12345678910
10 strokes

称 (XƯNG) — Xưng, gọi, ca ngợi

N1
On: ショウ
Kun: たたえる、となえる
HV: XƯNG

Ý nghĩa

Chữ kanji 称 (shō, tataeru, tonaeru) chủ yếu mang các ý nghĩa 'đặt tên,' 'gọi tên,' và 'ca ngợi.' Về cơ bản, nó mô tả hành động đặt tên cho một thứ gì đó, gọi nó, hoặc bày tỏ sự ngưỡng mộ. Mặc dù ít phổ biến hơn trong tiếng Nhật hiện đại, nó cũng có thể ngụ ý sự phù hợp hoặc tỷ lệ, một ý nghĩa bắt nguồn từ nguồn gốc từ nguyên xa xưa của nó.

Trong lịch sử, 称 (XƯNG) là một chữ Hán hình thanh. Bộ thủ bên trái của nó, 禾 (HÒA) (nogi-hen), theo nghĩa đen có nghĩa là 'ngũ cốc' hoặc 'thu hoạch.' Mặc dù thoạt nhìn điều này có vẻ không liên quan, 禾 thường xuất hiện trong các chữ Hán liên quan đến đo lường, cân bằng hoặc tỷ lệ, chẳng hạn như 秤 (XỨNG) (cân). Thành phần bên phải, 尔 (NHĨ) (ni), đóng vai trò là yếu tố âm thanh, cung cấp âm 'shō.' Nó cũng có thể truyền tải ý nghĩa 'như' hoặc 'đó.' Ban đầu, sự kết hợp này đề cập đến việc cân hoặc giữ thăng bằng. Ý nghĩa này sau đó mở rộng sang việc đánh giá sự phù hợp, và xa hơn nữa, là đặt một cái tên thích hợp hoặc ca ngợi công lao của ai đó. Những đánh giá và chỉ định này tạo thành gốc rễ của các ý nghĩa chủ đạo hiện đại: 'đặt tên,' 'gọi tên,' và 'ca ngợi.'

Chữ kanji này bao gồm 10 nét và là một Joyo Kanji. Thay vì được gán một cấp độ cụ thể từ 1 đến 6, nó thuộc danh mục 'S' (trường trung học), cho thấy tầm quan trọng của nó đối với việc học tập nói chung. Để thực sự hiểu được những sắc thái tinh tế của nó, hãy nắm bắt mối liên hệ kép của nó với cả sự chỉ định và sự khen ngợi.

Cách đọc

On'yomi (音読み - ÂM ĐỘC) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

On'yomi chính của 称 (XƯNG) là ショウ (shō). Bạn sẽ thường xuyên gặp cách đọc này trong các từ ghép và cách diễn đạt trang trọng, đặc biệt khi chữ kanji biểu thị tên, chức danh, lời khen ngợi, hoặc các thuật ngữ chung.

  • 名称めいしょう (meishō) — Từ ghép này có nghĩa là 'tên' hoặc 'danh xưng.' Nó đề cập đến tên chính thức hoặc tên thường dùng của một thứ gì đó, thường là một sản phẩm, tổ chức hoặc địa điểm. Ví dụ, tên pháp lý của một công ty sẽ là 名称めいしょう (DANH XƯNG) của nó.

  • 敬称けいしょう (keishō) — Đề cập đến 'tước hiệu danh dự' hoặc 'hình thức xưng hô,' chẳng hạn như さん (san), 様 (sama), hoặc 殿 (dono). Nó biểu thị một cách xưng hô tôn trọng.

  • 称賛しょうさん (shōsan) — Từ này có nghĩa là 'khen ngợi' hoặc 'ngưỡng mộ.' Nó được sử dụng khi bày tỏ sự tán thành hoặc khen ngợi mạnh mẽ đối với hành động, thành tích, hoặc phẩm chất của ai đó.

  • 自称じしょう (jishō) — Có nghĩa là 'tự xưng' hoặc 'tự phong.' Nó mô tả người tự gọi mình là gì đó, thường không có sự công nhận hoặc bằng chứng chính thức.

Kun'yomi (訓読み - HUẤN ĐỘC) — Cách đọc gốc tiếng Nhật

Kun'yomi chính của 称 (XƯNG) là たたえる (tataeru)となえる (tonaeru).

  • たたえる (tataeru) — Động từ này có nghĩa là 'khen ngợi,' 'tán dương,' hoặc 'tôn vinh.' Sử dụng nó để bày tỏ sự ngưỡng mộ hoặc khen ngợi đối với một người, thành tựu của họ, hoặc đức tính của họ.

  • 功績こうせきたたえる (kōseki wo tataeru) — Khen ngợi thành tích.

  • かれ勇気ゆうきたたえる (kare no yūki wo tataeru) — Khen ngợi lòng dũng cảm của anh ấy.

  • となえる (tonaeru) — Động từ này có nghĩa là 'tự gọi mình là,' 'tuyên bố là,' hoặc 'xưng nhận.' Mặc dù nó có cùng cách đọc với 唱える (hát tụng, đọc), 称える đặc biệt đề cập đến việc khẳng định danh tính hoặc địa vị của một người. Lưu ý rằng dạng となする (tonasuru) cũng rất phổ biến.

  • 弁護士べんごしとなえる (bengoshi to tonaeru) — Tự xưng là luật sư.

  • 専門家せんもんかとなする (senmonka to tonasuru) — Tuyên bố là một chuyên gia.

Từ và Từ ghép thông dụng

Chữ kanji 称 (XƯNG) xuất hiện trong nhiều từ tiếng Nhật thông dụng, thường liên quan đến tên gọi, chức danh và cách diễn đạt lời khen ngợi. Hãy cùng xem một số ví dụ chính, được nhóm theo chủ đề:

Đặt tên và Chức danh

  • 名称めいしょう (meishō) — tên, danh xưng (ví dụ: 製品せいひんの名称めいしょう (CHẾ PHẨM DANH XƯNG): tên sản phẩm, 会社かいしゃの名称めいしょう (HỘI XÃ DANH XƯNG): tên công ty)

  • 敬称けいしょう (keishō) — tước hiệu danh dự (ví dụ: 敬称略 けいしょうりゃく (KÍNH XƯNG LƯỢC): lược bỏ tước hiệu danh dự)

  • 愛称あいしょう (aishō) — tên thân mật, biệt danh (ví dụ: 彼女かのじょの愛称あいしょう (BỈ NỮ ÁI XƯNG): biệt danh của cô ấy)

  • 総称そうしょう (sōshō) — thuật ngữ chung, tên chung (ví dụ: 動物どうぶつの総称そうしょう (ĐỘNG VẬT TỔNG XƯNG): một thuật ngữ chung cho động vật)

  • 通称つうしょう (tsūshō) — tên gọi phổ biến, tên thông dụng (ví dụ: 通称名 つうしょうめい (THÔNG XƯNG DANH): tên gọi chung, biệt danh)

  • 呼称こしょう (koshō) — danh xưng, việc đặt tên, việc gọi (ví dụ: 正式呼称 せいしきこしょう (CHÍNH THỨC HÔ XƯNG): tên gọi/danh xưng chính thức)

Khen ngợi và Tán dương

  • 称賛しょうさん (shōsan) — khen ngợi, ngưỡng mộ, tán dương (ví dụ: 称賛しょうさんに値あたいする しょうさんにあたいする (XƯNG TÁN TRỊ): xứng đáng được khen ngợi)

  • 称揚しょうよう (shōyō) — khen ngợi, tôn vinh (thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học hơn)

  • 称えまつるたたえまつる (tataematsuru) — khen ngợi, tôn kính (một dạng khiêm nhường của たたえる, thể hiện sự tôn trọng)

Tự xưng và Tuyên bố

  • 自称じしょう (jishō) — tự xưng, tự phong (ví dụ: 自称医者 じしょういしゃ (TỰ XƯNG Y GIẢ): bác sĩ tự phong)

  • となする (tonasuru) — tự gọi mình là, tuyên bố là (ví dụ: 彼かれは学者がくしゃと称となする かれはがくしゃととなする (BỈ HỌC GIẢ XƯNG): anh ấy tự nhận là một học giả)

Tỷ lệ và Sự phù hợp (Ít phổ biến hơn)

  • 均称きんしょう (kinshō) — cân đối, đối xứng (ví dụ: 建物たてものの均称きんしょう (KIẾN VẬT QUÂN XƯNG): sự cân đối của một tòa nhà)

Những từ ghép này minh họa tính linh hoạt của 称 (XƯNG) trong việc truyền đạt các ý tưởng về nhận diện, sự tôn trọng và sự tán thành trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.

Câu ví dụ

Kare no kōdō wa ooku no hito ni shōsan sareta.

Hành động của anh ấy được nhiều người ca ngợi.

Sono joyū wa utsukushisa to sainō wo kanesoroeteiru to tataerareteiru.

Nữ diễn viên đó được ca ngợi vì vừa có sắc đẹp vừa có tài năng.

Kare wa jibun wo "tensai" to tonaeteiru ga, jissai wa dō darō ka.

Anh ấy tự xưng là "thiên tài", nhưng thực tế thì sao?

Kono chiiki wa "kita no Kyōto" to no koshō de shitashimareteiru.

Khu vực này được biết đến một cách trìu mến với danh xưng "Kyoto của phương Bắc."

Okyakusama ni taishite wa kanarazu keishō wo tsukete hanashite kudasai.

Xin hãy luôn dùng kính ngữ khi nói chuyện với khách hàng.

Shōhin no seishiki na meishō wa nan desu ka?

Tên chính thức của sản phẩm là gì?

Sono eiga wa hihyōka kara takai hyōka to shōsan wo uketa.

Bộ phim đó nhận được đánh giá cao và lời khen ngợi từ các nhà phê bình.

Kanojo wa dōbutsu ni tokubetsu na aishō wo tsukete yondeiru.

Cô ấy đặt biệt danh đặc biệt cho thú cưng của mình và gọi chúng bằng biệt danh đó.

Doryoku wo tataeru koto wa, hito wo seichō saseru tame ni jūyō desu.

Việc khen ngợi nỗ lực rất quan trọng để con người phát triển.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ chữ 称 (XƯNG), hãy hình dung các thành phần của nó: 禾 (HÒA) (ngũ cốc) ở bên trái và 尔 (NHĨ) (bạn/đó) ở bên phải. Hãy tưởng tượng một người nông dân đang nhìn vào vụ mùa ngũ cốc bội thu (禾) và sau đó quay sang "bạn" (尔), đầy ngưỡng mộ, để "khen ngợi" công sức và vụ mùa tuyệt vời của bạn. Hoặc, hình dung một tình huống người nông dân đang "đặt tên" hoặc "gọi tên" các loại ngũ cốc mà họ đã thu hoạch, phân loại chúng để lưu trữ. Các khái niệm 'cân' hoặc 'cân bằng' (liên quan đến ngũ cốc và đo lường) cũng có liên quan ở đây. Hãy nghĩ về chúng như việc đánh giá giá trị của ai đó trước khi khen ngợi họ hoặc đặt cho họ một cái tên phù hợp. Cuối cùng, đại diện cho giá trị hoặc công lao, và biểu thị người hoặc vật đang được đánh giá, đặt tên hoặc khen ngợi.

Chữ Kanji Liên quan

  • 名 (DANH) (na): Chữ kanji này trực tiếp có nghĩa là 'tên.' Nó là một chữ cái liên quan quan trọng đến 称 (XƯNG), đặc biệt khi 称 có nghĩa là 'đặt tên' hoặc xuất hiện trong các từ ghép như 名称めいしょう (DANH XƯNG).
  • 誉 (DỰ)ほまれ (homare): Có nghĩa là 'danh dự' hoặc 'lời khen ngợi,' nó chia sẻ khái niệm tán dương với 称 (XƯNG).
  • 呼 (HÔ)ぶ (yobu): Có nghĩa là 'gọi,' chữ kanji này liên quan đến khía cạnh 'gọi tên' của 称 (XƯNG), đặc biệt trong các từ ghép như 呼称こしょう (HÔ XƯNG).
  • 唱 (XƯỚNG)となえる (tonaeru): Mặc dù chia sẻ cách đọc kun'yomi 'tonaeru,' 唱 chủ yếu có nghĩa là 'đọc thuộc lòng' hoặc 'hát tụng,' trái ngược với ý nghĩa 'tự xưng là' của 称 (XƯNG).
  • 秤 (XỨNG)はかり (hakari): Chữ kanji này có nghĩa là 'cân' hoặc 'thăng bằng,' và nó có mối liên hệ ngữ âm với 称 (XƯNG). Nó làm nổi bật mối liên hệ cổ xưa của 称 (XƯNG) với việc cân đo và tỷ lệ.
Share:

Bài viết liên quan