123456789101112131415
15 strokes

稼 (GIÁ) — Kiếm tiền, Làm việc, Mưu sinh

N1
On:
Kun: かせ-ぐ
HV: Giá

Ý nghĩa

Chữ Hán 稼 (かせぐ) (GIÁ - earn, work for a living) chủ yếu có nghĩa là "kiếm tiền," "làm việc để kiếm sống," hoặc "tạo ra tiền." Nó thể hiện mạnh mẽ ý tưởng lao động để nuôi sống bản thân hoặc gia đình, thường thông qua một nghề nghiệp hoặc nỗ lực chuyên tâm. Chữ Hán này liên quan chặt chẽ đến khái niệm tạo ra thu nhập hoặc cung cấp sự nuôi sống thông qua công việc siêng năng và nghề nghiệp của một người. Nó ngụ ý chủ động tham gia vào một hoạt động mang lại lợi ích tài chính hoặc vật chất.

Ngữ nguyên của nó cung cấp cái nhìn sâu sắc rõ ràng về ý nghĩa này. 稼 là một chữ hình thanh (phono-semantic compound), nghĩa là nó kết hợp một bộ thủ có ý nghĩa (semantic component - radical) gợi ý nghĩa chung của nó với một thành phần ngữ âm (phonetic component) gợi ý cách phát âm của nó. Bộ thủ bên trái là 禾 (のぎへん - nogihen) (HÒA - grain, rice plant), nghĩa đen là mô tả một cây ngũ cốc hoặc cây lúa. Bộ thủ này thường liên quan đến nông nghiệp, thu hoạch và nuôi sống. Nó tượng trưng cho hành động cơ bản của việc canh tác để sống, đại diện cho thành quả lao động từ đất đai.

Thành phần bên phải là 家 (いえ - ie) (GIA - house, home), có nghĩa là "nhà" hoặc "gia đình." Mặc dù 家 cũng đóng góp vào âm 'ka' trong một số cách đọc, đóng góp ý nghĩa của nó ở đây là đáng kể. Khi 禾 (nuôi sống/lao động) kết hợp với 家 (nhà/gia đình), ý nghĩa kết quả minh họa mạnh mẽ hành động "làm việc để mang sự nuôi sống về nhà" hoặc "kiếm sống để nuôi gia đình." Điều này thể hiện nỗ lực cần thiết để duy trì một hộ gia đình và chu cấp cho các thành viên, đảm bảo hạnh phúc và sự ổn định của họ.

Về mặt hình ảnh, người ta có thể hình dung việc mang những hạt ngũ cốc (禾) đã thu hoạch về nhà (家) sau một ngày lao động vất vả, tượng trưng cho hành động kiếm tiền. Chữ Hán 稼 có 15 nét. Đây là một Jōyō kanji (常用漢字) (THƯỜNG DỤNG HÁN TỰ - common use kanji) thường được học ở cấp trung học (tương ứng với Lớp S) và là một chữ Hán cấp độ N1 trong khuôn khổ JLPT. Cấu trúc phức tạp của nó phản ánh ý nghĩa toàn diện, bao gồm cả lao động và sinh kế, và nêu bật tầm quan trọng của nó trong đời sống hàng ngày và các hoạt động kinh tế.

Cách đọc

Chữ Hán 稼 có các cách đọc On'yomi (có nguồn gốc từ tiếng Trung) và Kun'yomi (có nguồn gốc từ tiếng Nhật bản địa) riêng biệt. Mỗi cách được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau, truyền tải những sắc thái ý nghĩa nhỏ liên quan đến việc kiếm tiền và làm việc.

On'yomi (音読み) — Cách đọc có nguồn gốc từ tiếng Trung

Cách đọc On'yomi chính của 稼 là カ (ka). Cách đọc này thường xuất hiện khi 稼 là một phần của từ ghép, kết hợp với các chữ Hán khác để tạo thành các thuật ngữ cụ thể hơn liên quan đến công việc, vận hành và quá trình kiếm tiền. Nó thường phản ánh các khía cạnh trang trọng hoặc kỹ thuật hơn trong ý nghĩa của chữ Hán, thường xuất hiện trong thuật ngữ kinh doanh, công nghiệp hoặc kinh tế.

  • 稼働かどう (kadō) (GIÁ ĐỘNG - operation, work) — Từ ghép này đề cập đến hoạt động hoặc công việc của máy móc, cơ sở vật chất, hoặc thậm chí là hệ thống. Nó nhấn mạnh trạng thái hoạt động tích cực, vận hành hoặc đang phục vụ, thường trong môi trường công nghiệp hoặc thương mại. Ví dụ, một nhà máy có thể có các dây chuyền sản xuất đang 稼働 (hoạt động).

  • 稼業かぎょう (kagyō) (GIÁ NGHIỆP - occupation, business) — Có nghĩa là nghề nghiệp, ngành nghề hoặc kinh doanh, từ này đề cập đến phương tiện sinh kế hoặc nghề nghiệp đã được thiết lập của một người. Nó làm nổi bật lĩnh vực công việc cụ thể mà một người tham gia để kiếm tiền, chẳng hạn như một 稼業 (kinh doanh) gia đình được truyền lại qua các thế hệ.

  • 稼働率かどうりつ (kadōritsu) (GIÁ ĐỘNG SUẤT - operating rate, utilization rate) — Thuật ngữ này biểu thị tỷ lệ vận hành hoặc tỷ lệ sử dụng. Nó thường được sử dụng trong bối cảnh công nghiệp hoặc kinh doanh để đo lường mức độ hiệu quả của việc sử dụng tài nguyên, thiết bị hoặc nhân sự so với công suất tối đa của chúng, phản ánh năng suất. Chẳng hạn, một 稼働率 cao cho thấy việc sử dụng tài nguyên sản xuất hiệu quả.

Kun'yomi (訓読み) — Cách đọc tiếng Nhật bản địa

Cách đọc Kun'yomi chính của 稼 là かせ-ぐ (kasegu). Cách đọc này được sử dụng cho động từ tiếng Nhật bản địa có nghĩa là "kiếm tiền" hoặc "tạo ra tiền," và các dạng danh từ liên quan của nó. Nó trực tiếp thể hiện hành động làm việc để có thu nhập hoặc nuôi sống bản thân, khiến nó trở thành một cách đọc rất phổ biến và thực tế được sử dụng trong tiếng Nhật giao tiếp và văn viết hàng ngày.

  • 稼ぐかせぐ (kasegu) — Đây là động từ gốc có nghĩa là "kiếm (tiền)," "kiếm sống," hoặc "làm việc để kiếm sống." Nó được sử dụng khi đề cập đến hành động trực tiếp thực hiện lao động, kỹ năng hoặc dịch vụ để có được tiền hoặc tài nguyên, chẳng hạn như お金を稼ぐ (okane o kasegu - kiếm tiền).

  • 稼ぎかせぎ (kasegi) — Là một danh từ, nó đề cập đến "tiền kiếm được" hoặc "thu nhập." Nó cũng có thể đề cập đến bản thân hành động kiếm tiền. Ví dụ, 今日の稼ぎ (kyō no kasegi) có nghĩa là "thu nhập hôm nay," phản ánh tổng số tiền đã kiếm được.

  • 稼ぎ時かせぎどき (kasegidoki) (GIÁ THỜI - prime earning season) — Từ ghép này có nghĩa là "thời điểm kiếm tiền" hoặc "mùa bận rộn." Nó ngụ ý một khoảng thời gian mà một người có thể mong đợi kiếm được khoản thu nhập đáng kể do nhu cầu cao, các cơ hội cụ thể hoặc hoạt động kinh doanh cao điểm. Ví dụ, một cửa hàng quà lưu niệm trải qua 稼ぎ時 trong mùa du lịch.

Các từ và từ ghép thông dụng

Chữ Hán 稼 xuất hiện trong nhiều từ ghép thực tế, phản ánh ứng dụng rộng rãi của nó trong các ngữ cảnh liên quan đến công việc, thu nhập và sinh kế. Việc hiểu các từ ghép này là điều cần thiết để nắm vững cách sử dụng và đánh giá cao những sắc thái của từ vựng tiếng Nhật.

Công việc & Vận hành

  • 稼働かどう (kadō) — vận hành; công việc thực tế; đang hoạt động hoặc chức năng. Thuật ngữ này rất quan trọng trong ngành sản xuất và công nghệ.

Example: 工場こうじょうは24時間じかん稼働かどうしている。 (Kōjō wa nijūyon-jikan kadō shiteiru.) — Nhà máy đang hoạt động 24 giờ một ngày.

  • 稼働率かどうりつ (kadōritsu) — tỷ lệ vận hành; tỷ lệ sử dụng; tỷ lệ phần trăm thời gian một máy hoặc hệ thống được sử dụng. Tỷ lệ cao cho thấy hiệu quả.

Example: 新型機しんがたき導入どうにゅうにより、稼働率かどうりつ向上こうじょうした。 (Shingataki no dōnyū ni yori, kadōritsu ga kōjō shita.) — Tỷ lệ vận hành đã cải thiện với việc giới thiệu các máy móc mới.

  • フル稼働フルかどう (furu kadō) — hoạt động hết công suất; làm việc với công suất tối đa. Thuật ngữ này mô tả các nhà máy hoặc hệ thống hoạt động không ngừng do nhu cầu cao.

Example: 注文ちゅうもんおおて、工場こうじょうはフル稼働かどうしている。 (Chūmon ga ōkute, kōjō wa furu kadō shiteiru.) — Do có nhiều đơn đặt hàng, nhà máy đang hoạt động hết công suất.

Kiếm tiền & Sinh kế

  • 稼業かぎょう (kagyō) — nghề nghiệp; ngành nghề; kinh doanh; phương tiện kiếm sống của một người. Điều này đề cập đến lĩnh vực hoặc loại công việc cụ thể mà một người làm, thường ngụ ý một nghề nghiệp lâu dài.

Example: 家業かぎょうために、地元じもともどった。 (Kagyō wo tsugu tame ni, jimoto ni modotta.) — Tôi trở về quê hương để tiếp quản công việc kinh doanh của gia đình.

  • 稼ぎかせぎ (kasegi) — tiền kiếm được; thu nhập; số tiền mà một người đã kiếm được. Cũng có thể đề cập đến hành động kiếm tiền. Đây là một khái niệm cốt lõi trong tài chính cá nhân.

Example: 今月こんげつ稼ぎかせぎ目標額もくひょうがくえた。 (Kongetsu no kasegi wa mokuhyōgaku wo koeta.) — Thu nhập tháng này đã vượt mức mục tiêu.

  • 稼ぐかせぐ (kasegu) — kiếm (tiền); kiếm sống; làm việc để kiếm sống. Đây là cách sử dụng động từ trực tiếp nhất và được áp dụng rộng rãi.

Example: かれ家族かぞくのために一生懸命いっしょうけんめいかせ。 (Kare wa kazoku no tame ni isshōkenmei kasegu.) — Anh ấy làm việc chăm chỉ để kiếm tiền nuôi gia đình.

  • 出稼ぎでかせぎ (dekasegi) (XUẤT GIÁ - working away from home) — làm việc xa nhà; công việc thời vụ; di cư để làm việc. Thuật ngữ này mô tả việc rời khỏi khu vực quê hương để làm việc ở nơi khác, thường là trong một khoảng thời gian cụ thể để gửi tiền về cho gia đình.

Example: ふゆあいだかれ都会とかい出稼でかせっていた。 (Fuyu no aida, kare wa tokai e dekasegi ni itteita.) — Trong mùa đông, anh ấy đã đi ra thành phố làm công việc thời vụ.

  • 稼ぎ頭かせぎがしら (kasegigashira) (GIÁ ĐẦU - main earner) — người kiếm tiền chính; trụ cột gia đình; người tạo ra thu nhập chính. Người này hỗ trợ gia đình về mặt tài chính.

Example: 彼女かのじょ家族かぞくかせぎ頭がしらだ。 (Kanojo ga kazoku no kasegigashira da.) — Cô ấy là trụ cột chính trong gia đình.

  • 稼ぎ口かせぎぐち (kasegiguchi) (GIÁ KHẨU - means of earning a living) — phương tiện kiếm sống; nguồn thu nhập. Điều này đề cập đến cơ hội hoặc nơi thực tế mà một người có thể kiếm tiền.

Example: あたらしいかせぎ口ぐちさがしている。 (Atarashii kasegiguchi wo sagashiteiru.) — Tôi đang tìm một nguồn thu nhập mới.

  • 稼ぎ時かせぎどき (kasegidoki) — mùa kiếm tiền chính; một khoảng thời gian mà một người có thể kiếm được nhiều tiền. Đó là thời điểm thuận lợi cho kinh doanh.

Example: なつ観光地かんこうちにとってかせぎ時どきだ。 (Natsu wa kankōchi ni totte kasegidoki da.) — Mùa hè là mùa kiếm tiền chính cho các địa điểm du lịch.

Câu ví dụ

Kare wa kazoku wo yashinau tame ni isshōkenmei ni kaseideiru.

Anh ấy đang làm việc chăm chỉ để kiếm sống nuôi gia đình.

Kono kikai wa nijūyon-jikan furu kadō shiteiru.

Máy này đang hoạt động hết công suất 24 giờ mỗi ngày.

Kare no kagyō wa chiiki no keizai ni kōken shiteiru.

Công việc kinh doanh của anh ấy đóng góp vào nền kinh tế địa phương.

Gakusei-tachi wa gakuhi wo kasegu tame ni arubaito wo shiteiru.

Các sinh viên đang làm thêm để kiếm tiền đóng học phí.

Kyō wa takusan kasegeta node, kibun ga yokatta.

Hôm nay tôi vui vẻ vì đã kiếm được nhiều tiền.

Kanojo wa kaigai e dekasegi ni iku koto wo kesshin shita.

Cô ấy quyết định đi nước ngoài làm việc.

Kaisha wa seisansei wo ageru tame ni kadōritsu no kaizen wo mezashiteiru.

Công ty đặt mục tiêu cải thiện tỷ lệ vận hành để tăng năng suất.

Kono kisetsu wa kankōgyō ni totte kasegidoki da.

Mùa này là thời điểm kiếm tiền chính cho ngành du lịch.

Wakai uchi wa keiken wo tsuminagara ōi ni kasegu beki da.

Khi còn trẻ, người ta nên tích lũy kinh nghiệm và kiếm thật nhiều tiền.

Kare ga kazoku no kasegigashira to shite naganen funtō shite kita.

Anh ấy đã phải vật lộn nhiều năm với vai trò trụ cột kiếm tiền của gia đình.

Mẹo ghi nhớ

Để ghi nhớ 稼, hãy hình dung các thành phần của nó: 禾 (cây ngũ cốc/cây lúa) và 家 (nhà/gia đình). Hãy nghĩ về nó như "mang ngũ cốc (禾) về nhà (家)" để kiếm sống. Chữ Hán này kể một câu chuyện rõ ràng: để một gia đình hoặc một ngôi nhà phát triển, người ta phải lao động siêng năng—có lẽ trên đồng ruộng, được tượng trưng bởi ngũ cốc/thu hoạch—để kiếm kế sinh nhai và tiền bạc. Do đó, 禾 (nuôi sống thông qua công việc và nỗ lực) + 家 (cho gia đình và nhà cửa) = 稼 (kiếm tiền, kiếm sống). Mẹo ghi nhớ hình ảnh này làm nổi bật nỗ lực chung của con người trong việc chu cấp cho nơi ở và những người thân yêu của mình thông qua sự làm việc chăm chỉ và cống hiến.

Chữ Hán liên quan

  • いえ (GIA - house, home) — Chữ Hán này, có nghĩa là "nhà" hoặc "gia đình," là một thành phần quan trọng của 稼. Nó trực tiếp đóng góp vào ý nghĩa của 稼, nhấn mạnh hành động làm việc để hỗ trợ một hộ gia đình.

  • はたら (ĐỘNG - work) — Có nghĩa là "làm việc," chữ Hán này chia sẻ trường nghĩa tương tự với 稼 nhưng có phạm vi rộng hơn, đề cập đến công việc nói chung, không cụ thể là kiếm tiền. Mặc dù có liên quan chặt chẽ, 稼 đặc biệt ngụ ý khía cạnh tài chính của lao động.

  • ちん (NHẪM - fare, wage, rent) — Chữ Hán này có nghĩa là "tiền vé," "tiền công," hoặc "tiền thuê." Nó liên quan trực tiếp đến khái niệm thu nhập và thanh toán cho lao động hoặc dịch vụ, thường đại diện cho kết quả tài chính từ những nỗ lực 稼ぐ (kiếm tiền) của một người.

  • きゅう (CẤP - salary, pay) — Có nghĩa là "lương" hoặc "tiền công," 給 là một chữ Hán khác liên quan chặt chẽ đến kết quả tài chính từ công việc, tương tự như số tiền mà một người 稼ぐ (kiếm được) dưới dạng thu nhập thường xuyên.

  • しゅう (THU - income, gain, collect) — Chữ Hán này có nghĩa là "thu nhập," "lợi ích," hoặc "thu gom." Nó liên quan đến việc thu nhận tiền hoặc tài nguyên, vốn là mục tiêu cuối cùng và kết quả của việc 稼ぐ (kiếm tiền) thông qua công việc.

Share:

Bài viết liên quan