12345678910
10 strokes

秩 — Trật tự, Kỷ luật

N1
On: チツ
HV: Trật

Ý nghĩa

Chữ Hán 秩 (TRẬT - CHITSU) chủ yếu có nghĩa là “trật tự,” “kỷ luật,” “hệ thống,” hoặc “quy củ.” Nó mô tả một trạng thái mà mọi thứ được sắp xếp hợp lý và tuân theo một khuôn mẫu nhất định. Điều này thường ngụ ý cấu trúc, tổ chức và sự vắng mặt của hỗn loạn. Mặc dù ít được nghe thấy trong tiếng Nhật giao tiếp hàng ngày hơn một số chữ Hán khác, 秩 (TRẬT) lại rất quan trọng để diễn đạt các khái niệm về trật tự xã hội, tự nhiên hoặc trừu tượng trong các văn cảnh trang trọng.

Nguồn gốc từ nguyên của nó mang lại cái nhìn sâu sắc về ý nghĩa cốt lõi này. 秩 (TRẬT) là một chữ hình thanh. Bộ thủ bên trái, 禾 (HÒA/HẠT - nogi), mô tả một thân cây ngũ cốc hoặc cây trồng đang phát triển. Bộ thủ này gắn liền với nông nghiệp, nơi trật tự tỉ mỉ và thời gian chính xác là rất quan trọng. Các quy trình có hệ thống, như gieo trồng và thu hoạch, ngăn ngừa hư hỏng hoặc mất mát và đảm bảo thành công. Thành phần bên phải, 失 (THẤT - shitsu), chủ yếu hoạt động như một yếu tố ngữ âm, mang lại âm 'SHITSU' cho chữ Hán. Mặc dù bản thân 失 (THẤT) có nghĩa là “mất” hoặc “bỏ lỡ,” nhưng vai trò của nó ở đây chủ yếu là ngữ âm. Tuy nhiên, có một mối liên hệ gợi nhớ tinh tế: việc duy trì “trật tự” (秩 - TRẬT) thích hợp sẽ ngăn chặn mọi thứ bị “mất” (失 - THẤT) giữa các hạt ngũ cốc (禾 - HÒA).

Về mặt hình ảnh, sự kết hợp này gợi ý về sự sắp xếp và trồng trọt cẩn thận trong nông nghiệp, phản ánh khái niệm về trật tự. Chữ Hán này có 10 nét và là một Joyo kanji (Hán tự thường dụng), nghĩa là nó được chính thức chỉ định để sử dụng chung. Tuy nhiên, nó được coi là một ký tự nâng cao, thường gặp ở cấp độ JLPT N1 do cách sử dụng cụ thể và sự xuất hiện thường xuyên trong thuật ngữ trang trọng hoặc trừu tượng.

Cách đọc

On'yomi (音読み) — Cách đọc Hán-Việt (bắt nguồn từ tiếng Trung)

Cách đọc on'yomi chính và gần như độc quyền của 秩 (TRẬT) là チツ (CHITSU). Cách đọc này được sử dụng khi 秩 (TRẬT) là một phần của từ ghép, đặc biệt là những từ có ý nghĩa trừu tượng hoặc trang trọng có nguồn gốc từ tiếng Trung. Bạn sẽ hiếm khi, nếu có, gặp 秩 (TRẬT) đứng một mình với cách đọc này. Nó luôn đóng góp vào các từ liên quan đến trật tự, hệ thống hoặc cấp bậc.

  • 秩序ちつじょ (TRẬT TỰ - chitsujo) — Đây là từ ghép quan trọng và được sử dụng thường xuyên nhất, có nghĩa là "trật tự," "kỷ luật," hoặc "hệ thống." Nó đề cập đến trạng thái được tổ chức tốt và tuân theo các quy tắc, dù là trong xã hội, một nhóm, hay thế giới tự nhiên.

Ví dụ: 社会の秩序しゃかいのちつじょ (XÃ HỘI CHI TRẬT TỰ - shakai no chitsujo) — trật tự xã hội

  • 秩序維持ちつじょいじ (TRẬT TỰ DUY TRÌ - chitsujo iji) — Có nghĩa là "duy trì trật tự." Cụm từ này thường được sử dụng trong các văn cảnh chính thức, như mô tả nhiệm vụ của cảnh sát hoặc chức năng của một cơ quan quản lý.

Ví dụ: デモの際に、警察が秩序維持に努めた。デモのさいに、けいさつがちつじょいじにつとめた。 (Demo no sai ni, keisatsu ga chitsujo iji ni tsutometa.) — Trong cuộc biểu tình, cảnh sát đã nỗ lực duy trì trật tự.

  • 無秩序むちつじょ (VÔ TRẬT TỰ - muchitsujo) — Có nghĩa là "rối loạn" hoặc "hỗn loạn." Tiền tố 無 (VÔ - mu) phủ định ý nghĩa của 秩序 (TRẬT TỰ), chỉ ra sự thiếu vắng hoàn toàn trật tự hoặc hệ thống.

Ví dụ: 無秩序な状態むちつじょなじょうたい (VÔ TRẬT TỰ TRẠNG THÁI - muchitsujo na jōtai) — một trạng thái rối loạn

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc thuần Nhật

Chữ Hán 秩 (TRẬT) không có bất kỳ cách đọc kun'yomi (thuần Nhật) nào được sử dụng phổ biến hoặc được công nhận chính thức. Nó gần như chỉ xuất hiện kết hợp với các chữ Hán khác để tạo thành từ ghép sử dụng cách đọc on'yomi, チツ. Điều này điển hình cho những chữ Hán được đưa vào tiếng Nhật chủ yếu để diễn đạt các khái niệm trừu tượng từ tiếng Trung, hơn là để đại diện cho các từ thuần Nhật hiện có.

Các từ và từ ghép phổ biến

Chữ Hán 秩 (TRẬT) là trọng tâm của nhiều từ ghép, chủ yếu xoay quanh chủ đề trật tự, hệ thống và cấu trúc xã hội. Nắm vững các từ ghép này là điều cần thiết để hiểu 秩 (TRẬT) ở cấp độ N1. Các thuật ngữ này thường xuyên xuất hiện trong tin tức, tài liệu chính thức và các cuộc thảo luận học thuật, và việc nắm vững chúng là rất quan trọng để hiểu tiếng Nhật nâng cao.

  • 秩序ちつじょ (TRẬT TỰ - chitsujo) — Đây là từ ghép cơ bản và thường gặp nhất của 秩 (TRẬT), trực tiếp có nghĩa là "trật tự," "kỷ luật," hoặc "hệ thống." Nó mô tả trạng thái mọi thứ được sắp xếp hợp lý và tuân theo các quy tắc đã thiết lập, ngăn chặn sự hỗn loạn hoặc nhầm lẫn. Ví dụ, việc duy trì hòa bình xã hội đòi hỏi 秩序ちつじょ (TRẬT TỰ).
  • 社会秩序しゃかいちつじょ (XÃ HỘI TRẬT TỰ - shakai chitsujo) — Đề cập cụ thể đến "trật tự xã hội" hoặc "trật tự công cộng." Nó bao gồm các quy ước, luật pháp và chuẩn mực cho phép xã hội hoạt động hài hòa và có thể dự đoán được.
  • 国際秩序こくさいちつじょ (QUỐC TẾ TRẬT TỰ - kokusai chitsujo) — Biểu thị "trật tự quốc tế," đề cập đến hệ thống các mối quan hệ và thỏa thuận giữa các quốc gia nhằm ngăn chặn xung đột và thúc đẩy hợp tác.
  • 法と秩序ほうとちつじょ (PHÁP VÀ TRẬT TỰ - hō to chitsujo) — Một cụm từ phổ biến có nghĩa là "pháp luật và trật tự," nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tuân thủ các khuôn khổ pháp lý và duy trì kỷ luật xã hội. Nó thường được nghe trong diễn ngôn chính trị.
  • 秩序維持ちつじょいじ (TRẬT TỰ DUY TRÌ - chitsujo iji) — Nghĩa đen là "duy trì trật tự." Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh thực thi pháp luật, an ninh, hoặc bất kỳ tình huống nào mà trật tự hiện có cần được bảo toàn hoặc khôi phục.
  • 無秩序むちつじょ (VÔ TRẬT TỰ - muchitsujo) — Từ ghép này có nghĩa là "rối loạn," "hỗn loạn," hoặc "vô chính phủ." Tiền tố 無 (VÔ - mu) phủ định 秩序 (TRẬT TỰ), biểu thị sự thiếu vắng hoàn toàn hệ thống, quy tắc hoặc tổ chức.
  • 宇宙の秩序うちゅうのちつじょ (VŨ TRỤ CHI TRẬT TỰ - uchū no chitsujo) — "Trật tự vũ trụ" hoặc "trật tự của vũ trụ." Điều này đề cập đến các quy luật và mô hình cơ bản chi phối thế giới tự nhiên và vũ trụ, một khái niệm thường được khám phá trong triết học và khoa học.
  • 秩序整然ちつじょせいぜん (TRẬT TỰ CHỈNH NHIÊN - chitsujo seizen) — Một thành ngữ có nghĩa là "có trật tự tốt," "có hệ thống," hoặc "ngăn nắp và gọn gàng." Nó mô tả một cái gì đó được sắp xếp và tổ chức hoàn hảo, gần như tuyệt đối.
  • 新しい秩序あたらしいちつじょ (TÂN TRẬT TỰ - atarashii chitsujo) — "Trật tự mới," thường đề cập đến một sự thay đổi cơ bản trong các hệ thống chính trị, xã hội hoặc kinh tế, đôi khi với hàm ý về một sự thay đổi triệt để.
  • 規律と秩序きりつとちつじょ (QUY LUẬT VÀ TRẬT TỰ - kiritsu to chitsujo) — Một cặp từ mạnh mẽ có nghĩa là "kỷ luật và trật tự." Điều này nhấn mạnh sự tuân thủ các quy tắc nghiêm ngặt và một sự sắp xếp có hệ thống, đặc biệt là trong các tổ chức như trường học hoặc quân đội.
  • 秩序だったちつじょだった (TRẬT TỰ ĐÃ - chitsujo datta) — Một dạng tính từ có nghĩa là "có trật tự," "có hệ thống," hoặc "được sắp xếp tốt." Nó mô tả một trạng thái hoặc một quá trình thể hiện các đặc điểm của trật tự và cấu trúc.
  • 職秩しょくちつ (CHỨC TRẬT - shokuchitsu) — Có nghĩa là "cấp bậc hoặc chức vụ chính thức." Mặc dù ít phổ biến hơn trong tiếng Nhật hiện đại và mang tính lịch sử hơn, nó đề cập đến cấu trúc thứ bậc hoặc trật tự của các vị trí, thường là trong chính phủ hoặc dịch vụ công.

Câu ví dụ

Kōen de wa, chitsujo ga tamotarete ori, minna ga heiwa ni sugoshite ita.

Trong công viên, trật tự được duy trì, và mọi người đã dành thời gian của mình một cách yên bình.

Keisatsukan wa chitsujo iji no tame, tsune ni keikai shite iru.

Các sĩ quan cảnh sát luôn cảnh giác để duy trì trật tự.

Saigaiji ni wa, muchitsujo o fusegu tame no jinsoku na taiō ga motomerareru.

Trong thời gian thảm họa, cần có một phản ứng nhanh chóng để ngăn chặn sự hỗn loạn.

Kono kuni de wa, shakai chitsujo ga hijō ni jūyōshi sarete iru.

Ở đất nước này, trật tự xã hội được đề cao.

Kaigi wa chitsujo datta shinkō de, sumūzu ni shūryō shita.

Cuộc họp đã diễn ra một cách có trật tự và kết thúc suôn sẻ.

Tetsugakusha-tachi wa, uchū no chitsujo ni tsuite fukaku kōsatsu shite kita.

Các nhà triết học đã suy ngẫm sâu sắc về trật tự của vũ trụ.

Atarashii hōritsu no dōnyū ni yori, kokusai chitsujo ni henka ga shōjiru kanōsei ga aru.

Việc ban hành luật mới có thể mang lại những thay đổi trong trật tự quốc tế.

Guntai de wa, kiritsu to chitsujo ga nani yori mo omonjirareru.

Trong quân đội, kỷ luật và trật tự được coi trọng hơn bất cứ điều gì khác.

Kare wa tsune ni chitsujo seizen to shita desuku o tamotte iru.

Anh ấy luôn giữ bàn làm việc của mình gọn gàng ngăn nắp.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ chữ Hán 秩 (TRẬT), hãy nghĩ về các thành phần của nó: 禾 (HÒA/HẠT - ngũ cốc, mùa màng) ở bên trái và 失 (THẤT - mất mát) ở bên phải. Hãy hình dung một người nông dân tỉ mỉ trồng trọt cánh đồng ngũ cốc (禾 - HÒA) của mình. Nếu họ không duy trì “trật tự” (秩 - TRẬT) hoàn hảo trong các hàng cây, họ có nguy cơ thu hoạch hỗn loạn và “mất” (失 - THẤT) phần lớn mùa màng của mình. Sự sắp xếp cẩn thận và kỷ luật trên cánh đồng ngũ cốc là điều cần thiết để ngăn ngừa mất mát. Do đó, 秩 (TRẬT) đại diện cho “trật tự” ngăn ngừa “mất mát” giữa các “hạt ngũ cốc.” Câu chuyện này liên kết các yếu tố hình ảnh với ý nghĩa cốt lõi của sự sắp xếp có hệ thống và kỷ luật.

Các chữ Hán liên quan

  • — (TỰ - ジョ jo, ついで tsuide) có nghĩa là "thứ tự, ưu tiên, lời giới thiệu." Nó chia sẻ ý nghĩa tương tự về chuỗi và sắp xếp, thường được sử dụng trong các từ như 順序 (THUẬN TỰ - junjo - thứ tự, trình tự) để chỉ trình tự của các sự vật.
  • — (QUY - キ ki) có nghĩa là "tiêu chuẩn, thước đo, quy tắc." Chữ Hán này thường xuyên xuất hiện trong các từ như 規則 (QUY TẮC - kisoku - quy tắc, điều lệ) và 規模 (QUY MÔ - kibo - quy mô, phạm vi). Nó làm nổi bật mối liên hệ của nó với các chuẩn mực và hệ thống đã thiết lập để tạo ra trật tự.
  • — (LUẬT - リツ ritsu) có nghĩa là "luật, quy định, nhịp điệu." Thường thấy trong 法律 (PHÁP LUẬT - hōritsu - luật) hoặc 規律 (QUY LUẬT - kiritsu - kỷ luật), nó biểu thị các quy tắc và nguyên tắc có cấu trúc. Đây là những yếu tố thiết yếu để duy trì bất kỳ loại trật tự hoặc hệ thống nào.
  • — (THỐNG - トウ tō, す・べる suberu) có nghĩa là "quản lý, chỉ huy, thống nhất." Được tìm thấy trong 統一 (THỐNG NHẤT - tōitsu - thống nhất) hoặc 系統 (HỆ THỐNG - keitō - hệ thống, dòng dõi), 統 ngụ ý đưa mọi thứ vào một trật tự hoặc hệ thống gắn kết, có kiểm soát.
  • — (CHỈNH - セイ sei, ととの・える totonoeru) có nghĩa là "sắp xếp, điều chỉnh, đưa vào trật tự." Chữ Hán này liên quan trực tiếp đến hành động làm cho mọi thứ có trật tự và ngăn nắp, như trong 整理 (CHỈNH LÝ - seiri - sắp xếp, tổ chức) hoặc 調整 (ĐIỀU CHỈNH - chōsei - điều chỉnh).
Share:

Bài viết liên quan