Ý nghĩa
Hán tự 殖 (しょく, ふ.える, ふ.やす) chủ yếu có nghĩa là 'tăng lên,' 'nhân lên,' 'sinh sôi,' và 'gây giống.' (THỰC - tăng lên, sinh sôi nảy nở, phát triển) Nó áp dụng cho cả sự sinh sản sinh học và tăng trưởng kinh tế, chẳng hạn như đầu tư và tăng trưởng tài sản. Hán tự này có nguồn gốc là một chữ hình thanh, kết hợp bộ 歹 (いちた hoặc がつへん) ở bên trái với thành phần 直 (ちょく) ở bên phải để truyền tải cả ý nghĩa và âm đọc của nó.
Bộ 歹 (ĐÃI) bên trái thường được liên kết với 'xương' hoặc 'sự phân hủy.' Tuy nhiên, trong các dạng chữ cổ, nó hoạt động như một biến thể của 肉 (NHỤC - thịt), ngụ ý mạnh mẽ một mối liên hệ với các sinh vật sống, vật chất hữu cơ, và các quá trình sự sống và tăng trưởng. Mối liên kết này với 'thịt' hoặc 'cơ thể' là chìa khóa để hiểu các hàm ý sinh học của hán tự, chẳng hạn như sinh sản hoặc nhân lên. Thành phần bên phải 直 (TRỰC), trong khi đóng góp âm đọc 'choku' (liên quan đến 'shoku'), cũng mang sắc thái khái niệm về 'thẳng' hoặc 'trực tiếp.' Do đó, 殖 về mặt hình ảnh và khái niệm gợi ý một sự tăng 'trực tiếp' hoặc 'thẳng thắn' trong vật chất sống, dẫn đến sự sinh sôi hoặc mở rộng.
Hán tự này là một phần của bộ Hán tự bổ sung Joyo, thường gặp ở cấp độ N1 của JLPT. Nó có 12 nét và bộ thủ của nó là 歹 (いちた).
Cách đọc
On'yomi (音読み) — Các cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
On'yomi chính của 殖 là ショク (THỰC). Cách đọc này thường được sử dụng trong các từ ghép, thường liên quan đến các quá trình sinh học của sự tăng trưởng và nhân lên, hoặc các hoạt động kinh tế liên quan đến phát triển và đầu tư.
- 繁殖 (hanshoku) — sinh sản, nhân giống, tái sản xuất. (PHỒN THỰC)
例:この動物は繁殖が早い。
Dịch: Động vật này sinh sản nhanh.
- 増殖 (zōshoku) — nhân lên, tăng sinh, gia tăng. (TĂNG THỰC)
例:細胞の増殖を抑制する。
Dịch: Ức chế sự tăng sinh của tế bào.
- 殖産 (shokusan) — xúc tiến công nghiệp, tăng sản xuất (thường thấy trong các ngữ cảnh lịch sử như 殖産興業). (THỰC SẢN)
例:明治時代には殖産興業が推進された。
Dịch: Trong thời Minh Trị, chính sách thúc đẩy công nghiệp (Shokusan Kōgyō) đã được đẩy mạnh.
Kun'yomi (訓読み) — Các cách đọc thuần Nhật
Các Kun'yomi chính của 殖 là ふ.える (fu.eru) và ふ.やす (fu.yasu). Các cách đọc này được sử dụng khi hán tự đứng một mình hoặc theo sau bởi okurigana, thể hiện các động từ 'tăng lên' (nội động từ) và 'nhân lên/làm tăng' (ngoại động từ), tương ứng.
- 殖える (fueru) — tăng lên, nhân lên, phát triển (nội động từ). Điều này ngụ ý bản thân một thứ gì đó tăng về số lượng hoặc khối lượng.
例:投資で資産が殖える。
Dịch: Tài sản tăng lên nhờ đầu tư.
- 殖やす (fuyasu) — làm tăng, nhân lên, gia tăng (ngoại động từ). Điều này ngụ ý ai đó hoặc cái gì đó gây ra sự gia tăng.
例:貯金を殖やすために働く。
Dịch: Làm việc để tăng tiền tiết kiệm.
- 株を殖やす (kabu o fuyasu) — tăng số lượng cổ phiếu sở hữu.
例:彼は株を殖やして財産を築いた。
Dịch: Anh ấy đã xây dựng tài sản bằng cách tăng số lượng cổ phiếu.
Các từ và từ ghép thông dụng
Hán tự 殖 xuất hiện trong nhiều từ ghép khác nhau, thường được phân loại theo ứng dụng của chúng trong các ngữ cảnh sinh học, kinh tế, hoặc các ngữ cảnh tăng trưởng chung.
- Tăng trưởng & Sinh sản sinh học:
- 繁殖 (hanshoku) — sinh sản, nhân giống, tái sản xuất. Dùng cho động vật, thực vật, hoặc thậm chí vi khuẩn. (PHỒN THỰC)
- 増殖 (zōshoku) — nhân lên, tăng sinh, gia tăng số lượng. Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học cho tế bào hoặc hạt. (TĂNG THỰC)
- 養殖 (yōshoku) — nuôi trồng thủy sản, canh tác, gây giống. Đề cập đến việc nuôi các loài động vật hoặc thực vật thủy sinh. (DƯỠNG THỰC)
- 生殖 (seishoku) — sinh sản, tạo ra. Một thuật ngữ trang trọng hơn cho sinh sản sinh học. (SINH THỰC)
- Tăng trưởng Kinh tế & Đầu tư:
- 殖産 (shokusan) — thúc đẩy công nghiệp, tăng sản xuất. Như trong 殖産興業 (shokusan kōgyō - khuyến khích các ngành công nghiệp mới, một trong những khẩu hiệu của chính phủ Minh Trị). (THỰC SẢN)
- 殖利 (shokuri) — tăng lợi nhuận, kiếm tiền. (THỰC LỢI)
- 殖財 (shokuzai) — tăng tài sản, tích lũy tài sản. (THỰC TÀI)
- 資産を殖やす (しさんをふやす) — tăng tài sản của mình.
- Tăng trưởng & Mở rộng chung:
- 殖民 (shokumin) — thuộc địa hóa. Trong lịch sử, đề cập đến việc thành lập các thuộc địa. (THỰC DÂN)
- 人口が殖える (じんこうがふえる) — dân số tăng.
- 才能を殖やす (さいのうをふやす) — trau dồi tài năng của mình (ít phổ biến hơn, thường dùng 増やす).
Các câu ví dụ
最近、投資で貯蓄が着実に殖えている。
Saikin, tōshi de chochiku ga chakujitsu ni fueteiru.
Gần đây, tiền tiết kiệm của tôi đang tăng đều đặn nhờ đầu tư.
日本の一部地域では、野生動物が過剰に繁殖して問題となっている。
Nihon no ichibuchiiki dewa, yaseidōbutsu ga kajō ni hanshoku shite mondai to natteiru.
Ở một số khu vực của Nhật Bản, động vật hoang dã sinh sản quá mức, gây ra vấn đề.
この菌は短時間で急速に増殖する能力がある。
Kono kin wa tanjikan de kyūsoku ni zōshoku suru nōryoku ga aru.
Loại vi khuẩn này có khả năng nhân lên nhanh chóng trong thời gian ngắn.
資産を殖やすためには、計画的な貯蓄と賢明な投資が必要だ。
Shisan o fuyasu tame ni wa, keikakuteki na chochiku to kenmei na tōshi ga hitsuyō da.
Để tăng tài sản, tiết kiệm có kế hoạch và đầu tư khôn ngoan là cần thiết.
水産業では、海老の養殖が盛んに行われている。
Suisangyō dewa, ebi no yōshoku ga sakan ni okonawareteiru.
Trong ngành thủy sản, việc nuôi tôm (nuôi trồng thủy sản) được thực hiện sôi nổi.
かつて日本は殖産興業を掲げ、近代化を図った。
Katsute Nihon wa shokusan kōgyō o kakage, kindaika o hakatta.
Nhật Bản từng đề xướng thúc đẩy công nghiệp và hướng tới hiện đại hóa.
彼は知識を殖やすため、毎日本を読んでいる。
Kare wa chishiki o fuyasu tame, mainichi hon o yondeiru.
Anh ấy đọc sách mỗi ngày để tăng kiến thức của mình.
会社の利益を殖やす新しい戦略が求められている。
Kaisha no rieki o fuyasu atarashī senryaku ga motomerareteiru.
Các chiến lược mới đang được tìm kiếm để tăng lợi nhuận của công ty.
森林を適切に管理することで、野生生物の生息域が殖える。
Shinrin o tekisetsu ni kanri suru koto de, yaseiseibutsu no seisokuiki ga fueru.
Bằng cách quản lý rừng đúng cách, môi trường sống của động vật hoang dã sẽ tăng lên.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ 殖, hãy xem xét hai thành phần chính của nó: 歹 (ĐÃI - xương/thịt/chết) và 直 (TRỰC - thẳng/trực tiếp). Hãy hình dung một khúc xương (歹) hoặc một miếng thịt trực tiếp (直) nhân lên và tăng số lượng. Khía cạnh 'thịt' chỉ ra sự tăng trưởng và sinh sản sinh học, trong khi 'thẳng' ngụ ý sự gia tăng trực tiếp, không bị cản trở. Hãy nghĩ theo cách này: từ một điểm khởi đầu nhỏ — như một tế bào đơn lẻ hoặc một hạt giống — mọi thứ phát triển 'thẳng lên' và nhân lên, trở nên nhiều vô số. Hình ảnh sống động về sự nhân lên trực tiếp, hữu cơ này có thể giúp củng cố ý nghĩa 'tăng lên' hoặc 'sinh sôi' trong tâm trí bạn.
Các Hán tự liên quan
- 増 (TĂNG) — 増える (fueru), 増やす (fuyasu), 増加 (zōka): Hán tự này cũng có nghĩa là tăng hoặc thêm, và rất thường có thể thay thế cho 殖 trong các ngữ cảnh tăng trưởng chung. Tuy nhiên, 増 có ứng dụng rộng hơn và không mang sắc thái mạnh mẽ về sinh sản sinh học hoặc đầu tư kinh tế cụ thể như 殖.
- 繁 (PHỒN) — 繁る (shigeru), 繁殖 (hanshoku): Hán tự này có nghĩa là tươi tốt, dày đặc, hoặc phát triển mạnh. Nó được sử dụng trong các từ ghép như 繁殖 cùng với 殖, củng cố ý tưởng về sự thịnh vượng và nhân lên.
- 育 (DỤC) — 育つ (sodatsu), 育てる (sodateru): Có nghĩa là nuôi dưỡng, phát triển, hoặc được nuôi nấng. Mặc dù không trực tiếp có nghĩa là 'tăng số lượng,' nhưng nó liên quan đến quá trình tăng trưởng và phát triển, đặc biệt là của sinh vật sống.
- 財 (TÀI) — 財産 (zaisan): Có nghĩa là của cải hoặc tài sản. Thường thấy trong các ngữ cảnh kinh tế liên quan đến 殖, chẳng hạn như 殖財 (tăng tài sản).
- 産 (SẢN) — 産む (umu), 生産 (seisan): Có nghĩa là sinh ra, sản xuất, hoặc mang lại. Nó chia sẻ khái niệm về sự tạo ra và thế hệ, đặc biệt trong sản xuất kinh tế (殖産) hoặc sinh sản sinh học.