12345678910
10 strokes

殉 (TUẪN) — Tuẫn đạo, hi sinh vì

N1
On: ジュン
Kun: したが.う
HV: Tuẫn

Ý nghĩa

Chữ Hán 殉 (TUẪN - じゅんjun) chủ yếu diễn đạt ý tưởng "tử vì đạo," "chết vì," hoặc "hy sinh bản thân vì" một lý tưởng, bổn phận, hay một người. Nó thường gợi lên một kết thúc cao cả hoặc bi thảm, nơi một cuộc đời được trao đi — tự nguyện hay không tự nguyện — vì một điều gì đó lớn lao hơn. Chữ Hán này thường gắn liền với các khái niệm về lòng trung thành, sự tận tụy và sự hy sinh, đặc biệt trong các bối cảnh lịch sử hoặc ý thức hệ.

Ngữ nguyên của nó đưa ra những gợi ý sâu sắc. Bộ thủ bên trái là 歹 (ĐÃI - がつつへんgatsutsuhen), một biến thể của chữ Hán 死 (TỬ - shi) có nghĩa là "chết" hoặc "xương cốt." Bộ thủ này ngay lập tức thiết lập chủ đề về cái chết hoặc sự kết thúc. Thành phần bên phải là 旬 (TUẦN - じゅんjun), chủ yếu đóng vai trò là thành phần ngữ âm, mang lại cách đọc On'yomi cho chữ Hán này. Mặc dù 旬 thường có nghĩa là "thời kỳ mười ngày" hoặc "chu kỳ," trong ngữ cảnh này, nó có thể gợi ý một cách ẩn dụ về một chu kỳ sống hoàn chỉnh, hoặc có lẽ là một sự "tuân theo" hay "hướng về" một số phận. Do đó, 殉 kết hợp trực quan giữa 'cái chết' (歹) với một yếu tố ngữ âm (旬) gợi ý một cách tinh tế về một chu kỳ, sự tuân theo hoặc sự hoàn thành. Sự kết hợp này cuối cùng truyền tải ý nghĩa chết vì hoặc hy sinh mạng sống vì một điều quan trọng.

Chữ Hán 殉 có 10 nét và không được gán vào bất kỳ cấp tiểu học cụ thể nào. Nó được coi là một chữ Hán nâng cao, thường gặp ở trình độ JLPT N1.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Cách đọc On'yomi chính của 殉 là ジュン (jun). Cách đọc này được sử dụng trong hầu hết các từ ghép liên quan đến chữ Hán này, phản ánh nguồn gốc Trung Quốc và ý nghĩa chuyên biệt của nó.

  • 殉教じゅんきょう (TUẪN GIÁO - junkyou) — Từ ghép này có nghĩa là "tử vì đạo" hoặc "chết vì đức tin của mình." Nó thường xuất hiện trong các bối cảnh tôn giáo, mô tả những cá nhân hy sinh mạng sống vì niềm tin của họ.

  • 殉職じゅんしょく (TUẪN CHỨC - junshoku) — Có nghĩa là "hy sinh khi đang làm nhiệm vụ" hoặc "chết trong khi thi hành công vụ," thuật ngữ này thường áp dụng cho các công chức như cảnh sát, lính cứu hỏa hoặc binh lính thiệt mạng khi thực hiện trách nhiệm chuyên môn của họ.

  • 殉死じゅんし (TUẪN TỬ - junshi) — Trong lịch sử, điều này đề cập đến tục lệ một chư hầu tự sát theo chủ mình vào cõi chết. Thuật ngữ này bắt nguồn sâu xa trong lịch sử và văn hóa phong kiến Nhật Bản, thể hiện lòng trung thành và sự hy sinh tột độ.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa

Chữ Hán 殉 (TUẪN) cũng có một cách đọc Kun'yomi ít phổ biến hơn, phụ thuộc vào ngữ cảnh: したが.う (shitaga.u). Mặc dù không thường được sử dụng cho 殉 như một động từ độc lập, nó xuất hiện trong một số cách diễn đạt nhất định. Những cụm từ này truyền tải ý "theo đến chết" hoặc "chết vì," tạo ra mối liên hệ rõ ràng với chữ Hán 従 (TÙNG - したが.う), có nghĩa là "tuân theo." Cách sử dụng này nhấn mạnh một hành động tuân thủ hoặc tận tụy tột cùng.

  • 主君しゅくん (CHỦ QUÂN) にしたがう (shukun ni shitaga.u) — Cụm từ này có nghĩa là "theo chủ mình đến chết" hoặc "chết vì chủ." Nó gợi lên một bối cảnh lịch sử về lòng trung thành và sự hy sinh tột cùng.

  • (NGHĨA) にしたがう (gi ni shitaga.u) — Có nghĩa là "chết vì công lý" hoặc "hy sinh bản thân vì chính nghĩa," cách diễn đạt này nhấn mạnh sự cam kết với các nguyên tắc đạo đức, ngay cả khi phải trả giá bằng mạng sống.

  • 信念しんねん (TÍN NIỆM) にしたがう (shinnen ni shitaga.u) — Điều này dịch là "chết vì niềm tin của mình" hoặc "tuân thủ các niềm tin của mình cho đến chết." Nó nhấn mạnh sự kiên định của các nguyên tắc của một người.

Từ & Từ ghép thông dụng

Chữ Hán 殉 (TUẪN - じゅんjun) tạo thành nhiều từ ghép mạnh mẽ, chủ yếu xoay quanh các chủ đề hy sinh, bổn phận và cái chết vì một lý tưởng. Những từ này thường mang nặng ý nghĩa lịch sử, văn hóa hoặc cảm xúc.

Sự hy sinh và Bổn phận

  • 殉教じゅんきょう (TUẪN GIÁO - junkyou) — Sự tử vì đạo; chết vì đức tin hoặc niềm tin của mình.

  • 殉職じゅんしょく (TUẪN CHỨC - junshoku) — Hy sinh khi đang làm nhiệm vụ; cái chết khi đang thực hiện trách nhiệm nghề nghiệp của mình.

  • 殉難じゅんなん (TUẪN NẠN - junnan) — Sự tử vì đạo; chết vì một lý tưởng, thường sau khi phải chịu đựng gian khổ.

  • 殉国じゅんこく (TUẪN QUỐC - junkoku) — Chết vì đất nước; sự tự hy sinh yêu nước.

Các bối cảnh lịch sử và nghi lễ

  • 殉死じゅんし (TUẪN TỬ - junshi) — Tự sát theo nghi lễ của một chư hầu để theo chủ mình vào cõi chết; thường thấy trong Nhật Bản phong kiến.

  • 殉葬じゅんそう (TUẪN TÁNG - junsou) — Tục lệ lịch sử chôn sống người hoặc những vật phẩm giá trị cùng với một chủ nhân hoặc người cai trị đã khuất.

Sự hy sinh trừu tượng và ý thức hệ

  • 殉道者じゅんどうしゃ (TUẪN ĐẠO GIẢ - jundousha) — Một người tử vì đạo; người chết vì một con đường đạo đức, lý tưởng hoặc nguyên tắc.

  • 殉情じゅんじょう (TUẪN TÌNH - junjou) — Chết vì tình yêu; một kết thúc bi thảm do cảm xúc lãng mạn mãnh liệt, thường thấy trong văn học hoặc kịch.

  • 殉じるじゅんじる (junjiru) — Hy sinh bản thân vì; chết vì (một dạng động từ, thường dùng với lý tưởng hoặc mục đích).

  • 大義たいぎ (ĐẠI NGHĨA) にじゅんじる (taigi ni junjiru) — Hy sinh bản thân vì một lý tưởng hoặc nguyên tắc cao cả.

Câu ví dụ

Kare wa mizukara no shinnen ni junjita jinsei o okutta.

Anh ấy đã sống một cuộc đời tận tụy với niềm tin của mình, thậm chí đến mức hy sinh.

Shouboushi wa jinmei kyuujo no tame ni junshoku shita.

Người lính cứu hỏa đã hy sinh trong khi làm nhiệm vụ để cứu người.

Rekishi jou, junkyousha wa ooku sonzai shimasu.

Nhiều người tử vì đạo đã xuất hiện trong suốt lịch sử.

Karera wa kuni no tame ni junjiru koto o eranda.

Họ đã chọn chết vì đất nước của mình.

Junshi no shuukan wa furui jidai ni haishi saremashita.

Tục lệ junshi (chết theo chủ) đã bị bãi bỏ vào thời cổ đại.

Kare no bungaku sakuhin ni wa, risou ni junjiru shujinkou ga yoku toujou suru.

Các tác phẩm văn học của ông thường có những nhân vật chính hy sinh bản thân vì lý tưởng của họ.

Taigi ni junjiru koto wa, dare ni demo dekiru koto de wa nai.

Hy sinh bản thân vì một lý tưởng cao cả không phải là điều ai cũng có thể làm được.

Kare wa ai ni junjiru koto o eranda higeki-teki na jinbutsu da.

Anh ấy là một nhân vật bi kịch đã chọn chết vì tình yêu.

Junnan-sha no kinenhi ga hiroba ni taterarete iru.

Một đài tưởng niệm những người tử vì đạo được dựng trên quảng trường.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ chữ Hán 殉 (TUẪN), hãy hình dung các thành phần của nó: 歹 (ĐÃI - gatsu, bộ thủ "chết/xương cốt") ở bên trái, và 旬 (TUẦN - jun, có nghĩa là "chu kỳ mười ngày" hoặc "chu kỳ," nhưng chủ yếu là ngữ âm ở đây) ở bên phải. Bạn có thể tạo một câu chuyện: Ai đó tận tụy đến mức sẵn sàng từ bỏ toàn bộ "chu kỳ sống" hoặc "chu kỳ mười ngày" (旬) của mình để đối mặt với "cái chết" (歹) vì một lý tưởng hoặc một người. Hãy tưởng tượng một người theo dõi trung thành hoàn thành 'chu kỳ' cuộc đời của họ bằng cách 'hướng về' 'cái chết' vì chủ nhân của họ. Sự kết hợp này truyền tải mạnh mẽ ý tưởng hy sinh mạng sống, hoặc đi theo ai đó vào cõi chết, hoàn thành 'chu kỳ' của họ trong hành động trung thành tột cùng này. Bộ thủ 'cái chết' neo giữ mạnh mẽ ý nghĩa cốt lõi của chữ Hán, trong khi '旬' bổ sung gợi ý ngữ âm và một gợi ý tinh tế về một hành trình đã hoàn thành.

Chữ Hán liên quan

  • (TỬ - shi) — Có nghĩa là "chết," chữ Hán này có liên quan trực tiếp vì 殉 vốn dĩ bao hàm cái chết, đặc biệt là một cái chết có chủ đích hoặc hy sinh.
  • (TÙNG - したが.うshitaga.u) — Có nghĩa là "theo" hoặc "tuân theo," chữ Hán này có mối liên hệ khái niệm với 殉, đặc biệt trong cách đọc kun'yomi của nó, vì 殉 thường ngụ ý theo ai đó hoặc điều gì đó đến chết.
  • (TRUNG - ちゅうchuu) — Có nghĩa là "lòng trung thành" hoặc "sự trung tín," 忠 mô tả đức tính cốt lõi thường thúc đẩy hành động 殉じる (hy sinh bản thân).
  • (NGHĨA - gi) — Có nghĩa là "chính nghĩa," "công lý," hoặc "bổn phận," 義 đại diện cho lý tưởng hoặc nguyên tắc mà một người có thể chọn để 殉じる (chết vì).
Share:

Bài viết liên quan