Ý nghĩa
Kanji 曹 (SOU), ở cấp độ JLPT N1, chủ yếu có nghĩa là 'quan chức', 'văn phòng chính phủ', 'hạng', 'loại' hoặc 'phòng ban'. Nguồn gốc của nó nằm trong các cấu trúc hành chính cổ đại của Trung Quốc. Trong lịch sử, nó dùng để chỉ một nhóm quan chức hoặc một phòng ban cụ thể trong một cơ quan chính phủ. Theo thời gian, ý nghĩa của nó mở rộng bao gồm những ý tưởng rộng hơn như 'hạng' hoặc 'loại' người hoặc vật, gợi ý một sự phân nhóm có tổ chức hoặc một dãy. Mặc dù ngày nay không phổ biến khi được sử dụng độc lập, sự xuất hiện của nó trong các từ ghép cụ thể rất quan trọng để hiểu tiếng Nhật nâng cao.
Kanji 曹 (TÀO) bao gồm hai thành phần chính. Phần trên, 曾 (TĂNG - có nghĩa là 'một lần', 'trước đây', hoặc một cấu trúc xếp lớp), thường được đơn giản hóa trong kanji này. Phần dưới là 曰 (VIẾT - có nghĩa là 'nói' hoặc 'ngày'). Mặc dù con đường từ nguyên chính xác của nó phức tạp và còn đang tranh cãi, một lý thuyết cho rằng ký tự này ban đầu có thể mô tả các quan chức được sắp xếp thành hàng hoặc trong một cấu trúc, đang nói chuyện hoặc thực hiện công việc. Thành phần ngữ âm 曾 (sō, zēng) là nguồn gốc của cách đọc 'SOU', trong khi thành phần ngữ nghĩa gợi ý một nhóm có tổ chức hoặc một thiết lập hành chính. Do đó, cấu trúc hình ảnh này gợi lên ý tưởng về một môi trường có tổ chức nơi các quan chức hoạt động trong các cấp bậc cụ thể của họ.
Kanji này có 11 nét. Mặc dù nó là một Jōyō kanji (kanji thông dụng), nó không được gán một cấp lớp học cụ thể ngoài Lớp 6, đặt nó vào nhóm các ký tự nâng cao yêu cầu cho các trình độ thành thạo cao hơn như N1.
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Hán
Cách đọc On'yomi chính, và gần như duy nhất, của 曹 là ソウ (SOU). Cách đọc này nhất quán xuất hiện trong hầu hết các từ ghép chứa 曹. Nó phản ánh cách phát âm cổ tiếng Hán và rất cần thiết để hiểu vai trò của nó trong các thuật ngữ từ các nhân vật lịch sử đến các giáo phái tôn giáo và cấp bậc quân sự.
- 曹洞宗 (Sōtō-shū) — Đây là tông Tào Động (TÀO ĐỘNG TÔNG) của Phật giáo Thiền tông, một trong hai tông Thiền chính ở Nhật Bản. Có nguồn gốc từ Trung Quốc là tông Caodong, nó được Dōgen mang đến Nhật Bản vào thế kỷ 13. Đây là một thuật ngữ quan trọng để hiểu lịch sử tôn giáo Nhật Bản.
- 曹操 (Sō Sō) — Tào Tháo, được phát âm là Sō Sō trong tiếng Nhật, là một quân phiệt nổi bật sống ở Trung Quốc trong thời Tam Quốc. Tên ông được công nhận rộng rãi trong cả lịch sử và văn hóa đại chúng.
- 曹長 (Sōchō) — Thuật ngữ này dùng để chỉ thượng sĩ trong quân đội. Là một sĩ quan hạ sĩ quan cấp cao, nó minh họa việc sử dụng 曹 (TÀO) trong các ngữ cảnh chính thức và cấp bậc.
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Nhật bản địa
Không giống như nhiều kanji khác, 曹 không có bất kỳ cách đọc Kun'yomi (cách đọc tiếng Nhật bản địa) nào thường được sử dụng trong tiếng Nhật hiện đại. Điều này là điển hình cho nhiều kanji cấp độ N1 chủ yếu xuất hiện trong các từ ghép cụ thể có nguồn gốc từ tiếng Hán. Mặc dù một số văn bản cổ hoặc chuyên ngành có thể chứa các Kun'yomi ít được biết đến, nhưng chúng không phải là một phần của chương trình giảng dạy tiêu chuẩn hoặc từ vựng hàng ngày ngay cả đối với người học nâng cao. Do đó, khi gặp 曹, bạn gần như luôn phải dự đoán cách đọc On'yomi là ソウ (SOU). Hãy tập trung nỗ lực vào việc học các từ ghép mà nó xuất hiện, thay vì tìm kiếm một động từ hoặc tính từ tiếng Nhật bản địa sử dụng nó.
Từ vựng & Từ ghép thông dụng
Kanji 曹 (SOU) xuất hiện trong nhiều từ ghép, thường liên quan đến các ngữ cảnh lịch sử, tôn giáo hoặc chính thức. Hiểu các từ này là điều cần thiết để nắm vững kanji N1 này.
- 曹洞宗 (Sōtō-shū) — Tông Thiền Tào Động (TÀO ĐỘNG TÔNG). Một trong những tông Phật giáo Thiền lớn nhất ở Nhật Bản.
- 曹操 (Sō Sō) — Tào Tháo. Một nhân vật trung tâm trong thời Tam Quốc của Trung Quốc.
- 曹長 (Sōchō) — Thượng sĩ (TÀO TRƯỞNG). Một cấp bậc quân sự cao dành cho hạ sĩ quan.
- 海軍曹長 (Kaigun Sōchō) — Thượng sĩ hải quân (HẢI QUÂN TÀO TRƯỞNG). Cấp bậc quân sự cụ thể trong hải quân.
- 陸軍曹長 (Rikugun Sōchō) — Thượng sĩ lục quân (LỤC QUÂN TÀO TRƯỞNG). Cấp bậc quân sự cụ thể trong lục quân.
- 曹達 (Sōda) — Soda (TÀO ĐẠT). Đây là một ateji (当て字), trong đó kanji được sử dụng hoàn toàn vì giá trị ngữ âm, không phải ý nghĩa của chúng.
- 曹達水 (Sōda-sui) — Nước soda, nước khoáng có ga (TÀO ĐẠT THỦY). Mở rộng việc sử dụng ngữ âm của 曹達.
- 曹源 (Sōgen) — Tào Nguyên (TÀO NGUYÊN) - Cao Khê, nguồn gốc Thiền. Thuật ngữ này đề cập đến Lục Tổ Huệ Năng và nguồn gốc của Phật giáo Thiền tông, thường gắn liền với núi Cao Khê ở Trung Quốc.
- 曹渓 (Sōkei) — Tào Khê (TÀO KHÊ) - suối/núi Cao Khê. Một tên khác gắn liền với nơi khai sinh của Thiền tông ở Trung Quốc.
- 曹司 (Zushi / Zōshi) — Tào Tư (TÀO TƯ) - Một thuật ngữ cổ dùng để chỉ phòng hoặc văn phòng của quan lại, hoặc một chức vụ quan lại, thường thấy trong văn học cổ điển.
- 曹植 (Sō Shoku) — Tào Thực (TÀO THỰC). Một nhà thơ nổi tiếng người Trung Quốc và là con trai của Tào Tháo, thể hiện việc sử dụng 曹 như một họ.
Câu ví dụ
彼は曹洞宗の寺院で座禅を組んだ。
Kare wa Sōtō-shū no jiin de zazen o kunda.
Anh ấy đã thiền định (thực hành tọa thiền) tại một ngôi chùa Thiền Tông Tào Động.
三国志の英雄、曹操は強大な勢力を築いた。
Sangokushi no eiyū, Sō Sō wa kyōdai na seiryoku o kizuita.
Tào Tháo, một anh hùng thời Tam Quốc, đã xây dựng một thế lực hùng mạnh.
彼は退役した元陸軍曹長だ。
Kare wa taieki shita moto rikugun sōchō da.
Anh ấy là một cựu thượng sĩ lục quân đã về hưu.
グラスに氷と曹達水を入れて、レモンを添えた。
Gurasu ni kōri to sōda-sui o irete, remon o soeta.
Tôi cho đá và nước soda vào ly rồi thêm một lát chanh.
中国の古典文学には、曹植のような偉大な詩人が数多いる。
Chūgoku no koten bungaku ni wa, Sō Shoku no yō na idai na shijin ga amata iru.
Có rất nhiều nhà thơ vĩ đại như Tào Thực trong văn học cổ điển Trung Quốc.
昔の役所には、さまざまな役割を持つ曹司があった。
Mukashi no yakusho ni wa, samazama na yakuwari o motsu zushi ga atta.
Trong các cơ quan chính phủ thời xưa, có nhiều 'zushi' (phòng/chức vụ của quan lại) với các vai trò khác nhau.
日本の仏教史において、曹源の思想は非常に重要である。
Nihon no Bukkyō-shi ni oite, Sōgen no shisō wa hijō ni jūyō de aru.
Trong lịch sử Phật giáo Nhật Bản, tư tưởng của Tào Nguyên (Cao Khê) vô cùng quan trọng.
彼女の祖父は第二次世界大戦中、海軍曹長として戦った。
Kanojo no sofu wa Daini-ji Sekai Taisen-chū, Kaigun Sōchō to shite tatakatta.
Ông nội cô ấy đã chiến đấu với tư cách là một thượng sĩ hải quân trong Thế chiến thứ hai.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ 曹 (TÀO), hãy nghĩ về các thành phần của nó: phần trên giống 曾 (TĂNG - một lần/xếp lớp) và phần dưới 曰 (VIẾT - nói/ngày). Hãy hình dung một 'quan chức' (đại diện cho một 'hạng' hoặc 'phòng ban') 'từng' (曾) 'hằng ngày' (曰) nói về nhiệm vụ hoặc trách nhiệm của họ. Bạn có thể hình dung một nhóm quan chức chính phủ, được xếp lớp theo cấp bậc (曾), mỗi người đều có tiếng nói của mình mỗi ngày (曰) trong 'hạng' hoặc 'phòng ban' cụ thể của họ. Một cách gợi nhớ khác là nghĩ về một 'bó' (THÚC) các 'ngày' (曰) tạo nên một 'hạng' hoặc 'loại' công việc. 'Bó' này (tương tự như 束, gần giống về mặt thị giác với phần dưới của 曾) các nhiệm vụ hoặc công việc chính thức tích lũy qua nhiều 'ngày' (曰). Sự tích lũy như vậy định nghĩa vai trò của 'quan chức' hoặc chức năng của 'phòng ban'. Sự liên kết này với các nhóm có cấu trúc và vai trò hành chính sẽ giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của nó.
Kanji liên quan
- 曾 — Kanji này (ソウ, ソ) có nghĩa là 'một lần', 'trước đây', 'trước kia', hoặc 'xếp lớp'. Nó tạo thành thành phần ngữ âm của 曹 (TÀO) và có liên quan về mặt từ nguyên.
- 曽 — Đây là một dạng biến thể của 曾 (TĂNG), thường thấy trong các văn bản cổ hơn hoặc các ngữ cảnh cụ thể, có cùng ý nghĩa và đặc tính ngữ âm.
- 曰 — Đây là bộ thủ (ひらび) của 曹 (TÀO), có nghĩa là 'nói' hoặc 'ngày'. Mặc dù nó xuất hiện trực quan ở phần dưới của 曹, vai trò của nó thường được xem là một yếu tố ngữ nghĩa hoặc ngữ âm trong từ ghép.
- 官 — Kanji này (カン) có nghĩa là 'quan chức chính phủ', 'văn phòng chính phủ'. Nó chia sẻ một trường nghĩa với 曹 (TÀO), đề cập đến con người và địa điểm trong bộ máy hành chính.
- 吏 — Kanji này (リ) có nghĩa là 'viên chức', 'thư ký chính phủ'. Tương tự như 官 (QUAN) và 曹 (TÀO), nó chỉ những cá nhân trong các vai trò phục vụ công chúng.
- 庁 — Kanji này (チョウ) có nghĩa là 'văn phòng chính phủ', 'cơ quan'. Nó mô tả địa điểm vật lý hoặc tổ chức nơi 'quan chức' (TÀO) làm việc.