Ý nghĩa
Chữ Hán N1 殴 (ẨU - ō, nagu.ru) chủ yếu có nghĩa là "đánh," "đấm," "tấn công," hoặc "hành hung." Nó ngụ ý một hành động thể chất mạnh mẽ và thường mang tính bạo lực, điển hình là sử dụng nắm đấm hoặc một vật cùn tương tự. Không giống như các thuật ngữ chung hơn để chỉ hành động đánh, chẳng hạn như 打つ (utsu), có thể đơn giản có nghĩa là "đánh" hoặc "gõ" trong nhiều ngữ cảnh khác nhau (ví dụ: đánh bóng, gõ đồng hồ), 殴 đặc biệt mang ý nghĩa của một cuộc tấn công thể chất hung hãn, thường nhắm vào một sinh vật sống. Sự khác biệt này rất quan trọng để hiểu cách sử dụng sắc thái của nó trong tiếng Nhật.
Chữ Hán 殴 là một ví dụ điển hình của một
- Bộ thủ 殳 (ほこづくり,
hoko-zukuri hoặcshu ) ở bên phải, cung cấp manh mối về ý nghĩa. Bộ thủ này ban đầu mô tả một bàn tay cầm vũ khí, chẳng hạn như gậy hoặc giáo. Sự hiện diện của nó chỉ rõ các hành động như đánh hoặc tấn công bằng vũ khí, thể hiện sống động một tác động mạnh mẽ. - Thành phần 區 (く,
ku ) ở bên trái, chủ yếu hoạt động như một thành phần ngữ âm, gợi ý về âm Hán Việt của nó. Mặc dù bản thân 區 có nghĩa là "khu vực" hoặc "quận", vai trò của nó ở đây hoàn toàn là ngữ âm, gợi ý âm 'ō'. Điều thú vị là, mặc dù 殴 có âm On'yomi, nó thường được sử dụng phổ biến hơn với Kun'yomi của nó.
Cùng nhau, các thành phần này củng cố ý nghĩa một cách trực quan. Các nét mạnh mẽ, quyết đoán của 殳 ở phía bên phải gần như mô tả chuyển động của một cú đánh. Khi nhìn vào 殴, người ta gần như có thể thấy yếu tố "gậy" hoặc "vũ khí" trong 殳 đang giáng lực. Hình dạng tổng thể gợi ý một ứng dụng lực tập trung, trực tiếp.
Chữ Hán 殴 có 11 nét. Nó được phân loại là Jōyō Kanji (常用漢字), có nghĩa là nó nằm trong số các ký tự được chỉ định để sử dụng chung. Là một chữ Hán cấp độ N1, nó được coi là nâng cao, thường được những người có trình độ tiếng Nhật cao học. Nó không thuộc các lớp tiểu học (Lớp 1-6) mà là một phần của bộ Jōyō Kanji rộng hơn được mong đợi cho trình độ đọc viết chung của người lớn, thường gặp ở cấp trung học cơ sở hoặc trung học phổ thông.
Cách đọc
Chữ Hán 殴 có các âm On'yomi (cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung) và Kun'yomi (cách đọc tiếng Nhật bản địa) riêng biệt, mỗi âm được sử dụng trong các ngữ cảnh cụ thể. Việc hiểu các cách đọc này và cách chúng được áp dụng là rất quan trọng để thành thạo ký tự này.
On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
Âm On'yomi chính cho 殴 là オウ (Ō). Cách đọc này ít phổ biến hơn khi 殴 đứng một mình như một động từ, nhưng nó trở nên nổi bật trong các từ ghép, đặc biệt là những từ có ý nghĩa trang trọng hoặc kỹ thuật hơn. Những từ này thường liên quan đến hành vi phạm tội hoặc các báo cáo về bạo lực. Khi được sử dụng với On'yomi của nó, 殴 thường mô tả hành vi đánh một cách khách quan hơn, đặc biệt trong các ngữ cảnh chính thức hoặc học thuật.
殴打 (ōda) — (ẨU ĐẢ - Đánh, đấm, hành hung). Từ ghép này chính thức có nghĩa là "đánh và đấm". Đây là một thuật ngữ trang trọng để chỉ hành hung hoặc gây thương tích, thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp luật hoặc tin tức để mô tả một cuộc tấn công vật lý mạnh mẽ.
彼は殴打により怪我を負った。
kare wa ōda ni yori kega o otta.
— Anh ấy đã bị thương do bị hành hung.
殴殺 (ōsatsu) — (ẨU SÁT - Có nghĩa là 'đánh chết'). Thuật ngữ nghiêm trọng này chỉ hành vi giết người bằng cách đánh đập. Nó thường được sử dụng trong các báo cáo tội phạm hoặc ngữ cảnh pháp y.
被害者は殴殺されたと報道された。
higaisha wa ōsatsu sareta to hōdō sareta.
— Có thông tin cho rằng nạn nhân đã bị đánh chết.
殴闘 (ōtō) — (ẨU ĐẤU - Thuật ngữ này đề cập đến 'một cuộc ẩu đả' hoặc 'một cuộc chiến có liên quan đến việc đánh nhau'). Đây là một cách diễn đạt trang trọng hoặc văn học hơn để mô tả một cuộc xô xát thể chất.
警察が集団殴闘を鎮圧した。
keisatsu ga shūdan ōtō o chin'atsu shita.
Cảnh sát đã dẹp tan cuộc ẩu đả nhóm.
Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa
Âm Kun'yomi chính và được sử dụng thường xuyên nhất cho 殴 là なぐ.る (nagu.ru), tạo thành động từ tha động từ 殴る. Cách đọc này rất quan trọng để diễn tả hành động trực tiếp "đánh", "đấm", hoặc "tấn công" trong tiếng Nhật hàng ngày. Nó truyền tải một cảm giác trực tiếp và chủ động hơn về hành động so với các dạng On'yomi của nó.
殴る (naguru) — Dạng động từ cơ bản, có nghĩa là "đánh, đấm, tấn công". Đây là cách sử dụng phổ biến nhất của chữ Hán này trong tiếng Nhật nói và viết.
彼は壁を殴った。
kare wa kabe o nagutta.
— Anh ấy đã đấm vào tường.
殴りかかる (nagurikakaru) — Động từ ghép này có nghĩa là "lao vào và đánh" hoặc "tấn công (bằng cách đánh)". Nó mô tả hành động hung hãn lao vào ai đó với ý định tấn công.
怒った男が彼に殴りかかった。
okotta otoko ga kare ni nagurikakatta.
— Người đàn ông giận dữ đã lao vào anh ta để đánh.
殴りつける (naguritsukeru) — Có nghĩa là "đánh mạnh", "đấm mạnh", hoặc "đánh liên tục/dữ dội". Động từ này nhấn mạnh sức mạnh hoặc sự dai dẳng của hành động.
彼は憎しみを込めて相手を殴りつけた。
kare wa nikushimi o komete aite o naguritsuketa.
— Anh ta đã đấm đối thủ một cách mạnh mẽ với sự căm ghét.
Từ vựng & Từ ghép phổ biến
Chữ Hán 殴 tạo thành nhiều từ và từ ghép, chủ yếu liên quan đến sức mạnh thể chất, hành động đánh và bạo lực. Các thuật ngữ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh mô tả xung đột, hung hăng, hoặc thậm chí là các hành động "đánh" theo nghĩa bóng.
Các hành động đánh chung chung
殴打 (ōda) — (ẨU ĐẢ - Đánh, đấm, hành hung). Một thuật ngữ trang trọng cho một cuộc tấn công vật lý.
殴る (naguru) — Đánh, đấm, tấn công. Dạng động từ phổ biến nhất.
一殴り (hitonaguri) — Một cú đánh hoặc cú đấm duy nhất, nhấn mạnh một lần đánh.
殴り付け (naguritsuke) — Một cú đánh, một cú đấm. Đây là dạng danh từ được phái sinh từ 殴りつける.
Các hành động đánh tăng cường hoặc cụ thể
殴殺 (ōsatsu) — (ẨU SÁT - Đánh chết). Một thuật ngữ nghiêm trọng được sử dụng cho một vụ đánh chết người.
殴りかかる (nagurikakaru) — Lao vào và đánh, tấn công ai đó bằng cách đánh.
殴りつける (naguritsukeru) — Đánh mạnh, đấm mạnh, hoặc đánh liên tục.
殴り倒す (naguritaosu) — Đánh gục, đấm ai đó ngã xuống đất.
殴り飛ばす (naguritobasu) — Đánh bật, đánh bay ai đó bằng một cú đấm.
Các hành động tương hỗ hoặc nhóm
殴り合う (naguriau) — Đấm nhau, trao đổi cú đấm, đánh nhau bằng nắm đấm.
殴闘 (ōtō) — (ẨU ĐẤU - Một cuộc ẩu đả, một cuộc chiến có liên quan đến việc đánh nhau). Trang trọng hơn 殴り合い.
Cách dùng ẩn dụ hoặc bóng bẩy
殴り書き (nagurigaki) — Viết vội, chữ viết nguệch ngoạc, viết cẩu thả. Đây là cách dùng ẩn dụ, ngụ ý "đánh" vào giấy một cách nhanh chóng và lộn xộn.
殴り込み (nagurikomi) — Một cuộc đột kích, một cuộc xông vào. Thuật ngữ này thường ngụ ý một sự xâm nhập hung hãn với ý định thù địch, mặc dù nó không nhất thiết phải liên quan đến việc đánh đấm theo nghĩa đen.
Câu ví dụ
Các câu ví dụ này minh họa cách sử dụng tự nhiên của 殴 trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, từ các hành động trực tiếp đến các cách diễn đạt sắc thái hơn.
彼は怒って机を殴った。
Kare wa ikatte tsukue o nagutta.
Anh ấy đã giận dữ đấm vào bàn.
口論がエスカレートし、最終的には彼らが互いに殴り合った。
Kōron ga esukarēto shi, saishūteki ni wa karera ga tagai ni naguriatta.
Cuộc cãi vã leo thang, và cuối cùng họ đã đấm nhau.
彼女は彼に殴りかかるのを寸前で止めた。
Kanojo wa kare ni nagurikakaru no o sunzen de yameta.
Cô ấy đã dừng lại ngay trước khi lao vào anh ta để đánh.
犯人は被害者の顔を何度も殴りつけたと報告されている。
Hannin wa higaisha no kao o nandomo naguritsuketa to hōkoku sareteiru.
Có thông tin cho rằng thủ phạm đã đấm mạnh và liên tục vào mặt nạn nhân.
警察は深夜の路上で発生した殴打事件を捜査中だ。
Keisatsu wa shinya no rojō de hassei shita ōdajiken o sōsa-chū da.
Cảnh sát đang điều tra một vụ hành hung xảy ra trên đường vào đêm khuya.
怒りに任せて思わず相手を殴りそうになった。
Ikari ni makasete omowazu aite o nagurisō ni natta.
Bị cơn giận lấn át, tôi suýt chút nữa đã vô thức đấm người kia.
彼は突然、容疑者に顔面を殴られた。
Kare wa totsuzen, yōgisha ni ganmen o nagurareta.
Anh ấy bất ngờ bị nghi phạm đấm vào mặt.
その小説には、主人公が敵を殴り倒す場面がある。
Sono shōsetsu ni wa, shujinkō ga teki o naguritaosu bamen ga aru.
Cuốn tiểu thuyết đó có cảnh nhân vật chính đánh gục kẻ thù bằng một cú đấm.
彼は衝動的に人を殴るような人間ではない。
Kare wa shōdōteki ni hito o naguru yō na ningen de wa nai.
Anh ấy không phải là loại người sẽ bốc đồng đánh người khác.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ chữ Hán 殴, hãy tập trung vào các thành phần hình ảnh của nó và ý nghĩa mà chúng truyền tải. Ở bên phải, bạn sẽ tìm thấy bộ thủ 殳 (ほこづくり), có nghĩa là "vũ khí" hoặc "giáo", gắn liền mạnh mẽ với hành động đánh hoặc tấn công bằng vật cùn. Hãy hình dung bộ thủ này như một bàn tay cầm gậy, sẵn sàng tấn công.
Ở bên trái là 區 (く), chủ yếu là một thành phần ngữ âm, gợi ý âm On'yomi 'ō'. Tuy nhiên, bạn có thể sáng tạo diễn giải 區 là đại diện cho một "khu vực" hoặc "vùng bao quanh". Hãy tưởng tượng ai đó đang mạnh mẽ tấn công một mục tiêu trong "vùng bao quanh" bằng một vũ khí.
Bộ thủ 殳 là yếu tố then chốt ở đây; vẻ ngoài hung hãn, giống vũ khí của nó củng cố mạnh mẽ ý nghĩa cốt lõi của "đánh" hoặc "đấm". Bất cứ khi nào bạn thấy 殳, hãy nghĩ đến hành động mạnh mẽ. Kết hợp điều này với thành phần ngữ âm để củng cố 殴 thành "đánh bạo lực".
Các chữ Hán liên quan
- 打 (ĐẢ) — (うつ, uchi.masu, da) Đánh, đấm, đập. Chữ Hán này có nghĩa chung hơn 殴, bao gồm nhiều hành động đánh rộng hơn, từ đánh bóng đến gõ đồng hồ, và không nhất thiết ngụ ý bạo lực.
- 叩 (KHẤU) — (たたく, kō) Vỗ, đánh nhẹ, vỗ tay. Điều này ngụ ý một hình thức đánh hoặc vỗ nhẹ hơn, ít hung hăng hơn, thường bằng bàn tay mở hoặc một vật nhỏ, hoặc vỗ tay.
- 突 (ĐỘT) — (つく, totsu) Đâm, chọc, đẩy. Chữ Hán này biểu thị một chuyển động tác động đột ngột, về phía trước, giống như một cú đâm hoặc một cú đẩy mạnh, chứ không phải một cú đấm vung rộng.
- 撃 (KÍCH) — (うつ, geki) Tấn công, bắn, đánh. Chữ Hán này thường ngụ ý một hình thức tấn công có tổ chức hoặc sử dụng vũ khí hơn, chẳng hạn như bắn súng, tấn công kẻ thù hoặc phát động một cuộc tấn công, chứ không phải một cú đấm thể chất trực tiếp.
- 拳 (QUYỀN) — (こぶし, ken) Nắm đấm. Mặc dù bản thân không phải là một động từ, chữ Hán này có liên quan chặt chẽ đến 殴, vì nắm đấm là công cụ chính để đấm.
- 暴 (BẠO/BỘC) — (あばく, あばれる, bō) Hành động bạo lực, nổi cơn thịnh nộ, bóc trần. Chữ Hán này thường biểu thị bạo lực chung hoặc hành vi hung hãn, có thể bao gồm đánh đập, nhưng nó rộng hơn chỉ hành động đánh.