm.

  • 晩稲おくて (okute) (VÃN ĐẠO - lúa muộn) — Lúa chín muộn.

  • 稲穂いなほ (inaho) (ĐẠO TUỆ - bông lúa) — Bông lúa; đầu cây lúa chứa hạt.

  • 稲藁いねわら (inewara) (ĐẠO CẢO - rơm rạ) — Rơm rạ; thân cây còn lại sau khi thu hoạch, được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau, chẳng hạn như làm chiếu tatami hoặc đồ thủ công truyền thống.

  • Thiên nhiên & Thần thoại:

  • 稲妻いなずま (inazuma) (ĐẠO THÊ - tia chớp) — Sét; ánh sáng chớp nhoáng liên quan đến giông bão.

  • 稲光いなびかり (inabikari) (ĐẠO QUANG - ánh sáng chớp) — Ánh sáng chớp; đồng nghĩa với 稲妻 (tia chớp) nhưng thường nhấn mạnh hình ảnh chớp sáng.

  • 稲荷いなり (Inari) (ĐẠO HẠI - thần Inari) — Đền hoặc vị thần Inari; một vị thần Shinto liên quan đến lúa gạo, nông nghiệp và sự thịnh vượng.

  • 稲荷寿司いなりずし (inarizushi) (ĐẠO HẠI THỌ TƯ - sushi Inari) — Sushi Inari; một loại sushi gồm cơm giấm cuộn trong túi đậu phụ chiên.

  • Tục ngữ & Ngôn ngữ tượng hình:

  • 実るほど頭を垂れる稲穂かなみのるほどこうべをたれるいなほかな (minoru hodo kōbe o tareru inaho kana) (THỰC ĐẦU THÙY ĐẠO TUỆ - bông lúa càng nặng hạt càng cúi đầu) — Một câu tục ngữ có nghĩa là "Bông lúa càng trĩu hạt càng cúi đầu." Nó dạy rằng những cá nhân thực sự khôn ngoan hoặc có năng lực sẽ luôn khiêm tốn.

Câu ví dụ

Aki ni wa ine ga koganeiro ni somari, shūkaku no jiki o mukaeru.

Vào mùa thu, những cây lúa chuyển sang màu vàng óng, báo hiệu mùa gặt đến.

Inaho ga kōbe o tareru to, hōsaku no kizashi da to iwarete iru.

Người ta nói rằng khi những bông lúa cúi đầu, đó là dấu hiệu của một vụ mùa bội thu.

Nōka no hitobito wa, sōchō kara inekari ni sei o dashita.

Những người nông dân đã cần cù gặt lúa từ sáng sớm.

Kono chiiki de wa, suitōsaku ga shuyō na nōgyō de aru.

Ở khu vực này, canh tác lúa nước là hình thức nông nghiệp chính.

Kurai yozora ni hitosuji no inazuma ga hashitta.

Một vệt sét xé ngang bầu trời đêm tối.

Fushimi Inari Taisha wa, zenkoku ni amata aru Inari no sōhongū de aru.

Đền thờ lớn Fushimi Inari là đền thờ chính trong số rất nhiều đền Inari trên khắp cả nước.

Nihon no shokubunka wa, tōsaku to missetsu ni musubitsuite iru.

Văn hóa ẩm thực Nhật Bản gắn bó mật thiết với việc trồng lúa.

Shoshū no den'en fūkei ni wa, minori no susumu ine ga utsukushii.

Trong khung cảnh nông thôn đầu mùa thu, những cây lúa đang chín thật đẹp.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ 稲 (ĐẠO - cây lúa), hãy phân tích nó thành các thành phần: 禾 (nogihen) (HÒA - lúa non/ngũ cốc), bộ thủ 'ngũ cốc' ở bên trái, và 舀 (yō) (ĐIỂU - múc) ở bên phải. Bộ thủ 禾 (HÒA - lúa non/ngũ cốc) rõ ràng mô tả một thân cây ngũ cốc, gợi nhớ đến cây lúa. Thành phần 舀 (ĐIỂU - múc) có nghĩa là 'múc' hoặc 'dùng muỗng múc ra'. Bạn có thể hình dung một người nông dân đang dùng cái múc hoặc muỗng để thu hoạch những hạt ngũ cốc quý giá từ cây lúa. Hãy hình dung một cánh đồng lúa xanh tốt, và ai đó đang cẩn thận múc lúa từ cây vào một cái giỏ. Sự liên tưởng hình ảnh này củng cố ý nghĩa 'cây lúa' và kết nối hai phần của hán tự một cách đáng nhớ, kết hợp bản thân cây lúa với hành động thu hoạch nó.

Các Hán tự liên quan

  • (MỄ - gạo/Mỹ) — こめ (kome), マイ (mai), ベイ (bei) — Hán tự này có nghĩa là 'gạo' (chưa nấu), hoặc 'Mỹ'. Trong khi 稲 (ĐẠO - cây lúa) chỉ cây lúa, 米 (MỄ - gạo) chỉ sản phẩm ăn được của nó.
  • (ĐIỀN - ruộng) — た (ta), デン (den) — Có nghĩa là 'ruộng lúa' hoặc 'cánh đồng'. Đây là môi trường nơi 稲 (ĐẠO - cây lúa) được trồng.
  • (MẠCH - lúa mì/lúa mạch) — むぎ (mugi), バク (baku) — Có nghĩa là 'lúa mì' hoặc 'lúa mạch'. Một loại ngũ cốc quan trọng khác, thường được đối chiếu với 稲 (ĐẠO - cây lúa).
  • (CỐC - ngũ cốc) — こく (koku) — Có nghĩa là 'ngũ cốc' hoặc 'cây lương thực'. Một thuật ngữ rộng hơn cho các loại ngũ cốc khác nhau, bao gồm cả lúa gạo.
  • (TUỆ - bông/đầu cây) — ほ (ho), スイ (sui) — Có nghĩa là 'bông (ngũ cốc)' hoặc 'đầu (cây)'. Đây là phần của 稲 (ĐẠO - cây lúa) chứa các hạt thực tế, như thấy trong 稲穂 (inaho).
Share:

Bài viết liên quan