Ý nghĩa
Chữ kanji 称 (shō, tataeru, tonaeru) chủ yếu mang các ý nghĩa 'đặt tên,' 'gọi tên,' và 'ca ngợi.' Về cơ bản, nó mô tả hành động đặt tên cho một thứ gì đó, gọi nó, hoặc bày tỏ sự ngưỡng mộ. Mặc dù ít phổ biến hơn trong tiếng Nhật hiện đại, nó cũng có thể ngụ ý sự phù hợp hoặc tỷ lệ, một ý nghĩa bắt nguồn từ nguồn gốc từ nguyên xa xưa của nó.
Trong lịch sử, 称 (XƯNG) là một chữ Hán hình thanh. Bộ thủ bên trái của nó, 禾 (HÒA) (nogi-hen), theo nghĩa đen có nghĩa là 'ngũ cốc' hoặc 'thu hoạch.' Mặc dù thoạt nhìn điều này có vẻ không liên quan, 禾 thường xuất hiện trong các chữ Hán liên quan đến đo lường, cân bằng hoặc tỷ lệ, chẳng hạn như 秤 (XỨNG) (cân). Thành phần bên phải, 尔 (NHĨ) (ni), đóng vai trò là yếu tố âm thanh, cung cấp âm 'shō.' Nó cũng có thể truyền tải ý nghĩa 'như' hoặc 'đó.' Ban đầu, sự kết hợp này đề cập đến việc cân hoặc giữ thăng bằng. Ý nghĩa này sau đó mở rộng sang việc đánh giá sự phù hợp, và xa hơn nữa, là đặt một cái tên thích hợp hoặc ca ngợi công lao của ai đó. Những đánh giá và chỉ định này tạo thành gốc rễ của các ý nghĩa chủ đạo hiện đại: 'đặt tên,' 'gọi tên,' và 'ca ngợi.'
Chữ kanji này bao gồm 10 nét và là một Joyo Kanji. Thay vì được gán một cấp độ cụ thể từ 1 đến 6, nó thuộc danh mục 'S' (trường trung học), cho thấy tầm quan trọng của nó đối với việc học tập nói chung. Để thực sự hiểu được những sắc thái tinh tế của nó, hãy nắm bắt mối liên hệ kép của nó với cả sự chỉ định và sự khen ngợi.
Cách đọc
On'yomi (音読み - ÂM ĐỘC) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung
On'yomi chính của 称 (XƯNG) là ショウ (shō). Bạn sẽ thường xuyên gặp cách đọc này trong các từ ghép và cách diễn đạt trang trọng, đặc biệt khi chữ kanji biểu thị tên, chức danh, lời khen ngợi, hoặc các thuật ngữ chung.
名称 (meishō) — Từ ghép này có nghĩa là 'tên' hoặc 'danh xưng.' Nó đề cập đến tên chính thức hoặc tên thường dùng của một thứ gì đó, thường là một sản phẩm, tổ chức hoặc địa điểm. Ví dụ, tên pháp lý của một công ty sẽ là 名称 (DANH XƯNG) của nó.
敬称 (keishō) — Đề cập đến 'tước hiệu danh dự' hoặc 'hình thức xưng hô,' chẳng hạn như さん (san), 様 (sama), hoặc 殿 (dono). Nó biểu thị một cách xưng hô tôn trọng.
称賛 (shōsan) — Từ này có nghĩa là 'khen ngợi' hoặc 'ngưỡng mộ.' Nó được sử dụng khi bày tỏ sự tán thành hoặc khen ngợi mạnh mẽ đối với hành động, thành tích, hoặc phẩm chất của ai đó.
自称 (jishō) — Có nghĩa là 'tự xưng' hoặc 'tự phong.' Nó mô tả người tự gọi mình là gì đó, thường không có sự công nhận hoặc bằng chứng chính thức.
Kun'yomi (訓読み - HUẤN ĐỘC) — Cách đọc gốc tiếng Nhật
Kun'yomi chính của 称 (XƯNG) là たたえる (tataeru) và となえる (tonaeru).
たたえる (tataeru) — Động từ này có nghĩa là 'khen ngợi,' 'tán dương,' hoặc 'tôn vinh.' Sử dụng nó để bày tỏ sự ngưỡng mộ hoặc khen ngợi đối với một người, thành tựu của họ, hoặc đức tính của họ.
功績を称える (kōseki wo tataeru) — Khen ngợi thành tích.
彼の勇気を称える (kare no yūki wo tataeru) — Khen ngợi lòng dũng cảm của anh ấy.
となえる (tonaeru) — Động từ này có nghĩa là 'tự gọi mình là,' 'tuyên bố là,' hoặc 'xưng nhận.' Mặc dù nó có cùng cách đọc với 唱える (hát tụng, đọc), 称える đặc biệt đề cập đến việc khẳng định danh tính hoặc địa vị của một người. Lưu ý rằng dạng 称する (tonasuru) cũng rất phổ biến.
弁護士と称える (bengoshi to tonaeru) — Tự xưng là luật sư.
専門家と称する (senmonka to tonasuru) — Tuyên bố là một chuyên gia.
Từ và Từ ghép thông dụng
Chữ kanji 称 (XƯNG) xuất hiện trong nhiều từ tiếng Nhật thông dụng, thường liên quan đến tên gọi, chức danh và cách diễn đạt lời khen ngợi. Hãy cùng xem một số ví dụ chính, được nhóm theo chủ đề:
Đặt tên và Chức danh
名称 (meishō) — tên, danh xưng (ví dụ: 製品の名称 (CHẾ PHẨM DANH XƯNG): tên sản phẩm, 会社の名称 (HỘI XÃ DANH XƯNG): tên công ty)
敬称 (keishō) — tước hiệu danh dự (ví dụ: 敬称略 (KÍNH XƯNG LƯỢC): lược bỏ tước hiệu danh dự)
愛称 (aishō) — tên thân mật, biệt danh (ví dụ: 彼女の愛称 (BỈ NỮ ÁI XƯNG): biệt danh của cô ấy)
総称 (sōshō) — thuật ngữ chung, tên chung (ví dụ: 動物の総称 (ĐỘNG VẬT TỔNG XƯNG): một thuật ngữ chung cho động vật)
通称 (tsūshō) — tên gọi phổ biến, tên thông dụng (ví dụ: 通称名 (THÔNG XƯNG DANH): tên gọi chung, biệt danh)
呼称 (koshō) — danh xưng, việc đặt tên, việc gọi (ví dụ: 正式呼称 (CHÍNH THỨC HÔ XƯNG): tên gọi/danh xưng chính thức)
Khen ngợi và Tán dương
称賛 (shōsan) — khen ngợi, ngưỡng mộ, tán dương (ví dụ: 称賛に値する (XƯNG TÁN TRỊ): xứng đáng được khen ngợi)
称揚 (shōyō) — khen ngợi, tôn vinh (thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc văn học hơn)
称えまつる (tataematsuru) — khen ngợi, tôn kính (một dạng khiêm nhường của たたえる, thể hiện sự tôn trọng)
Tự xưng và Tuyên bố
自称 (jishō) — tự xưng, tự phong (ví dụ: 自称医者 (TỰ XƯNG Y GIẢ): bác sĩ tự phong)
称する (tonasuru) — tự gọi mình là, tuyên bố là (ví dụ: 彼は学者と称する (BỈ HỌC GIẢ XƯNG): anh ấy tự nhận là một học giả)
Tỷ lệ và Sự phù hợp (Ít phổ biến hơn)
- 均称 (kinshō) — cân đối, đối xứng (ví dụ: 建物の均称 (KIẾN VẬT QUÂN XƯNG): sự cân đối của một tòa nhà)
Những từ ghép này minh họa tính linh hoạt của 称 (XƯNG) trong việc truyền đạt các ý tưởng về nhận diện, sự tôn trọng và sự tán thành trong nhiều ngữ cảnh khác nhau.
Câu ví dụ
彼の行動は多くの人に称賛された。
Kare no kōdō wa ooku no hito ni shōsan sareta.
Hành động của anh ấy được nhiều người ca ngợi.
その女優は美しさと才能を兼そろえていると称えられている。
Sono joyū wa utsukushisa to sainō wo kanesoroeteiru to tataerareteiru.
Nữ diễn viên đó được ca ngợi vì vừa có sắc đẹp vừa có tài năng.
彼は自分を「天才」と称しているが、実際はどうだろうか。
Kare wa jibun wo "tensai" to tonaeteiru ga, jissai wa dō darō ka.
Anh ấy tự xưng là "thiên tài", nhưng thực tế thì sao?
この地域は「北の京都」との呼称で親しまれている。
Kono chiiki wa "kita no Kyōto" to no koshō de shitashimareteiru.
Khu vực này được biết đến một cách trìu mến với danh xưng "Kyoto của phương Bắc."
お客様に対しては必ず敬称を付けて話してください。
Okyakusama ni taishite wa kanarazu keishō wo tsukete hanashite kudasai.
Xin hãy luôn dùng kính ngữ khi nói chuyện với khách hàng.
商品の正式な名称は何ですか?
Shōhin no seishiki na meishō wa nan desu ka?
Tên chính thức của sản phẩm là gì?
その映画は批評家から高い評価と称賛を受けた。
Sono eiga wa hihyōka kara takai hyōka to shōsan wo uketa.
Bộ phim đó nhận được đánh giá cao và lời khen ngợi từ các nhà phê bình.
彼女は動物に特別な愛称を付けて呼んでいる。
Kanojo wa dōbutsu ni tokubetsu na aishō wo tsukete yondeiru.
Cô ấy đặt biệt danh đặc biệt cho thú cưng của mình và gọi chúng bằng biệt danh đó.
努力を称えることは、人を成長させるために重要です。
Doryoku wo tataeru koto wa, hito wo seichō saseru tame ni jūyō desu.
Việc khen ngợi nỗ lực rất quan trọng để con người phát triển.
Mẹo ghi nhớ
Để ghi nhớ chữ 称 (XƯNG), hãy hình dung các thành phần của nó: 禾 (HÒA) (ngũ cốc) ở bên trái và 尔 (NHĨ) (bạn/đó) ở bên phải. Hãy tưởng tượng một người nông dân đang nhìn vào vụ mùa ngũ cốc bội thu (禾) và sau đó quay sang "bạn" (尔), đầy ngưỡng mộ, để "khen ngợi" công sức và vụ mùa tuyệt vời của bạn. Hoặc, hình dung một tình huống người nông dân đang "đặt tên" hoặc "gọi tên" các loại ngũ cốc mà họ đã thu hoạch, phân loại chúng để lưu trữ. Các khái niệm 'cân' hoặc 'cân bằng' (liên quan đến ngũ cốc và đo lường) cũng có liên quan ở đây. Hãy nghĩ về chúng như việc đánh giá giá trị của ai đó trước khi khen ngợi họ hoặc đặt cho họ một cái tên phù hợp. Cuối cùng, 禾 đại diện cho giá trị hoặc công lao, và 尔 biểu thị người hoặc vật đang được đánh giá, đặt tên hoặc khen ngợi.
Chữ Kanji Liên quan
- 名 (DANH) — 名 (na): Chữ kanji này trực tiếp có nghĩa là 'tên.' Nó là một chữ cái liên quan quan trọng đến 称 (XƯNG), đặc biệt khi 称 có nghĩa là 'đặt tên' hoặc xuất hiện trong các từ ghép như 名称 (DANH XƯNG).
- 誉 (DỰ) — 誉れ (homare): Có nghĩa là 'danh dự' hoặc 'lời khen ngợi,' nó chia sẻ khái niệm tán dương với 称 (XƯNG).
- 呼 (HÔ) — 呼ぶ (yobu): Có nghĩa là 'gọi,' chữ kanji này liên quan đến khía cạnh 'gọi tên' của 称 (XƯNG), đặc biệt trong các từ ghép như 呼称 (HÔ XƯNG).
- 唱 (XƯỚNG) — 唱える (tonaeru): Mặc dù chia sẻ cách đọc kun'yomi 'tonaeru,' 唱 chủ yếu có nghĩa là 'đọc thuộc lòng' hoặc 'hát tụng,' trái ngược với ý nghĩa 'tự xưng là' của 称 (XƯNG).
- 秤 (XỨNG) — 秤 (hakari): Chữ kanji này có nghĩa là 'cân' hoặc 'thăng bằng,' và nó có mối liên hệ ngữ âm với 称 (XƯNG). Nó làm nổi bật mối liên hệ cổ xưa của 称 (XƯNG) với việc cân đo và tỷ lệ.