12345678910111213
13 strokes

稚 (TRĨ) — Non nớt, chưa trưởng thành, trẻ con

N1
On:
Kun: わか-い、いとけな-い
HV: Trĩ

Ý nghĩa

Kanji 稚 (THĨ - chi, wakai) truyền tải ý nghĩa về tuổi trẻ, sự non nớt và ngây thơ. Ý nghĩa cốt lõi của nó tập trung vào việc còn trẻ, chưa phát triển hoặc như trẻ con, thường gợi ý sự thiếu kinh nghiệm hoặc tinh tế. Nó có thể mô tả một người, một con vật, hoặc thậm chí một khái niệm đang ở giai đoạn phát triển ban đầu hoặc thiếu sự trưởng thành.

Về mặt từ nguyên, 稚 (THĨ) là một chữ Hán hình thanh. Bộ bên trái, 禾 (HÒA - nogi-hen), miêu tả một thân cây ngũ cốc, thường liên quan đến sản phẩm nông nghiệp và, rộng hơn, sự phát triển và canh tác. Thành phần bên phải, 雉 (TRĨ - chiji, kiji), đại diện cho một con chim trĩ. Mặc dù 雉 (TRĨ) bản thân nó có thể chỉ loài chim này, nhưng ở đây nó chủ yếu đóng vai trò là thành phần ngữ âm, chỉ ra âm 'chi'. Tuy nhiên, một số cách diễn giải gợi ý một kết nối ngữ nghĩa tinh tế. Chim trĩ thường được xem là loài chim hoang dã, hơi hoang dã, điều này có thể gợi ý một trạng thái tự nhiên, chưa tinh tế liên quan đến tuổi trẻ.

Về mặt hình ảnh, sự kết hợp giữa 'cây ngũ cốc' và 'chim trĩ' có thể gợi lên hình ảnh những chồi non mềm mại hoặc những chú chim mới nở, cả hai đều tượng trưng cho những giai đoạn đầu, hình thành của sự sống. Do đó, hình dạng trực quan của nó kết nối với ý niệm về sự tươi mới, non nớt và chưa trưởng thành hoàn toàn. Kanji này bao gồm 13 nét. Nó được phân loại là một kanji không được chỉ định (unassigned kanji), nghĩa là nó không được dạy ở các cấp tiểu học. Tuy nhiên, nó là một phần của bộ kanji Joyo (thường dùng). Người học thường gặp nó ở cấp độ JLPT N1 do các ứng dụng cụ thể và thường có sắc thái của nó.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

On'yomi chính của 稚 (THĨ) là チ (CHI). Cách đọc này xuất hiện thường xuyên trong các từ ghép, đặc biệt là những từ có giọng điệu trang trọng hoặc học thuật hơn, khi đề cập đến các trạng thái tuổi trẻ hoặc non nớt.

  • 幼稚ようち (youchi) — trẻ con, ấu trĩ, non nớt. Đây là một từ ghép rất phổ biến, thường dùng để mô tả hành vi hoặc sự hiểu biết thiếu tinh tế.

  • 例:幼稚ようちい (youchi na furumai) — hành vi trẻ con

  • 例:幼稚ようちかんがえ (youchi na kangae) — ý nghĩ ngây thơ

  • 稚魚ちぎょ (chigyo) — cá con, cá bột. Thuật ngữ này đặc biệt dùng để chỉ giai đoạn sống ban đầu của cá.

  • 例:稚魚ちぎょ育成いくせい (chigyo no ikusei) — nuôi cá con

  • 例:かわ稚魚ちぎょつけた (kawa de chigyo o mitsuketa) — tìm thấy cá con ở sông

  • 稚拙ちせつ (chisetsu) — vụng về, thô thiển, kém cỏi. Thuật ngữ này ngụ ý thiếu kỹ năng hoặc sự tinh tế, thường xuất phát từ việc thiếu kinh nghiệm.

  • 例:稚拙ちせつ文章ぶんしょう (chisetsu na bunshou) — văn phong vụng về

  • 例:かれ技術ぎじゅつはまだ稚拙ちせつだ (kare no gijutsu wa mada chisetsu da) — kỹ thuật của anh ấy vẫn còn thô thiển

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc bản địa Nhật Bản

Kun'yomi chính của 稚 (THĨ) là わか-い (waka-i) và いとけな-い (itokena-i). Các cách đọc này xuất hiện trong các từ bản địa Nhật Bản, thường trực tiếp mô tả tuổi trẻ hoặc sự non nớt, đặc biệt là với các tính từ.

  • わか-い (waka-i) — Mặc dù ít phổ biến hơn các kanji khác cho "trẻ", cách đọc này xuất hiện trong các ngữ cảnh cụ thể, thường kết hợp với các kanji khác hoặc là một phần của từ.

  • 例:稚児ちご (chigo) — trẻ sơ sinh, trẻ mới biết đi, trẻ nhỏ (trong lịch sử, là một cậu bé phục vụ giới quý tộc hoặc trong đền thờ). Lưu ý rằng mặc dù từ ghép này sử dụng On'yomi của 稚 (THĨ), ý nghĩa của nó vẫn phù hợp với ý nghĩa tuổi trẻ của Kun'yomi.

  • 例:稚葉わかば (wakaba) — lá non, lá tươi. Thuật ngữ này đặc biệt dùng để chỉ những chiếc lá non, mềm mại của cây.

  • いとけな-い (itokena-i) — trẻ con, ngây thơ, như trẻ sơ sinh. Tính từ này diễn tả một cách đẹp đẽ những khía cạnh trong sáng và ngây thơ của tuổi trẻ, thường mang ý nghĩa dịu dàng hoặc đáng yêu.

  • 例:いとけないとけな子供こども (itokenai kodomo) — một đứa trẻ ngây thơ

  • 例:いとけないとけな顔立かおだち (itokenai kaodachi) — một khuôn mặt ngây thơ

  • 例:彼女かのじょはまだいとけないとけなさがのこっている (kanojo wa mada itokenasa ga nokotte iru) — cô ấy vẫn còn chút ngây thơ trẻ con

Các từ và từ ghép phổ biến

Kanji 稚 (THĨ) xuất hiện trong nhiều từ ghép khác nhau, mỗi từ đều nhấn mạnh các khía cạnh khác nhau của tuổi trẻ hoặc sự non nớt. Các từ này mô tả tuổi tác, kỹ năng và thậm chí các giai đoạn sống cụ thể trong tự nhiên.

  • Mô tả tuổi trẻ và sự non nớt:

  • 幼稚ようち (ẤU TRĨ - youchi) — trẻ con, ấu trĩ, ngây thơ. Thường được dùng để mô tả hành vi hoặc quá trình tư duy được coi là non nớt so với tuổi tác hoặc bối cảnh. Ví dụ, 幼稚ようち言動げんどう (youchi na gendou) chỉ những lời nói và hành động trẻ con.

  • 稚拙ちせつ (TRĨ CHUYẾT - chisetsu) — vụng về, thô thiển, kém cỏi. Thuật ngữ này thường áp dụng cho nghệ thuật, viết lách hoặc biểu diễn, chỉ ra sự thiếu kỹ thuật hoặc kinh nghiệm được phát triển. Một 稚拙ちせつ (chisetsu na e) là một bức vẽ thô thiển.

  • 幼稚舎ようちしゃ (ẤU TRĨ XÁ - youchisha) — mẫu giáo, nhà trẻ. Từ ghép này đặc biệt dùng để chỉ một cơ sở giáo dục dành cho trẻ rất nhỏ.

  • 幼稚教育ようちきょういく (ẤU TRĨ GIÁO DỤC - youchi kyouiku) — giáo dục mầm non, giáo dục mẫu giáo. Lĩnh vực giáo dục trẻ nhỏ.

  • Đề cập đến các sinh vật non trẻ:

  • 稚魚ちぎょ (TRĨ NGƯ - chigyo) — cá bột, cá con. Một thuật ngữ được sử dụng trong sinh học và đánh bắt cá để chỉ những con cá đã qua giai đoạn trứng nhưng chưa trưởng thành hoàn toàn. 稚魚ちぎょ放流ほうりゅう (chigyo no houryuu) có nghĩa là thả cá con.

  • 稚貝ちがい (TRĨ BỐI - chigai) — động vật thân mềm non. Tương tự như 稚魚 (TRĨ NGƯ), từ này dùng để chỉ động vật thân mềm non. 稚貝ちがいそだてる (chigai o sodateru) là nuôi động vật thân mềm non.

  • 稚苗ちびょう (TRĨ MIÊU - chibyou) — cây con, cây non. Được sử dụng trong nông nghiệp cho các cây ở giai đoạn tăng trưởng ban đầu. 稚苗ちびょうえる (chibyou o ueru) có nghĩa là trồng cây con.

  • 稚鳥ひなどり (TRĨ ĐIỂU - hinadori) — gà con, chim non. Dùng để chỉ một con chim non. Lưu ý cách đọc Kun'yomi độc đáo cho từ ghép này. Mặc dù ký tự 雛 (hina) được sử dụng phổ biến hơn cho gà con, 稚鳥 (TRĨ ĐIỂU) cũng tồn tại.

  • 稚児ちご (TRĨ NHI - chigo) — trẻ sơ sinh, trẻ mới biết đi. Trong lịch sử, nó cũng dùng để chỉ những cậu bé phục vụ trong các đền thờ hoặc gia đình quý tộc. 稚児ちご行列ぎょうれつ (chigo no gyoretsu) mô tả một đám rước trẻ nhỏ.

  • Các thuật ngữ liên quan khác:

  • はやわかい (hayai wakai) — Đây là một cấu trúc ít phổ biến hơn, trong đó 稚 (THĨ) củng cố ý tưởng về sự non trẻ, thường ngụ ý một tuổi trẻ mỏng manh hoặc dễ vỡ, đặc biệt trong các ngữ cảnh cổ xưa hoặc thơ ca.

  • 稚拙ちせつかんがえ (chisetsu na kangae) — cách suy nghĩ thô thiển hoặc thiếu tinh tế.

Câu ví dụ

Kare no koudou wa mada youchisa ga nokotte iru.

Hành động của anh ấy vẫn còn sự trẻ con.

Chigyo wa kawa no naka o genki ni oyoide ita.

Những con cá con đang bơi lội năng động trong sông.

Kanojo no egaita e wa mada chisetsu daga, shouraisei ga aru.

Bức vẽ của cô ấy tuy còn vụng về nhưng cho thấy tiềm năng.

Kouen de wa youchi na asobi o suru kodomo-tachi ga ooi.

Có nhiều trẻ em đang chơi các trò chơi trẻ con trong công viên.

Kare no shi ni wa, itokenai kansei ga hikatte ita.

Bài thơ của anh ấy tỏa sáng với một sự nhạy cảm ngây thơ.

Suizokukan no atarashii tenji de wa, samazama na shurui no chigyo ga mirareru.

Tại triển lãm mới của thủy cung, bạn có thể thấy nhiều loại cá con khác nhau.

Seijika ga chisetsu na hatsugen o shite, hihan o abita.

Vị chính trị gia đã đưa ra một nhận xét kém cỏi và hứng chịu chỉ trích.

Chigo o tsurete omatsuri ni sanka shita.

Tôi đã tham gia lễ hội cùng con nhỏ của mình.

Chisetsu na hyougen de wa atta ga, kare no seijitsusa ga tsutawatte kita.

Mặc dù cách diễn đạt của anh ấy còn thô thiển, nhưng sự chân thành của anh ấy đã được thể hiện rõ.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ chữ 稚 (THĨ), hãy xem xét các thành phần của nó: 禾 (HÒA - nogi-hen), bộ 'lúa', và 雉 (TRĨ - kiji), bộ 'chim trĩ'. Hãy tưởng tượng một cánh đồng 'lúa' (禾) non mềm mại, nơi một con 'chim trĩ' (雉) vừa nở ra những 'chú chim con'. Những 'chú chim con' này 'trẻ trung', 'non nớt' và 'trẻ con'. Hạt lúa bản thân nó cũng 'non' và 'chưa phát triển'. Thành phần ngữ âm 雉 (TRĨ) có âm giống 'chi', là On'yomi chính của nó, càng liên kết các tín hiệu thị giác và thính giác với ý nghĩa của tuổi trẻ và sự non nớt. Hãy tập trung vào hình ảnh của sự sống mới và sự phát triển chưa đạt đến độ trưởng thành hoàn toàn.

Kanji liên quan

  • (ẤU) — おさない (osanai), ヨウ (you) — Kanji này cũng có nghĩa là trẻ, ấu thơ hoặc trẻ con, nhưng nó thường mang ý nghĩa tổng quát hơn về tuổi non nớt. Trong khi 稚 (THĨ) thường nhấn mạnh sự non nớt hoặc giai đoạn đầu, 幼 (ẤU) nhấn mạnh trạng thái là một đứa trẻ nhỏ. Ví dụ, 幼少ようしょう (ẤU THIẾU - youshou) có nghĩa là thời thơ ấu.
  • (VỊ) — ミ (mi), いま-だ (imada) — Có nghĩa là 'chưa', 'vẫn còn' hoặc 'chưa hoàn thành', kanji này biểu thị một điều gì đó chưa đạt đến một giai đoạn nhất định. Nó chia sẻ khái niệm về sự không hoàn chỉnh hoặc ở giai đoạn đầu với 稚 (THĨ), nhưng ứng dụng của nó rộng hơn nhiều. Ví dụ, 未熟みじゅく (VỊ THỤC - mijuku) có nghĩa là non nớt hoặc chưa chín.
  • (NHƯỢC) — わかい (wakai), ジャク (jaku) — Đây là kanji phổ biến nhất cho 'trẻ' và 'trẻ trung'. Trong khi 稚 (THĨ) thường ngụ ý một tuổi trẻ chưa tinh tế hoặc ngây thơ, 若 (NHƯỢC) là một thuật ngữ trung tính hơn chỉ đơn thuần đề cập đến sự trẻ trung, thường được sử dụng đối lập với tuổi già. Ví dụ, 若者わかもの (NHƯỢC GIẢ - wakmono) có nghĩa là người trẻ tuổi.
  • (ĐỒNG) — わらべ (warabe), ドウ (dou) — Kanji này đặc biệt dùng để chỉ một đứa trẻ, đặc biệt là một cậu bé, và mang ý nghĩa của sự ngây thơ và tinh nghịch. Nó tập trung vào hình ảnh của một đứa trẻ, trong khi 稚 (THĨ) có thể đề cập rộng hơn đến trạng thái chưa phát triển hoặc ngây thơ. Một ví dụ là 童話どうわ (ĐỒNG THOẠI - douwa), một câu chuyện thiếu nhi.
Share:

Bài viết liên quan