Ý nghĩa
Hán tự 殊 (shuu, koto) mang ý nghĩa 'đặc biệt', 'riêng biệt', 'khác thường' và 'ngoại lệ'. Nó mô tả một thứ gì đó nổi bật so với cái bình thường, sở hữu những phẩm chất hoặc đặc điểm độc đáo. Khi bạn bắt gặp 殊, hãy nghĩ đến sự khác biệt, tính cá nhân và bất cứ điều gì nổi trội khác biệt.
Nguồn gốc từ nguyên của nó cung cấp cái nhìn sâu sắc về nguồn gốc khái niệm của nó. Chữ này kết hợp hai thành phần chính: 歹 (gatsu), nghĩa là 'cái chết', 'xương' hoặc 'ác độc', và 朱 (shū), nghĩa là 'màu chu sa' hoặc 'màu đỏ'. 朱 thường mô tả một thân cây hoặc một vật được đánh dấu.
Bộ 'cái chết' 歹 có vẻ không phù hợp. Tuy nhiên, các cách giải thích cổ xưa cho rằng nó có thể biểu thị thứ gì đó 'bị cắt rời' hoặc 'tách biệt', dẫn đến ý tưởng về sự khác biệt. Thành phần朱, đại diện cho một thân cây với một dấu hiệu đặc biệt, càng củng cố ý tưởng về một thứ được tách ra hoặc độc đáo. Do đó, 殊 có thể được xem là thứ gì đó được đánh dấu hoặc tách biệt đến mức trở nên đặc biệt hoặc bất thường. Trong một số bối cảnh lịch sử, sự khác biệt này thậm chí có thể mang tính bi kịch. Sự kết hợp này làm nổi bật cách mà việc phá vỡ quy chuẩn, dù tích cực hay tiêu cực, tạo ra thứ gì đó 'đặc biệt' hoặc 'kỳ lạ'.
Hán tự này có 10 nét và là một Jōyō Kanji cấp 8. Học sinh ở Nhật Bản thường học nó ở trường trung học cơ sở. Tuy nhiên, việc nắm vững cách sử dụng tinh tế của nó trong các từ ghép phức tạp thường đòi hỏi trình độ JLPT cao hơn, chẳng hạn như N1.
Cách đọc
On'yomi (音読み - ÂM ĐỘC) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
Các cách đọc On'yomi của 殊 có nguồn gốc từ cách phát âm tiếng Trung cổ. Chúng chủ yếu được sử dụng trong các từ ghép, nơi 殊 kết hợp với các Hán tự khác để tạo thành các khái niệm phức tạp. Đối với 殊, On'yomi phổ biến nhất là シュ (SHU).
シュ (SHU)
Cách đọc này phổ biến trong nhiều từ ghép mà 殊 đóng góp ý nghĩa 'đặc biệt', 'khác thường' hoặc 'ngoại lệ'. Bạn sẽ thường thấy nó trong các thuật ngữ mô tả trạng thái, điều kiện hoặc hành động độc đáo mà lệch khỏi tiêu chuẩn.
- 特殊 (tokushu) — đặc biệt; độc đáo; riêng biệt. Đây là một trong những từ ghép phổ biến nhất, mô tả một thứ gì đó có đặc điểm khác biệt. Ví dụ, 特殊能力 (tokushu nōryoku) (ĐẶC THÙ NĂNG LỰC) có nghĩa là 'khả năng đặc biệt'.
- 殊勝 (shushō) — đáng ngưỡng mộ; đáng khen; đáng tán dương. Thường được sử dụng để mô tả thái độ hoặc hành động của ai đó đặc biệt tốt hoặc đức hạnh. Chẳng hạn như 殊勝な態度 (shushō na taido) (THÙ THẮNG THÁI ĐỘ), 'thái độ đáng ngưỡng mộ'.
- 殊勲 (shukun) — công lao đặc biệt; hành động có công; thành tựu vĩ đại. Đề cập đến một thành tựu xuất sắc, đặc biệt trong chiến trận hoặc lĩnh vực cạnh tranh. Chẳng hạn như 殊勲賞 (shukunshō) (THÙ HUÂN THƯỞNG), 'giải thưởng công lao đặc biệt'.
Mặc dù トク (TOKU) đôi khi được liệt kê là một On'yomi thay thế, nhưng nó ít phổ biến hơn nhiều trong tiếng Nhật hiện đại và bạn sẽ hiếm khi gặp nó trong từ vựng hàng ngày hoặc thậm chí nâng cao.
Kun'yomi (訓読み - HUẤN ĐỘC) — Cách đọc thuần Nhật
Cách đọc Kun'yomi là cách phát âm thuần Nhật liên quan đến ý nghĩa của Hán tự. Chúng thường xuất hiện dưới dạng các từ độc lập hoặc là một phần của các động từ và tính từ biến đổi. Đối với 殊, Kun'yomi chính là こと (koto), chủ yếu được thấy ở dạng trạng từ こと.に (koto ni).
こと (koto)
Cách đọc này chủ yếu được tìm thấy trong các cụm trạng từ, nhấn mạnh 'đặc biệt', 'nhất là' hoặc 'khác thường'.
- 殊に (koto ni) — đặc biệt; nhất là; hơn hết. Cụm từ này làm nổi bật một điều gì đó là đặc biệt hoặc độc đáo quan trọng hoặc đúng. Ví dụ, 殊に美しい (koto ni utsukushii) có nghĩa là 'đặc biệt đẹp'.
- 殊更 (kotosara) — cố ý; cố tình; đặc biệt; nhất là. Từ ghép này có thể ngụ ý cả ý định làm cho điều gì đó đặc biệt hoặc đơn thuần là nhấn mạnh tính đặc thù của nó. Bạn có thể nghe 殊更に強調する (kotosara ni kyōchō suru) (THÙ CANH CƯỜNG ĐIỆU) cho 'cố ý nhấn mạnh'.
- 殊の外 (koto no hoka) — khác thường; ngoại lệ; bất ngờ. Cụm từ này mô tả điều gì đó vượt quá mong đợi hoặc khác biệt đáng kể so với bình thường. Chẳng hạn như 殊の外速い (koto no hoka hayai), nghĩa là 'nhanh bất thường'.
Những cách đọc Kun'yomi này cho phép 殊 hòa nhập tự nhiên vào cấu trúc câu tiếng Nhật bản xứ, thêm sắc thái nhấn mạnh và khác biệt vào các mô tả và tình huống.
Các từ & từ ghép thông dụng
Hán tự 殊 xuất hiện trong nhiều từ và từ ghép, thường truyền tải sự độc đáo, tính ngoại lệ hoặc đặc thù. Dưới đây là một số ví dụ chính, được nhóm theo trọng tâm chủ đề của chúng:
Các từ nhấn mạnh sự đặc biệt và độc đáo
- 特殊 (tokushu) — Đặc biệt; độc đáo; riêng biệt. Từ phổ biến này mô tả bất cứ điều gì sai lệch so với cái chung hoặc tiêu chuẩn. (ví dụ, 特殊な技術 (ĐẶC THÙ KỸ THUẬT) - kỹ thuật đặc biệt)
- 特殊性 (tokushusei) — Tính đặc thù; tính độc đáo; đặc điểm riêng. Đề cập đến chất lượng của sự đặc biệt hoặc độc đáo. (ví dụ, 日本文化の特殊性 (NHẬT BẢN VĂN HÓA ĐẶC THÙ TÍNH) - những đặc điểm độc đáo của văn hóa Nhật Bản)
- 特殊な (tokushuna) — Đặc biệt; độc đáo (dạng tính từ). Dùng để mô tả sự vật, con người hoặc tình huống là khác biệt. (ví dụ, 特殊な事情 (ĐẶC THÙ SỰ TÌNH) - hoàn cảnh đặc biệt)
Các từ liên quan đến công lao và sự ngưỡng mộ
- 殊勝 (shushō) — Đáng ngưỡng mộ; đáng khen; đáng tán dương. Thường dùng cho những hành động hoặc thái độ thể hiện đức hạnh hoặc nỗ lực phi thường. (ví dụ, 殊勝な振る舞い (THÙ THẮNG CHẤN VŨ) - hành vi đáng ngưỡng mộ)
- 殊勲 (shukun) — Công lao đặc biệt; hành động có công; thành tựu vĩ đại. Được sử dụng trong các bối cảnh của lòng dũng cảm, thể thao hoặc những thành tựu quan trọng. (ví dụ, 殊勲を上げる (THÙ HUÂN THƯỢNG) - lập công lớn)
- 殊勲賞 (shukunshō) — Giải thưởng công lao đặc biệt; giải MVP. Một giải thưởng được trao cho thành tích hoặc thành tựu xuất sắc. (ví dụ, 野球の殊勲賞 (DÃ CẦU THÙ HUÂN THƯỞNG) - giải MVP bóng chày)
Các thuật ngữ trạng từ và nhấn mạnh
- 殊に (koto ni) — Đặc biệt; nhất là; hơn hết. Dùng để nhấn mạnh một mục hoặc một khía cạnh nổi bật trong số những cái khác. (ví dụ, 殊に注目すべき点 (THÙ CHÚ MỤC ĐIỂM) - một điểm đặc biệt đáng chú ý)
- 殊更 (kotosara) — Cố ý; cố tình; đặc biệt; nhất là. Có thể ngụ ý sự chủ ý hoặc chỉ đơn thuần là một sự nhấn mạnh mạnh mẽ. (ví dụ, 殊更厳しい態度 (THÙ CANH NGHIÊM THÁI ĐỘ) - thái độ cố ý nghiêm khắc)
- 殊の外 (koto no hoka) — Khác thường; ngoại lệ; bất ngờ. Mô tả điều gì đó khác xa so với bình thường. (ví dụ, 殊の外元気 (THÙ NGOẠI NGUYÊN KHÍ) - khỏe mạnh bất thường)
Các từ liên quan đến đối xử đặc biệt hoặc tài năng xuất chúng
- 殊遇 (shuguu) — Đối xử đặc biệt; tiếp đón nồng hậu. Được nhận sự đối xử đặc biệt ưu ái. (ví dụ, 大統領への殊遇 (ĐẠI THỐNG LĨNH THÙ NGỘ) - đối xử đặc biệt với tổng thống)
- 殊栄 (shuei) — Vinh dự hiếm có; vinh dự đặc biệt. Được ban tặng một vinh dự riêng biệt và không phổ biến. (ví dụ, 叙勲の殊栄 (TỰ HUÂN THÙ VINH) - vinh dự đặc biệt khi nhận huân chương)
- 殊才 (shusai) — Tài năng xuất chúng; thiên tài. Đề cập đến người sở hữu những khả năng phi thường. (ví dụ, 数学の殊才 (SỐ HỌC THÙ TÀI) - thiên tài toán học)
Câu ví dụ
この事件は極めて特殊なケースとして扱われた
Kono jiken wa kiwamete tokushuna kēsu to shite atsukawareta.
Vụ việc này được xử lý như một trường hợp cực kỳ đặc biệt.
彼の研究は、その分野において殊にユニークなものだ。
Kare no kenkyū wa, sono bun'ya ni oite koto ni yūnīkuna mono da.
Nghiên cứu của anh ấy đặc biệt độc đáo trong lĩnh vực đó.
彼女の殊勝な態度は、皆の感動を呼んだ
Kanojo no shushōna taido wa, mina no kandō o yonda.
Thái độ đáng ngưỡng mộ của cô ấy đã lay động tất cả mọi người.
今日は殊の外寒いので、暖かくして出かけてください
Kyō wa koto no hoka samui node, atatakakushite dekakete kudasai.
Hôm nay trời lạnh bất thường, vì vậy hãy mặc ấm khi ra ngoài.
歴史に残る殊勲を上げた選手を称える
Rekishi ni nokoru shukun o ageta senshu o tataeru.
Tán dương cầu thủ đã lập nên chiến công lẫy lừng đi vào lịch sử.
その仕事は殊更に注意を要する繊細なものだ
Sono shigoto wa kotosara ni chūi o yōsuru sensaina mono da.
Công việc đó đặc biệt tinh tế, đòi hỏi sự chú ý đặc biệt.
彼は外国からの賓客として殊遇を受けた
Kare wa gaikoku kara no hinkyaku to shite shuguu o uketa.
Anh ấy đã nhận được sự đối xử đặc biệt như một vị khách từ nước ngoài.
現代の科学では未だ解明されていない特殊な現象が多い
Gendai no kagaku de wa imada kaimei sarete inai tokushuna genshō ga ooi.
Có nhiều hiện tượng đặc biệt mà khoa học hiện đại vẫn chưa thể làm sáng tỏ.
私は殊に日本の伝統文化に興味を持っている
Watashi wa koto ni Nihon no dentō bunka ni kyōmi o motte iru.
Tôi đặc biệt quan tâm đến văn hóa truyền thống Nhật Bản.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ Hán tự 殊, hãy nghĩ về các thành phần của nó: 歹 (xương/cái chết) và 朱 (màu chu sa/cây). Hãy tưởng tượng một cái cây (朱) đã được đánh dấu hoặc chạm khắc rõ rệt thành một hình dạng độc đáo, có lẽ thậm chí giống một cái xương (歹). Việc chạm khắc này làm cho nó trở nên "đặc biệt" hoặc "bất thường" so với những cái cây khác. Cách khác, hãy nghĩ về một cái xương màu chu sa đặc biệt, thực sự là có một không hai. Mục tiêu là tạo ra một hình ảnh tinh thần sống động về một thứ gì đó độc đáo khác biệt hoặc đặc biệt khác thường, liên kết các yếu tố thị giác với ý nghĩa cốt lõi 'đặc biệt' hoặc 'riêng biệt'. Mối liên hệ trực quan này giúp củng cố ý nghĩa trong trí nhớ của bạn.
Hán tự liên quan
- 特 (ĐẶC) — Hán tự này cũng có nghĩa là 'đặc biệt' hoặc 'riêng biệt'. Trong khi 殊 thường nhấn mạnh điều gì đó nổi bật hoặc độc đáo, 特 (toku) thường ám chỉ một phẩm chất 'đặc biệt' tổng quát hơn, thường đối lập với 'chung' (一般 - ippan (NHẤT BÀN)). Các từ ghép như 特別 (tokubetsu - ĐẶC BIỆT - đặc biệt) sử dụng 特.
- 別 (BIỆT) — Nghĩa là 'tách biệt' hoặc 'khác biệt', 別 (betsu) thường xuất hiện trong các ngữ cảnh mà sự phân biệt hoặc tách rời là yếu tố then chốt. Trong khi một điều gì đó đặc biệt có thể khác biệt, 別, tuy nhiên, tập trung nhiều hơn vào hành động phân biệt hoặc tách rời. Ví dụ, 区別 (kubetsu - KHU BIỆT - sự phân biệt).
- 異 (DỊ) — Biểu thị 'khác biệt', 'khác thường' hoặc 'kỳ lạ', 異 (i) có sự trùng lặp về ngữ nghĩa với 殊. Tuy nhiên, 異 thường nghiêng về 'sự kỳ lạ' hoặc 'tính khác biệt', như thấy trong các ví dụ như 異常 (ijō - DỊ THƯỜNG - bất thường) hoặc 異文化 (ibunka - DỊ VĂN HÓA - văn hóa khác).
- 珍 (TRÂN) — Hán tự này có nghĩa là 'hiếm' hoặc 'khác thường'. Trong khi một điều gì đó 殊 (đặc biệt) cũng có thể là 珍しい (mezurashii - hiếm), 珍 nhấn mạnh sự không thường xuyên của nó. 殊, ngược lại, tập trung vào những phẩm chất riêng biệt. Một ví dụ là 珍品 (chinpin - TRÂN PHẨM - vật phẩm hiếm).